| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU | |||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ | |||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN LỄ THỨ: 4 TỪ NGÀY 22/08/2022 ĐẾN NGÀY 27/08/2022 | |||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | ||||||||||||||||||
5 | LỚP | BUỔI | NGÀY | 22/8/2022 | 23/8/2022 | 24/8/2022 | 25/8/2022 | 26/8/2022 | 27/8/2022 | 28/8/2022 | ||||||||||||||||
6 | TIẾT | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | |||||||||||
7 | DCK19 G107 | 1 | Thực tập CKĐC 2 | BT Kiên | CN CAD/CAM/CNC | N Quận | Kỹ thuật thủy lực & KN | N Quận | Pháp luật ĐC | L. T. Lộc | ||||||||||||||||
8 | 2 | Thực tập CKĐC 2 | CN CAD/CAM/CNC | (Ghép DCĐ19) | Kỹ thuật thủy lực & KN | Pháp luật ĐC | Ghép DCĐ 19 | |||||||||||||||||||
9 | SÁNG | 3 | Thực tập CKĐC 2 | Động cơ đốt trong | NN Thiện | Pháp luật ĐC | ||||||||||||||||||||
10 | 4 | Thực tập CKĐC 2 | Động cơ đốt trong | |||||||||||||||||||||||
11 | 5 | Thực tập CKĐC 2 | ||||||||||||||||||||||||
12 | 1 | Đồ gá trên MCC | TV Thùy | Tự động hóa QTSX | TT Tùng | |||||||||||||||||||||
13 | 2 | Đồ gá trên MCC | Tự động hóa QTSX | |||||||||||||||||||||||
14 | CHIỀU | 3 | CN tạo mẫu nhanh | NV Phối | Kỹ thuật LT PLC | ĐM Đức | ||||||||||||||||||||
15 | 4 | CN tạo mẫu nhanh | Kỹ thuật LT PLC | |||||||||||||||||||||||
16 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
17 | DCK20 G108 | 1 | Tư tưởng HCM | (TTĐ1) | ||||||||||||||||||||||
18 | 2 | Tư tưởng HCM | Giảng đường 3 | |||||||||||||||||||||||
19 | SÁNG | 3 | Tư tưởng HCM | (TTĐ2) | ||||||||||||||||||||||
20 | 4 | Tư tưởng HCM | Giảng đường 3 | |||||||||||||||||||||||
21 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
22 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
23 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
24 | CHIỀU | 3 | ||||||||||||||||||||||||
25 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
26 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
27 | DCK21 G206 | 1 | Nguyên lý máy | NV Phối | Tiếng Anh 3 | AD 2 - Phòng A201 | Tiếng Anh 3 | AD 4 | Đại số | B.T.H. Phương | Kỹ thuật điện | TTA Duyên | ||||||||||||||
28 | 2 | Nguyên lý máy | AD 3 - Phòng A208 | Tiếng Anh 3 | Phòng A207 | Đại số | Ghép DCK 21 | Kỹ thuật điện | ||||||||||||||||||
29 | SÁNG | 3 | Nguyên lý máy | Phương Pháp tính | P. B. Trình | Đại số | Kỹ thuật điện | |||||||||||||||||||
30 | 4 | Phương Pháp tính | ||||||||||||||||||||||||
31 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
32 | 1 | Kinh tế chính trị | KTD1 - Giảng đường 1 | Kinh tế chính trị | KTD3 - Giảng đường 1 | Sức bền vật liệu 1 | NN Viên | |||||||||||||||||||
33 | 2 | KTD2 - Giảng đường 3 | KTD4 - Giảng đường 3 | Sức bền vật liệu 1 | ||||||||||||||||||||||
34 | CHIỀU | 3 | Tiếng Anh 3 | (AD1) | GDTC3 | N.N. Chung | Kỹ thuật an toàn | NV Trúc | ||||||||||||||||||
35 | 4 | Tiếng Anh 3 | phòng A207 | GDTC3 | Kỹ thuật an toàn | |||||||||||||||||||||
36 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
37 | DCĐ18 G208 | 1 | ||||||||||||||||||||||||
38 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
39 | SÁNG | 3 | ||||||||||||||||||||||||
40 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
41 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
42 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
43 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
44 | CHIỀU | 3 | ||||||||||||||||||||||||
45 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
46 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
47 | DCĐ19 G305 | 1 | CN CAD/CAM/CNC | N Quận | Pháp luật ĐC | L. T. Lộc | ||||||||||||||||||||
48 | 2 | CN CAD/CAM/CNC | (Ghép DCK19) | Pháp luật ĐC | Ghép DCK 19 | |||||||||||||||||||||
49 | SÁNG | 3 | Kỹ thuật an toàn | NV Trúc | Pháp luật ĐC | G107 | ||||||||||||||||||||
50 | 4 | Kỹ thuật an toàn | ||||||||||||||||||||||||
51 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
52 | 1 | Robot CN | PV Anh | Thiết kế HT CĐT | TT Tùng | Hệ thống TG thực | PV Anh | Đồ án KTVĐK&GNTBNV | PV Anh | Cơ sở và ứng dụng IoT | ĐM Đức | |||||||||||||||
53 | 2 | Robot CN | Thiết kế HT CĐT | Hệ thống TG thực | Đồ án KTVĐK&GNTBNV | ĐM Đức | Cơ sở và ứng dụng IoT | |||||||||||||||||||
54 | CHIỀU | 3 | Robot CN | Thiết kế HT CĐT | Hệ thống TG thực | Đồ án KTVĐK&GNTBNV | Mạng truyền thông CN | TQ Sanh | ||||||||||||||||||
55 | 4 | Đồ án KTVĐK&GNTBNV | Mạng truyền thông CN | |||||||||||||||||||||||
56 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
57 | DCĐ20 G304 | 1 | Phương Pháp tính | P. B. Trình | Kỹ Thuật số | L. T. Sĩ | Tư tưởng HCM | (TTĐ1) | ||||||||||||||||||
58 | 2 | Phương Pháp tính | Kỹ Thuật số | Tư tưởng HCM | Giảng đường 3 | |||||||||||||||||||||
59 | SÁNG | 3 | Kỹ thuật Lập trình | V. Đ. Lân | Tư tưởng HCM | (TTĐ2) | ||||||||||||||||||||
60 | 4 | Kỹ thuật Lập trình | Tư tưởng HCM | Giảng đường 3 | ||||||||||||||||||||||
61 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
62 | 1 | Điện tử UD | L. T. Sĩ | |||||||||||||||||||||||
63 | 2 | Điện tử UD | ||||||||||||||||||||||||
64 | CHIỀU | 3 | Điện tử UD | |||||||||||||||||||||||
65 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
66 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
67 | DCĐ21 G305 | 1 | Kỹ thuật điện | TTA Duyên | Tiếng Anh 3 | AD 2 - Phòng A201 | Tiếng Anh 3 | AD 4 | Đại số | B.T.H. Phương | ||||||||||||||||
68 | 2 | Kỹ thuật điện | Tiếng Anh 3 | AD 3 - Phòng A208 | Tiếng Anh 3 | Phòng A207 | Đại số | Ghép DCK 21 | ||||||||||||||||||
69 | SÁNG | 3 | Kỹ thuật điện | Vẽ cơ khí | NH Lĩnh | Vẽ cơ khí | NH Lĩnh | Đại số | ||||||||||||||||||
70 | 4 | Vẽ cơ khí | Vẽ cơ khí | |||||||||||||||||||||||
71 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
72 | 1 | Sức bền vật liệu | NN Viên | Kinh tế chính trị | KTD1 - Giảng đường 1 | Kinh tế chính trị | KTD3 - Giảng đường 1 | Dung sai và KTĐ | BT Kiên | Thủy khí & MTK | N Quận | |||||||||||||||
73 | 2 | Sức bền vật liệu | Kinh tế chính trị | KTD2 - Giảng đường 2 | Kinh tế chính trị | KTD4 - Giảng đường 3 | Dung sai và KTĐ | Thủy khí & MTK | ||||||||||||||||||
74 | CHIỀU | 3 | Sức bền vật liệu | Giáo dục thể chất 3 | N. H. Duy | Tiếng Anh 3 | (AD1) | Dung sai và KTĐ | ||||||||||||||||||
75 | 4 | Giáo dục thể chất 3 | (ghép DQK 21, DTA 21) | Tiếng Anh 3 | phòng A207 | |||||||||||||||||||||
76 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
77 | DCL20 G108 | 1 | ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP | |||||||||||||||||||||||
78 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
79 | SÁNG | 3 | ||||||||||||||||||||||||
80 | 4 | Thực tập CK ĐC2 | (Ghép DCK16 HL) | |||||||||||||||||||||||
81 | 5 | Thực tập CK ĐC2 | ||||||||||||||||||||||||
82 | 1 | Thực tập CK ĐC2 | BT Kiên | |||||||||||||||||||||||
83 | 2 | Thực tập CK ĐC2 | Xưởng | |||||||||||||||||||||||
84 | CHIỀU | 3 | Thực tập CK ĐC2 | (BSKT) | ||||||||||||||||||||||
85 | 4 | Thực tập CK ĐC2 | (Ghép DCK16 HL) | |||||||||||||||||||||||
86 | 5 | Thực tập CK ĐC2 | ||||||||||||||||||||||||
87 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
88 | TỐI | 2 | ||||||||||||||||||||||||
89 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
90 | DCĐL 20 G206 | 1 | ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP | Lý thuyết ĐKTĐ | PV Anh | |||||||||||||||||||||
91 | 2 | Lý thuyết ĐKTĐ | (BSKT) | |||||||||||||||||||||||
92 | SÁNG | 3 | Lý thuyết ĐKTĐ | (1sv) | ||||||||||||||||||||||
93 | 4 | Lý thuyết ĐKTĐ | ||||||||||||||||||||||||
94 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
95 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
96 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
97 | CHIỀU | 3 | ||||||||||||||||||||||||
98 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
99 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
100 | 1 | |||||||||||||||||||||||||