| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU | |||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ | |||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN LỄ THỨ: 32TỪ NGÀY 03/03/2025 ĐẾN NGÀY 09/03/2025 | |||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | ||||||||||||||||||
5 | LỚP | BUỔI | NGÀY | 3/3/2025 | 4/3/2025 | 5/3/2025 | 6/3/2025 | 7/3/2025 | 8/3/2025 | 9/3/2025 | ||||||||||||||||
6 | TIẾT | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | |||||||||||
7 | DCK 21 | SÁNG | 1 | Thực tập kỹ thuật | B T Kiên | Đồ án Công nghệ chế tạo máy | T V Thùy T Q Dũng | |||||||||||||||||||
8 | 2 | Thực tập kỹ thuật | Xưởng | Đồ án Công nghệ chế tạo máy | G 108 | |||||||||||||||||||||
9 | 3 | Kỹ thuật LT vi điều khiển | P V Anh | Thực tập kỹ thuật | Đồ án Công nghệ chế tạo máy | |||||||||||||||||||||
10 | 4 | Kỹ thuật LT vi điều khiển | I301 | Thực tập kỹ thuật | Đồ án Công nghệ chế tạo máy | |||||||||||||||||||||
11 | 5 | Thực tập kỹ thuật | ||||||||||||||||||||||||
12 | 1 | Robot công nghiệp | P V Anh | Thực tập kỹ thuật | B T Kiên | Thực tập CAD/CAM/CNC | Đ T Quân | Trang bị điện công nghiệp | T Q Sanh | |||||||||||||||||
13 | 2 | Robot công nghiệp | G206 | Thực tập kỹ thuật | Xưởng | Thực tập CAD/CAM/CNC | Xưởng | Trang bị điện công nghiệp | G 206 | |||||||||||||||||
14 | CHIỀU | 3 | Robot công nghiệp | Thực tập kỹ thuật | Thực tập CAD/CAM/CNC | |||||||||||||||||||||
15 | 4 | Thực tập kỹ thuật | Thực tập CAD/CAM/CNC | |||||||||||||||||||||||
16 | 5 | Thực tập kỹ thuật | Thực tập CAD/CAM/CNC | |||||||||||||||||||||||
17 | DCĐ 21 | SÁNG | 1 | Thực tập kỹ thuật | Đ T Quân | Thực tập kỹ thuật | Đ M Đức | |||||||||||||||||||
18 | 2 | Trí tệ nhân tạo | N T Việt | Thực tập kỹ thuật | Xưởng | Thực tập kỹ thuật | Xưởng | |||||||||||||||||||
19 | 3 | Trí tệ nhân tạo | H 301 | Thực tập kỹ thuật | Thực tập kỹ thuật | |||||||||||||||||||||
20 | 4 | Trí tệ nhân tạo | khu H | Thực tập kỹ thuật | Thực tập kỹ thuật | |||||||||||||||||||||
21 | 5 | Trí tệ nhân tạo | Thực tập kỹ thuật | Thực tập kỹ thuật | ||||||||||||||||||||||
22 | 1 | Mạng TT công nghiệp | Trương Quang Sanh | Thực tập CAD/CAM/CNC | Đ T Quân | Hệ thống sản xuất tự động | Trần Thanh Tùng | Đồ án TK HT cơ điện tử | T T Tùng Đ M Đức | Thực tập kỹ thuật | Đ T Quân | Thực tập kỹ thuật | Đ M Đức | |||||||||||||
23 | 2 | Mạng TT công nghiệp | I 301 | Thực tập CAD/CAM/CNC | Xưởng | Hệ thống sản xuất tự động | I 301 | Đồ án TK HT cơ điện tử | I 303 | Thực tập kỹ thuật | Xưởng | Thực tập kỹ thuật | Xưởng | |||||||||||||
24 | CHIỀU | 3 | Công nghệ tạo mẫu nhanh | N V Phối | Thực tập CAD/CAM/CNC | Đồ án TK HT cơ điện tử | Thực tập kỹ thuật | Thực tập kỹ thuật | ||||||||||||||||||
25 | 4 | Công nghệ tạo mẫu nhanh | I 301 | Thực tập CAD/CAM/CNC | Đồ án TK HT cơ điện tử | Thực tập kỹ thuật | Thực tập kỹ thuật | |||||||||||||||||||
26 | 5 | Thực tập CAD/CAM/CNC | Thực tập kỹ thuật | Thực tập kỹ thuật | ||||||||||||||||||||||
27 | DCK 22 | SÁNG | 1 | Kỹ thuật nhiệt | N V Trúc | Lịch sử Đảng CSVN_LSD1 | PT. Hồng | |||||||||||||||||||
28 | 2 | Kỹ thuật nhiệt | G 206 | Lịch sử Đảng CSVN_LSD1 | P. GĐ2 | |||||||||||||||||||||
29 | 3 | Lý thuyết Đk tự động | T Q Sanh | Lịch sử Đảng CSVN_LSD1 | ||||||||||||||||||||||
30 | 4 | Lý thuyết Đk tự động | G206 | |||||||||||||||||||||||
31 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
32 | 1 | Thiết kế nhà máy cơ khí | B T Kiên | Máy công cụ | T V Thùy | Đồ án thiết kế máy | N V Phối N H Lĩnh | |||||||||||||||||||
33 | 2 | Thiết kế nhà máy cơ khí | I 306 | Công nghệ chế tạo máy 2 | T V Thùy | Máy công cụ | G 304 | Đồ án thiết kế máy | G 107 | |||||||||||||||||
34 | CHIỀU | 3 | TC | Công nghệ chế tạo máy 2 | G305 | Máy công cụ | Đồ án thiết kế máy | |||||||||||||||||||
35 | 4 | Công nghệ chế tạo máy 2 | . | Đồ án thiết kế máy | ||||||||||||||||||||||
36 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
37 | DCĐ 22 | 1 | Đồ án thiết kế TĐ cơ khí | Đ M Tiến | Lịch sử Đảng CSVN_LSD1 | PT. Hồng | Kỹ thuật lập trình PLC | P V Anh | ||||||||||||||||||
38 | 2 | Đồ án thiết kế TĐ cơ khí | G 208 | Lý thuyết Đk tự động | N P H Dũng | Lịch sử Đảng CSVN_LSD1 | P. GĐ2 | Kỹ thuật lập trình PLC | I 306 | |||||||||||||||||
39 | SÁNG | 3 | Đồ án thiết kế TĐ cơ khí | Lý thuyết Đk tự động | I306 | Lịch sử Đảng CSVN_LSD1 | Kỹ thuật lập trình PLC | |||||||||||||||||||
40 | 4 | Đồ án thiết kế TĐ cơ khí | Lý thuyết Đk tự động | Kỹ thuật lập trình PLC | ||||||||||||||||||||||
41 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
42 | 1 | KT Chế tạo máy | KT cảm biến | Trần Thanh Tùng | ||||||||||||||||||||||
43 | 2 | KT vi điều khiển và GN TB NV | L T Sỹ | KT Chế tạo máy | T Q Dũng | KT cảm biến | I306 | |||||||||||||||||||
44 | CHIỀU | 3 | KT vi điều khiển và GN TB NV | I 309 | KT Chế tạo máy | I 306 | ||||||||||||||||||||
45 | 4 | KT vi điều khiển và GN TB NV | ||||||||||||||||||||||||
46 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
47 | DCK 23 | 1 | Tiếng Anh CN CNKT Cơ khí | N H Chấn | Kỹ thuật an toàn | N V trúc | Dung sai KT đo | T Q Dũng | Thiết kế máy 1 | N H Lĩnh | ||||||||||||||||
48 | 2 | Dung sai KT đo | T Q Dũng | Tiếng Anh CN CNKT Cơ khí | Kỹ thuật an toàn | G404 | Dung sai KT đo | G304 | Thiết kế máy 1 | G304 | ||||||||||||||||
49 | SÁNG | 3 | Dung sai KT đo | G304 | Tiếng Anh CN CNKT Cơ khí | Sức bền vật liệu 2 | H N V Chí | Dung sai KT đo | Thiết kế máy 1 | |||||||||||||||||
50 | 4 | Dung sai KT đo | Sức bền vật liệu 2 | G404 | Thiết kế máy 1 | |||||||||||||||||||||
51 | 5 | Sức bền vật liệu 2 | ||||||||||||||||||||||||
52 | 1 | Kỹ thuật điện tử | T T Ánh Duyên | Tổ chức sản xuất cơ khí | N V trúc | |||||||||||||||||||||
53 | 2 | Kỹ thuật điện tử | G 206 | Tổ chức sản xuất cơ khí | G304 | |||||||||||||||||||||
54 | CHIỀU | 3 | CNXHKH_CND7 | T. Lượng | Kỹ thuật điện tử | |||||||||||||||||||||
55 | 4 | CNXHKH_CND7 | P. D202 | |||||||||||||||||||||||
56 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
57 | DCĐ 23 | 1 | Tiếng Anh CN KT Cơ điện tử | N.T.N Liên | Xác suất thống kê B | Võ Tuấn Thanh | ||||||||||||||||||||
58 | 2 | Tiếng Anh CN KT Cơ điện tử | G 107 | Xác suất thống kê B | G 405 | |||||||||||||||||||||
59 | SÁNG | 3 | Tiếng Anh CN KT Cơ điện tử | Trang bị điện công nghiệp | L T Huy | |||||||||||||||||||||
60 | 4 | Trang bị điện công nghiệp | G405 | |||||||||||||||||||||||
61 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
62 | 1 | Quản trị doanh nghiệp | C A Thảo | Đồ họa kỹ thuật | Đ M Tiến | Khởi tạo doanh nghiệp | C A Thảo | |||||||||||||||||||
63 | 2 | Quản trị doanh nghiệp | G 404 | Đồ họa kỹ thuật | G 206 | Động lực học cơ hệ | T V Thùy | Khởi tạo doanh nghiệp | G305 | |||||||||||||||||
64 | CHIỀU | 3 | CNXHKH_CND7 | T. Lượng | tự chọn 2 | Đồ họa kỹ thuật | Động lực học cơ hệ | I 301 | tự chọn 2 | |||||||||||||||||
65 | 4 | CNXHKH_CND7 | P. D202 | |||||||||||||||||||||||
66 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
67 | DCK 24 A | 1 | Triết học Mác LN_THD2 | ĐTT_Kiều | Tiếng Anh 2_AD4 & AD5 | AD4_C_Liên (P.G208) | Giáo dục thể chất 2 | LP Đảo | ||||||||||||||||||
68 | 2 | Triết học Mác LN_THD2 | P. D103 | Tiếng Anh 2_AD4 & AD5 | AD5_C_Hải (P.G207) | Giáo dục thể chất 2 | Sân TD | Cơ lý thuyết | H N V Chí | |||||||||||||||||
69 | SÁNG | 3 | Triết học Mác LN_THD2 | Giải tích 2 | L V Lâm | Cơ lý thuyết | G 404 | |||||||||||||||||||
70 | 4 | Giải tích 2 | G206 | Phương pháp NCKH | H N V Chí | |||||||||||||||||||||
71 | 5 | Giải tích 2 | Phương pháp NCKH | G 404 | ||||||||||||||||||||||
72 | 1 | Hình họa Vẽ KT | Đ M Tiến | TN vật lý | Đỗ Mười | |||||||||||||||||||||
73 | 2 | Hình họa Vẽ KT | G 304 | TN vật lý | P thí nghiệm | |||||||||||||||||||||
74 | CHIỀU | 3 | Hình họa Vẽ KT | TN vật lý | Phương pháp tính | P B Trình | ||||||||||||||||||||
75 | 4 | TN vật lý | Phương pháp tính | G 207 | ||||||||||||||||||||||
76 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
77 | DCK24 B | 1 | Triết học Mác LN_THD2 | ĐTT_Kiều | Tiếng Anh 2_AD4 & AD5 | AD4_C_Liên (P.G208) | Giáo dục thể chất 2 | NN Chung | Giải tích 2 | L V Lâm | ||||||||||||||||
78 | 2 | Hình họa Vẽ KT | T T T Mai | Triết học Mác LN_THD2 | P. D103 | Tiếng Anh 2_AD4 & AD5 | AD5_C_Hải (P.G207) | Giáo dục thể chất 2 | Sân TD | Giải tích 2 | G 207 | |||||||||||||||
79 | SÁNG | 3 | Hình họa Vẽ KT | G 404 | Triết học Mác LN_THD2 | Giải tích 2 | ||||||||||||||||||||
80 | 4 | Hình họa Vẽ KT | Phương pháp NCKH | H N V Chí | ||||||||||||||||||||||
81 | 5 | Phương pháp NCKH | G 404 | |||||||||||||||||||||||
82 | 1 | Cơ lý thuyết | H N V Chí | TN vật lý | Đỗ Mười | Phương pháp tính | P B Trình | |||||||||||||||||||
83 | 2 | Cơ lý thuyết | G 404 | TN vật lý | P thí nghiệm | Phương pháp tính | G 207 | |||||||||||||||||||
84 | CHIỀU | 3 | Cơ lý thuyết | TN vật lý | ||||||||||||||||||||||
85 | 4 | TN vật lý | ||||||||||||||||||||||||
86 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
87 | DCĐ 24 | 1 | Tiếng Anh 2_AD4 & AD5 | AD4_C_Liên (P.G208) | Hình họa Vẽ KT | T T T Mai | Giải tích 2 | N T Sự | ||||||||||||||||||
88 | 2 | Kỹ thuật điện | T T A Duyên | Vật liệu kỹ thuật | LTN Quỳnh | Tiếng Anh 2_AD4 & AD5 | AD5_C_Hải (P.G207) | Hình họa Vẽ KT | G 404 | Giải tích 2 | G 305 | |||||||||||||||
89 | SÁNG | 3 | Kỹ thuật điện | G 305 | Vật liệu kỹ thuật | P. G304 | Hình họa Vẽ KT | Giải tích 2 | ||||||||||||||||||
90 | 4 | Kỹ thuật điện | Vật liệu kỹ thuật | |||||||||||||||||||||||
91 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
92 | 1 | Môi trường và CN | N T Nhi Phương | Triết học Mác LN_THD7 | Cô_PTP Thảo | TN vật lý | N. T. K Thu | |||||||||||||||||||
93 | 2 | Môi trường và CN | G 305 | Triết học Mác LN_THD7 | P. D103 | TN vật lý | P thí nghiệm | |||||||||||||||||||
94 | CHIỀU | 3 | Giáo dục thể chất 2 | NV Hiển | Triết học Mác LN_THD7 | TN vật lý | ||||||||||||||||||||
95 | 4 | Giáo dục thể chất 2 | Sân TD | TN vật lý | ||||||||||||||||||||||
96 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
97 | DCL 23 (LTCQ) G201 | 1 | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||||||||
98 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
99 | SÁNG | 3 | ||||||||||||||||||||||||
100 | 4 | |||||||||||||||||||||||||