ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
MSHVHọ tênGiới tính
Ngày tháng năm sinh
Nơi sinh
Năm tốt nghiệp
Ngành học
Khóa đào tạo
Số QĐ-TNGhi chú
2
176031060108
Trần Thị Kiều OanhNữ24/4/1983Đắk Lắk2022Châu Á học2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
3
176031060112
Huỳnh Thị Minh TúNữ29/02/1984Khánh Hòa2022Châu Á học2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
4
18831060110Nguyễn Thị Vân AnhNữ28/6/1991Đắk Lắk2022Châu Á học2018-2020411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
5
19831060104Nguyễn Thị HàNữ19/4/1996Nghệ An2022Châu Á học2019-2021411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
6
19831060106Trần Thị Thu HiềnNữ01/02/1978Bình Định2022Châu Á học2019-2021411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
7
19831060108Đoàn Thị Kiều LoanNữ28/12/1978Tiền Giang2022Châu Á học2019-2021411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
8
19831060109Nguyễn Thị Bé LoanNữ20/9/1991Tp. Hồ Chí Minh2022Châu Á học2019-2021411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
9
19831060216Hồ Thị Minh HiềnNữ10/7/1985Bình Định2022Châu Á học2019-2021411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
10
19831020103Trần Hữu ThànhNam24/11/1996Tp. Hồ Chí Minh2022Chính trị học2019-2021411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
11
176022030802
Nguyễn Khánh HưngNam23/01/1990Cần Thơ2022Chủ nghĩa xã hội khoa học2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
12
176090010106
Phan Thị Mỹ NhungNữ15/5/1972Khánh Hòa2022Công tác xã hội2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
13
176090010109
Phạm Quỳnh AnhNữ23/4/1994Phú Thọ2022Công tác xã hội2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
14
176090010112
Lê Thị Bích TâmNữ27/11/1995Ninh Thuận2022Công tác xã hội2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
15
176090010114
Đỗ Trinh TrongNam04/9/1995Đồng Tháp2022Công tác xã hội2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
16
186090010102
Nguyễn Ngọc PhúcNam13/02/1975Minh Hải2022Công tác xã hội2018-2020411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
17
18890010106Nguyễn Lam AnhNữ02/11/1983Bến Tre2022Công tác xã hội2018-2020411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
18
18890010113Lê Thị Anh MinhNữ30/12/1995Thanh Hóa2022Công tác xã hội2018-2020411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
19
18890010115Lê Thị Bảo NgânNữ06/6/1983Bến Tre2022Công tác xã hội2018-2020411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
20
18890010120Huỳnh Vạng PhướcNam01/01/1984Bến Tre2022Công tác xã hội2018-2020411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
21
18890010121Nguyễn Sanh TàiNam14/6/1988Long An2022Công tác xã hội2018-2020411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
22
18890010123Mai Thị Phương ThúyNữ20/11/1986Bến Tre2022Công tác xã hội2018-2020411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
23
18890010124Nguyễn Thị Kiều TiênNữ15/01/1988Bến Tre2022Công tác xã hội2018-2020411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
24
18890010126Đặng Thanh TrâmNữ27/4/1981Bến Tre2022Công tác xã hội2018-2020411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
25
18890010127Lê Phạm Thụy Thanh TrúcNữ02/11/1979Bến Tre2022Công tác xã hội2018-2020411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
26
18890010128Cao Thị Hồng VânNữ12/10/1980Bến Tre2022Công tác xã hội2018-2020411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
27
18890010129Nguyễn Thanh VũNam06/11/1981Bến Tre2022Công tác xã hội2018-2020411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
28
19890010105Nguyễn Văn TớiNam12/3/1993Đồng Tháp2022Công tác xã hội2019-2021411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
29
19876010107Nguyễn Văn BànNam09/6/1968Bến Tre2022Công tác xã hội2019-2021411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
30
19876010115Dương Văn QuyềnNam04/01/1981Bến Tre2022Công tác xã hội2019-2021411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
31
19876010120Hồ Đỗ Thiên TườngNam25/8/1990Long An2022Công tác xã hội2019-2021411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
32
176058010804
Hoàng LinhNam27/02/1993Cao Bằng2022Đô thị học2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
33
176058010806
Bùi Tôn TháiNam08/8/1985Nghệ An2022Đô thị học2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
34
176058010808
Vương Quốc TrungNam26/01/1994Sóc Trăng2022Đô thị học2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
35
176022010404
Trần Lê Khánh NgânNữ28/02/1995Long An2022Hán Nôm2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
36
176032020303
Lê Thị Hoàng DiễmNữ25/10/1988Đồng Nai2022Khoa học thư viện2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
37
176032020306
Phí Thị LanNữ12/9/1986Phú Thọ2022Khoa học thư viện2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
38
19832020301Bùi Thị HạnhNữ23/9/1996Gia Lai2022Khoa học thư viện2019-2021411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
39
176022031509
Nguyễn Văn KhánhNam27/02/1988Bà Rịa - Vũng Tàu2022Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
40
176022031520
Quách Võ Hoàng QuyênNữ21/5/1995An Giang2022Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
41
176022031301
Mai Thị Khánh HàNữ06/02/1988Đồng Nai2022Lịch sử Việt Nam2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
42
176022031303
Hà Kim PhươngNam20/11/1981Phú Thọ2022Lịch sử Việt Nam2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
43
176022031305
Nguyễn Thị AnhNữ20/6/1985Hải Phòng2022Lịch sử Việt Nam2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
44
176022031307
Huỳnh Thị Huỳnh GiaoNữ28/8/1988Đồng Tháp2022Lịch sử Việt Nam2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
45
176022031308
Nguyễn Thị Phương ThảoNữ22/5/1995Cần Thơ2022Lịch sử Việt Nam2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
46
176022031309
Bùi Văn ThắngNam02/01/1989Đồng Nai2022Lịch sử Việt Nam2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
47
18832030102Võ Nhạn Nguyệt AnNữ30/4/1983Đồng Nai2022Lưu trữ học2018-2020411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
48
176014011105
Trần Thị Thu HiềnNữ27/3/1992Nghệ An2022Lý luận và phương pháp dạy học tiếng Anh2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
49
176014011106
Bùi Thị HòaNữ18/01/1990Nam Định2022Lý luận và phương pháp dạy học tiếng Anh2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
50
176014011109
Phạm Quỳnh MaiNữ10/11/1993Tp. Hồ Chí Minh2022Lý luận và phương pháp dạy học tiếng Anh2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
51
176014011124
Phạm Hưng ThịnhNam23/10/1991Đồng Nai2022Lý luận và phương pháp dạy học tiếng Anh2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
52
176014011130
Đinh Thị Nguyên AnhNữ09/10/1990Đà Nẵng2022Lý luận và phương pháp dạy học tiếng Anh2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
53
176014011145
Nguyễn Hoàng KhâmNam17/10/1987Tp. Hồ Chí Minh2022Lý luận và phương pháp dạy học tiếng Anh2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
54
176014011146
Nguyễn Thị Ngọc LanNữ18/02/1984Lâm Đồng2022Lý luận và phương pháp dạy học tiếng Anh2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
55
176014011157
Nguyễn Mai TrânNữ08/11/1994Long An2022Lý luận và phương pháp dạy học tiếng Anh2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
56
176014011159
Kỹ Trần Minh UyênNữ28/10/1994Tp. Hồ Chí Minh2022Lý luận và phương pháp dạy học tiếng Anh2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
57
176014011161
Nguyễn Khánh VânNữ31/8/1995Tp. Hồ Chí Minh2022Lý luận và phương pháp dạy học tiếng Anh2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
58
176014011162
Nguyễn Hoàng Diệu VyNữ28/7/1995Tp. Hồ Chí Minh2022Lý luận và phương pháp dạy học tiếng Anh2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
59
186014011140
Hồ Như VyNữ20/11/1994Đồng Nai2022Lý luận và phương pháp dạy học tiếng Anh2018-2020411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
60
186014011141
Trần Phương VyNữ26/9/1991Long An2022Lý luận và phương pháp dạy học tiếng Anh2018-2020411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
61
18814011152Phạm Tố QuyênNữ05/3/1995Tiền Giang2022Lý luận và phương pháp dạy học tiếng Anh2018-2020411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
62
18814011155Nguyễn Hoàng Quốc TháiNam05/4/1989Tp. Hồ Chí Minh2022Lý luận và phương pháp dạy học tiếng Anh2018-2020411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
63
176022012003
Hoàng Bích NgọcNữ04/6/1992Tp. Hồ Chí Minh2022Lý luận văn học2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
64
186022012001
Thạch Thị Quyền CươngNữ15/3/1994Trà Vinh2022Lý luận văn học2018-2020411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
65
176022024002
Lê Kim NgânNữ16/11/1995Bạc Liêu2022Ngôn ngữ học2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
66
176022024007
Phạm Thị Thu ThuNữ06/01/1994Quảng Nam2022Ngôn ngữ học2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
67
176022024010
Nguyễn Mai Quỳnh DaoNữ25/11/1984Đồng Nai2022Ngôn ngữ học2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
68
176022024013
Huỳnh Thị Cẩm GiangNữ21/5/1992Tiền Giang2022Ngôn ngữ học2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
69
176022024018
Nguyễn Công NguyênNam01/01/1989Quảng Nam2022Ngôn ngữ học2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
70
176022024023
Đỗ Minh TuấnNam13/12/1992Lâm Đồng2022Ngôn ngữ học2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
71
176022020203
Nguyễn Thị Tường ViNữ15/7/1994Bình Thuận2022Ngôn ngữ Nga2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
72
176031020601
Trần Hữu DuyNam03/10/1990Tp. Hồ Chí Minh2022Quan hệ quốc tế2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
73
176031020603
Hồ Minh ĐứcNam14/7/1978An Giang2022Quan hệ quốc tế2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
74
176031020609
Nguyễn Ngọc Xuân ThưNữ08/01/1994Tp. Hồ Chí Minh2022Quan hệ quốc tế2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
75
176031020612
Liêu Quốc VũNam13/8/1992Trà Vinh2022Quan hệ quốc tế2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
76
176031020613
Chounlamounty VilayvoneNữ31/01/1988Lào2022Quan hệ quốc tế2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
77
176031020617
Vũ Danh NhânNam28/11/1984Tp. Hồ Chí Minh2022Quan hệ quốc tế2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
78
186031020605
Huỳnh Vũ DươngNam18/3/1991Bến Tre2022Quan hệ quốc tế2018-2020411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
79
186031020612
Nguyễn Lê TâmNam12/9/1995Khánh Hòa2022Quan hệ quốc tế2018-2020411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
80
18831020629Phạm Thị Kim ThoaNữ02/7/1987Đồng Nai2022Quan hệ quốc tế2018-2020411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
81
176014011403
Nguyễn Văn BừngNam13/12/1975Bến Tre2022Quản lý giáo dục2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
82
176014011407
Lê Thị Minh HoaNữ19/11/1970Thái Bình2022Quản lý giáo dục2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
83
176014011410
Huỳnh Khắc LâmNam31/01/1977Tiền Giang2022Quản lý giáo dục2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
84
176014011414
Trịnh Minh PhươngNữ04/12/1991Tp. Hồ Chí Minh2022Quản lý giáo dục2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
85
176014011416
Lý Đức ThanhNam24/6/1984Tp. Hồ Chí Minh2022Quản lý giáo dục2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
86
176014011430
Lê Thị Minh HiềnNữ03/4/1991Tiền Giang2022Quản lý giáo dục2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
87
176014011442
Nguyễn Ngọc Anh TrâmNữ30/8/1995Bình Thuận2022Quản lý giáo dục2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
88
186014011402
Nguyễn Hùng CườngNam01/12/1979Tiền Giang2022Quản lý giáo dục2018-2020411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
89
186014011410
Lê Thị Như QuỳnhNữ30/6/1993Hậu Giang2022Quản lý giáo dục2018-2020411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
90
186014011416
Nguyễn Thị XuânNữ02/02/1985Khánh Hòa2022Quản lý giáo dục2018-2020411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
91
18814011417Nguyễn Thị Vân AnhNữ19/01/1995Đắk Lắk2022Quản lý giáo dục2018-2020411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
92
18814011420Hoàng Thị Cẩm NhungNữ02/11/1993Quảng Trị2022Quản lý giáo dục2018-2020411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
93
176022030103
Tô Mạnh CườngNam28/6/1988Thanh Hóa2022Triết học2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
94
176022030104
Nguyễn Văn DươngNam15/9/1984Nghệ An2022Triết học2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
95
176022030108
Phạm Thúy KiềuNữ01/5/1979Long An2022Triết học2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
96
176022030115
Nguyễn Thị Hồng TrangNữ03/11/1994Tp. Hồ Chí Minh2022Triết học2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
97
176022030126
Nguyễn Ngọc Kim NgânNữ10/02/1995Trà Vinh2022Triết học2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
98
176022030129
Nguyễn Duy PhôngNam10/02/1994Quảng Ngãi2022Triết học2017-2019411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
99
186022030104
Võ Hoàng Diễm HằngNữ27/9/1977Tp. Hồ Chí Minh2022Triết học2018-2020411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ
100
186022030107
Châu Hồng PhúcNữ02/9/1993Long An2022Triết học2018-2020411/QĐ-XHNV-SĐH, 26/4/2022Thạc sĩ