| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | X | |||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ | |||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH HỌC VIÊN ĐƯỢC NHẬN BẰNG TỐT NGHIỆP ĐỢT THÁNG 10 NĂM 2021 | |||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||
6 | STT | Mã HV | Họ và tên | Ngày sinh | Quyết định công nhận tốt nghiệp | Khoa/Viện phụ trách | Ngày phát bằng | Thời gian phát bằng | HV xác nhận đăng ký nhận bằng (tích dấu X) | 36 | ||||||
7 | III | Ngành Tài chính - Ngân hàng | ||||||||||||||
8 | 1 | 16055142 | Đoàn Mai Hoài | Anh | 17/05/1990 | 582/QĐ-ĐHKT ngày 26/02/2021 | Tài chính - Ngân hàng | 10/22/2021 | 14h00 - 14h30 | x | 1 | |||||
9 | 2 | 16055452 | Nguyễn Mạnh | Hùng | 05/10/1991 | 582/QĐ-ĐHKT ngày 26/02/2021 | Tài chính - Ngân hàng | 10/22/2021 | 14h00 - 14h30 | x | 1 | |||||
10 | 3 | 16055469 | Đinh Ngọc | Minh | 11/09/1988 | 582/QĐ-ĐHKT ngày 26/02/2021 | Tài chính - Ngân hàng | 10/22/2021 | 14h00 - 14h30 | x | 1 | |||||
11 | 4 | 16055471 | Nguyễn Thúy | Nga | 24/09/1991 | 582/QĐ-ĐHKT ngày 26/02/2021 | Tài chính - Ngân hàng | 10/22/2021 | 14h00 - 14h30 | 1 | ||||||
12 | 5 | 16055178 | Hoàng Công | Quang | 21/11/1989 | 582/QĐ-ĐHKT ngày 26/02/2021 | Tài chính - Ngân hàng | 10/22/2021 | 14h00 - 14h30 | 1 | ||||||
13 | 6 | 16055498 | Trần Anh | Tuấn | 10/06/1980 | 582/QĐ-ĐHKT ngày 26/02/2021 | Tài chính - Ngân hàng | 10/22/2021 | 14h00 - 14h30 | X | 1 | |||||
14 | 7 | 16055185 | Đỗ Thu | Thảo | 05/01/1990 | 582/QĐ-ĐHKT ngày 26/02/2021 | Tài chính - Ngân hàng | 10/22/2021 | 14h00 - 14h30 | x | 1 | |||||
15 | 8 | 16055187 | Đỗ Thái | Thịnh | 20/08/1993 | 582/QĐ-ĐHKT ngày 26/02/2021 | Tài chính - Ngân hàng | 10/22/2021 | 14h30 -15h00 | x | 1 | |||||
16 | 9 | 16055188 | Nguyễn Lê Hương | Thu | 24/12/1994 | 582/QĐ-ĐHKT ngày 26/02/2021 | Tài chính - Ngân hàng | 10/22/2021 | 14h30 -15h00 | X | 1 | |||||
17 | 10 | 16055491 | Nguyễn Hương | Trang | 14/09/1990 | 582/QĐ-ĐHKT ngày 26/02/2021 | Tài chính - Ngân hàng | 10/22/2021 | 14h30 -15h00 | x | 1 | |||||
18 | 11 | 16055495 | Nguyễn Thu | Trang | 14/09/1990 | 582/QĐ-ĐHKT ngày 26/02/2021 | Tài chính - Ngân hàng | 10/22/2021 | 14h30 -15h00 | x | 1 | |||||
19 | 12 | 16055502 | Trần Thanh | Vân | 31/05/1991 | 582/QĐ-ĐHKT ngày 26/02/2021 | Tài chính - Ngân hàng | 10/22/2021 | 14h30 -15h00 | x | 1 | |||||
20 | 13 | 16055509 | Hoàng | Yến | 14/10/1982 | 582/QĐ-ĐHKT ngày 26/02/2021 | Tài chính - Ngân hàng | 10/22/2021 | 14h30 -15h00 | X | 1 | |||||
21 | 14 | 17058472 | Lê Thị Hải | Yến | 25/11/1987 | 582/QĐ-ĐHKT ngày 26/02/2021 | Tài chính - Ngân hàng | 10/22/2021 | 14h30 -15h00 | 1 | ||||||
22 | 15 | 18057697 | Đàm Xuân | Cường | 25/03/1996 | 582/QĐ-ĐHKT ngày 26/02/2021 | Tài chính - Ngân hàng | 10/22/2021 | 15h00 - 15h30 | x | 1 | |||||
23 | 16 | 18057699 | Nguyễn Kim | Dung | 02/02/1990 | 582/QĐ-ĐHKT ngày 26/02/2021 | Tài chính - Ngân hàng | 10/22/2021 | 15h00 - 15h30 | 1 | ||||||
24 | 17 | 18057006 | Nguyễn Quang | Hưng | 18/12/1991 | 582/QĐ-ĐHKT ngày 26/02/2021 | Tài chính - Ngân hàng | 10/22/2021 | 15h00 - 15h30 | X | 1 | |||||
25 | 18 | 18057008 | Nguyễn Thị | Hương | 11/05/1992 | 582/QĐ-ĐHKT ngày 26/02/2021 | Tài chính - Ngân hàng | 10/22/2021 | 15h00 - 15h30 | x | 1 | |||||
26 | 19 | 18057718 | Đàm Thị Hải | Linh | 27/12/1991 | 582/QĐ-ĐHKT ngày 26/02/2021 | Tài chính - Ngân hàng | 10/22/2021 | 15h00 - 15h30 | x | 1 | |||||
27 | 20 | 18057740 | Đỗ Thị Thu | Trang | 12/04/1983 | 582/QĐ-ĐHKT ngày 26/02/2021 | Tài chính - Ngân hàng | 10/22/2021 | 15h00 - 15h30 | x | 1 | |||||
28 | 21 | 18057742 | Nguyễn Thùy | Trang | 03/02/1991 | 582/QĐ-ĐHKT ngày 26/02/2021 | Tài chính - Ngân hàng | 10/22/2021 | 15h00 - 15h30 | x | 1 | |||||
29 | 22 | 18057741 | Hứa Minh | Trang | 04/03/1991 | 582/QĐ-ĐHKT ngày 26/02/2021 | Tài chính - Ngân hàng | 10/22/2021 | 15h30 - 16h00 | x | 1 | |||||
30 | 23 | 16055180 | Ngô Thị Thu | Quỳnh | 15/09/1993 | 988/QĐ-ĐHKT ngày 31/3/2021 | Tài chính - Ngân hàng | 10/22/2021 | 15h30 - 16h00 | x | 1 | |||||
31 | 24 | 17058441 | Nguyễn Thị | Dung | 16/11/1995 | 1928/QĐ-ĐHKT ngày 30/6/2021 | Tài chính - Ngân hàng | 10/22/2021 | 15h30 - 16h00 | x | 1 | |||||
32 | 25 | 18057698 | Trần Mạnh | Cường | 21/05/1991 | 1928/QĐ-ĐHKT ngày 30/6/2021 | Tài chính - Ngân hàng | 10/22/2021 | 15h30 - 16h00 | x | 1 | |||||
33 | 26 | 18057700 | Nguyễn Thị Thanh | Dung | 14/12/1989 | 1928/QĐ-ĐHKT ngày 30/6/2021 | Tài chính - Ngân hàng | 10/22/2021 | 15h30 - 16h00 | 1 | ||||||
34 | 27 | 18057706 | Thân Thị Việt | Hà | 01/01/1993 | 1928/QĐ-ĐHKT ngày 30/6/2021 | Tài chính - Ngân hàng | 10/22/2021 | 15h30 - 16h00 | x | 1 | |||||
35 | 28 | 18057710 | Trần Thanh | Hòa | 15/08/1981 | 1928/QĐ-ĐHKT ngày 30/6/2021 | Tài chính - Ngân hàng | 10/22/2021 | 15h30 - 16h00 | 1 | ||||||
36 | 29 | 18057712 | Dương Thị Mai | Huê | 14/07/1980 | 1928/QĐ-ĐHKT ngày 30/6/2021 | Tài chính - Ngân hàng | 10/22/2021 | 16h00 - 16h30 | x | 1 | |||||
37 | 30 | 18057714 | Nguyễn Thị Thanh | Huyền | 03/11/1988 | 1928/QĐ-ĐHKT ngày 30/6/2021 | Tài chính - Ngân hàng | 10/22/2021 | 16h00 - 16h30 | x | 1 | |||||
38 | 31 | 18057723 | Trần Văn | Lý | 10/10/1983 | 1928/QĐ-ĐHKT ngày 30/6/2021 | Tài chính - Ngân hàng | 10/22/2021 | 16h00 - 16h30 | 1 | ||||||
39 | 32 | 18057726 | Nguyễn Tiến | Mạnh | 20/03/1994 | 1928/QĐ-ĐHKT ngày 30/6/2021 | Tài chính - Ngân hàng | 10/22/2021 | 16h00 - 16h30 | 1 | ||||||
40 | 33 | 18057728 | Nguyễn Thị | Ngọc | 29/11/1993 | 1928/QĐ-ĐHKT ngày 30/6/2021 | Tài chính - Ngân hàng | 10/22/2021 | 16h00 - 16h30 | x | 1 | |||||
41 | 34 | 18057730 | Nguyễn Thị Hồng | Nhung | 07/02/1992 | 1928/QĐ-ĐHKT ngày 30/6/2021 | Tài chính - Ngân hàng | 10/22/2021 | 16h30 - 17h00 | x | 1 | |||||
42 | 35 | 18057733 | Trịnh Thị | Phượng | 21/08/1987 | 1928/QĐ-ĐHKT ngày 30/6/2021 | Tài chính - Ngân hàng | 10/22/2021 | 16h30 - 17h00 | x | 1 | |||||
43 | 36 | 18057745 | Hồ Thị Hồng | Vân | 17/01/1978 | 1928/QĐ-ĐHKT ngày 30/6/2021 | Tài chính - Ngân hàng | 10/22/2021 | 16h30 - 17h00 | 1 | ||||||
44 | ||||||||||||||||
45 | Danh sách gồm 211 học viên./. | |||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||