ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
DANH SÁCH SINH VIÊN ĐẠT NHƯNG CHƯA ĐĂNG KÝ XÉT TỐT NGHIỆP
NGÀY 15-16/03/2024 PĐT sẽ mở hệ thống cho sinh viên đã đạt mà chưa đăng ký xét tốt nghiệp vào trang online sinh viên đăng ký xét tốt nghiệp và tiếp tục theo dõi danh sách dự kiến được công nhận tốt nghiệp ngày 20/3/2024 và SV phản hồi trực tiếp về PĐT nếu SV chưa chuyển tình trạng đăng ký.
2
Mã SVHọ lótTênGiới tínhNgày sinhNơi sinhLớpNgànhKhoaKhóa
Tổng số tín chỉ tích lũy
Số tín chỉ tích lũy bắt buộc
Số tín chỉ tích lũy tự chọn
Điểm TB tích lũy
Tổng điểm tích luỹ 10
Tổng điểm tích luỹ 4
Điểm rèn luyện
Xếp loạiGhi chúĐăng ký xét TN
3
16110261
Đặng Châu Bảo Văn20/03/1998Đồng Nai16110CLSTCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tin
Khóa 2016
150126246.826.822.70Khá Chưa đăng ký
4
16127055
Nguyễn Ngọc Huấn05/04/1998
Dakai,Đức Linh,Bình Thuận
16127
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Xây dựng
Khóa 2016
152136166.216.212.46
Trung bình
Sửa thông tin nơi sinh
Chưa đăng ký
5
16132036
Vũ Xuân Đại12/04/1998Thanh Hóa16132Logistics và quản lý chuỗi cung ứngKinh tế
Khóa 2016
152137156.666.662.63Khá Chưa đăng ký
6
16144016
Danh Minh Cường20/02/1998Kiên Giang16144CLCCông nghệ kỹ thuật cơ khíCơ Khí Chế Tạo Máy
Khóa 2016
156143137.137.132.83Khá Chưa đăng ký
7
16145194
Hồ Văn Lợi10/08/1998Đăk Lăk16145CLCCông nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động Lực
Khóa 2016
156134227.367.362.92Khá Chưa đăng ký
8
16150107
Trần Thị Diễm PhúcNữ25/05/1998Phú Yên16150Công nghệ kỹ thuật môi trường
Công nghệ Hóa học và Thực phẩm
Khóa 2016
149135146.826.822.70Khá Chưa đăng ký
9
17116022
Phạm Thị Thanh NgaNữ19/05/1999TP. Hồ Chí Minh17116CLACông nghệ thực phẩmĐào tạo quốc tế
Khóa 2017
15615517.837.833.09Khá Chưa đăng ký
10
17124093
Nguyễn Thanh ThảoNữ06/07/1999TP. Hồ Chí Minh17124CLCQuản lý công nghiệpKinh tế
Khóa 2017
156140167.687.683.03Khá Chưa đăng ký
11
17141182
Nguyễn Văn Hậu02/05/1999Quảng Ngãi17141DT
Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông
Điện - Điện tử
Khóa 2017
152135176.886.882.73Khá Nợ HPChưa đăng ký
12
17142224
Nguyễn Đông Dũng23/04/1999Đồng Nai17142Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐiện - Điện tử
Khóa 2017
150128227.077.072.80Khá Chưa đăng ký
13
17144004
Giang Minh Đức30/06/1999Lâm Đồng17144CLACông nghệ kỹ thuật cơ khíĐào tạo quốc tế
Khóa 2017
15415317.437.432.95Khá Chưa đăng ký
14
17145088
Nguyễn Hoàng Bảo06/06/1999Bình Phước17145CLCCông nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động Lực
Khóa 2017
157134237.607.603.01Khá Chưa đăng ký
15
17145122
Huỳnh Song Anh Hào16/01/1999Cần Thơ17145CLCCông nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động Lực
Khóa 2017
155132236.626.622.62Khá Chưa đăng ký
16
17148053
Nguyễn Vĩnh Phát29/10/1999Long An17148CLCCông nghệ inIn và Truyền thông
Khóa 2017
155129266.676.672.64Khá Chưa đăng ký
17
17104017
Nguyễn Đạt04/05/1999Quảng Ngãi17904Kỹ thuật công nghiệpCơ Khí Chế Tạo Máy
Khóa 2017
175150257.367.362.92Khá Nợ HPChưa đăng ký
18
17146358
Mai Xuân Tùng16/03/1999An Giang17946Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửCơ Khí Chế Tạo Máy
Khóa 2017
183147367.187.182.85Khá Chưa đăng ký
19
18104010
Nguyễn Trọng Hiếu05/08/2000Đồng Nai18104Kỹ thuật công nghiệpCơ Khí Chế Tạo Máy
Khóa 2018
136104327.107.102.81Khá Chưa đăng ký
20
18110398
Nguyễn Hoàng 19/05/2000Bà Rịa - Vũng Tàu18110CLACông nghệ thông tinĐào tạo quốc tế
Khóa 2018
140118226.826.822.69Khá Chưa đăng ký
21
18110115
Phạm Thanh Hòa18/04/2000Đồng Nai18110CLSTCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tin
Khóa 2018
141117247.497.492.96Khá Chưa đăng ký
22
18110239
Đào Hồng Vinh02/12/2000TP. Hồ Chí Minh18110CLSTCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tin
Khóa 2018
141114277.307.302.89Khá Chưa đăng ký
23
18116069
Phạm Gia Huy23/06/2000TP. Hồ Chí Minh18116CLCCông nghệ thực phẩm
Công nghệ Hóa học và Thực phẩm
Khóa 2018
14113927.247.242.86Khá Chưa đăng ký
24
18119200
Tôn Thất Bảo Toàn09/11/2000TP. Hồ Chí Minh18119Công nghệ kỹ thuật máy tínhĐiện - Điện tử
Khóa 2018
132119137.477.472.95Khá Chưa đăng ký
25
18121033
Trần Như Minh ThưNữ09/02/2000Khánh Hòa18121Kỹ thuật nữ côngThời trang và Du lịch
Khóa 2018
132122107.667.663.04Khá Chưa đăng ký
26
18124137
Nguyễn Nhất Trường18/05/2000Đồng Nai18124CLCQuản lý công nghiệpKinh tế
Khóa 2018
137119187.077.072.79Khá Chưa đăng ký
27
18131113
Lê Thị Bích ThưNữ23/07/2000Phú Yên18131BENgôn ngữ AnhNgoại ngữ
Khóa 2018
131113187.897.893.12Khá Chưa đăng ký
28
18142317
Hoàng Xuân Khôi06/03/2000TP. Hồ Chí Minh18142Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐiện - Điện tử
Khóa 2018
137109286.946.942.74Khá Chưa đăng ký
29
18142244
Nguyễn Lê Minh 11/05/2000TP. Hồ Chí Minh18142CLCCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐiện - Điện tử
Khóa 2018
141122197.267.262.87Khá Chưa đăng ký
30
18144065
Nguyễn Gia Bảo07/07/2000Đồng Nai18144CLCCông nghệ kỹ thuật cơ khíCơ Khí Chế Tạo Máy
Khóa 2018
149117327.997.993.17Khá Chưa đăng ký
31
18145345
Võ Huỳnh Đức06/02/2000Quảng Ngãi18145Công nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động Lực
Khóa 2018
132111217.117.112.81Khá Chưa đăng ký
32
18145473
Nguyễn Văn Trí23/11/2000TP. Hồ Chí Minh18145Công nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động Lực
Khóa 2018
132111217.017.012.76Khá Chưa đăng ký
33
18147250
Lê Thị TrangNữ28/01/2000Đà Nẵng18147Công nghệ kỹ thuật nhiệtCơ Khí Động Lực
Khóa 2018
132107257.617.613.02Khá Chưa đăng ký
34
18147039
Trần Lưu Bình Trí29/08/2000Đồng Tháp18147CLACông nghệ kỹ thuật nhiệtĐào tạo quốc tế
Khóa 2018
142121217.247.242.86Khá Chưa đăng ký
35
18147043
Từ Quốc 26/11/2000Bình Thuận18147CLACông nghệ kỹ thuật nhiệtĐào tạo quốc tế
Khóa 2018
141119227.467.462.96Khá Chưa đăng ký
36
18149113
Bùi Trung Kiên16/04/2000Bà Rịa - Vũng Tàu18149CLC
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Xây dựng
Khóa 2018
147137107.117.112.82Khá Chưa đăng ký
37
18149175
Nguyễn Như Thuật13/09/2000Lâm Đồng18149CLC
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Xây dựng
Khóa 2018
145131146.476.472.56
Trung bình
Nợ HPChưa đăng ký
38
18150121
Võ An Toàn26/06/2000Gia Lai18150Công nghệ kỹ thuật môi trường
Công nghệ Hóa học và Thực phẩm
Khóa 2018
132122107.227.222.86Khá Chưa đăng ký
39
18151115
Nguyễn Thành Tâm30/10/2000Đồng Nai18151CLC
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Điện - Điện tử
Khóa 2018
143117267.027.022.78Khá Chưa đăng ký
40
18158009
Đặng Lê Ngọc DungNữ17/08/2000Bình Định18158CLCCông nghệ kỹ thuật InIn và Truyền thông
Khóa 2018
141131107.247.242.87Khá Chưa đăng ký
41
18158073
Lê Nam PhươngNữ17/07/2000TP. Hồ Chí Minh18158CLCCông nghệ kỹ thuật InIn và Truyền thông
Khóa 2018
141131106.876.872.72Khá Nợ HPChưa đăng ký
42
18161207
Lê Văn Đức28/04/2000Hà Tĩnh18161DT
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông
Điện - Điện tử
Khóa 2018
132114187.187.182.85Khá Chưa đăng ký
43
19110059
Hồ Đăng Tiên05/06/2001TP. Hồ Chí Minh19110CLACông nghệ thông tinĐào tạo quốc tế
Khóa 2019
150131198.338.333.30Giỏi Chưa đăng ký
44
19116153
Ngô Thị Mỹ ÁiNữ08/11/2001Lâm Đồng19116Công nghệ thực phẩm
Công nghệ Hóa học và Thực phẩm
Khóa 2019
15014737.427.422.94Khá Chưa đăng ký
45
19116207
Bùi Nhật Phúc03/04/2001Lâm Đồng19116Công nghệ thực phẩm
Công nghệ Hóa học và Thực phẩm
Khóa 2019
15214757.057.052.79Khá Chưa đăng ký
46
19116234
Trần Phú Vinh03/08/2001Tiền Giang19116Công nghệ thực phẩm
Công nghệ Hóa học và Thực phẩm
Khóa 2019
15414777.427.422.93Khá Nợ HPChưa đăng ký
47
19119059
Trần Phan Bảo Khang01/01/2001TP. Hồ Chí Minh19119CLACông nghệ kỹ thuật máy tínhĐào tạo quốc tế
Khóa 2019
150138127.557.552.98Khá Chưa đăng ký
48
19121030
Nguyễn Hoàng Thanh
ThúyNữ29/05/2001TP. Hồ Chí Minh19121Kỹ thuật nữ côngThời trang và Du lịch
Khóa 2019
150140108.018.013.17Giỏi Chưa đăng ký
49
19126031
Khương Huỳnh Đức17/06/2001Khánh Hòa19126Thương mại điện tửKinh tế
Khóa 2019
128114147.817.813.09Khá Chưa đăng ký
50
19126043
Nguyễn Mạnh Huy14/05/2001Bình Phước19126Thương mại điện tửKinh tế
Khóa 2019
126111158.008.003.17Giỏi Chưa đăng ký
51
19126055
Nguyễn Phước Lâm11/10/2001Quảng Nam19126Thương mại điện tửKinh tế
Khóa 2019
126114127.817.813.08Khá Chưa đăng ký
52
19126061
Nguyễn Thị Lê NaNữ11/01/2001Hà Tĩnh19126Thương mại điện tửKinh tế
Khóa 2019
126114128.288.283.28Giỏi Chưa đăng ký
53
19130054
Vũ Đức Trung01/04/2001Đồng Nai19130SEMICông nghệ vật liệuKhoa học ứng dụng
Khóa 2019
157141167.097.092.80Khá Chưa đăng ký
54
19131077
Lê Phạm Hiếu LinhNữ09/10/2001Long An19131TINgôn ngữ AnhNgoại ngữ
Khóa 2019
13313038.088.083.20Giỏi Chưa đăng ký
55
19133061
Nguyễn Huỳnh Minh
Trung04/06/2001TP. Hồ Chí Minh19133Kỹ thuật dữ liệuCông nghệ Thông tin
Khóa 2019
15014468.398.393.33Giỏi Chưa đăng ký
56
19135047
Phạm Minh Tiếng29/01/2001Bình Dương19135Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựngXây dựng
Khóa 2019
150136147.477.472.96Khá Chưa đăng ký
57
19135050
Võ Văn Trực05/02/2001Quảng Ngãi19135Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựngXây dựng
Khóa 2019
150136147.727.723.06Khá Chưa đăng ký
58
19135054
Đặng Thị Tố UyênNữ01/06/2001Bình Định19135Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựngXây dựng
Khóa 2019
150136147.507.502.97Khá Chưa đăng ký
59
19136021
Mai Phương Hồng HạnhNữ04/12/2001TP. Hồ Chí Minh19136Kinh doanh quốc tếKinh tế
Khóa 2019
126111157.587.583.00Khá Chưa đăng ký
60
19142307
Trần Phong Hào12/04/2001TP. Hồ Chí Minh19142Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐiện - Điện tử
Khóa 2019
152133197.517.512.97Khá Chưa đăng ký
61
19143362
Trần Xuân Việt06/12/2001An Giang19143Công nghệ chế tạo máyCơ Khí Chế Tạo Máy
Khóa 2019
150139117.297.292.89Khá Nợ HPChưa đăng ký
62
19143128
Lê Duy Khang29/11/2001TP. Hồ Chí Minh19143CLCCông nghệ chế tạo máyCơ Khí Chế Tạo Máy
Khóa 2019
154128267.427.422.95Khá Chưa đăng ký
63
19143182
Nguyễn Võ Hồng Tiến29/03/2001TP. Hồ Chí Minh19143CLCCông nghệ chế tạo máyCơ Khí Chế Tạo Máy
Khóa 2019
150128227.957.953.15Khá Chưa đăng ký
64
19145431
Lương Khôi Nguyên30/09/2001An Giang19145Công nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động Lực
Khóa 2019
150122287.407.402.93Khá Chưa đăng ký
65
19145457
Nguyễn Đình Tài10/05/2001Bình Định19145Công nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động Lực
Khóa 2019
150122287.907.903.13Khá Chưa đăng ký
66
19145501
Nguyễn Hoàng Anh
Tuấn21/05/2001Bà Rịa - Vũng Tàu19145Công nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động Lực
Khóa 2019
150122288.368.363.32Giỏi Chưa đăng ký
67
19145169
Vũ Trần Quang Duy14/04/2001Ninh Bình19145CLACông nghệ kỹ thuật ô tôĐào tạo quốc tế
Khóa 2019
150131197.727.723.05Khá Chưa đăng ký
68
19145184
Hồ Phạm Nam Phong02/03/2001Đăk Lăk19145CLACông nghệ kỹ thuật ô tôĐào tạo quốc tế
Khóa 2019
151124277.257.252.86Khá Chưa đăng ký
69
19145125
Nguyễn Trần Trung
Tín24/03/2001Cà Mau19145CLACông nghệ kỹ thuật ô tôĐào tạo quốc tế
Khóa 2019
150126247.627.623.01Khá Chưa đăng ký
70
19145002
Cao Chí Tính30/03/2001Tây Ninh19145CLACông nghệ kỹ thuật ô tôĐào tạo quốc tế
Khóa 2019
149125247.107.102.80Khá Nợ HPChưa đăng ký
71
19145045
Lê Thái Bình02/11/2001Bến Tre19145CLCCông nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động Lực
Khóa 2019
150126248.088.083.20Giỏi Chưa đăng ký
72
19145018
Nguyễn Huy Nghiêm28/09/2001An Giang19145CLCCông nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động Lực
Khóa 2019
153126277.347.342.90Khá Chưa đăng ký
73
19145310
Nguyễn Huỳnh Phước
Thắng29/03/2001TP. Hồ Chí Minh19145CLCCông nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động Lực
Khóa 2019
150123277.827.823.09Khá Chưa đăng ký
74
19146349
Vũ Văn Long08/08/2001Thanh Hóa19146Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửCơ Khí Chế Tạo Máy
Khóa 2019
150134167.347.342.91Khá Chưa đăng ký
75
19147042
Lê Thành Nguyên Bảo14/02/2001Lâm Đồng19147CLACông nghệ kỹ thuật nhiệtĐào tạo quốc tế
Khóa 2019
156135217.677.673.04Khá Chưa đăng ký
76
19147035
Nguyễn Nhật Huy06/07/2001Đồng Nai19147CLACông nghệ kỹ thuật nhiệtĐào tạo quốc tế
Khóa 2019
154124307.367.362.92Khá Chưa đăng ký
77
19147004
Tạ Quang Trí06/05/2001TP. Hồ Chí Minh19147CLACông nghệ kỹ thuật nhiệtĐào tạo quốc tế
Khóa 2019
154129257.167.162.83Khá Chưa đăng ký
78
19147071
Nguyễn Nhân An18/08/2001Bắc Ninh19147CLCCông nghệ kỹ thuật nhiệtCơ Khí Động Lực
Khóa 2019
150127237.147.142.82Khá Chưa đăng ký
79
19147008
Trương Tấn Đại25/05/2001TP. Hồ Chí Minh19147CLCCông nghệ kỹ thuật nhiệtCơ Khí Động Lực
Khóa 2019
150127237.917.913.13Khá Chưa đăng ký
80
19149240
Nguyễn Phúc Duy27/07/2001Lâm Đồng19149
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Xây dựng
Khóa 2019
150140107.737.733.06Khá Chưa đăng ký
81
19151224
Lê Nguyễn Trung Hiếu29/10/2001Thừa Thiên Huế19151
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Điện - Điện tử
Khóa 2019
153131227.817.813.09Khá Chưa đăng ký
82
19151227
Võ Dương Trọng Hiếu18/01/2001Long An19151
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Điện - Điện tử
Khóa 2019
150131197.627.623.02Khá Chưa đăng ký
83
19151244
Phạm Đăng Khoa15/10/2001Bình Thuận19151
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Điện - Điện tử
Khóa 2019
150131197.507.502.97Khá Chưa đăng ký
84
19151039
Huỳnh Ngọc ThảoNữ02/07/2001Sóc Trăng19151
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Điện - Điện tử
Khóa 2019
150131197.757.753.08Khá Chưa đăng ký
85
19151053
Võ Tiến Đạt18/06/2001TP. Hồ Chí Minh19151CLA
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Đào tạo quốc tế
Khóa 2019
150127237.387.382.91Khá Chưa đăng ký
86
19155036
Nguyễn Thị Bích PhượngNữ16/05/2001Lâm Đồng19155Quản lý xây dựngXây dựng
Khóa 2019
150134167.387.382.93Khá Chưa đăng ký
87
19155045
Tống Phước Thuận08/05/2001Bà Rịa - Vũng Tàu19155Quản lý xây dựngXây dựng
Khóa 2019
150134167.587.583.00Khá Chưa đăng ký
88
19156030
Phan Hạnh NhưNữ17/11/2001Vĩnh Long19156Thiết kế đồ họaIn và Truyền thông
Khóa 2019
135119168.288.283.27Giỏi Chưa đăng ký
89
19158147
Huỳnh Thị Thu SươngNữ19/06/2001Bình Định19158Công nghệ kỹ thuật InIn và Truyền thông
Khóa 2019
150130207.607.603.01Khá Chưa đăng ký
90
19158149
Từ Thị Thanh ThảoNữ02/02/2001Bình Định19158Công nghệ kỹ thuật InIn và Truyền thông
Khóa 2019
150130207.277.272.88Khá Chưa đăng ký
91
19161176
Phạm Nguyên Tín28/03/2001TP. Hồ Chí Minh
19161CLVTVM
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông
Điện - Điện tử
Khóa 2019
150134167.157.152.83Khá Chưa đăng ký
92
19161286
Trần Nhật Tân22/03/2001Bình Định
19161TKVM-VT
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông
Điện - Điện tử
Khóa 2019
150131198.158.153.22Giỏi Chưa đăng ký
93
20124306
Lê Hồ Trúc PhươngNữ27/01/2002ĐỒNG NAI20124CLCQuản lý công nghiệpKinh tế
Khóa 2020
140124169.009.003.57
Xuất sắc
Chưa đăng ký
94
20132901
Nguyễn Chí Bảo18/06/2002Kiên Giang20132Logistics và quản lý chuỗi cung ứngKinh tế
Khóa 2020
125106198.058.053.19Giỏi Chưa đăng ký
95
20132030
Nguyễn Nhật Tân24/07/2002Bình Phước20132Logistics và quản lý chuỗi cung ứngKinh tế
Khóa 2020
125109168.218.213.25Giỏi Chưa đăng ký
96
20132250
Huỳnh Trương Thùy
VânNữ12/01/2002BÀ RỊA - VŨNG TÀU20132Logistics và quản lý chuỗi cung ứngKinh tế
Khóa 2020
125106198.378.373.31Giỏi Chưa đăng ký
97
20147193
Nguyễn Khải Minh05/10/2002ĐỒNG THÁP20147CLCCông nghệ kỹ thuật nhiệtCơ Khí Động Lực
Khóa 2020
153127268.418.413.33Giỏi Chưa đăng ký
98
14119111
Ngô Lê Tiến Đạt26/12/1996TP. Hồ Chí MinhK14119CLCCông nghệ kỹ thuật máy tínhĐT chất lượng cao
Khóa 2014
156144126.666.662.63Khá Nợ HPChưa đăng ký
99
15145310
Từ Công
Nurdeen
28/06/1995Ninh ThuậnK15145Công nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động Lực
Khóa 2015
149116336.806.802.70Khá Chưa đăng ký
100
15149059
Huỳnh Thanh Tùng13/09/1997TP. Hồ Chí MinhK15149CLC
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Xây dựng
Khóa 2015
155136196.596.592.61Khá Nợ HPChưa đăng ký