ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAE
1
TTHọ tênLớpVĂNTOÁNHÓASINHSỬĐỊAT.ANH
2
1Tô Phan Đông Chấn10CA16,59,29,19,19,18,39,78,8
3
2Huỳnh Nam Dương10CA16,89,59,7109,29,89,710
4
3Lý Hoàng Em10CA17,59,78,5109,59,38,99,5
5
4Lâm Khánh Hà10CA189,79,1109,29,899,8
6
5Nguyễn Thị Ngọc Hà10CA17,39,17,89,79,88,79,49,3
7
6Nguyễn Nhật Hào10CA17,89,79,4109,29,89,79,8
8
7Lâm Hoàn Hảo10CA17,89,79,7109,59,59,710
9
8Võ Trần Gia Hân10CA18,58,98,27,78,68,99,49,3
10
9Nguyễn Ngọc Hân10CA18,5109,7109,59,59,510
11
10Trần Ngọc Hân10CA18,59,79,7109,59,59,710
12
11Ngô Hoàng Khải10CA17,59,49,7109,29,89,710
13
12Dư Bá Khoa10CA189,48,6109,59,29,510
14
13Tăng Anh Khôi10CA178,59,58,888,38,69,3
15
14Trần Minh Khôi10CA179,39,49,79,59,38,99,5
16
15Ngô Tuấn Khôi10CA17,58,79,29,49,29,58,99,8
17
16Huỳnh Vương Khang Kiện10CA17,39,79,7109,59,59,510
18
17Cao Chí Kiệt10CA17,39,47,69,49,79,89,210
19
18Trần Thái Mỹ Kiều10CA189,79,4109,29,89,79,8
20
19Trần Tuệ Lâm10CA189,56,49,19,59,59,19,8
21
20Nguyễn Hà Ngọc Linh10CA18,39,79,4109,59,89,710
22
21Lê Nguyễn Thùy Linh10CA18,89,79,1109,29,57,710
23
22Hà Duy Lộc10CA18,39,79,5109,599,510
24
23Tô Khánh My10CA189,79,49,89,59,89,710
25
24Lý Tuấn Nghi10CA17,89,79,7109,59,39,79,8
26
25Trương Thu Ngọc10CA18,58,79,79,79,59,29,79,8
27
26Nguyễn Thành Nguyên10CA189,78,99,71099,79,8
28
27Lê Trọng Nguyễn10CA17,59,410109,89,31010
29
28Võ Chí Nguyện10CA17,59,49,7109,59,59,29,3
30
29Mã Mỹ Nhi10CA18,39,58,69,48,99,31010
31
30Huỳnh Như10CA179,49,19,78,99,29,710
32
31Nguyễn Ngọc Huỳnh Như10CA17,59,78,9109,59,59,510
33
32Quách Thanh Phan10CA18,59,79,7109,59,89,710
34
33Đinh Quốc Phú10CA189,79,48,39,59,29,410
35
34Dư Hoài Phúc10CA18,89,4109,59,59,51010
36
35Trần Minh Phúc10CA179,78,2109,28,68,68
37
36Nguyễn Ngọc Anh Quang10CA188,89,49,78,78,69,49,8
38
37Trương Mỹ Quyên10CA16,89,57,89,78,98,79,210
39
38Trần Quốc Thái10CA17,59,48,6108,99,39,59
40
39Trần Chí Thịnh10CA17,39,49,19,79,29,36,33,8
41
40Huỳnh Chí Thoại10CA17,59,47,39,49,29,38,89
42
41Lại Ngô Quỳnh Thư10CA189,58,59,79,798,910
43
42Nguyễn Văn Tính10CA189,49,89,49,59,38,99,5
44
43Trần Quốc Toàn10CA18,39,489,18,99,59,210
45
44Lê Ngọc Trâm10CA18,59,79,7109,59,89,710
46
45Nguyễn Ngọc Anh10CA288,99,4109,79,5109,5
47
46Lê Hoài Bảo10CA289,28,59,29,49,588,8
48
47Phan Đình Chương10CA27,8108,89,79,198,99
49
48Lê Tấn Danh10CA27,88,79,49,89,79,2109,5
50
49Võ Thùy Dung10CA28,58,38,29,49,49,78,89,3
51
50Hồ Anh Đal10CA28,56,85,67,57,76,97,19
52
51Huỳnh Đảm10CA28,57,49,79,78,49,28,69,5
53
52Lê Gia Đạt10CA26,39,77,87,98,28,99,78,3
54
53Châu Khánh Đăng10CA27,88,68,58,86,88,189
55
54Nguyễn Thị Tâm Đoan10CA28,58,69,19,18,59,38,28
56
55Phạm Chí Hạo10CA28,38,78,68,68,89,49,17,5
57
56Lê Diễm Hằng10CA28,39,49,4109,48,99,48,5
58
57Trần Lê Quang Huy10CA25,89,18,19,59,78,98,89,5
59
58Huỳnh Quốc Huy10CA279,79,19,79,49,8109,5
60
59Lê Thái Huy10CA26,889,19,79,49,79,79
61
60Nguyễn Quốc Khã10CA28,57,68,59,48,58,68,57,8
62
61Hà Phú Khang10CA27,89,79,49,89,29,79,19,8
63
62Lê Vĩ Khang10CA27,88,69,79,28,99,89,49,5
64
63Phạm Ngô Anh Khoa10CA27,58,98,19,49,799,89
65
64Nguyễn Quốc Lĩnh10CA279,78,89,59,59,59,79,5
66
65Lưu Gia Lộc10CA26,59,27,99,49,79,8109,5
67
66Trần Phúc Lợi10CA27,89,79,48,88,510109,3
68
67Nguyễn Thanh Luân10CA27,588,58,69,48,98,57,5
69
68Lê Minh10CA27,89,79,19,110109,18,3
70
69Lê Cao Khánh Ngân10CA27,39,46,88,98,89,49,48,5
71
70Huỳnh Kim Ngân10CA28,5109,4109,48,69,59,8
72
71Trần Kim Ngân10CA26,89,59,4109,78,89,49,5
73
72Huỳnh Thúy Ngân10CA289,779,79,19,28,99,5
74
73Vũ Ánh Ngọc10CA289,78,99,79,19,58,29,3
75
74Phan Thị Tuyết Nhi10CA27,57,99,29,59,18,998
76
75Nguyễn Hồng Như10CA27,88,69,4109,49,7109
77
76Huỳnh Nhật Phàm10CA26,59,59,19,49,79,89,79,5
78
77Vũ Đình Nhật Phát10CA287,87,97,59,17,27,46,3
79
78Huỳnh Hoàng Phúc10CA278,98,88,69,19,59,79,5
80
79Vũ Khánh Quỳnh10CA28,39,79,410108,39,59,8
81
80Lê Nguyễn Ngân Quỳnh10CA28,39,48,88,88,58,68,88,5
82
81Trần Duy Thanh10CA26,89,49,4109,79,7109,5
83
82Huỳnh Ngọc Thảo10CA28,39,59,4109,48,99,49,3
84
83Trương Vương Thịnh10CA27,59,79,49,79,49,29,49,8
85
84Nguyễn Cẩm Tiên10CA28,39,77,19,78,89,79,29,3
86
85Nguyễn Lâm Khang Tính10CA27,88,98,69,77,78,98,37,5
87
86Nguyễn Ngọc Tuyền10CA289,79,4108,210109,3
88
87Phan Triệu Vĩ10CA28,39,79,48,98,29,5109,8
89
88Hà Thảo Vy10CA279,77,99,79,18,97,99
90
89Trần Gia Vỹ10CA28109,79,59,7109,49,5
91
90Huỳnh Lam Anh10CB8,59,49,4109,48,99,79,3
92
91Trang Gia Bảo10CB6,58,988,59,77,99,59,8
93
92Lê Tấn Cường10CB89,79,49,18,89,51010
94
93Phạm Quang Đặng10CB77,588,28,88,18,39,5
95
94Trương Chí Định10CB69,48,69,79,79,29,47,5
96
95Hoàng Văn Giỏi10CB7,59,73,38,28,97,19,28,3
97
96Trần Thị Ngọc Hà10CB8,59,49,79,89,79,79,29,5
98
97Nguyễn Thanh Hào10CB79,56,79,29,79,59,18,5
99
98Trần Ngọc Hân10CB89,29,49,19,4108,99,8
100
99Huỳnh Minh Hiếu10CB78,99,2109,79,79,48,5