| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||||
2 | CƠ SỞ QUẢNG NINH | Độc lập – Tự do – Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||||
3 | Quảng Ninh, ngày 29 tháng 11 năm 2022 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | KẾ HOẠCH THI CÁC LỚP ĐẠI HỌC CHÍNH QUY | ||||||||||||||||||||||||||
5 | Giai đoạn 2, học kỳ 1, năm học 2022-20223 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | TT | Môn thi | Mã học phần | Lớp tín chỉ | Ngày thi | Số phòng thi | Mã phòng thi | Số SV trong phòng thi | Giờ thi | Phòng thi | |||||||||||||||||
7 | |||||||||||||||||||||||||||
8 | 1 | Truyền thông trong kinh doanh | MKT408 | K58-KDQT-Anh 11 | Thứ hai 19/12/2022 | 2 | MKT408(2022.1).58KDQT.QN-Phòng 1 | 24 | 9h30 | B203 | |||||||||||||||||
9 | K58-KDQT- Anh 12 | MKT408(2022.1).58KDQT.QN-Phòng 2 | 20 | 9h30 | C201 | ||||||||||||||||||||||
10 | 2 | Kiểm toán tài chính | KET401 | K58-KTKT-Anh 11 | Thứ hai 19/12/2022) | 1 | KET401(2022.1).58KTKT.QN-Phòng 1 Học ghép | 44+1 | 14h | D | |||||||||||||||||
11 | 3 | Nguyên lý kiểm toán | TRI117 | K59-KTKT-Anh 12 | Thứ ba 20/12/2022 | 2 | KET315(2022.1).59KTKT.QN-Phòng 1 Học ghép | 22+1 | 9h30 | B203 | |||||||||||||||||
12 | K59-KTKT-Anh 13 | KET315(2022.1).59KTKT.QN-Phòng 2 | 23 | 9h30 | C201 | ||||||||||||||||||||||
13 | 4 | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội | KDO305 | K59-KDQT-Anh 12 | Thứ ba 20/12/2022 | 3 | KDO305(2022.1).59KDQT.QN-Phòng 1 Học ghép | 26+2 | 14h | D | |||||||||||||||||
14 | K59-KDQT-Anh 13 | KDO305(2022.1).59KDQT.QN-Phòng 2 | 27 | 14h | B203 | ||||||||||||||||||||||
15 | K59-KDQT-Anh 14 | KDO305(2022.1).59KDQT.QN-Phòng 3 | 26 | 14h | C201 | ||||||||||||||||||||||
16 | 5 | Toán tài chính | TOA106 | K60-KTKT-Anh 6 | Thứ tư 21/12/2022 | 2 | TOA106(2022.1).60KTKT.QN-Phòng 1 Học ghép | 27+1 | 9h30 | B203 | |||||||||||||||||
17 | K60-KTKT-Anh 7 | TOA106(2022.1).60KTKT.QN-Phòng 2 | 29 | 9h30 | C201 | ||||||||||||||||||||||
18 | 6 | Toán cao cấp | TOA105 | K60-KDQT-Anh 6 | Thứ tư 21/12/2022 | 3 | TOA105(2022.1).60KDQT.QN-Phòng 1 | 29 | 14h | D | |||||||||||||||||
19 | K60-KDQT-Anh 7 | TOA105(2022.1).60KDQT.QN-Phòng 2 | 26 | 14h | B203 | ||||||||||||||||||||||
20 | K60-KDQT-Anh 8 | TOA105(2022.1).60KDQT.QN-Phòng 3 | 26 | 14h | C201 | ||||||||||||||||||||||
21 | Học ghép | TOA105(2022.1).Học ghép.QN-Phòng 4 | 20 | 14h | B105 | ||||||||||||||||||||||
22 | 7 | Quản lý chuỗi cung ứng | TMA313 | K58-KDQT-Anh 11 | Thứ năm 22/12/2022 | 2 | TMA313(2022.1).58KDQT.QN-Phòng 1 | 24 | 9h30 | B203 | |||||||||||||||||
23 | K58-KDQT- Anh 12 | TMA313(2022.1).58KDQT.QN-Phòng 2 | 20 | 9h30 | C201 | ||||||||||||||||||||||
24 | 8 | Quản trị tài chính nâng cao | QTR413 | K58-KTKT-Anh 11 | Thứ năm 22/12/2022 | 1 | QTR413(2022.1).58KTKT.QN-Phòng 1 Học ghép | 44+1 | 14h | D | |||||||||||||||||
25 | 9 | Kỹ năng phát triển nghề nghiệp | KDO441 | K61-KDQT-Anh 30 | Thứ năm 22/12/2022 | 1 | KDO441(2022.1).61KDQT.QN_Phòng 1 | 32 | 15h30 | D | |||||||||||||||||
26 | K61-KDQT-Anh 31 | KDO441(2022.1).61KDQT.QN_Phòng 2 | 32 | 15h30 | B203 | ||||||||||||||||||||||
27 | K61-KDQT-Anh 32 | KDO441(2022.1).61KDQT.QN_Phòng 3 | 32 | 15h30 | C201 | ||||||||||||||||||||||
28 | 10 | Quản trị tài chính | KET307 | K59-KTKT-Anh 12 | Thứ sáu 23/12/2022 | 2 | KET307(2022.1).59KTKT.QN-Phòng 1 | 22 | 9h30 | B203 | |||||||||||||||||
29 | K59-KTKT-Anh 13 | KET307(2022.1).59KTKT.QN-Phòng 2 | 23 | 9h30 | C201 | ||||||||||||||||||||||
30 | 11 | Kinh doanh quốc tế | KDO307 | K59-KDQT-Anh 12 | Thứ sáu 23/12/2022 | 3 | KDO307(2022.1).59KDQT.QN-Phòng 1 | 26 | 14h | B203 | |||||||||||||||||
31 | K59-KDQT-Anh 13 | KDO307(2022.1).59KDQT.QN-Phòng 2 | 27 | 14h | D | ||||||||||||||||||||||
32 | K59-KDQT-Anh 14 | KDO307(2022.1).59KDQT.QN-Phòng 3 | 26 | 14h | C201 | ||||||||||||||||||||||
33 | 12 | Phát triển kỹ năng | KDO441 | K61-KTKT-Anh 33 | Thứ sáu 23/12/2022 | 2 | PPH101(2022.1).61KTKT.QN_Phòng 1 | 24 | 15h30 | D | |||||||||||||||||
34 | K61-KTKT-Anh 34 | PPH101(2022.1).61KTKT.QN_Phòng 2 | 23 | 15h30 | B203 | ||||||||||||||||||||||
35 | 13 | Thương hiệu trong kinh doanh quốc tế | MKT407 | K58-KDQT-Anh 11 | Thứ hai 26/12/2022 | 2 | MKT407(2022.1).58KDQT.QN-Phòng 1 Học ghép | 24+1 | 9h30 | B203 | |||||||||||||||||
36 | K58-KDQT- Anh 12 | MKT407(2022.1).58KDQT.QN-Phòng 2 | 20 | 9h30 | C201 | ||||||||||||||||||||||
37 | 14 | Kinh tế vi mô | KTE201 | K61-KDQT-Anh 30 | Thứ hai 26/12/2022 | 5 | KTE201(2022.1).61KDQT.QN_Phòng 1 | 32 | 14h | B203 | |||||||||||||||||
38 | K61-KDQT-Anh 31 | KTE201(2022.1).61KDQT.QN_Phòng 2 | 32 | 14h | D | ||||||||||||||||||||||
39 | K61-KDQT-Anh 32 | KTE201(2022.1).61KDQT.QN_Phòng 3 | 32 | 14h | C201 | ||||||||||||||||||||||
40 | K61-KTKT-Anh 33 | KTE201(2022.1).61KTKT.QN_Phòng 4 | 24 | 15h30 | D | ||||||||||||||||||||||
41 | K61-KTKT-Anh 34 | KTE201(2022.1).61KTKT.QN_Phòng 5 | 23 | 15h30 | B203 | ||||||||||||||||||||||
42 | 15 | Pháp luật doanh nghiệp | PLU401 | K59-KTKT-Anh 12 | Thứ ba 27/12/2022 | 2 | PLU401(2022.1).59KTKT.QN-Phòng 1 | 22 | 9h30 | B203 | |||||||||||||||||
43 | K59-KTKT-Anh 13 | PLU401(2022.1).59KTKT.QN-Phòng 2 | 23 | 9h30 | C201 | ||||||||||||||||||||||
44 | 16 | Logistic và vận tải quốc tế | TMA305 | K59-KDQT-Anh 12 | Thứ ba 27/12/2022 | 3 | TMA305(2022.1).59KDQT.QN-Phòng 1 | 26 | 14h | C201 | |||||||||||||||||
45 | K59-KDQT-Anh 13 | TMA305(2022.1).59KDQT.QN-Phòng 2 | 27 | 14h | B203 | ||||||||||||||||||||||
46 | K59-KDQT-Anh 14 | TMA305(2022.1).59KDQT.QN-Phòng 3 | 26 | 14h | D | ||||||||||||||||||||||
47 | 17 | Lý thuyết tài chính | TCH302 | K60-KTKT-Anh 6 | Thứ tư 28/12/2022 | 2 | TCH302(2022.1).60KTKT.QN-Phòng 1 | 27 | 9h30 | B203 | |||||||||||||||||
48 | K60-KTKT-Anh 7 | TCH302(2022.1).60KTKT.QN-Phòng 2 | 29 | 9h30 | C201 | ||||||||||||||||||||||
49 | 18 | Nguyên lý kế toán | KET201 | K60-KDQT-Anh 6 | Thứ tư 28/12/2022 | 3 | KET201(2021.2).60KDQT.QN-Phòng 1 Học ghép | 26+1 | 14h | B203 | |||||||||||||||||
50 | K60-KDQT-Anh 7 | KET201(2021.2).60KDQT.QN-Phòng 2 | 27 | 14h | D | ||||||||||||||||||||||
51 | K60-KDQT-Anh 8 | KET201(2021.2).60KDQT.QN-Phòng 3 | 26 | 14h | C201 | ||||||||||||||||||||||
52 | 19 | Quản lý rủi ro trong kinh doanh quốc tế | KDO402 | K58-KDQT-Anh 11 | Thứ năm 29/12/2022 | 2 | KDO402(2022.1).58KDQT.QN-Phòng 1 Học ghép | 24+1 | 9h30 | B203 | |||||||||||||||||
53 | K58-KDQT- Anh 12 | KDO402(2022.1).58KDQT.QN-Phòng 2 | 20 | 9h30 | C201 | ||||||||||||||||||||||
54 | 20 | Pháp luật đại cương | PLU111 | K61-KDQT-Anh 30 | Thứ sáu 30/12/2022 | 5 | PLU111(2022.1).61KDQT.QN_Phòng 1 | 32 | 14h | B203 | |||||||||||||||||
55 | K61-KDQT-Anh 31 | PLU111(2022.1).61KDQT.QN_Phòng 2 | 32 | 14h | C201 | ||||||||||||||||||||||
56 | K61-KDQT-Anh 32 | PLU111(2022.1).61KDQT.QN_Phòng 3 | 32 | 14h | D | ||||||||||||||||||||||
57 | K61-KTKT-Anh 33 | PLU111(2022.1).61KTKT.QN_Phòng 4 | 24 | 15h30 | D | ||||||||||||||||||||||
58 | K61-KTKT-Anh 34 | PLU111(2022.1).61KTKT.QN_Phòng 5 | 23 | 15h30 | B203 | ||||||||||||||||||||||
59 | 21 | Kinh tế vĩ mô | KTE203 | K61-KDQT-Anh 30 | Thứ ba 03/01/2022 | 5 | KTE203(2022.1).61KDQT.QN_Phòng 1 Học ghép | 32+10 | 8h | D | |||||||||||||||||
60 | K61-KDQT-Anh 31 | KTE203(2022.1).61KDQT.QN_Phòng 2 | 32 | 8h | B203 | ||||||||||||||||||||||
61 | K61-KDQT-Anh 32 | KTE203(2022.1).61KDQT.QN_Phòng 3 | 32 | 8h | C201 | ||||||||||||||||||||||
62 | K61-KTKT-Anh 33 | KTE203(2022.1).61KTKT.QN_Phòng 4 Học ghép | 24 | 9h30 | B203 | ||||||||||||||||||||||
63 | K61-KTKT-Anh 34 | KTE203(2022.1).61KTKT.QN_Phòng 5 | 23 | 9h30 | D | ||||||||||||||||||||||
64 | 22 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 1 | EAB111 | K61-KDQT-Anh 30 K61-KDQT-Anh 31 K61-KDQT-Anh 32 K61-KTKT-Anh 33 K61-KTKT-Anh 34 | Thứ năm 05/01/2023 Thứ sáu 06/01/2023 | 7 | EAB111.CS.58.QN_Phòng 1 | Ca thi cụ thể xem trong DS ca thi | C202 | ||||||||||||||||||
65 | EAB111.CS.58.QN_Phòng 2 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | EAB111.CS.58.QN_Phòng 3 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | EAB111.CS.58.QN_Phòng 4 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | EAB111.CS.58.QN_Phòng 5 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | EAB111.CS.58.QN_Phòng 6 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | EAB111.CS.58.QN_Phòng 7 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | 23 | Toán cao cấp | TOA105 | K61-KDQT-Anh 30 | Thứ hai 09/01/2023 | 3 | TOA105(2022.1).61KDQT.QN_Phòng 1 | 32 | 16h | D | |||||||||||||||||
72 | K61-KDQT-Anh 31 | TOA105(2022.1).61KDQT.QN_Phòng 2 | 32 | 16h | B203 | ||||||||||||||||||||||
73 | K61-KDQT-Anh 32 | TOA105(2022.1).61KDQT.QN_Phòng 3 | 32 | 16h | C201 | ||||||||||||||||||||||
74 | 24 | Toán tài chính | TOA106 | K61-KTKT-Anh 33 | Thứ ba 10/01/2023 | 2 | TOA106(2022.1).61KTKT.QN_Phòng 1 Học ghép | 24+1 | 16h | D | |||||||||||||||||
75 | K61-KTKT-Anh 34 | TOA106(2022.1).61KTKT.QN_Phòng 2 | 23 | 16h | B203 | ||||||||||||||||||||||
76 | GIÁM ĐỐC | NGƯỜI LẬP | |||||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||||
82 | TS. Nguyễn Bình Minh | Mạc Tiến Dũng | |||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||||