ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
3
4
THỜI KHÓA BIỂU
5
(Lịch dạy)
6
Đợt: HK1 (2026 - 2027) Giảng viên: Lữ Thị Mộng Thy 01004013
7
Được in vào lúc: 18/08/2026 07:28:59
8
Lưu ý:
9
- Mỗi ký tự của dãy 12345678901234567 … (trong tuần học) diễn tả cho 1 tuần lễ.
10
- Lịch học có thể thay đổi tùy theo tình hình thực tế
11
- Ký tự 1 đầu tiên diễn tả tuần thứ nhất của học kỳ (tuần 23). Các ký tự 1 kế tiếp (nếu có) diễn tả tuần thứ 11, 21 của học kỳ.
12
13
STTMã lớp học phầnNhómLớpTên môn họcSỉ sốThứTừ tiếtĐến tiếtTiết họcTên phòngTuần họcNgày bắt đầu
14
101011020441216DHTP02Thí nghiệm hóa đại cương 2 (CNTP)222711- - - - - - 78901- - - - - G605(Hóa phân tích cơ bản) - 93 Tân kỳ Tân quý-23-567---------------08/10/26
15
201011020440616DHTP05Thí nghiệm hóa đại cương 2 (CNTP)305711- - - - - - 78901- - - - - G605(Hóa phân tích cơ bản) - 93 Tân kỳ Tân quý-23456----------------08/13/26
16
301011020441316DHTP03Thí nghiệm hóa đại cương 2 (CNTP)3061512345- - - - - - - - - - - G709(Hóa sinh 3)- 93 Tân kỳ Tân quý-23456----------------08/14/26
17
403121028850109CHKTHHUD01Seminar chuyên ngành308812- - - - - - - 89012- - - - B401 - 140 Lê Trọng Tấn12-456----------------08/16/26
18
501010018311126DHMT01Hóa đại cương60213123- - - - - - - - - - - - - G513 - phòng lý thuyết - 93 Tân kỳ Tân quý----5678901234--789---09/07/26
19
601011019281326DHDB04Hóa đại cương 1 (CNTP)58546- - - 456- - - - - - - - - - G311 - phòng lý thuyết - 93 Tân kỳ Tân quý----5678901-----------09/10/26
20
701011020440716DHTP06Thí nghiệm hóa đại cương 2 (CNTP)3061512345- - - - - - - - - - - G601(Hóa phân tích hiện đại) - 93 Tân kỳ Tân quý-------89012---6------10/02/26
21
801011019281326DHDB04Hóa đại cương 1 (CNTP)58246- - - 456- - - - - - - - - - G411 - phòng lý thuyết - 93 Tân kỳ Tân quý--------90------------10/05/26
22
901011019281426DHCBTS01Hóa đại cương 1 (CNTP)60479- - - - - - 789- - - - - - - F202 - 140 Lê Trọng Tấn-------------456789---11/11/26
23
1001011019281326DHDB04Hóa đại cương 1 (CNTP)58546- - - 456- - - - - - - - - - G212 - phòng lý thuyết - 93 Tân kỳ Tân quý-------------4--------11/12/26
24
1101011019281426DHCBTS01Hóa đại cương 1 (CNTP)60246- - - 456- - - - - - - - - - B505 - 140 Lê Trọng Tấn--------------5678----11/16/26
25
1201011013040214DHHH03Thực hành sản xuất chất tẩy rửa gia dụng2051101234567890- - - - - - G505(Kỹ thuật hữu cơ và mỹ phẩm) - 93 Tân kỳ Tân quý--------------567-----11/19/26
26
1301011020440816DHTP07Thí nghiệm hóa đại cương 2 (CNTP)122711- - - - - - 78901- - - - - G602(Hóa phân tích hiện đại) - 93 Tân kỳ Tân quý----------------789---11/30/26
27
1401011020440816DHTP07Thí nghiệm hóa đại cương 2 (CNTP)1261512345- - - - - - - - - - - G602(Hóa phân tích hiện đại) - 93 Tân kỳ Tân quý----------------789---12/04/26
28
1501010018311126DHMT01Hóa đại cương6041012- - - - - - - - - 012- - - - G513 - phòng lý thuyết - 93 Tân kỳ Tân quý-----------------89---12/09/26
29
1601011013040114DHHH03Thực hành sản xuất chất tẩy rửa gia dụng2351101234567890- - - - - - G505(Kỹ thuật hữu cơ và mỹ phẩm) - 93 Tân kỳ Tân quý-----------------890--12/10/26
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100