ABCDEGIJKLMOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
*******
KHOA QUẢN LÝ KINH DOANH
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập- Tự do- Hạnh phúc
2
3
4
5
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KẾT THÚC HỌC PHẦN
6
Tên học phần:Định mức kinh tế kĩ thuậtMã học phần:Số tín chỉ: 2
7
Ngày thi:28-02-2023Phòng thi:Giờ thi:Thời gian thi: 60 phút
8
STTMÃ SVHỌ VÀ TÊNLỚPPHÒNG
THI
GIỜ
THI
PHÚT
THI
TRỪĐIỂM KTĐIỂM
THI
MÃ ĐỀSỐ
TỜ
KÝ TÊNGHI CHÚ
9
119130946Trần DuyênAnhQT24.01A61917307,0n
10
219130142Trần Thị LanAnhQT24.07A61917307,5n
11
318113324Phạm DuyAnhQT24.30A61917306,5n
12
419136016Cao XuânBắcQT24.31A61917306,5n
13
519145097Đặng AnhBìnhQT24.11A61917305,8n
14
619145262Phạm ĐăngCườngQT24.19A61917305,0n
15
719141242Đỗ ThànhĐạtQT24.05A61917307,0n
16
819145014Nguyễn MinhDươngQT24.24A61917307,0n
17
919170862Dương Thị MỹDuyênQT24.13A61917308,0n
18
1019125420Chu ThịQT24.19A61917306,6n
19
1119135544Khúc ThịQT24.24A61917307,3n
20
1219120031Nguyễn BáHiếuQT24.12A61917303,6n
21
1319140897Trần HuyHoàngQT24.27A61917305,8n
22
1419145782Trần ThuHươngQT24.24A61917305,9n
23
1519146976Nguyễn ThịHươngQT24.28A61917305,0n
24
1619125835Vương ThịHườngQT24.22A61917307,0n
25
1719145338Lâm ánhHuyềnQT24.07A61917306,6n
26
1819136340Vũ QuyềnLinhQT24.05A61917305,6n
27
1919131799Hoàng Thị ThùyLinhQT24.06A61917307,0n
28
2019137003Phạm Thị ThùyLinhQT24.08A61917306,6kđtn
29
2119137103Đỗ ThùyLinhQT24.10A61917305,4n
30
2219135267Hoàng VănLinhQT24.18A61917305,7n
31
2319131270Vũ Thị HảiLyQT24.22A61917307,1n
32
2419135329Vũ ThịMaiQT24.19A61917305,6n
33
2519125110Nguyễn ChíMạnhQT24.16A61917306,0n
34
2619125071Nguyễn VũNamQT24.29A61917304,8n
35
2719140405Nguyễn KiềuNgânQT24.22A61917307,5n
36
2819145875Lê ThịPhươngQT24.01A61917308,8n
37
118107150Phạm NgọcTháiQT24.14A61918307,0n
38
219135168Nguyễn ThếTiếnQT24.26A61918302,6n
39
319145487Lê HuyềnTrâmQT24.23A61918306,8n
40
419141179Nguyễn Thị ThùyTrangQT24.01A61918308,5n
41
519173629Bùi Thị QuỳnhTrangQT24.06A61918307,0n
42
619146887Vũ ThuTrangQT24.10A61918306,8n
43
719173720Nguyễn Thị ThuTrangQT24.19A61918306,0n
44
819145523Nguyễn QuỳnhTrangQT24.23A61918307,5n
45
919173847Nguyễn KimTrườngQT24.27A61918305,5n
46
1019130743Nông TháiVinhQT24.30A61918304,1n
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100