| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN ĐẠT NHƯNG CHƯA ĐĂNG KÝ XÉT TỐT NGHIỆP NGÀY 15-16/03/2024 PĐT sẽ mở hệ thống cho sinh viên đã đạt mà chưa đăng ký xét tốt nghiệp vào trang online sinh viên đăng ký xét tốt nghiệp và tiếp tục theo dõi danh sách dự kiến được công nhận tốt nghiệp ngày 20/3/2024 và SV phản hồi trực tiếp về PĐT nếu SV chưa chuyển tình trạng đăng ký. | |||||||||||||||||||||||||
2 | Mã SV | Họ lót | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | Lớp | Ngành | Khoa | Khóa | Tổng số tín chỉ tích lũy | Số tín chỉ tích lũy bắt buộc | Số tín chỉ tích lũy tự chọn | Điểm TB tích lũy | Tổng điểm tích luỹ 10 | Tổng điểm tích luỹ 4 | Điểm rèn luyện | Xếp loại | Ghi chú | Đăng ký xét TN | ||||||
3 | 16110261 | Đặng Châu Bảo | Văn | 20/03/1998 | Đồng Nai | 16110CLST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2016 | 150 | 126 | 24 | 6.82 | 6.82 | 2.70 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
4 | 16127055 | Nguyễn Ngọc | Huấn | 05/04/1998 | Dakai,Đức Linh,Bình Thuận | 16127 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Xây dựng | Khóa 2016 | 152 | 136 | 16 | 6.21 | 6.21 | 2.46 | Trung bình | Sửa thông tin nơi sinh | Chưa đăng ký | ||||||||
5 | 16132036 | Vũ Xuân | Đại | 12/04/1998 | Thanh Hóa | 16132 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Kinh tế | Khóa 2016 | 152 | 137 | 15 | 6.66 | 6.66 | 2.63 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
6 | 16144016 | Danh Minh | Cường | 20/02/1998 | Kiên Giang | 16144CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 156 | 143 | 13 | 7.13 | 7.13 | 2.83 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
7 | 16145194 | Hồ Văn | Lợi | 10/08/1998 | Đăk Lăk | 16145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2016 | 156 | 134 | 22 | 7.36 | 7.36 | 2.92 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
8 | 16150107 | Trần Thị Diễm | Phúc | Nữ | 25/05/1998 | Phú Yên | 16150 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2016 | 149 | 135 | 14 | 6.82 | 6.82 | 2.70 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||
9 | 17116022 | Phạm Thị Thanh | Nga | Nữ | 19/05/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17116CLA | Công nghệ thực phẩm | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 156 | 155 | 1 | 7.83 | 7.83 | 3.09 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||
10 | 17124093 | Nguyễn Thanh | Thảo | Nữ | 06/07/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17124CLC | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2017 | 156 | 140 | 16 | 7.68 | 7.68 | 3.03 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||
11 | 17141182 | Nguyễn Văn | Hậu | 02/05/1999 | Quảng Ngãi | 17141DT | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 152 | 135 | 17 | 6.88 | 6.88 | 2.73 | Khá | Nợ HP | Chưa đăng ký | ||||||||
12 | 17142224 | Nguyễn Đông | Dũng | 23/04/1999 | Đồng Nai | 17142 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 150 | 128 | 22 | 7.07 | 7.07 | 2.80 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
13 | 17144004 | Giang Minh | Đức | 30/06/1999 | Lâm Đồng | 17144CLA | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 154 | 153 | 1 | 7.43 | 7.43 | 2.95 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
14 | 17145088 | Nguyễn Hoàng | Bảo | 06/06/1999 | Bình Phước | 17145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2017 | 157 | 134 | 23 | 7.60 | 7.60 | 3.01 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
15 | 17145122 | Huỳnh Song Anh | Hào | 16/01/1999 | Cần Thơ | 17145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2017 | 155 | 132 | 23 | 6.62 | 6.62 | 2.62 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
16 | 17148053 | Nguyễn Vĩnh | Phát | 29/10/1999 | Long An | 17148CLC | Công nghệ in | In và Truyền thông | Khóa 2017 | 155 | 129 | 26 | 6.67 | 6.67 | 2.64 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
17 | 17104017 | Nguyễn | Đạt | 04/05/1999 | Quảng Ngãi | 17904 | Kỹ thuật công nghiệp | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 175 | 150 | 25 | 7.36 | 7.36 | 2.92 | Khá | Nợ HP | Chưa đăng ký | ||||||||
18 | 17146358 | Mai Xuân | Tùng | 16/03/1999 | An Giang | 17946 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 183 | 147 | 36 | 7.18 | 7.18 | 2.85 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
19 | 18104010 | Nguyễn Trọng | Hiếu | 05/08/2000 | Đồng Nai | 18104 | Kỹ thuật công nghiệp | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 136 | 104 | 32 | 7.10 | 7.10 | 2.81 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
20 | 18110398 | Nguyễn Hoàng | Vũ | 19/05/2000 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 18110CLA | Công nghệ thông tin | Đào tạo quốc tế | Khóa 2018 | 140 | 118 | 22 | 6.82 | 6.82 | 2.69 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
21 | 18110115 | Phạm Thanh | Hòa | 18/04/2000 | Đồng Nai | 18110CLST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2018 | 141 | 117 | 24 | 7.49 | 7.49 | 2.96 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
22 | 18110239 | Đào Hồng | Vinh | 02/12/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18110CLST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2018 | 141 | 114 | 27 | 7.30 | 7.30 | 2.89 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
23 | 18116069 | Phạm Gia | Huy | 23/06/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18116CLC | Công nghệ thực phẩm | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2018 | 141 | 139 | 2 | 7.24 | 7.24 | 2.86 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
24 | 18119200 | Tôn Thất Bảo | Toàn | 09/11/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18119 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điện - Điện tử | Khóa 2018 | 132 | 119 | 13 | 7.47 | 7.47 | 2.95 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
25 | 18121033 | Trần Như Minh | Thư | Nữ | 09/02/2000 | Khánh Hòa | 18121 | Kỹ thuật nữ công | Thời trang và Du lịch | Khóa 2018 | 132 | 122 | 10 | 7.66 | 7.66 | 3.04 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||
26 | 18124137 | Nguyễn Nhất | Trường | 18/05/2000 | Đồng Nai | 18124CLC | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2018 | 137 | 119 | 18 | 7.07 | 7.07 | 2.79 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
27 | 18131113 | Lê Thị Bích | Thư | Nữ | 23/07/2000 | Phú Yên | 18131BE | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | Khóa 2018 | 131 | 113 | 18 | 7.89 | 7.89 | 3.12 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||
28 | 18142317 | Hoàng Xuân | Khôi | 06/03/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18142 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2018 | 137 | 109 | 28 | 6.94 | 6.94 | 2.74 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
29 | 18142244 | Nguyễn Lê Minh | Vũ | 11/05/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18142CLC | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2018 | 141 | 122 | 19 | 7.26 | 7.26 | 2.87 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
30 | 18144065 | Nguyễn Gia | Bảo | 07/07/2000 | Đồng Nai | 18144CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 149 | 117 | 32 | 7.99 | 7.99 | 3.17 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
31 | 18145345 | Võ Huỳnh | Đức | 06/02/2000 | Quảng Ngãi | 18145 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2018 | 132 | 111 | 21 | 7.11 | 7.11 | 2.81 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
32 | 18145473 | Nguyễn Văn | Trí | 23/11/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18145 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2018 | 132 | 111 | 21 | 7.01 | 7.01 | 2.76 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
33 | 18147250 | Lê Thị | Trang | Nữ | 28/01/2000 | Đà Nẵng | 18147 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2018 | 132 | 107 | 25 | 7.61 | 7.61 | 3.02 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||
34 | 18147039 | Trần Lưu Bình | Trí | 29/08/2000 | Đồng Tháp | 18147CLA | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Đào tạo quốc tế | Khóa 2018 | 142 | 121 | 21 | 7.24 | 7.24 | 2.86 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
35 | 18147043 | Từ Quốc | Tú | 26/11/2000 | Bình Thuận | 18147CLA | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Đào tạo quốc tế | Khóa 2018 | 141 | 119 | 22 | 7.46 | 7.46 | 2.96 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
36 | 18149113 | Bùi Trung | Kiên | 16/04/2000 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 18149CLC | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2018 | 147 | 137 | 10 | 7.11 | 7.11 | 2.82 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
37 | 18149175 | Nguyễn Như | Thuật | 13/09/2000 | Lâm Đồng | 18149CLC | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2018 | 145 | 131 | 14 | 6.47 | 6.47 | 2.56 | Trung bình | Nợ HP | Chưa đăng ký | ||||||||
38 | 18150121 | Võ An | Toàn | 26/06/2000 | Gia Lai | 18150 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2018 | 132 | 122 | 10 | 7.22 | 7.22 | 2.86 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
39 | 18151115 | Nguyễn Thành | Tâm | 30/10/2000 | Đồng Nai | 18151CLC | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Điện - Điện tử | Khóa 2018 | 143 | 117 | 26 | 7.02 | 7.02 | 2.78 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
40 | 18158009 | Đặng Lê Ngọc | Dung | Nữ | 17/08/2000 | Bình Định | 18158CLC | Công nghệ kỹ thuật In | In và Truyền thông | Khóa 2018 | 141 | 131 | 10 | 7.24 | 7.24 | 2.87 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||
41 | 18158073 | Lê Nam | Phương | Nữ | 17/07/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18158CLC | Công nghệ kỹ thuật In | In và Truyền thông | Khóa 2018 | 141 | 131 | 10 | 6.87 | 6.87 | 2.72 | Khá | Nợ HP | Chưa đăng ký | |||||||
42 | 18161207 | Lê Văn | Đức | 28/04/2000 | Hà Tĩnh | 18161DT | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | Khóa 2018 | 132 | 114 | 18 | 7.18 | 7.18 | 2.85 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
43 | 19110059 | Hồ Đăng | Tiên | 05/06/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19110CLA | Công nghệ thông tin | Đào tạo quốc tế | Khóa 2019 | 150 | 131 | 19 | 8.33 | 8.33 | 3.30 | Giỏi | Chưa đăng ký | |||||||||
44 | 19116153 | Ngô Thị Mỹ | Ái | Nữ | 08/11/2001 | Lâm Đồng | 19116 | Công nghệ thực phẩm | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2019 | 150 | 147 | 3 | 7.42 | 7.42 | 2.94 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||
45 | 19116207 | Bùi Nhật | Phúc | 03/04/2001 | Lâm Đồng | 19116 | Công nghệ thực phẩm | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2019 | 152 | 147 | 5 | 7.05 | 7.05 | 2.79 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
46 | 19116234 | Trần Phú | Vinh | 03/08/2001 | Tiền Giang | 19116 | Công nghệ thực phẩm | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2019 | 154 | 147 | 7 | 7.42 | 7.42 | 2.93 | Khá | Nợ HP | Chưa đăng ký | ||||||||
47 | 19119059 | Trần Phan Bảo | Khang | 01/01/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19119CLA | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Đào tạo quốc tế | Khóa 2019 | 150 | 138 | 12 | 7.55 | 7.55 | 2.98 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
48 | 19121030 | Nguyễn Hoàng Thanh | Thúy | Nữ | 29/05/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19121 | Kỹ thuật nữ công | Thời trang và Du lịch | Khóa 2019 | 150 | 140 | 10 | 8.01 | 8.01 | 3.17 | Giỏi | Chưa đăng ký | ||||||||
49 | 19126031 | Khương Huỳnh | Đức | 17/06/2001 | Khánh Hòa | 19126 | Thương mại điện tử | Kinh tế | Khóa 2019 | 128 | 114 | 14 | 7.81 | 7.81 | 3.09 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
50 | 19126043 | Nguyễn Mạnh | Huy | 14/05/2001 | Bình Phước | 19126 | Thương mại điện tử | Kinh tế | Khóa 2019 | 126 | 111 | 15 | 8.00 | 8.00 | 3.17 | Giỏi | Chưa đăng ký | |||||||||
51 | 19126055 | Nguyễn Phước | Lâm | 11/10/2001 | Quảng Nam | 19126 | Thương mại điện tử | Kinh tế | Khóa 2019 | 126 | 114 | 12 | 7.81 | 7.81 | 3.08 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
52 | 19126061 | Nguyễn Thị Lê | Na | Nữ | 11/01/2001 | Hà Tĩnh | 19126 | Thương mại điện tử | Kinh tế | Khóa 2019 | 126 | 114 | 12 | 8.28 | 8.28 | 3.28 | Giỏi | Chưa đăng ký | ||||||||
53 | 19130054 | Vũ Đức | Trung | 01/04/2001 | Đồng Nai | 19130SEMI | Công nghệ vật liệu | Khoa học ứng dụng | Khóa 2019 | 157 | 141 | 16 | 7.09 | 7.09 | 2.80 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
54 | 19131077 | Lê Phạm Hiếu | Linh | Nữ | 09/10/2001 | Long An | 19131TI | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | Khóa 2019 | 133 | 130 | 3 | 8.08 | 8.08 | 3.20 | Giỏi | Chưa đăng ký | ||||||||
55 | 19133061 | Nguyễn Huỳnh Minh | Trung | 04/06/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19133 | Kỹ thuật dữ liệu | Công nghệ Thông tin | Khóa 2019 | 150 | 144 | 6 | 8.39 | 8.39 | 3.33 | Giỏi | Chưa đăng ký | |||||||||
56 | 19135047 | Phạm Minh | Tiếng | 29/01/2001 | Bình Dương | 19135 | Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2019 | 150 | 136 | 14 | 7.47 | 7.47 | 2.96 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
57 | 19135050 | Võ Văn | Trực | 05/02/2001 | Quảng Ngãi | 19135 | Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2019 | 150 | 136 | 14 | 7.72 | 7.72 | 3.06 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
58 | 19135054 | Đặng Thị Tố | Uyên | Nữ | 01/06/2001 | Bình Định | 19135 | Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2019 | 150 | 136 | 14 | 7.50 | 7.50 | 2.97 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||
59 | 19136021 | Mai Phương Hồng | Hạnh | Nữ | 04/12/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19136 | Kinh doanh quốc tế | Kinh tế | Khóa 2019 | 126 | 111 | 15 | 7.58 | 7.58 | 3.00 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||
60 | 19142307 | Trần Phong | Hào | 12/04/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19142 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2019 | 152 | 133 | 19 | 7.51 | 7.51 | 2.97 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
61 | 19143362 | Trần Xuân | Việt | 06/12/2001 | An Giang | 19143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2019 | 150 | 139 | 11 | 7.29 | 7.29 | 2.89 | Khá | Nợ HP | Chưa đăng ký | ||||||||
62 | 19143128 | Lê Duy | Khang | 29/11/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19143CLC | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2019 | 154 | 128 | 26 | 7.42 | 7.42 | 2.95 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
63 | 19143182 | Nguyễn Võ Hồng | Tiến | 29/03/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19143CLC | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2019 | 150 | 128 | 22 | 7.95 | 7.95 | 3.15 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
64 | 19145431 | Lương Khôi | Nguyên | 30/09/2001 | An Giang | 19145 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2019 | 150 | 122 | 28 | 7.40 | 7.40 | 2.93 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
65 | 19145457 | Nguyễn Đình | Tài | 10/05/2001 | Bình Định | 19145 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2019 | 150 | 122 | 28 | 7.90 | 7.90 | 3.13 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
66 | 19145501 | Nguyễn Hoàng Anh | Tuấn | 21/05/2001 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 19145 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2019 | 150 | 122 | 28 | 8.36 | 8.36 | 3.32 | Giỏi | Chưa đăng ký | |||||||||
67 | 19145169 | Vũ Trần Quang | Duy | 14/04/2001 | Ninh Bình | 19145CLA | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đào tạo quốc tế | Khóa 2019 | 150 | 131 | 19 | 7.72 | 7.72 | 3.05 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
68 | 19145184 | Hồ Phạm Nam | Phong | 02/03/2001 | Đăk Lăk | 19145CLA | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đào tạo quốc tế | Khóa 2019 | 151 | 124 | 27 | 7.25 | 7.25 | 2.86 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
69 | 19145125 | Nguyễn Trần Trung | Tín | 24/03/2001 | Cà Mau | 19145CLA | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đào tạo quốc tế | Khóa 2019 | 150 | 126 | 24 | 7.62 | 7.62 | 3.01 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
70 | 19145002 | Cao Chí | Tính | 30/03/2001 | Tây Ninh | 19145CLA | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đào tạo quốc tế | Khóa 2019 | 149 | 125 | 24 | 7.10 | 7.10 | 2.80 | Khá | Nợ HP | Chưa đăng ký | ||||||||
71 | 19145045 | Lê Thái | Bình | 02/11/2001 | Bến Tre | 19145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2019 | 150 | 126 | 24 | 8.08 | 8.08 | 3.20 | Giỏi | Chưa đăng ký | |||||||||
72 | 19145018 | Nguyễn Huy | Nghiêm | 28/09/2001 | An Giang | 19145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2019 | 153 | 126 | 27 | 7.34 | 7.34 | 2.90 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
73 | 19145310 | Nguyễn Huỳnh Phước | Thắng | 29/03/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2019 | 150 | 123 | 27 | 7.82 | 7.82 | 3.09 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
74 | 19146349 | Vũ Văn | Long | 08/08/2001 | Thanh Hóa | 19146 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2019 | 150 | 134 | 16 | 7.34 | 7.34 | 2.91 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
75 | 19147042 | Lê Thành Nguyên | Bảo | 14/02/2001 | Lâm Đồng | 19147CLA | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Đào tạo quốc tế | Khóa 2019 | 156 | 135 | 21 | 7.67 | 7.67 | 3.04 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
76 | 19147035 | Nguyễn Nhật | Huy | 06/07/2001 | Đồng Nai | 19147CLA | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Đào tạo quốc tế | Khóa 2019 | 154 | 124 | 30 | 7.36 | 7.36 | 2.92 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
77 | 19147004 | Tạ Quang | Trí | 06/05/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19147CLA | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Đào tạo quốc tế | Khóa 2019 | 154 | 129 | 25 | 7.16 | 7.16 | 2.83 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
78 | 19147071 | Nguyễn Nhân | An | 18/08/2001 | Bắc Ninh | 19147CLC | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2019 | 150 | 127 | 23 | 7.14 | 7.14 | 2.82 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
79 | 19147008 | Trương Tấn | Đại | 25/05/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19147CLC | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2019 | 150 | 127 | 23 | 7.91 | 7.91 | 3.13 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
80 | 19149240 | Nguyễn Phúc | Duy | 27/07/2001 | Lâm Đồng | 19149 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2019 | 150 | 140 | 10 | 7.73 | 7.73 | 3.06 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
81 | 19151224 | Lê Nguyễn Trung | Hiếu | 29/10/2001 | Thừa Thiên Huế | 19151 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Điện - Điện tử | Khóa 2019 | 153 | 131 | 22 | 7.81 | 7.81 | 3.09 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
82 | 19151227 | Võ Dương Trọng | Hiếu | 18/01/2001 | Long An | 19151 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Điện - Điện tử | Khóa 2019 | 150 | 131 | 19 | 7.62 | 7.62 | 3.02 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
83 | 19151244 | Phạm Đăng | Khoa | 15/10/2001 | Bình Thuận | 19151 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Điện - Điện tử | Khóa 2019 | 150 | 131 | 19 | 7.50 | 7.50 | 2.97 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
84 | 19151039 | Huỳnh Ngọc | Thảo | Nữ | 02/07/2001 | Sóc Trăng | 19151 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Điện - Điện tử | Khóa 2019 | 150 | 131 | 19 | 7.75 | 7.75 | 3.08 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||
85 | 19151053 | Võ Tiến | Đạt | 18/06/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19151CLA | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Đào tạo quốc tế | Khóa 2019 | 150 | 127 | 23 | 7.38 | 7.38 | 2.91 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
86 | 19155036 | Nguyễn Thị Bích | Phượng | Nữ | 16/05/2001 | Lâm Đồng | 19155 | Quản lý xây dựng | Xây dựng | Khóa 2019 | 150 | 134 | 16 | 7.38 | 7.38 | 2.93 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||
87 | 19155045 | Tống Phước | Thuận | 08/05/2001 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 19155 | Quản lý xây dựng | Xây dựng | Khóa 2019 | 150 | 134 | 16 | 7.58 | 7.58 | 3.00 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
88 | 19156030 | Phan Hạnh | Như | Nữ | 17/11/2001 | Vĩnh Long | 19156 | Thiết kế đồ họa | In và Truyền thông | Khóa 2019 | 135 | 119 | 16 | 8.28 | 8.28 | 3.27 | Giỏi | Chưa đăng ký | ||||||||
89 | 19158147 | Huỳnh Thị Thu | Sương | Nữ | 19/06/2001 | Bình Định | 19158 | Công nghệ kỹ thuật In | In và Truyền thông | Khóa 2019 | 150 | 130 | 20 | 7.60 | 7.60 | 3.01 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||
90 | 19158149 | Từ Thị Thanh | Thảo | Nữ | 02/02/2001 | Bình Định | 19158 | Công nghệ kỹ thuật In | In và Truyền thông | Khóa 2019 | 150 | 130 | 20 | 7.27 | 7.27 | 2.88 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||
91 | 19161176 | Phạm Nguyên | Tín | 28/03/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19161CLVTVM | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | Khóa 2019 | 150 | 134 | 16 | 7.15 | 7.15 | 2.83 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
92 | 19161286 | Trần Nhật | Tân | 22/03/2001 | Bình Định | 19161TKVM-VT | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | Khóa 2019 | 150 | 131 | 19 | 8.15 | 8.15 | 3.22 | Giỏi | Chưa đăng ký | |||||||||
93 | 20124306 | Lê Hồ Trúc | Phương | Nữ | 27/01/2002 | ĐỒNG NAI | 20124CLC | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2020 | 140 | 124 | 16 | 9.00 | 9.00 | 3.57 | Xuất sắc | Chưa đăng ký | ||||||||
94 | 20132901 | Nguyễn Chí | Bảo | 18/06/2002 | Kiên Giang | 20132 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Kinh tế | Khóa 2020 | 125 | 106 | 19 | 8.05 | 8.05 | 3.19 | Giỏi | Chưa đăng ký | |||||||||
95 | 20132030 | Nguyễn Nhật | Tân | 24/07/2002 | Bình Phước | 20132 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Kinh tế | Khóa 2020 | 125 | 109 | 16 | 8.21 | 8.21 | 3.25 | Giỏi | Chưa đăng ký | |||||||||
96 | 20132250 | Huỳnh Trương Thùy | Vân | Nữ | 12/01/2002 | BÀ RỊA - VŨNG TÀU | 20132 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Kinh tế | Khóa 2020 | 125 | 106 | 19 | 8.37 | 8.37 | 3.31 | Giỏi | Chưa đăng ký | ||||||||
97 | 20147193 | Nguyễn Khải | Minh | 05/10/2002 | ĐỒNG THÁP | 20147CLC | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2020 | 153 | 127 | 26 | 8.41 | 8.41 | 3.33 | Giỏi | Chưa đăng ký | |||||||||
98 | 14119111 | Ngô Lê Tiến | Đạt | 26/12/1996 | TP. Hồ Chí Minh | K14119CLC | Công nghệ kỹ thuật máy tính | ĐT chất lượng cao | Khóa 2014 | 156 | 144 | 12 | 6.66 | 6.66 | 2.63 | Khá | Nợ HP | Chưa đăng ký | ||||||||
99 | 15145310 | Từ Công | Nurdeen | 28/06/1995 | Ninh Thuận | K15145 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2015 | 149 | 116 | 33 | 6.80 | 6.80 | 2.70 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
100 | 15149059 | Huỳnh Thanh | Tùng | 13/09/1997 | TP. Hồ Chí Minh | K15149CLC | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2015 | 155 | 136 | 19 | 6.59 | 6.59 | 2.61 | Khá | Nợ HP | Chưa đăng ký | ||||||||