| A | B | C | D | E | F | G | H | I | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG | |||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
3 | PHÊ DUYỆT DANH SÁCH SINH VIÊN THỰC HIỆN HỌC PHẦN TỐT NGHIỆP _ ĐỢT 2 NĂM 2024 | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | ĐĂNG KÝ GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN | |||||||||||||||||||||||||
6 | Stt | Mã SV | Họ tên | Khóa | Lớp | Mã khối | Chuyên ngành | Duyệt HPTN_Lần 1 | Xét duyệt bổ sung/thay đổi | Ghi chú | Đơn vị | Chuyên ngành đăng ký | Lĩnh vực đăng ký | Mã GV1 | GV1 | Mã GV2 | GV2 | Mã GV3 | GV3 | |||||||
7 | 1 | 2014810043 | Bàn Thị Mến | K59 | K59-Anh 03-KTKT | 59_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | Chưa đủ điều kiện làm KLTN, quá niên hạn | BS_Đủ điều kiện làm KLTN | 1181-Tạm dừng 1 HK | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán - Kiểm toán | 111002 | Hoàng Hà Anh | 110665 | Nguyễn Thị Thanh Loan | 110683 | Trần Thị Phương Thảo | |||||||
8 | 2 | 2014810065 | Đoàn Thị Xinh | K59 | K59-Anh 03-KTKT | 59_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | Đủ điều kiện làm KLTN | 1181-Tạm dừng 1 HK | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán - Kiểm toán | 111002 | Hoàng Hà Anh | 110683 | Trần Thị Phương Thảo | 110665 | Nguyễn Thị Thanh Loan | ||||||||
9 | 3 | 2111810024 | Trần Nguyễn Khánh Linh | K60 | K60-Anh 01-KTKT | 60_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán - Kiểm toán | 111002 | Hoàng Hà Anh | 110627 | Nguyễn Thị Phương Mai | 110702 | Lê Trà My | |||||||||
10 | 4 | 2111810006 | Đặng Thị Thùy Chi | K60 | K60-Anh 01-KTKT | 60_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán & Kinh doanh | 110190 | Nguyễn Thị Thu Hằng | 111002 | Hoàng Hà Anh | 110702 | Lê Trà My | |||||||||
11 | 5 | 2111810025 | Trần Thị Thanh Loan | K60 | K60-Anh 01-KTKT | 60_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán tài chính | 111002 | Hoàng Hà Anh | 110745 | Lê Thị Hiên | 110974 | Nguyễn Vũ Hoàng | |||||||||
12 | 6 | 2111810040 | Cao Xuân Thương | K60 | K60-Anh 01-KTKT | 60_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán - Kiểm toán | 111002 | Hoàng Hà Anh | 110627 | Nguyễn Thị Phương Mai | 110702 | Lê Trà My | |||||||||
13 | 7 | 2111810603 | Bùi Danh Đạt | K60 | K60-Anh 01-KTKT | 60_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán & Kinh doanh | 110180 | Trần Thị Kim Anh | 110665 | Nguyễn Thị Thanh Loan | 111002 | Hoàng Hà Anh | |||||||||
14 | 8 | 2111810612 | Nguyễn Đình Tuấn | K60 | K60-Anh 01-KTKT | 60_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán - Kiểm toán | 110745 | Lê Thị Hiên | 110665 | Nguyễn Thị Thanh Loan | 110974 | Nguyễn Vũ Hoàng | |||||||||
15 | 9 | 2111810033 | Bùi Hoàng Quân | K60 | K60-Anh 01-KTKT | 60_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán - Kiểm toán | 110745 | Lê Thị Hiên | 110665 | Nguyễn Thị Thanh Loan | 110974 | Nguyễn Vũ Hoàng | |||||||||
16 | 10 | 2111810009 | Quản Tuấn Duy | K60 | K60-Anh 01-KTKT | 60_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán & Kinh doanh | 110180 | Trần Thị Kim Anh | 110599 | Nguyễn Quang Huy | 110745 | Lê Thị Hiên | |||||||||
17 | 11 | 2111810608 | Đào Nhật Minh | K60 | K60-Anh 01-KTKT | 60_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán tài chính | 110180 | Trần Thị Kim Anh | 110599 | Nguyễn Quang Huy | 111237 | Cồ Văn Chiến | |||||||||
18 | 12 | 2111810021 | Hoàng Thanh Hương | K60 | K60-Anh 01-KTKT | 60_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán tài chính | 111002 | Hoàng Hà Anh | 110627 | Nguyễn Thị Phương Mai | 110702 | Lê Trà My | |||||||||
19 | 13 | 2111810615 | Nguyễn Thị Phương Thảo | K60 | K60-Anh 01-KTKT | 60_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán tài chính | 111002 | Hoàng Hà Anh | 110190 | Nguyễn Thị Thu Hằng | 110627 | Nguyễn Thị Phương Mai | |||||||||
20 | 14 | 2111810617 | Nguyễn Thị Hà Trang | K60 | K60-Anh 01-KTKT | 60_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán & Kinh doanh | 110745 | Lê Thị Hiên | |||||||||||||
21 | 15 | 2111810043 | Lại Phương Trúc | K60 | K60-Anh 01-KTKT | 60_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán tài chính | 111002 | Hoàng Hà Anh | 110627 | Nguyễn Thị Phương Mai | 110190 | Nguyễn Thị Thu Hằng | |||||||||
22 | 16 | 2111810047 | Nguyễn Thảo Vy | K60 | K60-Anh 01-KTKT | 60_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán tài chính | 110627 | Nguyễn Thị Phương Mai | 110447 | Trần Tú Uyên | 111002 | Hoàng Hà Anh | |||||||||
23 | 17 | 2111810023 | Nguyễn Mai Lan | K60 | K60-Anh 01-KTKT | 60_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán - Kiểm toán | 110627 | Nguyễn Thị Phương Mai | 111002 | Hoàng Hà Anh | 110702 | Lê Trà My | |||||||||
24 | 18 | 2111810036 | Tăng Thị Quỳnh | K60 | K60-Anh 01-KTKT | 60_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán & Kinh doanh | 110627 | Nguyễn Thị Phương Mai | 110190 | Nguyễn Thị Thu Hằng | 111002 | Hoàng Hà Anh | |||||||||
25 | 19 | 2114820011 | Hoàng Thị Ngọc Nhung | K60 | K60-Anh 01-KTKT | 60_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán - Kiểm toán | 110972 | Phạm Thị Ngọc Thu | 111002 | Hoàng Hà Anh | 110447 | Trần Tú Uyên | |||||||||
26 | 20 | 2111810045 | Lý Bảo Việt | K60 | K60-Anh 01-KTKT | 60_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán tài chính | 111237 | Cồ Văn Chiến | |||||||||||||
27 | 21 | 2114810022 | Nguyễn Thị Thu Huyền | K60 | K60-Anh 02-KTKT | 60_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán tài chính | 110627 | Nguyễn Thị Phương Mai | |||||||||||||
28 | 22 | 2114810006 | Trịnh Thị Ngọc Anh | K60 | K60-Anh 02-KTKT | 60_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán tài chính | 110180 | Trần Thị Kim Anh | 110627 | Nguyễn Thị Phương Mai | 110702 | Lê Trà My | |||||||||
29 | 23 | 2114810027 | Nguyễn Đào Chúc Linh | K60 | K60-Anh 02-KTKT | 60_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán tài chính | 110627 | Nguyễn Thị Phương Mai | 111207 | Phan Thị Thu Hiền | 110180 | Trần Thị Kim Anh | |||||||||
30 | 24 | 2114810040 | Nguyễn Thảo Nguyên | K60 | K60-Anh 02-KTKT | 60_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán - Kiểm toán | 110627 | Nguyễn Thị Phương Mai | 110625 | Lê Thị Vân Dung | 110974 | Nguyễn Vũ Hoàng | |||||||||
31 | 25 | 2114810034 | Lê Thị Mai | K60 | K60-Anh 02-KTKT | 60_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán tài chính | 111002 | Hoàng Hà Anh | 110972 | Phạm Thị Ngọc Thu | 110180 | Trần Thị Kim Anh | |||||||||
32 | 26 | 2114810044 | Đường Minh Phương | K60 | K60-Anh 02-KTKT | 60_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán - Kiểm toán | 110447 | Trần Tú Uyên | 110627 | Nguyễn Thị Phương Mai | 111002 | Hoàng Hà Anh | |||||||||
33 | 27 | 2114810011 | Nguyễn Ngọc Ánh | K60 | K60-Anh 02-KTKT | 60_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán tài chính | 111002 | Hoàng Hà Anh | 110974 | Nguyễn Vũ Hoàng | 111237 | Cồ Văn Chiến | |||||||||
34 | 28 | 2114810031 | Nguyễn Minh Loan | K60 | K60-Anh 02-KTKT | 60_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán tài chính | 110447 | Trần Tú Uyên | 110972 | Phạm Thị Ngọc Thu | 110627 | Nguyễn Thị Phương Mai | |||||||||
35 | 29 | 2114810056 | Trịnh Thị Huyền Trang | K60 | K60-Anh 02-KTKT | 60_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán - Kiểm toán | 110665 | Nguyễn Thị Thanh Loan | 110683 | Trần Thị Phương Thảo | 110702 | Lê Trà My | |||||||||
36 | 30 | 2114810045 | Nguyễn Thị Như Quỳnh | K60 | K60-Anh 02-KTKT | 60_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán tài chính | 110447 | Trần Tú Uyên | 110847 | Trần Đức Duy | 110745 | Lê Thị Hiên | |||||||||
37 | 31 | 2114810051 | Nguyễn Thị Phương Thảo | K60 | K60-Anh 02-KTKT | 60_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán & Kinh doanh | 110447 | Trần Tú Uyên | 110627 | Nguyễn Thị Phương Mai | 111207 | Phan Thị Thu Hiền | |||||||||
38 | 32 | 2114810043 | Nguyễn Chi Phương | K60 | K60-Anh 02-KTKT | 60_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán - Kiểm toán | 110447 | Trần Tú Uyên | 110627 | Nguyễn Thị Phương Mai | 111002 | Hoàng Hà Anh | |||||||||
39 | 33 | 2114810017 | Nguyễn Thị Dung | K60 | K60-Anh 02-KTKT | 60_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán tài chính | 110847 | Trần Đức Duy | 111002 | Hoàng Hà Anh | 110180 | Trần Thị Kim Anh | |||||||||
40 | 34 | 2114810033 | Nguyễn Thị Cẩm Ly | K60 | K60-Anh 02-KTKT | 60_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán tài chính | 110627 | Nguyễn Thị Phương Mai | 110447 | Trần Tú Uyên | 110974 | Nguyễn Vũ Hoàng | |||||||||
41 | 35 | 2114810050 | Nguyễn Thị Phương Thảo | K60 | K60-Anh 02-KTKT | 60_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán & Kinh doanh | 110447 | Trần Tú Uyên | 110627 | Nguyễn Thị Phương Mai | 110190 | Nguyễn Thị Thu Hằng | |||||||||
42 | 36 | 2114810013 | Lê Thu Cúc | K60 | K60-Anh 02-KTKT | 60_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán tài chính | 110447 | Trần Tú Uyên | 110683 | Trần Thị Phương Thảo | 110972 | Phạm Thị Ngọc Thu | |||||||||
43 | 37 | 2114810015 | Võ Thị Khánh Chi | K60 | K60-Anh 02-KTKT | 60_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán tài chính | 110180 | Trần Thị Kim Anh | 110665 | Nguyễn Thị Thanh Loan | 110627 | Nguyễn Thị Phương Mai | |||||||||
44 | 38 | 2114810019 | Hoắc Thị Hà Giang | K60 | K60-Anh 02-KTKT | 60_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán & Kinh doanh | 110847 | Trần Đức Duy | 110745 | Lê Thị Hiên | 110180 | Trần Thị Kim Anh | |||||||||
45 | 39 | 2114810016 | Nguyễn Kim Dung | K60 | K60-Anh 02-KTKT | 60_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán tài chính | 110847 | Trần Đức Duy | 111002 | Hoàng Hà Anh | 110974 | Nguyễn Vũ Hoàng | |||||||||
46 | 40 | 2114810002 | Nguyễn Thu Thủy Anh | K60 | K60-Anh 02-KTKT | 60_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán tài chính | 110665 | Nguyễn Thị Thanh Loan | |||||||||||||
47 | 41 | 2114810003 | Trương Thị Mai Anh | K60 | K60-Anh 03-KTKT | 60_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán - Kiểm toán | 110627 | Nguyễn Thị Phương Mai | 110447 | Trần Tú Uyên | 111002 | Hoàng Hà Anh | |||||||||
48 | 42 | 2114810041 | Phạm Thị Nhung | K60 | K60-Anh 03-KTKT | 60_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán - Kiểm toán | 110627 | Nguyễn Thị Phương Mai | 110190 | Nguyễn Thị Thu Hằng | 110577 | Lê Thành Công | |||||||||
49 | 43 | 2114810020 | Đặng Thị Hằng | K60 | K60-Anh 03-KTKT | 60_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán & Kinh doanh | 110447 | Trần Tú Uyên | 110974 | Nguyễn Vũ Hoàng | 110847 | Trần Đức Duy | |||||||||
50 | 44 | 2114810058 | Nguyễn Thị Quỳnh Trang | K60 | K60-Anh 03-KTKT | 60_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | Chưa đủ điều kiện làm KLTN | BS2_Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán & Kinh doanh | 111002 | Hoàng Hà Anh | 110745 | Lê Thị Hiên | 110974 | Nguyễn Vũ Hoàng | ||||||||
51 | 45 | 2114810023 | Hoàng Thị Thanh Hương | K60 | K60-Anh 03-KTKT | 60_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán - Kiểm toán | 110665 | Nguyễn Thị Thanh Loan | 110665 | Nguyễn Thị Thanh Loan | 110627 | Nguyễn Thị Phương Mai | |||||||||
52 | 46 | 2114810030 | Lê Diệu Linh | K60 | K60-Anh 03-KTKT | 60_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán - Kiểm toán | 111002 | Hoàng Hà Anh | 110974 | Nguyễn Vũ Hoàng | 110745 | Lê Thị Hiên | |||||||||
53 | 47 | 2114810052 | Đặng Thu Thủy | K60 | K60-Anh 03-KTKT | 60_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán & Kinh doanh | 110683 | Trần Thị Phương Thảo | 110447 | Trần Tú Uyên | 110972 | Phạm Thị Ngọc Thu | |||||||||
54 | 48 | 2114810046 | Lưu Thị Quỳnh | K60 | K60-Anh 03-KTKT | 60_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán - Kiểm toán | 111002 | Hoàng Hà Anh | 110190 | Nguyễn Thị Thu Hằng | 110972 | Phạm Thị Ngọc Thu | |||||||||
55 | 49 | 2114810025 | Lã Vương Thục Khanh | K60 | K60-Anh 03-KTKT | 60_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán tài chính | 110745 | Lê Thị Hiên | 111002 | Hoàng Hà Anh | 110190 | Nguyễn Thị Thu Hằng | |||||||||
56 | 50 | 2114810005 | Đỗ Quỳnh Anh | K60 | K60-Anh 03-KTKT | 60_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán tài chính | 110627 | Nguyễn Thị Phương Mai | 111002 | Hoàng Hà Anh | 110972 | Phạm Thị Ngọc Thu | |||||||||
57 | 51 | 2114810007 | Nguyễn Hoàng Anh | K60 | K60-Anh 03-KTKT | 60_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán & Kinh doanh | 110627 | Nguyễn Thị Phương Mai | 110447 | Trần Tú Uyên | 110683 | Trần Thị Phương Thảo | |||||||||
58 | 52 | 2114810061 | Nguyễn Thảo Vân | K60 | K60-Anh 03-KTKT | 60_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán & Kinh doanh | 110627 | Nguyễn Thị Phương Mai | 110447 | Trần Tú Uyên | 110190 | Nguyễn Thị Thu Hằng | |||||||||
59 | 53 | 2114810021 | Phạm Diệu Hằng | K60 | K60-Anh 03-KTKT | 60_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán - Kiểm toán | 110627 | Nguyễn Thị Phương Mai | 110190 | Nguyễn Thị Thu Hằng | 110447 | Trần Tú Uyên | |||||||||
60 | 54 | 2114810028 | Phan Thị Thùy Linh | K60 | K60-Anh 03-KTKT | 60_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán quản trị | 110627 | Nguyễn Thị Phương Mai | 110447 | Trần Tú Uyên | 110702 | Lê Trà My | |||||||||
61 | 55 | 2112820060 | Nguyễn Xuân Phú | K60 | K60-Anh 01-ACCA | 60_ACCA_AN | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | Chưa đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán - Kiểm toán | 110683 | Trần Thị Phương Thảo | 110180 | Trần Thị Kim Anh | 110625 | Lê Thị Vân Dung | |||||||||
62 | 56 | 2112820002 | Lê Huy An | K60 | K60-Anh 02-ACCA | 60_ACCA_AN | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Thuế | 110447 | Trần Tú Uyên | 110972 | Phạm Thị Ngọc Thu | 110974 | Nguyễn Vũ Hoàng | |||||||||
63 | 57 | 2112820011 | Phạm Ngọc Anh | K60 | K60-Anh 02-ACCA | 60_ACCA_AN | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán - Kiểm toán | 110625 | Lê Thị Vân Dung | 110599 | Nguyễn Quang Huy | 110847 | Trần Đức Duy | |||||||||
64 | 58 | 2113820005 | Phạm Minh Công | K60 | K60-Anh 02-ACCA | 60_ACCA_AN | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | Đủ điều kiện làm KLTN | KET | Chuyên ngành chính | Kế toán & Kinh doanh | 110447 | Trần Tú Uyên | 110972 | Phạm Thị Ngọc Thu | 110974 | Nguyễn Vũ Hoàng | |||||||||
65 | 59 | 2111510091 | Nguyễn Thị Hồng Vân | K60 | K60-Anh 01-KDQT | 60_KDQT_AN | Kinh doanh quốc tế | Đủ điều kiện làm KLTN | KINHTE | Chuyên ngành chính | Kinh doanh | 110979 | Nguyễn Hồng Hạnh | 110845 | Trần Thanh Phương | 110411 | Trần Bích Ngọc | |||||||||
66 | 60 | 2111510045 | Lê Thị Phương Lan | K60 | K60-Anh 01-KDQT | 60_KDQT_AN | Kinh doanh quốc tế | Đủ điều kiện làm KLTN | KINHTE | Chuyên ngành chính | Marketing | 110163 | Nguyễn Thanh Bình | |||||||||||||
67 | 61 | 2111510039 | Hoàng Thị Lan Hương | K60 | K60-Anh 01-KDQT | 60_KDQT_AN | Kinh doanh quốc tế | Đủ điều kiện làm KLTN | KINHTE | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | 110773 | Nguyễn Hải Ninh | 110979 | Nguyễn Hồng Hạnh | 110420 | Vũ Thị Bích Hải | |||||||||
68 | 62 | 2111510010 | Phan Thị Châu Anh | K60 | K60-Anh 01-KDQT | 60_KDQT_AN | Kinh doanh quốc tế | Đủ điều kiện làm KLTN | KINHTE | Chuyên ngành chính | Thương mại điện tử | 110485 | Nguyễn Cương | 110420 | Vũ Thị Bích Hải | 111301 | Nguyễn Thị Vân Trang | |||||||||
69 | 63 | 2111510071 | Phạm Thị Quyên | K60 | K60-Anh 01-KDQT | 60_KDQT_AN | Kinh doanh quốc tế | Đủ điều kiện làm KLTN | KINHTE | Chuyên ngành chính | Marketing | 110773 | Nguyễn Hải Ninh | 110977 | Phạm Thị Minh Châu | 111131 | Vũ Sĩ Tuấn | |||||||||
70 | 64 | 2111510003 | Lê Hoàng Minh Anh | K60 | K60-Anh 01-KDQT | 60_KDQT_AN | Kinh doanh quốc tế | Đủ điều kiện làm KLTN | KINHTE | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | 110485 | Nguyễn Cương | 111384 | Nguyễn Minh Anh | 110773 | Nguyễn Hải Ninh | |||||||||
71 | 65 | 2111510050 | Phạm Thị Lương | K60 | K60-Anh 01-KDQT | 60_KDQT_AN | Kinh doanh quốc tế | Đủ điều kiện làm KLTN | KINHTE | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | 110773 | Nguyễn Hải Ninh | 111023 | Ngô Hoàng Quỳnh Anh | 111224 | Lý Nguyên Ngọc | |||||||||
72 | 66 | 2111510059 | Nguyễn Thị Minh Ngọc | K60 | K60-Anh 01-KDQT | 60_KDQT_AN | Kinh doanh quốc tế | Đủ điều kiện làm KLTN | KINHTE | Chuyên ngành chính | Quan hệ kinh tế quốc tế | 110773 | Nguyễn Hải Ninh | 110420 | Vũ Thị Bích Hải | 110845 | Trần Thanh Phương | |||||||||
73 | 67 | 2111510026 | Nguyễn Hương Giang | K60 | K60-Anh 01-KDQT | 60_KDQT_AN | Kinh doanh quốc tế | Đủ điều kiện làm KLTN | KINHTE | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | 110428 | Vũ Thành Toàn | 110131 | Nguyễn Văn Hồng | 110773 | Nguyễn Hải Ninh | |||||||||
74 | 68 | 2111510048 | Ngô Hải Linh | K60 | K60-Anh 01-KDQT | 60_KDQT_AN | Kinh doanh quốc tế | Đủ điều kiện làm KLTN | KINHTE | Chuyên ngành chính | Logistics | 110773 | Nguyễn Hải Ninh | |||||||||||||
75 | 69 | 2111510081 | Nguyễn Phương Thảo | K60 | K60-Anh 01-KDQT | 60_KDQT_AN | Kinh doanh quốc tế | Đủ điều kiện làm KLTN | KINHTE | Chuyên ngành chính | Xuất nhập khẩu, Giao dịch thương mại quốc tế, Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế | 111224 | Lý Nguyên Ngọc | 111224 | Lý Nguyên Ngọc | 110485 | Nguyễn Cương | |||||||||
76 | 70 | 2111510076 | Trần Quang Toản | K60 | K60-Anh 01-KDQT | 60_KDQT_AN | Kinh doanh quốc tế | Đủ điều kiện làm KLTN | KINHTE | Chuyên ngành chính | Thương mại điện tử | 110485 | Nguyễn Cương | 110979 | Nguyễn Hồng Hạnh | 111048 | Vũ Thị Minh Ngọc | |||||||||
77 | 71 | 2115510002 | Ninh Quang Minh | K60 | K60-Anh 01-KDQT | 60_KDQT_AN | Kinh doanh quốc tế | Đủ điều kiện làm KLTN | KINHTE | Chuyên ngành chính | Marketing | 111224 | Lý Nguyên Ngọc | 110773 | Nguyễn Hải Ninh | 110979 | Nguyễn Hồng Hạnh | |||||||||
78 | 72 | 2111510017 | Nguyễn Ngọc Ánh | K60 | K60-Anh 01-KDQT | 60_KDQT_AN | Kinh doanh quốc tế | Đủ điều kiện làm KLTN | KINHTE | Chuyên ngành chính | Logistics | 111224 | Lý Nguyên Ngọc | 111024 | Lê Mỹ Hương | 110485 | Nguyễn Cương | |||||||||
79 | 73 | 2111510022 | Phạm Thùy Dương | K60 | K60-Anh 01-KDQT | 60_KDQT_AN | Kinh doanh quốc tế | Đủ điều kiện làm KLTN | KINHTE | Chuyên ngành chính | Xuất nhập khẩu, Giao dịch thương mại quốc tế, Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế | 111224 | Lý Nguyên Ngọc | 110428 | Vũ Thành Toàn | 110485 | Nguyễn Cương | |||||||||
80 | 74 | 2111510057 | Lê Thị Bảo Ngọc | K60 | K60-Anh 01-KDQT | 60_KDQT_AN | Kinh doanh quốc tế | Đủ điều kiện làm KLTN | KINHTE | Chuyên ngành chính | Khởi nghiệp, Đổi mới sáng tạo | 110979 | Nguyễn Hồng Hạnh | 111224 | Lý Nguyên Ngọc | 110517 | Đinh Hoàng Minh | |||||||||
81 | 75 | 2111510021 | Nguyễn Thị Thùy Dung | K60 | K60-Anh 01-KDQT | 60_KDQT_AN | Kinh doanh quốc tế | Đủ điều kiện làm KLTN | KINHTE | Chuyên ngành chính | Marketing | 111224 | Lý Nguyên Ngọc | 111023 | Ngô Hoàng Quỳnh Anh | 110979 | Nguyễn Hồng Hạnh | |||||||||
82 | 76 | 2111510028 | Nguyễn Trúc Hà | K60 | K60-Anh 01-KDQT | 60_KDQT_AN | Kinh doanh quốc tế | Đủ điều kiện làm KLTN | KINHTE | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | 110773 | Nguyễn Hải Ninh | 110428 | Vũ Thành Toàn | 111023 | Ngô Hoàng Quỳnh Anh | |||||||||
83 | 77 | 2111510029 | Phạm Thái Hà | K60 | K60-Anh 01-KDQT | 60_KDQT_AN | Kinh doanh quốc tế | Đủ điều kiện làm KLTN | KINHTE | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | 110163 | Nguyễn Thanh Bình | 110979 | Nguyễn Hồng Hạnh | 110420 | Vũ Thị Bích Hải | |||||||||
84 | 78 | 2111510031 | Võ Hồng Hà | K60 | K60-Anh 01-KDQT | 60_KDQT_AN | Kinh doanh quốc tế | Đủ điều kiện làm KLTN | KINHTE | Chuyên ngành chính | Xuất nhập khẩu, Giao dịch thương mại quốc tế, Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế | 111131 | Vũ Sĩ Tuấn | 110165 | Trịnh Thị Thu Hương | 110420 | Vũ Thị Bích Hải | |||||||||
85 | 79 | 2111510075 | Trương Thanh Sơn | K60 | K60-Anh 01-KDQT | 60_KDQT_AN | Kinh doanh quốc tế | Đủ điều kiện làm KLTN | KINHTE | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | 110476 | Trần Sĩ Lâm | 111046 | Nguyễn Thị Bình | 110845 | Trần Thanh Phương | |||||||||
86 | 80 | 2111510002 | Bùi Phạm Tuyết Anh | K60 | K60-Anh 01-KDQT | 60_KDQT_AN | Kinh doanh quốc tế | Đủ điều kiện làm KLTN | KINHTE | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | 111131 | Vũ Sĩ Tuấn | 111224 | Lý Nguyên Ngọc | 110773 | Nguyễn Hải Ninh | |||||||||
87 | 81 | 2111510065 | Hà Mai Phương | K60 | K60-Anh 01-KDQT | 60_KDQT_AN | Kinh doanh quốc tế | Đủ điều kiện làm KLTN | KINHTE | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | 111131 | Vũ Sĩ Tuấn | 110666 | Phạm Thị Cẩm Anh | 111131 | Vũ Sĩ Tuấn | |||||||||
88 | 82 | 2111510025 | Hoàng Thanh Giang | K60 | K60-Anh 02-KDQT | 60_KDQT_AN | Kinh doanh quốc tế | Đủ điều kiện làm KLTN | KINHTE | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | 110773 | Nguyễn Hải Ninh | 110428 | Vũ Thành Toàn | 111048 | Vũ Thị Minh Ngọc | |||||||||
89 | 83 | 2111510089 | Nguyễn Thị Thùy Trang | K60 | K60-Anh 02-KDQT | 60_KDQT_AN | Kinh doanh quốc tế | Đủ điều kiện làm KLTN | KINHTE | Chuyên ngành chính | Xuất nhập khẩu, Giao dịch thương mại quốc tế, Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế | 110420 | Vũ Thị Bích Hải | 110485 | Nguyễn Cương | |||||||||||
90 | 84 | 2111510080 | Hoàng Thu Thảo | K60 | K60-Anh 02-KDQT | 60_KDQT_AN | Kinh doanh quốc tế | Đủ điều kiện làm KLTN | KINHTE | Chuyên ngành chính | Xuất nhập khẩu, Giao dịch thương mại quốc tế, Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế | 110411 | Trần Bích Ngọc | 111046 | Nguyễn Thị Bình | 110979 | Nguyễn Hồng Hạnh | |||||||||
91 | 85 | 2111510042 | Vũ Hoàng Kiên | K60 | K60-Anh 02-KDQT | 60_KDQT_AN | Kinh doanh quốc tế | Đủ điều kiện làm KLTN | KINHTE | Chuyên ngành chính | Xuất nhập khẩu, Giao dịch thương mại quốc tế, Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế | 111131 | Vũ Sĩ Tuấn | 111164 | Phạm Thị Hiền Minh | 111224 | Lý Nguyên Ngọc | |||||||||
92 | 86 | 2111510066 | Nguyễn Thị Thu Phương | K60 | K60-Anh 02-KDQT | 60_KDQT_AN | Kinh doanh quốc tế | Đủ điều kiện làm KLTN | KINHTE | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | 110666 | Phạm Thị Cẩm Anh | 110411 | Trần Bích Ngọc | 110773 | Nguyễn Hải Ninh | |||||||||
93 | 87 | 2111510004 | Nguyễn Như Anh | K60 | K60-Anh 02-KDQT | 60_KDQT_AN | Kinh doanh quốc tế | Đủ điều kiện làm KLTN | KINHTE | Chuyên ngành chính | Xuất nhập khẩu, Giao dịch thương mại quốc tế, Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế | 110285 | Lê Thị Thu Hà | |||||||||||||
94 | 88 | 2111510049 | Trần Hoàng Long | K60 | K60-Anh 02-KDQT | 60_KDQT_AN | Kinh doanh quốc tế | Đủ điều kiện làm KLTN | KINHTE | Chuyên ngành chính | Xuất nhập khẩu, Giao dịch thương mại quốc tế, Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế | 111131 | Vũ Sĩ Tuấn | 111164 | Phạm Thị Hiền Minh | 111224 | Lý Nguyên Ngọc | |||||||||
95 | 89 | 2119090003 | Đỗ Phương Anh | K60 | K60-Anh 02-KDQT | 60_KDQT_AN | Kinh doanh quốc tế | Đủ điều kiện làm KLTN | KINHTE | Chuyên ngành chính | Xuất nhập khẩu, Giao dịch thương mại quốc tế, Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế | 110773 | Nguyễn Hải Ninh | 110979 | Nguyễn Hồng Hạnh | 111224 | Lý Nguyên Ngọc | |||||||||
96 | 90 | 2111510082 | Nguyễn Thanh Thảo | K60 | K60-Anh 02-KDQT | 60_KDQT_AN | Kinh doanh quốc tế | Đủ điều kiện làm KLTN | KINHTE | Chuyên ngành chính | Xuất nhập khẩu, Giao dịch thương mại quốc tế, Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế | 110485 | Nguyễn Cương | 110485 | Nguyễn Cương | 110485 | Nguyễn Cương | |||||||||
97 | 91 | 2111510016 | Vũ Thị Ngọc Anh | K60 | K60-Anh 02-KDQT | 60_KDQT_AN | Kinh doanh quốc tế | Đủ điều kiện làm KLTN | KINHTE | Chuyên ngành chính | Marketing | 110773 | Nguyễn Hải Ninh | 111161 | Nguyễn Thị Phương Anh | |||||||||||
98 | 92 | 2111510013 | Trần Minh Anh | K60 | K60-Anh 02-KDQT | 60_KDQT_AN | Kinh doanh quốc tế | Đủ điều kiện làm KLTN | KINHTE | Chuyên ngành chính | Marketing | 111224 | Lý Nguyên Ngọc | 110979 | Nguyễn Hồng Hạnh | 110773 | Nguyễn Hải Ninh | |||||||||
99 | 93 | 2111510047 | Bùi Nguyễn Khánh Linh | K60 | K60-Anh 02-KDQT | 60_KDQT_AN | Kinh doanh quốc tế | Đủ điều kiện làm KLTN | KINHTE | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế | 111224 | Lý Nguyên Ngọc | 110979 | Nguyễn Hồng Hạnh | 110420 | Vũ Thị Bích Hải | |||||||||
100 | 94 | 2111510009 | Phan Lê Phương Anh | K60 | K60-Anh 02-KDQT | 60_KDQT_AN | Kinh doanh quốc tế | Đủ điều kiện làm KLTN | KINHTE | Chuyên ngành chính | Thương mại điện tử | 110431 | Trần Thị Ngọc Quyên | |||||||||||||