| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||||
2 | Độc lập- Tự do- Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | BIỂU CHÀO GIÁ | |||||||||||||||||||||||||
5 | DANH MỤC VẬT TƯ THỰC TẬP HỌC KỲ 2 CỦA KHOA ĐIỆN- ĐIỆN TỬ, CƠ KHÍ VÀ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | TT | Tên hàng hóa, dịch vụ | Đ.V.T | Số lượng | Đơn giá | Thành Tiền | ||||||||||||||||||||
8 | I. | GÓI THẦU SỐ 01: MUA SẮM VẬT TƯ KHOA ĐIỆN-ĐIỆN TỬ | ||||||||||||||||||||||||
9 | 1 | Bảng điện nhựa 8x12 cm | Cái | 10 | ||||||||||||||||||||||
10 | 2 | Bảng nhưa 16x25 cm | Cái | 10 | ||||||||||||||||||||||
11 | 3 | Bảo ôn 16 | Mét | 30 | ||||||||||||||||||||||
12 | 4 | Băng keo điện nano, màu trắng, Kích thước: 10 Yard | Cuộn | 45 | ||||||||||||||||||||||
13 | 5 | Bìa cách điện 0.2 mm, kích thước 1m*1,2m | Tờ | 14 | ||||||||||||||||||||||
14 | 6 | Bóng đèn tròn đuôi xoay 220V -60W | Cái | 46 | ||||||||||||||||||||||
15 | 7 | Bộ chuyển đổi Cảm biến nhiệt độ: Nguồn cấp: 12 - 36VDC; Đầu vào PT100; giải đo từ -50°C đến 200°C; Đầu Ra 0 - 10V. Hãng sản xuất: SOWAKAM. Bảo hành 1 năm. | Cái | 1 | ||||||||||||||||||||||
16 | 8 | Bộ điều khiển nhiệt độ dải đo -40 ~ 90℃ FOX-1004 Conotec | Bộ | 2 | ||||||||||||||||||||||
17 | 9 | Bộ điều khiển nhiệt độ EWELLY EW 181H | Bộ | 1 | ||||||||||||||||||||||
18 | 10 | Bộ Điều Khiển Nhiệt Độ Kho Lạnh CONOTEC FOX-2005 | Bộ | 2 | ||||||||||||||||||||||
19 | 11 | Bộ lập trình Logo! 12/24RCE 8DI/4DO relay 6ED1052-1MD08-0BA0, Hãng sản xuất: Siemens, Điện áp ngõ vào 24V, memory 400 blocks, modular expandable, Ethernet integr. web server, data log, user-defined Web pages | Cái | 1 | ||||||||||||||||||||||
20 | 12 | Bộ lập trình Logo! 24CE; 8 DI (4AI)/4DO Transistor 6ED1052-1HB08-0BA0, Hãng sản xuất: Siemens, Điện áp ngõ vào 24V, memory 400 blocks, modular expandable, Ethernet integr. web server, data log, user-defined Web pages | Cái | 1 | ||||||||||||||||||||||
21 | 13 | Bộ loe lệch tâm Value (1 thanh loe, không kèm dao) | Cái | 3 | ||||||||||||||||||||||
22 | 14 | Cảm biến áp suất PT-506, 0-10bar, 24VDC G1/4 4-20mA 0.5% | Bộ | 2 | ||||||||||||||||||||||
23 | 15 | Cảm biến nhiệt độ FS-200N dùng cho FOX-2005 | Sợi | 2 | ||||||||||||||||||||||
24 | 16 | Cảm biến nhiệt độ Pt100, Điện áp hoạt động : 5V – 24V, Chuẩn truyền : Analog (A0) qua bộ chuyển đổi, Nhiệt độ hoạt động : từ -50°C đến 200°C, Số chân : 3 Kích thước cảm biến : 13.6mm, Kích thước chiều dài: 20mm, Kích thước ren ốc: M4, Chiều dài dây : 500mm. Hãng sản xuất: Trung Quốc | Cái | 2 | ||||||||||||||||||||||
25 | 17 | Cầu chì Nano Full, Việt Nam | Cái | 60 | ||||||||||||||||||||||
26 | 18 | Cầu đấu dạng khối cố định HANYOUNG HYT-2012: Số cực, 12 pole; Dòng điện, 20A, Điện áp, 600V, Cầu đấu liền khối, Xuất xứ: Đài loan | Cái | 16 | ||||||||||||||||||||||
27 | 19 | CB chống giật Panasonic BBDE22031CNV 2P, 20A, 6kA | Cái | 2 | ||||||||||||||||||||||
28 | 20 | Công tắc 1 chiều Pana Full | Cái | 60 | ||||||||||||||||||||||
29 | 21 | Công tắc 2 chiều Pana Full, Việt nam | Cái | 60 | ||||||||||||||||||||||
30 | 22 | Chai Ôxy 40 lit | Chai | 3 | ||||||||||||||||||||||
31 | 23 | Chỉ đai tròn trắng 1.5mm, 200gr/cuộn | Cuộn | 11 | ||||||||||||||||||||||
32 | 24 | Dây cáp điện đơn cadivi 1.5mm, cuộn 100m | Cuộn | 1 | ||||||||||||||||||||||
33 | 25 | Dây chì số 8, Việt Nam | Kg | 6 | ||||||||||||||||||||||
34 | 26 | Dây điện đôi mềm cadivi 16 (2*0,5mm), cuộn 100m | Cuộn | 24 | ||||||||||||||||||||||
35 | 27 | Dây điện đơn mềm 0,3mm, cuộn 100m màu đen | Cuộn | 2 | ||||||||||||||||||||||
36 | 28 | Dây điện đơn mềm 0,3mm, cuộn 100m màu đỏ | Cuộn | 2 | ||||||||||||||||||||||
37 | 29 | Dây đồng điện từ 0,2mm, | Kg | 1 | ||||||||||||||||||||||
38 | 30 | Dây đồng điện từ 0,6mm, Lioa: lô 12 kg (3 lô) | Kg | 36 | ||||||||||||||||||||||
39 | 31 | Dây đồng điện từ 0,6mm, Lioa: mỗi lô 10kg (2 lô) | Kg | 20 | ||||||||||||||||||||||
40 | 32 | Dây đồng điện từ 0,6mm, Lioa: mỗi lô 11kg (2 lô) | Kg | 22 | ||||||||||||||||||||||
41 | 33 | Dây đồng hồ nạp gas HONGSEN R22 -R22 | bộ (3 dây) | 5 | ||||||||||||||||||||||
42 | 34 | Domino 4P- 20A KYE | Cái | 16 | ||||||||||||||||||||||
43 | 35 | Đèn báo pha AD16-22D/S-G 220V 22mm (xanh lá cây) | Cái | 30 | ||||||||||||||||||||||
44 | 36 | Đèn báo pha AD16-22D/S-R 220V 22mm (đỏ) | Cái | 30 | ||||||||||||||||||||||
45 | 37 | Đế nổi đôi nanoco | Cái | 30 | ||||||||||||||||||||||
46 | 38 | Đế nổi đơn nanoco | Cái | 30 | ||||||||||||||||||||||
47 | 39 | Đế Relay thời gian CKC AH3-3, đế relay 8 chân tròn | Cái | 28 | ||||||||||||||||||||||
48 | 40 | Đuôi đèn tròn loại xoay trắng,đuôi ngồi thẳng | Cái | 50 | ||||||||||||||||||||||
49 | 41 | Gas lạnh R22 Ấn Độ Refron bình 13.6 Kg | Kg | 1 | ||||||||||||||||||||||
50 | 42 | Gas R134A Bestgas, Trung Quốc | Bình | 2 | ||||||||||||||||||||||
51 | 43 | Gas R22 bình 3 kg Freezy, Trung Quốc | Bình | 3 | ||||||||||||||||||||||
52 | 44 | Gas R32 bình 3 kg supon, Trung Quốc | Bình | 3 | ||||||||||||||||||||||
53 | 45 | Gas R410A bình 2,8kg supon, Trung Quốc | Bình | 2 | ||||||||||||||||||||||
54 | 46 | Jack bắp chuối 4mm cái màu đen | Cái | 90 | ||||||||||||||||||||||
55 | 47 | Jack bắp chuối 4mm cái màu đỏ | Cái | 90 | ||||||||||||||||||||||
56 | 48 | Mặt 3 lỗ Pana Full, Việt Nam | Cái | 60 | ||||||||||||||||||||||
57 | 49 | Mặt 4 lỗ Pana Full, Việt Nam | Cái | 50 | ||||||||||||||||||||||
58 | 50 | Nút nhấn nhả LA38-11 1NO+1NC 22mm (Đỏ) | Cái | 40 | ||||||||||||||||||||||
59 | 51 | Nút nhấn nhả LA38-11 1NO+1NC 22mm (Xanh lá) | Cái | 40 | ||||||||||||||||||||||
60 | 52 | Nhớt lạnh gas 22 | Lít | 6 | ||||||||||||||||||||||
61 | 53 | Nhớt R22 (vàng) | Lít | 1 | ||||||||||||||||||||||
62 | 54 | Ổ cắm âm đơn che Pana Full | Cái | 100 | ||||||||||||||||||||||
63 | 55 | Ống đồng 10mm, dày 0,7mm, Thái lan | Mét | 70 | ||||||||||||||||||||||
64 | 56 | Ống đồng 6 mm, dày 0,7mm, Thái lan | Mét | 70 | ||||||||||||||||||||||
65 | 57 | Ống gen 2mm | Sợi | 60 | ||||||||||||||||||||||
66 | 58 | Ống gen 3mm | Sợi | 20 | ||||||||||||||||||||||
67 | 59 | Ống gen 4mm | Sợi | 100 | ||||||||||||||||||||||
68 | 60 | Ông tròn P16 FPC 16L Nanoco | Cây | 20 | ||||||||||||||||||||||
69 | 61 | Ống vuông 2p 1.7 LH | Cây | 55 | ||||||||||||||||||||||
70 | 62 | Phao điện thông minh tự ngắt RADAR dùng đóng ngắt điện máy bơm | Cái | 4 | ||||||||||||||||||||||
71 | 63 | Phích cắm điện đực Lioa 2 chân tròn | Cái | 40 | ||||||||||||||||||||||
72 | 64 | Phim cách điện 0.3mm, kích thước 1m*1,2m | Tờ | 14 | ||||||||||||||||||||||
73 | 65 | Que hàn bạc | cái | 80 | ||||||||||||||||||||||
74 | 66 | Relay thời gian CKC AH3-3 380V, Relay Timer CKC 380V | Cái | 12 | ||||||||||||||||||||||
75 | 67 | Rơle an toàn cho phao bơm điện chống giật GLELECTRIC, Việt nam, Bảo hành 2 năm | Cái | 3 | ||||||||||||||||||||||
76 | 68 | Sensor cảm biến nhiệt độ đồng hồ Ewelly 181H | Sợi | 5 | ||||||||||||||||||||||
77 | 69 | Tán ống đồng phi 10 (loại dầy tốt) | Con | 20 | ||||||||||||||||||||||
78 | 70 | Tán ống đồng phi 6 (loại dầy tốt) | Con | 20 | ||||||||||||||||||||||
79 | 71 | Tắc kê nhựa 8ly (100 con) | Gói | 2 | ||||||||||||||||||||||
80 | 72 | Timer luân phiên Omron DH48S-S 220V | Cái | 12 | ||||||||||||||||||||||
81 | 73 | Tụ quạt 1,5 uf 450VAC | Cái | 10 | ||||||||||||||||||||||
82 | 74 | Ty nạp gas tủ lạnh | Cái | 20 | ||||||||||||||||||||||
83 | 75 | Van chống phỏng Hongsen gas R22 | Cái | 16 | ||||||||||||||||||||||
84 | 76 | Van chống phỏng Hongsen gas R32 | Cái | 16 | ||||||||||||||||||||||
85 | 77 | Van khóa cục nóng điều hòa phi 6 | Cái | 6 | ||||||||||||||||||||||
86 | 78 | Bảng điện nhưa 16x25 cm | Cái | 20 | ||||||||||||||||||||||
87 | 79 | Băng keo | Cuộn | 10 | ||||||||||||||||||||||
88 | 80 | Biến áp đối xứng 24V 5A | Cái | 10 | ||||||||||||||||||||||
89 | 81 | Biến trở chỉnh màu xanh loại 104 | Cái | 200 | ||||||||||||||||||||||
90 | 82 | Biến trở chỉnh màu xanh loại 503 | Cái | 200 | ||||||||||||||||||||||
91 | 83 | Board nguồn 5V-30A | Cái | 1 | ||||||||||||||||||||||
92 | 84 | Bóng đèn tròn đuôi xoay 220V -60W | Cái | 20 | ||||||||||||||||||||||
93 | 85 | Cảm biến nhiệt LM35DZ (3108L) | Cái | 20 | ||||||||||||||||||||||
94 | 86 | Cảm biến ống đồng | Cái | 20 | ||||||||||||||||||||||
95 | 87 | Cảm biến phòng | Cái | 20 | ||||||||||||||||||||||
96 | 88 | Cuộn lái SCR15:30 7x8mm | Cái | 20 | ||||||||||||||||||||||
97 | 89 | Dây điện đơn mềm 0,3mm, cuộn 100m màu đen | Cuộn | 1 | ||||||||||||||||||||||
98 | 90 | Dây điện đơn mềm 0,3mm, cuộn 100m màu đỏ | Cuộn | 1 | ||||||||||||||||||||||
99 | 91 | Dây kết nối hai đầu cái 30cm | Cái | 6600 | ||||||||||||||||||||||
100 | 92 | Dây kết nối hai đầu đực- cai 30cm | Cái | 1200 | ||||||||||||||||||||||