ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Công ty CP Viettronimex
2
Địa chỉ: 74-76 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 01, TP.HCM
TP.HCM, ngày 27/3/2025
3
4
TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH NĂM 2024
5
( Trích từ Báo cáo tài chính công ty đã kiểm toán năm 2024)
6
7
STTCHỈ TIÊUmã số31/12/202431/12/2023
8
A TÀI SẢN NGẮN HẠN 100 29,050,049,421 23,487,569,133
9
1.1 Tiền và các khoản tương đương tiền 110 10,452,029,596 8,748,813,202
10
1.2 Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 120 4,000,000,000 400,000,000
11
1.3 Các khoản phải thu 130 11,346,409,399 9,371,156,076
12
1.4 Hàng tồn kho 140 3,133,532,322 4,717,937,245
13
1.5 Tài sản ngắn hạn khác 150 118,078,104 249,662,610
14
B TÀI SẢN DÀI HẠN 200 18,043,979,050 15,666,365,072
15
1 Các khoản phải thu dài hạn 210 226,000,000 180,000,000
16
1 Tài sản cố định 220 8,948,740,688 9,305,204,953
17
3 Bất động sản đầu tư 221 - -
18
4 Tài sản dở dang dài hạn 240 - -
19
5 Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 250 6,052,500,000 6,052,500,000
20
2 Tài sản dài hạn khác 260 2,816,738,362 128,660,119
21
TỔNG CỘNG TÀI SẢN A+B 270 47,094,028,471 39,153,934,205
22
C NỢ PHẢI TRẢ 300 12,254,987,964 7,623,462,638
23
1 Nợ ngắn hạn 310 8,711,082,964 4,599,557,638
24
2 Nợ dài hạn 330 3,543,905,000 3,023,905,000
25
D VỐN CHỦ SỞ HỮU 400 34,839,040,507 31,530,471,567
26
1 Vốn chủ sở hữu 410 34,839,040,507 31,530,471,567
27
- Vốn góp của chủ sở hữu 411 30,780,000,000 30,780,000,000
28
- Quỹ đầu tư phát triển 418 700,000,000 700,000,000
29
- Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 421 3,359,040,507 50,471,567
30
2 Nguồn kinh phí, quỹ khác 430 - -
31
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN = C+D 440 47,094,028,471 39,153,934,205
32
- -
33
KẾ TOÁN TRƯỞNG GIÁM ĐỐC
34
35
36
37
38
39
Nguyễn Ngọc DũngNguyễn Anh Dũng
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100