| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | MSHV | Họ tên | Giới tính | Ngày tháng năm sinh | Nơi sinh | Năm tốt nghiệp | Ngành học | Khóa đào tạo | Số QĐ-TN | Ghi chú | ||||||||||||||||
2 | 176031060108 | Trần Thị Kiều Oanh | Nữ | 24/4/1983 | Đắk Lắk | 2022 | Châu Á học | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
3 | 176031060112 | Huỳnh Thị Minh Tú | Nữ | 29/02/1984 | Khánh Hòa | 2022 | Châu Á học | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
4 | 18831060110 | Nguyễn Thị Vân Anh | Nữ | 28/6/1991 | Đắk Lắk | 2022 | Châu Á học | 2018-2020 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
5 | 19831060104 | Nguyễn Thị Hà | Nữ | 19/4/1996 | Nghệ An | 2022 | Châu Á học | 2019-2021 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
6 | 19831060106 | Trần Thị Thu Hiền | Nữ | 01/02/1978 | Bình Định | 2022 | Châu Á học | 2019-2021 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
7 | 19831060108 | Đoàn Thị Kiều Loan | Nữ | 28/12/1978 | Tiền Giang | 2022 | Châu Á học | 2019-2021 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
8 | 19831060109 | Nguyễn Thị Bé Loan | Nữ | 20/9/1991 | Tp. Hồ Chí Minh | 2022 | Châu Á học | 2019-2021 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
9 | 19831060216 | Hồ Thị Minh Hiền | Nữ | 10/7/1985 | Bình Định | 2022 | Châu Á học | 2019-2021 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
10 | 19831020103 | Trần Hữu Thành | Nam | 24/11/1996 | Tp. Hồ Chí Minh | 2022 | Chính trị học | 2019-2021 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
11 | 176022030802 | Nguyễn Khánh Hưng | Nam | 23/01/1990 | Cần Thơ | 2022 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
12 | 176090010106 | Phan Thị Mỹ Nhung | Nữ | 15/5/1972 | Khánh Hòa | 2022 | Công tác xã hội | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
13 | 176090010109 | Phạm Quỳnh Anh | Nữ | 23/4/1994 | Phú Thọ | 2022 | Công tác xã hội | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
14 | 176090010112 | Lê Thị Bích Tâm | Nữ | 27/11/1995 | Ninh Thuận | 2022 | Công tác xã hội | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
15 | 176090010114 | Đỗ Trinh Trong | Nam | 04/9/1995 | Đồng Tháp | 2022 | Công tác xã hội | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
16 | 186090010102 | Nguyễn Ngọc Phúc | Nam | 13/02/1975 | Minh Hải | 2022 | Công tác xã hội | 2018-2020 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
17 | 18890010106 | Nguyễn Lam Anh | Nữ | 02/11/1983 | Bến Tre | 2022 | Công tác xã hội | 2018-2020 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
18 | 18890010113 | Lê Thị Anh Minh | Nữ | 30/12/1995 | Thanh Hóa | 2022 | Công tác xã hội | 2018-2020 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
19 | 18890010115 | Lê Thị Bảo Ngân | Nữ | 06/6/1983 | Bến Tre | 2022 | Công tác xã hội | 2018-2020 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
20 | 18890010120 | Huỳnh Vạng Phước | Nam | 01/01/1984 | Bến Tre | 2022 | Công tác xã hội | 2018-2020 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
21 | 18890010121 | Nguyễn Sanh Tài | Nam | 14/6/1988 | Long An | 2022 | Công tác xã hội | 2018-2020 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
22 | 18890010123 | Mai Thị Phương Thúy | Nữ | 20/11/1986 | Bến Tre | 2022 | Công tác xã hội | 2018-2020 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
23 | 18890010124 | Nguyễn Thị Kiều Tiên | Nữ | 15/01/1988 | Bến Tre | 2022 | Công tác xã hội | 2018-2020 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
24 | 18890010126 | Đặng Thanh Trâm | Nữ | 27/4/1981 | Bến Tre | 2022 | Công tác xã hội | 2018-2020 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
25 | 18890010127 | Lê Phạm Thụy Thanh Trúc | Nữ | 02/11/1979 | Bến Tre | 2022 | Công tác xã hội | 2018-2020 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
26 | 18890010128 | Cao Thị Hồng Vân | Nữ | 12/10/1980 | Bến Tre | 2022 | Công tác xã hội | 2018-2020 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
27 | 18890010129 | Nguyễn Thanh Vũ | Nam | 06/11/1981 | Bến Tre | 2022 | Công tác xã hội | 2018-2020 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
28 | 19890010105 | Nguyễn Văn Tới | Nam | 12/3/1993 | Đồng Tháp | 2022 | Công tác xã hội | 2019-2021 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
29 | 19876010107 | Nguyễn Văn Bàn | Nam | 09/6/1968 | Bến Tre | 2022 | Công tác xã hội | 2019-2021 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
30 | 19876010115 | Dương Văn Quyền | Nam | 04/01/1981 | Bến Tre | 2022 | Công tác xã hội | 2019-2021 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
31 | 19876010120 | Hồ Đỗ Thiên Tường | Nam | 25/8/1990 | Long An | 2022 | Công tác xã hội | 2019-2021 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
32 | 176058010804 | Hoàng Linh | Nam | 27/02/1993 | Cao Bằng | 2022 | Đô thị học | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
33 | 176058010806 | Bùi Tôn Thái | Nam | 08/8/1985 | Nghệ An | 2022 | Đô thị học | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
34 | 176058010808 | Vương Quốc Trung | Nam | 26/01/1994 | Sóc Trăng | 2022 | Đô thị học | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
35 | 176022010404 | Trần Lê Khánh Ngân | Nữ | 28/02/1995 | Long An | 2022 | Hán Nôm | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
36 | 176032020303 | Lê Thị Hoàng Diễm | Nữ | 25/10/1988 | Đồng Nai | 2022 | Khoa học thư viện | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
37 | 176032020306 | Phí Thị Lan | Nữ | 12/9/1986 | Phú Thọ | 2022 | Khoa học thư viện | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
38 | 19832020301 | Bùi Thị Hạnh | Nữ | 23/9/1996 | Gia Lai | 2022 | Khoa học thư viện | 2019-2021 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
39 | 176022031509 | Nguyễn Văn Khánh | Nam | 27/02/1988 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 2022 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
40 | 176022031520 | Quách Võ Hoàng Quyên | Nữ | 21/5/1995 | An Giang | 2022 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
41 | 176022031301 | Mai Thị Khánh Hà | Nữ | 06/02/1988 | Đồng Nai | 2022 | Lịch sử Việt Nam | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
42 | 176022031303 | Hà Kim Phương | Nam | 20/11/1981 | Phú Thọ | 2022 | Lịch sử Việt Nam | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
43 | 176022031305 | Nguyễn Thị Anh | Nữ | 20/6/1985 | Hải Phòng | 2022 | Lịch sử Việt Nam | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
44 | 176022031307 | Huỳnh Thị Huỳnh Giao | Nữ | 28/8/1988 | Đồng Tháp | 2022 | Lịch sử Việt Nam | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
45 | 176022031308 | Nguyễn Thị Phương Thảo | Nữ | 22/5/1995 | Cần Thơ | 2022 | Lịch sử Việt Nam | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
46 | 176022031309 | Bùi Văn Thắng | Nam | 02/01/1989 | Đồng Nai | 2022 | Lịch sử Việt Nam | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
47 | 18832030102 | Võ Nhạn Nguyệt An | Nữ | 30/4/1983 | Đồng Nai | 2022 | Lưu trữ học | 2018-2020 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
48 | 176014011105 | Trần Thị Thu Hiền | Nữ | 27/3/1992 | Nghệ An | 2022 | Lý luận và phương pháp dạy học tiếng Anh | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
49 | 176014011106 | Bùi Thị Hòa | Nữ | 18/01/1990 | Nam Định | 2022 | Lý luận và phương pháp dạy học tiếng Anh | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
50 | 176014011109 | Phạm Quỳnh Mai | Nữ | 10/11/1993 | Tp. Hồ Chí Minh | 2022 | Lý luận và phương pháp dạy học tiếng Anh | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
51 | 176014011124 | Phạm Hưng Thịnh | Nam | 23/10/1991 | Đồng Nai | 2022 | Lý luận và phương pháp dạy học tiếng Anh | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
52 | 176014011130 | Đinh Thị Nguyên Anh | Nữ | 09/10/1990 | Đà Nẵng | 2022 | Lý luận và phương pháp dạy học tiếng Anh | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
53 | 176014011145 | Nguyễn Hoàng Khâm | Nam | 17/10/1987 | Tp. Hồ Chí Minh | 2022 | Lý luận và phương pháp dạy học tiếng Anh | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
54 | 176014011146 | Nguyễn Thị Ngọc Lan | Nữ | 18/02/1984 | Lâm Đồng | 2022 | Lý luận và phương pháp dạy học tiếng Anh | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
55 | 176014011157 | Nguyễn Mai Trân | Nữ | 08/11/1994 | Long An | 2022 | Lý luận và phương pháp dạy học tiếng Anh | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
56 | 176014011159 | Kỹ Trần Minh Uyên | Nữ | 28/10/1994 | Tp. Hồ Chí Minh | 2022 | Lý luận và phương pháp dạy học tiếng Anh | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
57 | 176014011161 | Nguyễn Khánh Vân | Nữ | 31/8/1995 | Tp. Hồ Chí Minh | 2022 | Lý luận và phương pháp dạy học tiếng Anh | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
58 | 176014011162 | Nguyễn Hoàng Diệu Vy | Nữ | 28/7/1995 | Tp. Hồ Chí Minh | 2022 | Lý luận và phương pháp dạy học tiếng Anh | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
59 | 186014011140 | Hồ Như Vy | Nữ | 20/11/1994 | Đồng Nai | 2022 | Lý luận và phương pháp dạy học tiếng Anh | 2018-2020 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
60 | 186014011141 | Trần Phương Vy | Nữ | 26/9/1991 | Long An | 2022 | Lý luận và phương pháp dạy học tiếng Anh | 2018-2020 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
61 | 18814011152 | Phạm Tố Quyên | Nữ | 05/3/1995 | Tiền Giang | 2022 | Lý luận và phương pháp dạy học tiếng Anh | 2018-2020 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
62 | 18814011155 | Nguyễn Hoàng Quốc Thái | Nam | 05/4/1989 | Tp. Hồ Chí Minh | 2022 | Lý luận và phương pháp dạy học tiếng Anh | 2018-2020 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
63 | 176022012003 | Hoàng Bích Ngọc | Nữ | 04/6/1992 | Tp. Hồ Chí Minh | 2022 | Lý luận văn học | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
64 | 186022012001 | Thạch Thị Quyền Cương | Nữ | 15/3/1994 | Trà Vinh | 2022 | Lý luận văn học | 2018-2020 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
65 | 176022024002 | Lê Kim Ngân | Nữ | 16/11/1995 | Bạc Liêu | 2022 | Ngôn ngữ học | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
66 | 176022024007 | Phạm Thị Thu Thu | Nữ | 06/01/1994 | Quảng Nam | 2022 | Ngôn ngữ học | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
67 | 176022024010 | Nguyễn Mai Quỳnh Dao | Nữ | 25/11/1984 | Đồng Nai | 2022 | Ngôn ngữ học | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
68 | 176022024013 | Huỳnh Thị Cẩm Giang | Nữ | 21/5/1992 | Tiền Giang | 2022 | Ngôn ngữ học | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
69 | 176022024018 | Nguyễn Công Nguyên | Nam | 01/01/1989 | Quảng Nam | 2022 | Ngôn ngữ học | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
70 | 176022024023 | Đỗ Minh Tuấn | Nam | 13/12/1992 | Lâm Đồng | 2022 | Ngôn ngữ học | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
71 | 176022020203 | Nguyễn Thị Tường Vi | Nữ | 15/7/1994 | Bình Thuận | 2022 | Ngôn ngữ Nga | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
72 | 176031020601 | Trần Hữu Duy | Nam | 03/10/1990 | Tp. Hồ Chí Minh | 2022 | Quan hệ quốc tế | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
73 | 176031020603 | Hồ Minh Đức | Nam | 14/7/1978 | An Giang | 2022 | Quan hệ quốc tế | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
74 | 176031020609 | Nguyễn Ngọc Xuân Thư | Nữ | 08/01/1994 | Tp. Hồ Chí Minh | 2022 | Quan hệ quốc tế | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
75 | 176031020612 | Liêu Quốc Vũ | Nam | 13/8/1992 | Trà Vinh | 2022 | Quan hệ quốc tế | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
76 | 176031020613 | Chounlamounty Vilayvone | Nữ | 31/01/1988 | Lào | 2022 | Quan hệ quốc tế | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
77 | 176031020617 | Vũ Danh Nhân | Nam | 28/11/1984 | Tp. Hồ Chí Minh | 2022 | Quan hệ quốc tế | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
78 | 186031020605 | Huỳnh Vũ Dương | Nam | 18/3/1991 | Bến Tre | 2022 | Quan hệ quốc tế | 2018-2020 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
79 | 186031020612 | Nguyễn Lê Tâm | Nam | 12/9/1995 | Khánh Hòa | 2022 | Quan hệ quốc tế | 2018-2020 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
80 | 18831020629 | Phạm Thị Kim Thoa | Nữ | 02/7/1987 | Đồng Nai | 2022 | Quan hệ quốc tế | 2018-2020 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
81 | 176014011403 | Nguyễn Văn Bừng | Nam | 13/12/1975 | Bến Tre | 2022 | Quản lý giáo dục | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
82 | 176014011407 | Lê Thị Minh Hoa | Nữ | 19/11/1970 | Thái Bình | 2022 | Quản lý giáo dục | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
83 | 176014011410 | Huỳnh Khắc Lâm | Nam | 31/01/1977 | Tiền Giang | 2022 | Quản lý giáo dục | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
84 | 176014011414 | Trịnh Minh Phương | Nữ | 04/12/1991 | Tp. Hồ Chí Minh | 2022 | Quản lý giáo dục | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
85 | 176014011416 | Lý Đức Thanh | Nam | 24/6/1984 | Tp. Hồ Chí Minh | 2022 | Quản lý giáo dục | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
86 | 176014011430 | Lê Thị Minh Hiền | Nữ | 03/4/1991 | Tiền Giang | 2022 | Quản lý giáo dục | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
87 | 176014011442 | Nguyễn Ngọc Anh Trâm | Nữ | 30/8/1995 | Bình Thuận | 2022 | Quản lý giáo dục | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
88 | 186014011402 | Nguyễn Hùng Cường | Nam | 01/12/1979 | Tiền Giang | 2022 | Quản lý giáo dục | 2018-2020 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
89 | 186014011410 | Lê Thị Như Quỳnh | Nữ | 30/6/1993 | Hậu Giang | 2022 | Quản lý giáo dục | 2018-2020 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
90 | 186014011416 | Nguyễn Thị Xuân | Nữ | 02/02/1985 | Khánh Hòa | 2022 | Quản lý giáo dục | 2018-2020 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
91 | 18814011417 | Nguyễn Thị Vân Anh | Nữ | 19/01/1995 | Đắk Lắk | 2022 | Quản lý giáo dục | 2018-2020 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
92 | 18814011420 | Hoàng Thị Cẩm Nhung | Nữ | 02/11/1993 | Quảng Trị | 2022 | Quản lý giáo dục | 2018-2020 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
93 | 176022030103 | Tô Mạnh Cường | Nam | 28/6/1988 | Thanh Hóa | 2022 | Triết học | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
94 | 176022030104 | Nguyễn Văn Dương | Nam | 15/9/1984 | Nghệ An | 2022 | Triết học | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
95 | 176022030108 | Phạm Thúy Kiều | Nữ | 01/5/1979 | Long An | 2022 | Triết học | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
96 | 176022030115 | Nguyễn Thị Hồng Trang | Nữ | 03/11/1994 | Tp. Hồ Chí Minh | 2022 | Triết học | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
97 | 176022030126 | Nguyễn Ngọc Kim Ngân | Nữ | 10/02/1995 | Trà Vinh | 2022 | Triết học | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
98 | 176022030129 | Nguyễn Duy Phông | Nam | 10/02/1994 | Quảng Ngãi | 2022 | Triết học | 2017-2019 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
99 | 186022030104 | Võ Hoàng Diễm Hằng | Nữ | 27/9/1977 | Tp. Hồ Chí Minh | 2022 | Triết học | 2018-2020 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ | ||||||||||||||||
100 | 186022030107 | Châu Hồng Phúc | Nữ | 02/9/1993 | Long An | 2022 | Triết học | 2018-2020 | 411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022 | Thạc sĩ |