| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | AK | AL | AM | AN | AO | AP | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Số TBMT | Số KHLCNT | Tên gói thầu | Tên dự án | Chủ đầu tư | Hình thức dự thầu | Hình thức lựa chọn NT | Giá gói thầu | Địa điểm thực hiện gói thầu | Nhà thầu tham dự | Kết quả đấu thầu (Trúng/Trượt) | Mã số thuế | SĐT MSC cũ (nếu có) | SDT MSC mới (nếu có) | Vai trò | Hàng hóa mời thầu | Giá dự thầu | Giá trúng thầu | Mã phân lô (nếu có) | Tên phần lô (nếu có) | Ký mã hiệu, mã hàng hoá | Tên hàng hóa/dịch vụ | Mã hàng hóa | Nhãn hiệu | Cấu hình, tính năng kỹ thuật cơ bản | Mặt hàng dự thầu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính | Mô tả hàng hóa | Xuất xứ | Hãng sản xuất | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VNĐ) | Thành tiền | Thời điểm hoàn thành | Ngày phê duyệt | Thời gian thực hiện hợp đồng / Thời gian giao hàng | Thời gian giao hàng | Quyết định đính kèm | Lý do chọn/không chọn | Đấu thầu từng phần | |
2 | 1 | IB2600501726-00 | PL2600280180 | Mua thực phẩm phục vụ bếp ăn bán trú năm học 2026-2027+ Hè | Trường mầm non Ngọc Châu | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 2.597.292.500 VND | Công ty TNHH TM Tiến Phúc | Trúng thầu | 0801259646 | Độc lập | 0 | 2.597.292.500 | Cua đồng | TP | Tiến Phúc | 452 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 241.500 | 109.158.000 | 01/09/2026 | 12 tháng | QĐ- Kq LCNT- TP.pdf | Không | |||||||||||||||
3 | Cà ra | TP | Tiến Phúc | 513 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 210.000 | 107.730.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
4 | Cá hồi sắt khúc | TP | Tiến Phúc | 2562 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 346.500 | 887.733.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
5 | Cá trắm đen 5-7kg | TP | Tiến Phúc | 1078 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 180.600 | 194.686.800 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
6 | Cá tầm | TP | Tiến Phúc | 826 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 294.000 | 242.844.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
7 | Ngao | TP | Tiến Phúc | 984 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 27.300 | 26.863.200 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
8 | Tép gạo | TP | Tiến Phúc | 20 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 173.200 | 3.464.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
9 | Tôm biển | TP | Tiến Phúc | 642 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 279.300 | 179.310.600 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
10 | Trứng cút | TP | Tiến Phúc | 250 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 88.200 | 22.050.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
11 | Trứng gà | TP | Tiến Phúc | 175 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 70.350 | 12.311.250 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
12 | Trứng vịt | TP | Tiến Phúc | 975 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 69.300 | 67.567.500 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
13 | Đậu Phụ rán | TP | Tiến Phúc | 345 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 39.200 | 13.524.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
14 | Đậu non | TP | Tiến Phúc | 120 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 37.800 | 4.536.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
15 | Bột canh i- ốt Vifon 900g | TP | Tiến Phúc | 216 | túi | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 31.800 | 6.868.800 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
16 | Dầu ăn Neptune 5L | TP | Tiến Phúc | 497 | Lít | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 369.900 | 183.840.300 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
17 | Gạo nếp cái Hoa Vàng | TP | Tiến Phúc | 287.6 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 31.500 | 9.059.400 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
18 | Gạo tẻ bắc thơm | TP | Tiến Phúc | 4232 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 23.100 | 97.759.200 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
19 | Mì chính ajinomoto 1kg | TP | Tiến Phúc | 72 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 91.800 | 6.609.600 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
20 | Muối hạt to | TP | Tiến Phúc | 55 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 9.000 | 495.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
21 | Nước mắm Cát Hải 2L | TP | Tiến Phúc | 104 | Lít | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 99.000 | 10.296.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
22 | Bánh phở | TP | Tiến Phúc | 380 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 24.300 | 9.234.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
23 | Bún | TP | Tiến Phúc | 345 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 16.200 | 5.589.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
24 | Bánh đa gạo | TP | Tiến Phúc | 425 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 35.100 | 14.917.500 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
25 | Lạc đỏ loại 1 | TP | Tiến Phúc | 43 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 98.700 | 4.244.100 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
26 | Đỗ xanh | TP | Tiến Phúc | 156 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 60.900 | 9.500.400 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
27 | Đỗ đen | TP | Tiến Phúc | 145 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 79.800 | 11.571.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
28 | Bột năng 400g | TP | Tiến Phúc | 20 | Gói | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 19.400 | 388.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
29 | Dầu màu điều | TP | Tiến Phúc | 4 | Chai | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 41.000 | 164.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
30 | Mắm tép | TP | Tiến Phúc | 6 | Chai | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 41.000 | 246.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
31 | Nước cốt dừa to | TP | Tiến Phúc | 5 | Lon | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 56.700 | 283.500 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
32 | Bột sắn dây | TP | Tiến Phúc | 4 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 170.600 | 682.400 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
33 | Miến dong | TP | Tiến Phúc | 242 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 86.400 | 20.908.800 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
34 | Mộc nhĩ không chân | TP | Tiến Phúc | 3.5 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 161.700 | 565.950 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
35 | Nước hàng | TP | Tiến Phúc | 12 | Lọ | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 3.500 | 42.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
36 | Nấm hương khô | TP | Tiến Phúc | 6 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 294.000 | 1.764.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
37 | Đường vàng | TP | Tiến Phúc | 12 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 32.000 | 384.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
38 | Hạt sen khô | TP | Tiến Phúc | 5.3 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 214.200 | 1.135.260 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
39 | Rong biển | TP | Tiến Phúc | 74 | Gói | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 72.900 | 5.394.600 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
40 | Vừng vàng | TP | Tiến Phúc | 17.5 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 96.600 | 1.690.500 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
41 | Phồng tôm sắc màu | TP | Tiến Phúc | 35 | Gói | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 23.000 | 805.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
42 | Gia vị sốt vang | TP | Tiến Phúc | 40 | Gói | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 18.300 | 732.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
43 | Gia vị thịt kho tàu | TP | Tiến Phúc | 105 | Gói | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 9.000 | 945.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
44 | Bí ngô (bí đỏ) | TP | Tiến Phúc | 230 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 21.000 | 4.830.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
45 | Bí đao (bí xanh) | TP | Tiến Phúc | 239 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 33.600 | 8.030.400 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
46 | Khoai sọ | TP | Tiến Phúc | 85 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 46.200 | 3.927.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
47 | Khoai tây | TP | Tiến Phúc | 398 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 25.200 | 10.029.600 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
48 | Cà rốt ( củ vàng đỏ) | TP | Tiến Phúc | 315 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 22.000 | 6.930.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
49 | Cà chua | TP | Tiến Phúc | 375 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 33.600 | 12.600.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
50 | Hành tây | TP | Tiến Phúc | 20 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 23.730 | 474.600 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
51 | Bầu xanh | TP | Tiến Phúc | 84 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 25.200 | 2.116.800 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
52 | Mướp | TP | Tiến Phúc | 75 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 27.300 | 2.047.500 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
53 | Rau mồng tơi | TP | Tiến Phúc | 250 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 25.200 | 6.300.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
54 | Rau ngót | TP | Tiến Phúc | 96 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 37.400 | 3.590.400 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
55 | Rau Cải | TP | Tiến Phúc | 60 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 24.100 | 1.446.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
56 | Giá đậu xanh | TP | Tiến Phúc | 17 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 18.000 | 306.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
57 | Bắp cải trắng | TP | Tiến Phúc | 75 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 19.530 | 1.464.750 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
58 | Su su quả | TP | Tiến Phúc | 68.5 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 21.000 | 1.438.500 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
59 | Cải thảo | TP | Tiến Phúc | 72 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 22.000 | 1.584.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
60 | Su hào | TP | Tiến Phúc | 87 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 21.000 | 1.827.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
61 | Củ cải trắng | TP | Tiến Phúc | 145 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 22.000 | 3.190.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
62 | Ngô (Bắp) Tươi | TP | Tiến Phúc | 92 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 44.100 | 4.057.200 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
63 | Nấm hương tươi | TP | Tiến Phúc | 10 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 165.900 | 1.659.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
64 | Dưa chua | TP | Tiến Phúc | 42 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 44.100 | 1.852.200 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
65 | Tỏi khô | TP | Tiến Phúc | 10 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 71.400 | 714.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
66 | Gừng tươi | TP | Tiến Phúc | 8 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 54.600 | 436.800 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
67 | Hành khô | TP | Tiến Phúc | 25 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 63.000 | 1.575.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
68 | Hành lá (hành hoa) | TP | Tiến Phúc | 76 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 50.400 | 3.830.400 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
69 | Nấm đùi gà | TP | Tiến Phúc | 58.7 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 63.000 | 3.698.100 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
70 | Quả dọc, me, sấu, tai chua | TP | Tiến Phúc | 8.4 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 48.300 | 405.720 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
71 | Quả dứa | TP | Tiến Phúc | 97.3 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 27.300 | 2.656.290 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
72 | Rau mùi | TP | Tiến Phúc | 66 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 58.800 | 3.880.800 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
73 | Rau mùi tàu, Rau răm | TP | Tiến Phúc | 10 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 50.400 | 504.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
74 | Sả | TP | Tiến Phúc | 10 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 22.000 | 220.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
75 | Thì là | TP | Tiến Phúc | 10 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 73.500 | 735.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
76 | Chuối tây, chuối tiêu | TP | Tiến Phúc | 1752 | Quả | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 3.990 | 6.990.480 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
77 | Chuối tây, chuối tiêu | TP | Tiến Phúc | 254 | kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 39.900 | 10.134.600 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
78 | Cam | TP | Tiến Phúc | 418 | kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 37.800 | 15.800.400 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
79 | Quýt đường | TP | Tiến Phúc | 357 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 50.400 | 17.992.800 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
80 | Dưa vàng | TP | Tiến Phúc | 530 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 58.800 | 31.164.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
81 | Dưa hấu | TP | Tiến Phúc | 621 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 25.200 | 15.649.200 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
82 | Thanh long | TP | Tiến Phúc | 480 | Kg | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 58.800 | 28.224.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
83 | Bánh mì bơ ruốc (42g) | TP | Tiến Phúc | 9753 | Cái | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 3.500 | 34.135.500 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
84 | Bánh bông lan | TP | Tiến Phúc | 8698 | Cái | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 4.100 | 35.661.800 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
85 | Bánh cupcake (32g) | TP | Tiến Phúc | 6655 | Cái | Phục vụ hoạt động bán trú | Việt Nam | 3.800 | 25.289.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
86 | 2 | IB2600501642-00 | PL2600286896 | Gói thầu Thẩm định hồ sơ mời thầu, thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu thi công xây dựng Dự án: Cải tạo,nâng cấp nghĩa trang liệt sĩ Tân Hưng, phường Tân Hưng, thành phố Hải | Trung tâm dịch vụ sự nghiệp công phường Tân Hưng | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 9.690.000 VND | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẤU THẦU CỬU LONG HẢI DƯƠNG | Trúng thầu | 0801260190 | 0936665400 | 0979650190 | Độc lập | 0 | 9.205.000 | 01/09/2026 | 28/08/2026 | 30 ngày | 89 CDT tham dinh HSMT nghia trang Tan Hu.pdf | Không | |||||||||||||||||||||
87 | 3 | IB2600501640-00 | PL2600286896 | Gói thầu Lập hồ sơ mời thầu,đánh giá hồ sơ dự thầu thi công xây dựng Dự án: Cải tạo,nâng cấp nghĩa trang liệt sĩ Tân Hưng, phường Tân Hưng, thành phố Hải Phòng | Trung tâm dịch vụ sự nghiệp công phường Tân Hưng | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 19.380.000 VND | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẤU THẦU MIỀN BẮC | Trúng thầu | 0108389864 | 0981379998 | 0979650190 | Độc lập | 0 | 18.411.000 | 01/09/2026 | 28/08/2026 | 30 ngày | 88 CDT Lap HSMT Nghia Trang Tan Hung.pdf | Không | |||||||||||||||||||||
88 | 4 | IB2600501466-00 | PL2600286855 | Gói thầu: Lập hồ sơ yêu cầu, đánh giá hồ sơ đề xuất thi công xây dựng | Trung tâm dịch vụ sự nghiệp công phường Tân Hưng | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 4.996.000 VND | CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢN LÝ DỰ ÁN VÀ XÂY DỰNG H-D | Trúng thầu | 0800363570 | 0913549813 | 0913549813 | qldahaiduong@gmail.com | Độc lập | 0 | 4.746.000 | 01/09/2026 | 28/08/2026 | 30 ngày | 86 Qdcdt Lap HS de xuat cong tuong rao.pdf | Không | ||||||||||||||||||||
89 | 5 | IB2600501343-00 | PL2600286773 | Gói thầu Thẩm định hồ sơ mời thầu, thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu thi công xây dựng Dự án: Cải tạo, nâng cấp đường Lý Anh Tông, phường Tân Hưng, thành phố Hải Phòng | Trung tâm dịch vụ sự nghiệp công phường Tân Hưng | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 22.708.000 VND | Công ty Cổ phần tư vấn kiểm định và xây dựng A.G.C Việt Nam | Trúng thầu | 0800971843 | 03203851195 | 0988797428 | Độc lập | 0 | 21.572.000 | 01/09/2026 | 28/08/2026 | 30 ngày | CDT tham dinh HSMT Ly Anh Tong.pdf | Không | |||||||||||||||||||||
90 | 6 | IB2600501339-00 | PL2600286773 | Gói thầu Lập HSMT và đánh giá HSDT thi công xây dựng dự án: Cải tạo, nâng cấp đường Lý Anh Tông, phường Tân Hưng, thành phố Hải Phòng | Trung tâm dịch vụ sự nghiệp công phường Tân Hưng | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 38.651.000 VND | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG KHANG AN | Trúng thầu | 0801336227 | 0901561141 | 0901561141 | Độc lập | 0 | 36.718.000 | 01/09/2026 | 28/08/2026 | 30 ngày | CDT lap HSMT Ly Anh Tong 2.pdf | Không | |||||||||||||||||||||
91 | 7 | IB2600501235-00 | PL2600276098 | Cung cấp suất ăn phục vụ hoạt động bán trú năm học 2026-2027 tại trường tiểu học Lưu Kiếm | TRƯỜNG TIỂU HỌC LƯU KIẾM | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 4.247.100.000 VND | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH DỊCH VỤ HOÀNG MINH | Trúng thầu | 0201796952 | Độc lập | 0 | 4.247.100.000 | Suất ăn phục vụ hoạt động bán trú năm học 2026-2027 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH DỊCH VỤ HOÀNG MINH | 128700 | suất | Theo yêu cầu tại biên bản thương thảo hợp đồng | Việt Nam | 33.000 | 4.247.100.000 | 31/08/2026 | 31/08/2026 | 9 tháng | Lưu Kiếm Quyết định phê duyệt kết quả gói thầu cung cấp ăn phục vụ hoạt động bán trú_1.pdf | Không | |||||||||||||||
92 | 8 | IB2600501063-00 | PL2600280100 | Thuê phần mềm quản lý hình ảnh RIS-PACS | BỆNH VIỆN NHI HẢI PHÒNG | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 480.000.000 VND | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ DND TECH | Trúng thầu | 0111454418 | Độc lập | 0 | 480.000.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 180 ngày | 1020.QĐ-BVNHP.pdf | Không | |||||||||||||||||||||||
93 | 9 | IB2600501060-00 | PL2600282308 | Tư vấn lập E-HSMT, đánh giá E-HSDT | CÔNG TY CỔ PHẦN BỘT MỲ VINAFOOD 1 | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 8.361.773 VND | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG HẢI PHÒNG | Trúng thầu | 0200156484 | 02253842890 | 0903411845 | khangtk6@yahoo.com | Độc lập | 0 | 8.000.000 | 31/08/2026 | 25/08/2026 | 30 ngày | QĐ 200 -25.8.2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||
94 | 10 | IB2600501058-00 | PL2600282273 | Tư vấn lập E-HSMT, đánh giá E-HSDT | CÔNG TY CỔ PHẦN BỘT MỲ VINAFOOD 1 | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 9.448.231 VND | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG HẢI PHÒNG | Trúng thầu | 0200156484 | 02253842890 | 0903411845 | khangtk6@yahoo.com | Độc lập | 0 | 9.000.000 | 31/08/2026 | 25/08/2026 | 30 ngày | QĐ 199 - 25.8.2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||
95 | 11 | IB2600501053-00 | PL2600061006 | Cung cấp thiết bị | CÔNG TY CỔ PHẦN BỘT MỲ VINAFOOD 1 | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 567.453.600 VND | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ BẮC NAM | Trúng thầu | 0318533112 | Độc lập | 0 | 540.432.000 | Máy nén khí | SL14 | Shangsen | 2 | bộ | - Công suất: 45KW - Thời gian vận hành tối đa: 90 phút - Thân máy: gang HT 250 - Trục vít: gang HT250 | Trung Quốc | 234.252.000 | 468.504.000 | 31/08/2026 | 25/08/2026 | 60 ngày | QD 201 -25.8.2026.pdf | Không | ||||||||||||||
96 | Tủ điều khiển điện | Tủ điều khiển điện | Trung Quốc | 2 | bộ | - Biến tần KOC: 55KW | Trung Quốc | 35.964.000 | 71.928.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
97 | 12 | IB2600501045-00 | PL2600284925 | Cung cấp bình gas công nghiệp phục vụ bếp ăn bán trú năm học 2026-2027 | TRƯỜNG MẦM NON TÂN KỲ | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 244.800.000 VND | Lê Văn Thụ | Trúng thầu | 0801202505 | Độc lập | 0 | 244.800.000 | Gas công nghiệp | GAS | GAS | 144 | Bình | Khí lỏng | Việt Nam | 1.700.000 | 244.800.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | Quyết định 175-QĐ-MNTK ngày 28 tháng 8 năm 2026.pdf | Không | ||||||||||||||
98 | 13 | IB2600501042-00 | PL2600285626 | Cung cấp suất ăn cho học sinh bán trú năm học 2026-2027 của Trường Tiểu học Kim Xuyên | Trường Tiều học Kim Xuyên | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 2.484.000.000 VND | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG NGỌC TOAN | Trúng thầu | 0800282480 | 0387831115 | 0387831115 | ngoctoanhd24@gmail.com | Độc lập | 0 | 2.484.000.000 | Suất ăn phục vụ ăn cho học sinh bán trú năm học 2026–2027 | VN | VN | 1 | đồng | thực phẩm an toàn | Việt Nam | 2.484.000.000 | 2.484.000.000 | 31/08/2026 | 27/08/2026 | 9 tháng | QĐ 84-2026 -THKX Phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu mua sắm suất ăn bán trú 2026-2027NH.pdf | Không | |||||||||||
99 | 14 | IB2600500952-00 | PL2500342792 | Gói thầu số 06: Bảo hiểm công trình | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn Hải Phòng | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 1.027.531.000 VND | Tổng Công ty Bảo hiểm PVI | Trúng thầu | 0105402531 | 0437335588 | 0437335588 | ducpa@pvi.com.vn | Độc lập | 0 | 976.150.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 350 ngày | 2026.08.28 - 1964.QĐ-BQLDA - QĐ LCNT G06.pdf | Không | ||||||||||||||||||||
100 | 15 | IB2600500890-00 | PL2600259419 | Gói thầu số 01: Tư vấn Quản lý dự án | Sở Nông nghiệp và Môi trường | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 13.755.000 VND | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN QUY HOẠCH VÀ THIẾT KẾ XÂY DỰNG HẢI DƯƠNG | Trúng thầu | 0800000087 | 03203853802 | 0912317658 | CongtyP.D.C@gmail.com | Độc lập | 0 | 13.755.000 | 31/08/2026 | 22/08/2026 | 135 ngày | 7. QLDA ta Luoc.signed.pdf | Không |