ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BẢNG ĐO BÓC KHỐI LƯỢNG1
2
CÔNG TRÌNH:
3
HẠNG MỤC:
4
STTKý hiệu bản vẽMã hiệuDANH MỤC CÔNG VIỆCĐơn vịSố lượng C.KDiễn giải tính toánHệ sốKhối lượng bộ phậnKhối lượng toàn bộGhi chú
5
DàiRộngCao
6
1AD.11212Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp dưới100m³1,332
7
Tuyến 11133,1880,0101,3321,332
8
Tuyến 210,0100,0100,010
9
Tuyến 310,0100,0100,010
10
11
Nút giao(xem bảng KL chi tiết)
12
Trừ hố ga chiếm chỗ-10,0100,010-0,010
13
Trừ cống chiếm chô-10,0100,010-0,010
14
2AD.11222Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp trên100m³0,686
15
Tuyến 1166,5940,0100,6660,666
16
Tuyến 210,0100,0100,010
17
18
19
Nút giao10,0100,0100,010
20
21
3AD.24212Tưới lớp dính bám lớp 1100m²
22
Tổng diện tích mặt đường
23
+ Diện tích các tuyến
24
25
26
+ Diện tích các nút giao
27
trừ chiếm chỗ
28
4AD.23225Rải thảm mặt đường Bê tông nhựa (loại C19, R19) chiều dày đã lèn ép 7cm100m²
29
30
5AD.24213Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2100m²
31
32
6AD.23223Rải thảm mặt đường Bê tông nhựa (loại C19, R19) chiều dày đã lèn ép 5cm100m²
33
34
Khác nhau ở trừ giao:
35
+ Hố ga; Hố thu
36
+ Cấu tạo nền, mặt tấm lát BTXM
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100