ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
3
4
LỊCH THI KẾT THÚC HỌC PHẦN
5
Đợt 1 và 2 (Lần 1) - Học kỳ SUMMER - Năm học 2023-2024 - NGÀNH CNOT Khóa K19&20
6
7
Số
TT
Ngày thiGiờ thiPhòng thi Tên lớp học phầnLớpLần thiSố TCHình thức thi
8
116/05/202414h00 - 17h30Xưởng thực hành ô tôThực tập điện thân xe - ACNOT -A- K1913Thực hành39
9
217/05/202407h15 - 10h45Xưởng thực hành ô tôThực tập hệ thống điều khiển và chuyển động ô tô - BCNOT -A- K1913Thực hành39
10
322/05/202413h30 - 17h00Xưởng thực hành ô tôThực tập hệ thống truyền lực ô tô - A2CNOT - A2 - K2012Thực hành
11
431/05/202413h00 - 17h00Xưởng thực hành ô tôThực tập điện - điện tử ô tô - A1CNOT - A1 - K2012Thực hành
12
510/6/202414h00 - 17h00Xưởng thực hành ô tôThực tập điện thân xe - BCNOT - B - K1912Thực hành
13
611/6/202413h30 - 17h00Xưởng thực hành ô tôThực tập hệ thống điều khiển và chuyển động ô tô - BCNOT - B - K1912Thực hành
14
725/06/202413h30 - 17h00Xưởng thực hành ô tôThực tập hệ thống truyền lực ô tô - B2CNOT - B2 - K2012Thực hành
15
801/7/202413h30 - 17h004.7Thực tập điện - điện tử ô tô - B1CNOT - B1 - K2012Thực hành
16
9
18/07/2024
08h00 - 11h30Xưởng thực hành ô tôThực tập hệ thống truyền lực ô tô - C2CNOT - C2 - K2012Thực hành
17
Huế, ngày …….. tháng …... năm 2024
18
Phòng KT và ĐBCLNgười lập
19
20
21
TS. Trần Phương ĐôngNguyễn Thị Ánh Xuân
22
23
1/28/1900
24
1/20/1900
25
2/1/1900
26
2/9/1900
27
1/29/1900
28
1/29/1900
29
1/10/1900
30
1/16/1900
31
1/16/1900
32
1/21/1900
33
1/21/1900
34
2/6/1900
35
2/5/1900
36
1/31/1900
37
1/31/1900
38
1/30/1900
39
2/7/1900
40
1/16/1900
41
1/19/1900
42
1/19/1900
43
1/26/1900
44
2/8/1900
45
1/31/1900
46
2/4/1900
47
48
1/31/1900
49
50
1/28/1900
51
52
1/16/1900
53
54
1/29/1900
55
56
2/1/1900
57
58
1/29/1900
59
60
1/16/1900
61
62
1/15/1900
63
64
1/28/1900
65
66
1/17/1900
67
68
1/24/1900
69
70
2/10/1900
71
1/30/1900
72
1/23/1900
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100