ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAF
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH
2
PHÒNG ĐÀO TẠO
3
LỊCH HỌC TUẦN 12 NĂM HỌC 2024-2025
4
Từ ngày: 21/10/2024 đến ngày 27/10/2024
5
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
6
12CĐD K17A28THLS: CHĂM SÓC NGƯỜI BỆNH CHUYÊN KHOA1/4
7
12CĐD K17B28322/10SángThi CSNB bằng YHCT - PHCNTHICô Tú, Cô Mai HươngC3.3
8
12CĐD K17B28423/10ChiềuThi Chăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ NgoạiTHICô Vũ Hương, Cô VânC3.3
9
12CĐD K17B28524/10SángĐiều dưỡng cộng đồng474Thầy DoanhB3.7
10
12CĐD K17B28524/10ChiềuĐiều dưỡng cộng đồng484Cô Nguyễn NgaB3.7
11
12CĐD K18A28THLS CSSK người lớn 1 2/6
12
12CĐD K18B31THLS CSSK người lớn 22/6
13
12CĐD K18C18THLS CSSK người lớn 2 2/6
14
12CĐD K19A30221/10Sáng Giao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡngXong55Thầy HiếnB3.5
15
12CĐD K19A30221/10ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể người 1
Xong LT
164Cô HàB3.5
16
12CĐD K19A30322/10ChiềuCấu tạo và chức năng cơ thể người 24184Cô TràB4.3
17
12CĐD K19A30423/10SángTiếng Anh 1Xong464Cô Vân B3.6
18
12CĐD K19A30524/10Sáng Giáo dục thể chất52564Thầy ThànhSân trường
19
12CĐD K19A30524/10ChiềuTin học24754Cô ThủyC3.2
20
12CĐD K19B30221/10Sáng Giao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡngXong55Thầy HiếnB3.5
21
12CĐD K19B30221/10ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể người 1
Xong LT
164Cô HàB3.5
22
12CĐD K19B30322/10ChiềuCấu tạo và chức năng cơ thể người 24184Cô TràB4.3
23
12CĐD K19B30423/10SángCấu tạo chức năng cơ thể người 1- Nhóm 1484Cô Hà - Cô LinhPTH tầng 5
24
12CĐD K19B30423/10ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể người 1- Nhóm 2484Cô Hà - Cô LinhPTH tầng 5
25
12CĐD K19B30524/10Sáng Giáo dục thể chất52564Thầy ThànhSân trường
26
12CĐD K19B30625/10ChiềuTin học24754Cô ThủyC3.2
27
12CĐD K19C30322/10ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể người 1
Xong LT
164Cô HàB3.5
28
12CĐD K19C30423/10SángTin học24754Cô ThủyC3.2
29
12CĐD K19C30423/10ChiềuGiáo dục thể chất52564Thầy ThànhSân trường
30
12CĐD K19C30625/10SángGiao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡngXong55Thầy HiếnB3.5
31
12CĐD K19D29322/10ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể người 1
Xong LT
164Cô HàB3.5
32
12CĐD K19D29524/10SángTin học24754Thầy LamC3.2
33
12CĐD K19D29524/10ChiềuGiáo dục thể chất52564Thầy ThànhSân trường
34
12CĐD K19D29625/10SángGiao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡngXong55Thầy HiếnB3.5
35
12CĐD K19E15322/10ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể người 1
Xong LT
164Cô HàB3.5
36
12CĐD K19E15423/10ChiềuTin học 20754Cô ThủyC3.2
37
12CĐD K19E15524/10SángGiáo dục thể chất52564Thầy ThànhSân trường
38
12CĐD K19E15625/10SángGiao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡngXong55Thầy HiếnB3.5
39
12CDU K9A24221/10SángTH Quản lý tồn trữ PP thuốc 4404Cô Việt HàCTD
40
12CDU K9A24221/10ChiềuTH Quản lý tồn trữ PP thuốc 8404Cô Việt HàCTD
41
12CDU K9A24322/10SángTH Quản lý tồn trữ PP thuốc 12404Cô Việt HàCTD
42
12CDU K9A24322/10ChiềuTH Quản lý tồn trữ PP thuốc 16404Cô Việt HàCTD
43
12CDU K9A24423/10SángTH Quản lý tồn trữ PP thuốc 20404Cô Việt HàCTD
44
12CDU K9A24423/10ChiềuTH Quản lý tồn trữ PP thuốc 24404Cô Việt HàCTD
45
12CDU K9A24524/10SángTH Quản lý tồn trữ PP thuốc 28404Cô Việt HàCTD
46
12CDU K9A24524/10ChiềuTH Quản lý tồn trữ PP thuốc 32404Cô Việt HàCTD
47
12CDU K9A24625/10SángTH Quản lý tồn trữ PP thuốc 36404Cô Việt HàCTD
48
12CDU K9A24625/10ChiềuTH Quản lý tồn trữ PP thuốc xong404Cô Việt HàCTD
49
12CDU K9B20221/10SángTH Kiểm nghiệm tổ 142584Cô Phương AnhPTHD
50
12CDU K9B20221/10ChiềuTH Kiểm nghiệm tổ 242584Cô Phương AnhPTHD
51
12CDU K9B20423/10SángTH Kiểm nghiệm tổ 146584Cô Phương AnhPTHD
52
12CDU K9B20423/10ChiềuTH Kiểm nghiệm tổ 246584Cô Phương AnhPTHD
53
12CDU K9C24322/10SángTH Kiểm nghiệm tổ 4(K)42584Cô Phương AnhPTHD
54
12CDU K9C24322/10ChiềuTH Kiểm nghiệm tổ 4(K)46584Cô Phương AnhPTHD
55
12CDU K9C24524/10SángTH Kiểm nghiệm tổ 342584Cô Phương AnhPTHD
56
12CDU K9C24625/10SángTH Kiểm nghiệm tổ 346584Cô Phương AnhPTHD
57
12CDU K10A30221/10SángTH Dược lý tổ 120344Thầy BằngPTHD
58
12CDU K10A30221/10ChiềuTH Dược lý tổ 220344Thầy BằngPTHD
59
12CDU K10A30322/10SángTH Bào chế tổ 144484Cô Mỹ PhươngPTHD
60
12CDU K10A30322/10ChiềuTH Dược lý tổ 3(K)24344Thầy BằngPTHD
61
12CDU K10A30423/10SángTH Bào chế tổ 244484Cô Mỹ PhươngPTHD
62
12CDU K10A30423/10ChiềuCấp cứu ban đầu8454BM Điều dưỡngPTH tầng 5
63
12CDU K10A30524/10SángDược học cổ truyền4164Cô NgàB3.6
64
12CDU K10A30524/10ChiềuCấp cứu ban đầu12454BM Điều dưỡngPTH tầng 5
65
12CDU K10A30625/10SángTH Bào chế tổ 3(K)44484Cô Mỹ PhươngPTHD
66
12CDU K10A30625/10ChiềuTiếng Anh 228754Cô HồngB3.7
67
12CDU K10B29221/10Sáng TH Bào chế tổ 144484Cô Mỹ PhươngPTHD
68
12CDU K10B29221/10ChiềuCấp cứu ban đầu 8454BM Điều dưỡngPTH tầng 5
69
12CDU K10B29322/10SángTH Dược lý tổ 224344Thầy BằngPTHD
70
12CDU K10B29322/10ChiềuCấp cứu ban đầu 12454BM Điều dưỡngPTH tầng 5
71
12CDU K10B29423/10Sáng TH Dược lý tổ 124344Thầy BằngPTHD
72
12CDU K10B29423/10ChiềuDược học cổ truyền4164Cô TràB3.6
73
12CDU K10B29524/10Sáng TH Bào chế tổ 244484Cô Mỹ PhươngPTHD
74
12CDU K10B29625/10ChiềuTiếng Anh 232754Cô VânB3.8
75
12CDU K10C15221/10ChiềuCấp cứu ban đầu 8454BM Điều dưỡngPTH tầng 5
76
12CDU K10C15322/10ChiềuCấp cứu ban đầu 12454BM Điều dưỡngPTH tầng 5
77
12CDU K10C15423/10ChiềuTH Bào chế tổ 4(K)44484Cô Mỹ PhươngPTHD
78
12CDU K10C15423/10ChiềuTH Dược lý tổ 4(K)24344Thầy BằngPTHD
79
12CDU K10C15423/10ChiềuDược học cổ truyền4164Cô TràB3.6
80
12CDU K10C15524/10ChiềuTH Dược lý tổ 324344Thầy BằngPTHD
81
12CDU K10C15625/10Sáng TH Bào chế tổ 340484Cô Mỹ PhươngPTHD
82
12CDU K10C15625/10ChiềuTiếng Anh 232754Cô VânB3.8
83
12CDU K11A30221/10SángTin học 24754Thầy LamC3.2
84
12CDU K11A30423/10ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể người 112564Cô Hồng LyB3.5
85
12CDU K11A30524/10ChiềuGiáo dục chính trị 128304Cô DịuB3.5
86
12CDU K11A30625/10ChiềuGiáo dục thể chất44564Thầy ThànhSân trường
87
12CDU K11B30322/10ChiềuTin học 24754Cô ThủyC3.2
88
12CDU K11B30423/10ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể người 112564Cô Hồng LyB3.5
89
12CDU K11B30524/10ChiềuGiáo dục chính trị 128304Cô DịuB3.5
90
12CDU K11B30625/10ChiềuGiáo dục thể chất44564Thầy ThànhSân trường
91
12CDU K11C19322/10ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể người 112564Cô Hồng LyB3.7
92
12CDU K11C15423/10ChiềuTin học 20754Cô ThủyC3.2
93
12CDU K11C19524/10ChiềuGiáo dục chính trị 128304Cô DịuB3.5
94
12CDU K11C19625/10ChiềuGiáo dục thể chất44564Thầy ThànhSân trường
95
12CĐ YSĐK K1A30524/1018 - 22hTin học65755Cô ThủyC3.2
96
12CĐ YSĐK K1A30625/1018 - 22hTin học70755Cô ThủyC3.2
97
12CĐ YSĐK K1A30726/10SángSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồiXong44Cô ThuầnB3.5
98
12CĐ YSĐK K1A30CN27/10SángTâm lý người bệnh - Y đức15305Cô Vũ HươngB3.5
99
12CĐ YSĐK K1A30CN27/10ChiềuTâm lý người bệnh - Y đức20305Cô Vũ HươngB3.5
100
12CĐ YSĐK K1B30524/1018 - 22hTin học65755Cô ThủyC3.2