| A | B | C | D | E | |
|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Ngành/Chương trình đào tạo | Lớp | Thời gian đến nhận bằng | Bàn số/Địa điểm |
2 | 1 | Ngành Kinh tế quốc tế | Tất cả các Khóa/lớp | Từ 13h30 đến 15h45 ngày 24/05/2024 | Bàn số 1 tại D201 |
3 | |||||
4 | |||||
5 | |||||
6 | Ngành Kế toán | Tất cả các Khóa/lớp | Từ 15h45 đến 18h00 ngày 24/05/2024 | ||
7 | |||||
8 | |||||
9 | |||||
10 | 2 | Ngành Quản trị kinh doanh | Tất cả các Khóa/lớp | Từ 13h30 đến 15h45 ngày 24/05/2024 | Bàn số 2 tại D201 |
11 | |||||
12 | |||||
13 | |||||
14 | Ngành Tài chính -Ngân hàng | Tất cả các Khóa/lớp | Từ 15h45 đến 18h00 ngày 24/05/2024 | ||
15 | |||||
16 | |||||
17 | |||||
18 | 4 | Ngành Kinh doanh quốc tế | Tất cả các Khóa/lớp | Từ 13h30 đến 15h45 ngày 24/05/2024 | Bàn số 3 tại D201 |
19 | |||||
20 | |||||
21 | |||||
22 | Ngành Luật | Tất cả các Khóa/lớp | Từ 15h45 đến 18h00 ngày 24/05/2024 | ||
23 | |||||
24 | |||||
25 | Các ngành Ngôn ngữ thương mại | Tất cả các Khóa/lớp | |||
26 | |||||
27 | |||||
28 | |||||
29 | Các ngành/ chương trình thứ hai tốt nghiệp tháng 01/2024 | Tất cả các Khóa/lớp | |||
30 | |||||
31 | |||||
32 | |||||
33 | Các ngành/ chương trình tốt nghiệp tháng 03/2024 | Tất cả các Khóa/lớp | |||
34 | |||||
35 | |||||
36 | |||||
37 | 5 | Ngành Kinh tế ( Chương trình Thương mại quốc tế) | Tất cả các Khóa/lớp | Từ 13h30 đến 15h45 ngày 24/05/2024 | Bàn số 4 tại D201 |
38 | |||||
39 | |||||
40 | |||||
41 | Ngành Kinh tế ( Chương trình CLC Kinh tế) | Tất cả các Khóa/lớp | Từ 15h45 đến 18h00 ngày 24/05/2024 | ||
42 | |||||
43 | |||||
44 | |||||
45 | 6 | Ngành Kinh tế ( Kinh tế đối ngoại) | Từ K59 Anh 01_KT đến Anh 05_KT | Từ 13h30 đến 15h45 ngày 24/05/2024 | Bàn số 5 tại D201 |
46 | |||||
47 | |||||
48 | |||||
49 | 6 | Ngành Kinh tế ( Kinh tế đối ngoại) | Khóa 59 Anh 06_KT đến K59_Anh 14 và K59_Pháp 1 | Từ 15h45 đến 18h00 ngày 24/05/2024 | |
50 | |||||
51 | |||||
52 | |||||
53 | 6 | Ngành Kinh tế ( Kinh tế đối ngoại) | Khóa 56 đến khóa 58 | ||
54 | |||||
55 | |||||
56 |