| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | Trường THPT Đức Trọng | Trường THPT Đức Trọng | ||||||||||||||||||||||||
3 | TKB02 | TKB02 | ||||||||||||||||||||||||
4 | (Từ 16/09/2024) | (Từ 16/09/2024) | ||||||||||||||||||||||||
5 | - Tên lớp : 10A1 | - Tên lớp : 10A2 | ||||||||||||||||||||||||
6 | - Chủ nhiệm : Bùi Thị Thu Trang | - Chủ nhiệm : Nguyễn Thị Hồng Trâm | ||||||||||||||||||||||||
7 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | ||||||||||||||
8 | SÁNG | S1 | Chào cờ | Toán | Vật lí | QP-AN | Ngữ văn | Sinh học | SÁNG | S1 | Chào cờ | Vật lí | Ngoại ngữ | Vật lí | Ngữ văn | QP-AN | ||||||||||
9 | S2 | Ngữ văn | Toán | Lịch Sử | Vật lí | Ngữ văn | Tin học | S2 | Toán | HDTN-HN | Hóa học | HDTN-HN | Ngữ văn | Sinh học | ||||||||||||
10 | S3 | Toán | HDTN-HN | Sinh học | Ngoại ngữ | GDĐP | GDTC | S3 | Toán | Ngữ văn | GDTC | Ngoại ngữ | GDĐP | Lịch Sử | ||||||||||||
11 | S4 | Lịch Sử | Hóa học | Ngoại ngữ | GDTC | Toán | Hóa học | S4 | Sinh học | Tin học | Toán | Toán | GDTC | Hóa học | ||||||||||||
12 | S5 | HDTN-HN | SHL | S5 | Lịch Sử | SHL | ||||||||||||||||||||
13 | CHIỀU | C1 | Tin học | CHIỀU | C1 | Vật lí | ||||||||||||||||||||
14 | C2 | Vật lí | C2 | Hóa học | ||||||||||||||||||||||
15 | C3 | Ngoại ngữ | C3 | Ngoại ngữ | ||||||||||||||||||||||
16 | C4 | Hóa học | C4 | Tin học | ||||||||||||||||||||||
17 | C5 | C5 | ||||||||||||||||||||||||
18 | ||||||||||||||||||||||||||
19 | ||||||||||||||||||||||||||
20 | ||||||||||||||||||||||||||
21 | Trường THPT Đức Trọng | Trường THPT Đức Trọng | ||||||||||||||||||||||||
22 | TKB02 | TKB02 | ||||||||||||||||||||||||
23 | (Từ 16/09/2024) | (Từ 16/09/2024) | ||||||||||||||||||||||||
24 | - Tên lớp : 10A3 | - Tên lớp : 10A4 | ||||||||||||||||||||||||
25 | - Chủ nhiệm : Trần Thị Thanh Tâm | - Chủ nhiệm : Nguyễn Thụy Phương Trâm | ||||||||||||||||||||||||
26 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | ||||||||||||||
27 | SÁNG | S1 | Chào cờ | Toán | Lịch Sử | GDĐP | Ngoại ngữ | Toán | SÁNG | S1 | Chào cờ | Hóa học | Toán | GDĐP | Ngữ văn | Ngữ văn | ||||||||||
28 | S2 | Sinh học | Toán | Tin học | Ngữ văn | Lịch Sử | GDTC | S2 | HDTN-HN | GDTC | Toán | Ngoại ngữ | Ngữ văn | Tin học | ||||||||||||
29 | S3 | Vật lí | Vật lí | Ngữ văn | QP-AN | Sinh học | Hóa học | S3 | Toán | Lịch Sử | GDTC | HDTN-HN | Ngoại ngữ | Hóa học | ||||||||||||
30 | S4 | HDTN-HN | Ngoại ngữ | Ngữ văn | HDTN-HN | Toán | Vật lí | S4 | Toán | Sinh học | Vật lí | QP-AN | Sinh học | Lịch Sử | ||||||||||||
31 | S5 | Hóa học | SHL | S5 | Vật lí | SHL | ||||||||||||||||||||
32 | CHIỀU | C1 | Ngoại ngữ | CHIỀU | C1 | Tin học | ||||||||||||||||||||
33 | C2 | GDTC | C2 | Ngoại ngữ | ||||||||||||||||||||||
34 | C3 | Hóa học | C3 | Hóa học | ||||||||||||||||||||||
35 | C4 | Tin học | C4 | Vật lí | ||||||||||||||||||||||
36 | C5 | C5 | ||||||||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||||||||||
39 | ||||||||||||||||||||||||||
40 | Trường THPT Đức Trọng | Trường THPT Đức Trọng | ||||||||||||||||||||||||
41 | TKB02 | TKB02 | ||||||||||||||||||||||||
42 | (Từ 16/09/2024) | (Từ 16/09/2024) | ||||||||||||||||||||||||
43 | - Tên lớp : 10B | - Tên lớp : 10A5 | ||||||||||||||||||||||||
44 | - Chủ nhiệm : Nguyễn Trương Quỳnh Anh | - Chủ nhiệm : Trần Thị Hằng Thu | ||||||||||||||||||||||||
45 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | ||||||||||||||
46 | SÁNG | S1 | Chào cờ | Lịch Sử | Hóa học | Hóa học | Toán | GDĐP | SÁNG | S1 | Chào cờ | Toán | Ngữ văn | Toán | GDTC | TKCN | ||||||||||
47 | S2 | Hóa học | Ngoại ngữ | Sinh học | GDTC | Toán | Sinh học | S2 | Địa Lí | Toán | Ngữ văn | Toán | Ngữ văn | Hóa học | ||||||||||||
48 | S3 | HDTN-HN | HDTN-HN | Tin học | Ngữ văn | GDTC | Ngữ văn | S3 | GDĐP | Ngoại ngữ | Sinh học | Ngoại ngữ | Địa Lí | Ngữ văn | ||||||||||||
49 | S4 | Toán | Vật lí | QP-AN | Ngữ văn | Vật lí | Toán | S4 | Sinh học | HDTN-HN | Lịch Sử | Hóa học | HDTN-HN | GDTC | ||||||||||||
50 | S5 | Ngoại ngữ | SHL | S5 | TKCN | SHL | ||||||||||||||||||||
51 | CHIỀU | C1 | Sinh học | CHIỀU | C1 | Lịch Sử | ||||||||||||||||||||
52 | C2 | Ngoại ngữ | C2 | Ngoại ngữ | ||||||||||||||||||||||
53 | C3 | Lịch Sử | C3 | QP-AN | ||||||||||||||||||||||
54 | C4 | Tin học | C4 | Hóa học | ||||||||||||||||||||||
55 | C5 | C5 | ||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | Trường THPT Đức Trọng | Trường THPT Đức Trọng | ||||||||||||||||||||||||
60 | TKB02 | TKB02 | ||||||||||||||||||||||||
61 | (Từ 16/09/2024) | (Từ 16/09/2024) | ||||||||||||||||||||||||
62 | - Tên lớp : 10A6 | - Tên lớp : 10A7 | ||||||||||||||||||||||||
63 | - Chủ nhiệm : Trương Nhật Quyên | - Chủ nhiệm : Trương Thị Tú Anh | ||||||||||||||||||||||||
64 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | ||||||||||||||
65 | SÁNG | S1 | Chào cờ | Ngữ văn | GDTC | GDTC | Sinh học | Lịch Sử | SÁNG | S1 | Chào cờ | Vật lí | Ngoại ngữ | Toán | Ngữ văn | Vật lí | ||||||||||
66 | S2 | Toán | Ngữ văn | Ngoại ngữ | Toán | Địa Lí | Hóa học | S2 | Toán | GDKT-PL | GDTC | Tin học | Ngữ văn | HDTN-HN | ||||||||||||
67 | S3 | GDĐP | HDTN-HN | TKCN | Toán | HDTN-HN | TKCN | S3 | CNTT | Lịch Sử | Toán | HDTN-HN | CNTT | Ngoại ngữ | ||||||||||||
68 | S4 | Lịch Sử | Toán | Địa Lí | Hóa học | Ngữ văn | Ngữ văn | S4 | Ngữ văn | Ngữ văn | Toán | GDKT-PL | Lịch Sử | GDTC | ||||||||||||
69 | S5 | Ngoại ngữ | SHL | S5 | GDĐP | SHL | ||||||||||||||||||||
70 | CHIỀU | C1 | Ngoại ngữ | CHIỀU | C1 | Tin học | ||||||||||||||||||||
71 | C2 | QP-AN | C2 | Ngoại ngữ | ||||||||||||||||||||||
72 | C3 | Sinh học | C3 | Vật lí | ||||||||||||||||||||||
73 | C4 | Hóa học | C4 | QP-AN | ||||||||||||||||||||||
74 | C5 | C5 | ||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | Trường THPT Đức Trọng | Trường THPT Đức Trọng | ||||||||||||||||||||||||
78 | TKB02 | TKB02 | ||||||||||||||||||||||||
79 | (Từ 16/09/2024) | (Từ 16/09/2024) | ||||||||||||||||||||||||
80 | - Tên lớp : 10A8 | - Tên lớp : 10A9 | ||||||||||||||||||||||||
81 | - Chủ nhiệm : Hoàng Thị Hải Hồng | - Chủ nhiệm : Nông Thị Kim Anh | ||||||||||||||||||||||||
82 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | ||||||||||||||
83 | SÁNG | S1 | Chào cờ | Ngoại ngữ | CNTT | Lịch Sử | CNTT | Tin học | SÁNG | S1 | Chào cờ | Tin học | Toán | HDTN-HN | Ngữ văn | Ngoại ngữ | ||||||||||
84 | S2 | Toán | Lịch Sử | GDKT-PL | GDKT-PL | Vật lí | Vật lí | S2 | GDĐP | Ngoại ngữ | Toán | Lịch Sử | Ngữ văn | Toán | ||||||||||||
85 | S3 | Toán | Ngữ văn | Toán | HDTN-HN | Ngữ văn | HDTN-HN | S3 | Lịch Sử | Vật lí | QP-AN | Ngữ văn | GDTC | Toán | ||||||||||||
86 | S4 | Ngữ văn | GDTC | Toán | Vật lí | Ngữ văn | Ngoại ngữ | S4 | HDTN-HN | GDKT-PL | GDTC | Ngữ văn | CNTT | Vật lí | ||||||||||||
87 | S5 | GDĐP | SHL | S5 | CNTT | SHL | ||||||||||||||||||||
88 | CHIỀU | C1 | QP-AN | CHIỀU | C1 | GDKT-PL | ||||||||||||||||||||
89 | C2 | Tin học | C2 | Tin học | ||||||||||||||||||||||
90 | C3 | GDTC | C3 | Ngoại ngữ | ||||||||||||||||||||||
91 | C4 | Ngoại ngữ | C4 | Vật lí | ||||||||||||||||||||||
92 | C5 | C5 | ||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | Trường THPT Đức Trọng | Trường THPT Đức Trọng | ||||||||||||||||||||||||
97 | TKB02 | TKB02 | ||||||||||||||||||||||||
98 | (Từ 16/09/2024) | (Từ 16/09/2024) | ||||||||||||||||||||||||
99 | - Tên lớp : 10A10 | - Tên lớp : 10A11 | ||||||||||||||||||||||||
100 | - Chủ nhiệm : Hồ Sỹ Huy | - Chủ nhiệm : Đặng Thanh Bình | ||||||||||||||||||||||||