| A | B | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BẢNG TỔNG HỢP THU ỦNG HỘ ĐỒNG BÀO BỊ ẢNH HƯỞNG DO BÃO LŨ NĂM 2025 | ||||||||||||||||||||||||
2 | (Tính từ ngày 01/8 đến ngày 19/9/2025) | ||||||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||||
4 | Stt | Ngày chứng từ | Tên cá nhân/đơn vị ủng hộ | Số tiền | Trong đó: | ||||||||||||||||||||
5 | Tiền mặt | Chuyển khoản | |||||||||||||||||||||||
6 | Tổng cộng | 37.086.467.053 | 2.753.393.904 | 34.333.073.149 | - | ||||||||||||||||||||
7 | 1 | 01/08/2025 | Công ty TNHH NTL Group hỗ trợ nông dân xây dựng, sửa chữa nhà bị ảnh hưởng bão số 3 ở tỉnh Nghệ An | 100.000.000 | 100.000.000 | ||||||||||||||||||||
8 | 2 | 06/08/2025 | Văn phòng HĐND, UBND Phường Tân Uyên | 1.000.000 | 1.000.000 | ||||||||||||||||||||
9 | 3 | 06/08/2025 | Nguyen Thi Diem Kieu | 500.000 | 500.000 | ||||||||||||||||||||
10 | 4 | 07/08/2025 | Bệnh viện Quận 11 | 10.000.000 | 10.000.000 | ||||||||||||||||||||
11 | 5 | 08/08/2025 | Đảng bộ phường Tân Uyên | 53.230.000 | 53.230.000 | ||||||||||||||||||||
12 | 6 | 08/08/2025 | Hội cựu giáo chức | 10.000.000 | 10.000.000 | ||||||||||||||||||||
13 | 7 | 08/08/2025 | Công ty TNHH NTL Group (MST 0314097070) hỗ trợ nông dân xây dựng, sửa chữa nhà bị ảnh hưởng bão số 3 ở tỉnh Sơn La | 50.000.000 | 50.000.000 | ||||||||||||||||||||
14 | 8 | 08/08/2025 | Ngo Sy Tuan | 500.000 | 500.000 | ||||||||||||||||||||
15 | 9 | 11/08/2025 | Le Quang Sang CCB 65 | 200.000 | 200.000 | ||||||||||||||||||||
16 | 10 | 11/08/2025 | Lai Binh Minh 28/5 Le Thi Hong, P17, Go Vap | 1.000.000 | 1.000.000 | ||||||||||||||||||||
17 | 11 | 11/08/2025 | Le Van Ba | 50.000 | 50.000 | ||||||||||||||||||||
18 | 12 | 11/08/2025 | Nguyen Van Hai CCB 65 | 100.000 | 100.000 | ||||||||||||||||||||
19 | 13 | 11/08/2025 | Nguyen Huu Luong | 100.000 | 100.000 | ||||||||||||||||||||
20 | 14 | 11/08/2025 | Đảng bộ phường Bình Thạnh | 53.000.000 | 53.000.000 | ||||||||||||||||||||
21 | 15 | 11/08/2025 | Sở Tài chính TPHCM | 100.170.000 | 100.170.000 | ||||||||||||||||||||
22 | 16 | 11/08/2025 | Trường mầm non Tuổi Hồng, phường Bình Thới, TPHCM | 2.810.000 | 2.810.000 | ||||||||||||||||||||
23 | 17 | 11/08/2025 | Đảng bộ Đặc khu Côn Đảo | 145.652.000 | 145.652.000 | ||||||||||||||||||||
24 | 18 | 12/08/2025 | Đảng ủy HĐND, UBND, UBMTTQ phường Bình Đông | 25.640.000 | 25.640.000 | ||||||||||||||||||||
25 | 19 | 12/08/2025 | Công ty CP Địa ốc 11 | 10.000.000 | 10.000.000 | ||||||||||||||||||||
26 | 20 | 12/08/2025 | UBMTTQ phường Bình Thới | 64.430.000 | 64.430.000 | ||||||||||||||||||||
27 | 21 | 12/08/2025 | UBMTTQ phường Diên Hồng | 59.270.000 | 59.270.000 | ||||||||||||||||||||
28 | 22 | 12/08/2025 | Công ty CP Dịch vụ Du lịch Phú Thọ | 1.000.000 | 1.000.000 | ||||||||||||||||||||
29 | 23 | 12/08/2025 | Chi bộ Hải quan KCN Việt Nam - Singapore | 13.200.000 | 13.200.000 | ||||||||||||||||||||
30 | 24 | 12/08/2025 | Đảng ủy, UBMTTQ, UBND phường Bình Tân | 141.302.000 | 141.302.000 | ||||||||||||||||||||
31 | 25 | 12/08/2025 | Bác Lộc, Phường 8, Quận Phú Nhuận, TPHCM | 50.000.000 | 50.000.000 | ||||||||||||||||||||
32 | 26 | 13/08/2025 | Chi bộ CTCP SJC Minh Khai trực thuộc Đảng ủy Công ty TNHH MTV VBDQ Sai Gon SJC | 1.400.000 | 1.400.000 | ||||||||||||||||||||
33 | 27 | 13/08/2025 | UBMTTQ xã Bình Hưng | 40.599.500 | 40.599.500 | ||||||||||||||||||||
34 | 28 | 13/08/2025 | UBMTTQ phường Xuân Hòa | 106.200.000 | 106.200.000 | ||||||||||||||||||||
35 | 29 | 13/08/2025 | Đảng bộ phường Rạch Dừa | 35.080.000 | 35.080.000 | ||||||||||||||||||||
36 | 30 | 13/08/2025 | UBMTTQ phường Vũng Tàu | 136.720.000 | 136.720.000 | ||||||||||||||||||||
37 | 31 | 13/08/2025 | Trường Tiểu học Thái Phiên, phường Bình Thới | 1.800.000 | 1.800.000 | ||||||||||||||||||||
38 | 32 | 13/08/2025 | Phòng Văn hóa Xã hội phường Phú Nhuận | 4.150.000 | 4.150.000 | ||||||||||||||||||||
39 | 33 | 13/08/2025 | CBCC, ĐV Phòng Quản lý rủi ro, Chi cục Hải quan Khu vực 2 | 6.500.000 | 6.500.000 | ||||||||||||||||||||
40 | 34 | 13/08/2025 | Ban bồi thường giải phóng mặt bằng Quận 1, số 85I Phan Kế Bính, P. Tân Định | 1.200.000 | 1.200.000 | ||||||||||||||||||||
41 | 35 | 14/08/2025 | UBMTTQ phường Xuân Hòa (nộp bổ sung) | 6.000 | 6.000 | ||||||||||||||||||||
42 | 36 | 14/08/2025 | Chi bộ P.KHDN3 TTKD VNPT TPHCM | 100.000 | 100.000 | ||||||||||||||||||||
43 | 37 | 14/08/2025 | Le Thi Thu Huong | 100.000 | 100.000 | ||||||||||||||||||||
44 | 38 | 14/08/2025 | Le Thi Thu Huong | 100.000 | 100.000 | ||||||||||||||||||||
45 | 39 | 14/08/2025 | Tran Thi Bach Yen, Cong ty Dien thoai Dong Thanh pho, 270B Ly Thuong Kiet, P14 | 100.000 | 100.000 | ||||||||||||||||||||
46 | 40 | 14/08/2025 | Pham Van Quyet, 27 Dang Thai Mai, P7, Phu Nhuan | 100.000 | 100.000 | ||||||||||||||||||||
47 | 41 | 14/08/2025 | Le Thanh Dang, 66/8B Tai Thiet, P11, Tan Binh | 100.000 | 100.000 | ||||||||||||||||||||
48 | 42 | 14/08/2025 | Huynh Thi Thanh Hien, 206D Luong Nhu Hoc, P10, Q5 | 100.000 | 100.000 | ||||||||||||||||||||
49 | 43 | 14/08/2025 | Nguyen Toai Nguyen, Vien Thong TPHCM, Cty Dien thoai Dong TP, 18 Cong Ly, P. Binh Tho, Thu Duc | 200.000 | 200.000 | ||||||||||||||||||||
50 | 44 | 14/08/2025 | Luong Cong Du, 142 Dien Bien Phu, P. Dakao, Q1 | 100.000 | 100.000 | ||||||||||||||||||||
51 | 45 | 14/08/2025 | PBHTD TTKD VNPT TPHCM (Nguyen Thai Huong Nhu, 789 Kha Van Can, KP2, P. Linh Tay, Thu Duc) | 1.900.000 | 1.900.000 | ||||||||||||||||||||
52 | 46 | 14/08/2025 | Le Vu Nguyen, G107 chung cu Hung Vuong 1, Nguyen Van Linh, P. Tan Phong, Q7 | 100.000 | 100.000 | ||||||||||||||||||||
53 | 47 | 14/08/2025 | Le Vu Nguyen, G107 chung cu Hung Vuong 1, Nguyen Van Linh, P. Tan Phong, Q7 | 100.000 | 100.000 | ||||||||||||||||||||
54 | 48 | 14/08/2025 | DB VNPT TPHCM (Nguyen Thanh Hien, 108 Go Dua, KP3, P. Tam Binh, Thu Duc) | 500.000 | 500.000 | ||||||||||||||||||||
55 | 49 | 14/08/2025 | Bui Phu Nhan, 9/4 Le Tan Be, P. An Lac, Q. Binh Tan | 100.000 | 100.000 | ||||||||||||||||||||
56 | 50 | 14/08/2025 | Tập thể Ban QLDA DTXD KV Phu Giao | 2.700.000 | 2.700.000 | ||||||||||||||||||||
57 | 51 | 14/08/2025 | DB VNPT TPHCM (Nguyen Thi Ngoc Tuyet, 182 Nguyen Van Troi, P8, Phu Nhuan) | 200.000 | 200.000 | ||||||||||||||||||||
58 | 52 | 14/08/2025 | Le Cong Ho, 6/12B, To 20, Ap 6, Dong Thanh, Hoc Mon | 200.000 | 200.000 | ||||||||||||||||||||
59 | 53 | 14/08/2025 | DB VNPT TPHCM (Nguyen Duc Nang) | 200.000 | 200.000 | ||||||||||||||||||||
60 | 54 | 14/08/2025 | Tran Anh Tuan, 411 Lo M3, chung cu so 1 Ton That Thuyet, P1, Q4 | 100.000 | 100.000 | ||||||||||||||||||||
61 | 55 | 14/08/2025 | DB VNPT TPHCM (Nguyen Thanh Luan, 182 Nguyen Van Troi, P8, Phu Nhuan) | 200.000 | 200.000 | ||||||||||||||||||||
62 | 56 | 14/08/2025 | Nguyen Manh Cuong, TDP1, TT Ea Knop, Ea Kar, Dak Lak | 500.000 | 500.000 | ||||||||||||||||||||
63 | 57 | 14/08/2025 | DB VNPT TPHCM (Nguyen Van Phu, 183/36/29 Duong so 10, P8, Go Vap) | 300.000 | 300.000 | ||||||||||||||||||||
64 | 58 | 14/08/2025 | DB VNPT TPHCM (Nguyen Vo Viet Hong, 7/4 Tan Trang, P9, Tan Binh) | 200.000 | 200.000 | ||||||||||||||||||||
65 | 59 | 14/08/2025 | Nguyen Thi Hong Khanh, 12/1 Nguyen Thi Minh Khai, P. Dakao, Q1 | 500.000 | 500.000 | ||||||||||||||||||||
66 | 60 | 14/08/2025 | DB VNPT TPHCM (Truong Quang Tuyen, 182 Nguyen Van Troi, P8, Phu Nhuan) | 200.000 | 200.000 | ||||||||||||||||||||
67 | 61 | 14/08/2025 | DB VNPT TPHCM (Bui Kien Cuong, cty Dien thoai Dong TP, 270B Ly Thuong Kiet, P14) | 200.000 | 200.000 | ||||||||||||||||||||
68 | 62 | 14/08/2025 | DB VNPT TPHCM (Nguyen Thi Thuy Mai, 288/12 Hoa Hung, P13, Q10) | 500.000 | 500.000 | ||||||||||||||||||||
69 | 63 | 14/08/2025 | DB VNPT TPHCM (Phan Thang Cuong, 12/1 Nguyen Thi Minh Khai, P. Dakao, Q1) | 200.000 | 200.000 | ||||||||||||||||||||
70 | 64 | 14/08/2025 | Le Quoc Toan, 354/5 Bui Dinh Tuy, P12, Binh Thanh | 300.000 | 300.000 | ||||||||||||||||||||
71 | 65 | 14/08/2025 | CB P.NVC TTKD (Nguyen Thi Ngoc Trinh, TTKD 12/1 Nguyen Thi Minh Khai, P. Dakao, Q1) | 1.300.000 | 1.300.000 | ||||||||||||||||||||
72 | 66 | 14/08/2025 | DB VNPT TPHCM (Nguyen Van Nhut, 4 Quang Trung, P10, Go Vap) | 200.000 | 200.000 | ||||||||||||||||||||
73 | 67 | 14/08/2025 | Luong Van Phuc, 182 Nguyen Van Troi, P8, Phu Nhuan | 100.000 | 100.000 | ||||||||||||||||||||
74 | 68 | 14/08/2025 | Trường mầm non Rạng Đông 12, P. Phú Lâm | 1.960.000 | 1.960.000 | ||||||||||||||||||||
75 | 69 | 14/08/2025 | DB VNPT TPHCM (Nguyen Thi Huyen Tran) | 100.000 | 100.000 | ||||||||||||||||||||
76 | 70 | 14/08/2025 | DB VNPT TPHCM (Le Thanh Quang, 12/1 Nguyen Thi Minh Khai, P. Dakao, Q1) | 200.000 | 200.000 | ||||||||||||||||||||
77 | 71 | 14/08/2025 | UBMTTQ xã Ngãi Giao | 41.510.000 | 41.510.000 | ||||||||||||||||||||
78 | 72 | 14/08/2025 | DB VNPT TPHCM (Tran Minh Tri, cty Dien thoai Dong TP, 270B Ly Thuong Kiet, P14, Q10) | 500.000 | 500.000 | ||||||||||||||||||||
79 | 73 | 14/08/2025 | Bệnh viện Đa khoa Tân Bình | 6.000.000 | 6.000.000 | ||||||||||||||||||||
80 | 74 | 14/08/2025 | Pham Van Ngan, truong boi duong KT-NV buu dien, 737/1 CMT8, P6, Tan Binh | 300.000 | 300.000 | ||||||||||||||||||||
81 | 75 | 14/08/2025 | Le Ba Duc | 300.000 | 300.000 | ||||||||||||||||||||
82 | 76 | 14/08/2025 | DB VNPT TPHCM (Nguyen Tran Duy Linh, 371 Ba Hat, P4, Q10) | 200.000 | 200.000 | ||||||||||||||||||||
83 | 77 | 14/08/2025 | Nguyen Van Dung, Trung tam Dieu hanh Vien thong, 125 Ha Ba Trung, p. Ben Nghe | 300.000 | 300.000 | ||||||||||||||||||||
84 | 78 | 14/08/2025 | DB VNPT TPHCM (Do Minh Phuoc, 112/26E/5 Dinh Tien Hoang, P1, Binh Thanh) | 200.000 | 200.000 | ||||||||||||||||||||
85 | 79 | 14/08/2025 | Dinh Thi Nhi Ha, 128/22 Tran Quoc Thao, P7, Q3 | 100.000 | 100.000 | ||||||||||||||||||||
86 | 80 | 14/08/2025 | Tran Thi Kim Hoanh, C6/12A to 6A, ap 3, Tan Kien, Binh Chanh | 100.000 | 100.000 | ||||||||||||||||||||
87 | 81 | 14/08/2025 | Nguyen Huy Viet, 47/19 duong so 19, P8, Go Vap | 300.000 | 300.000 | ||||||||||||||||||||
88 | 82 | 14/08/2025 | Le Thi Kim Huong, TT dieu hanh thong tin 125 Hai Ba Trung, Q1 | 300.000 | 300.000 | ||||||||||||||||||||
89 | 83 | 14/08/2025 | Tran Mac Ngoc Ho, 12/1 Nguyen Thi Minh Khai, P. Dakao, Q1 | 300.000 | 300.000 | ||||||||||||||||||||
90 | 84 | 14/08/2025 | Bui Nguyen Thai | 300.000 | 300.000 | ||||||||||||||||||||
91 | 85 | 14/08/2025 | Nam KDM VNPT TPHCM | 100.000 | 100.000 | ||||||||||||||||||||
92 | 86 | 14/08/2025 | Tran Van Chua, 373/13 Nguyen Kiem, P9, Phu Nhuan | 300.000 | 300.000 | ||||||||||||||||||||
93 | 87 | 14/08/2025 | DB VNPT TPHCM (Huynh Van Dat, A20 KP4, Tan Thoi Nhat, Q12) | 200.000 | 200.000 | ||||||||||||||||||||
94 | 88 | 14/08/2025 | DB VNPT TPHCM (Nguyen Quang Huy, 182 Nguyen Van Troi, P8, Phu Nhuan) | 200.000 | 200.000 | ||||||||||||||||||||
95 | 89 | 14/08/2025 | DB VNPT TPHCM (Ha Ngoc Thanh, 41/20 Ngo Quyen, P6, Q10) | 200.000 | 200.000 | ||||||||||||||||||||
96 | 90 | 14/08/2025 | Chau Trong Nghia, 12/1 Nguyen Thi Minh Khai, P. Dakao, Q1 | 300.000 | 300.000 | ||||||||||||||||||||
97 | 91 | 14/08/2025 | Bui Duy Giao, 18 Dai Nghia, P6, Tan Binh | 500.000 | 500.000 | ||||||||||||||||||||
98 | 92 | 14/08/2025 | DB VNPT TPHCM (Nguyen Thanh Thai, 182 Nguyen Van Troi, Tan Binh) | 200.000 | 200.000 | ||||||||||||||||||||
99 | 93 | 14/08/2025 | UBMTTQ xã Phước Hải | 28.990.000 | 28.990.000 | ||||||||||||||||||||
100 | 94 | 14/08/2025 | Nguyen Quoc Luan, 1/22 duong so 2, cu xa Chu Van An, P26, Binh Thanh | 200.000 | 200.000 | ||||||||||||||||||||