ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
DANG SÁCH SINH VIÊN ĐĂNG KÍ LÀM KHOÁ LUẬN TỐT NGHIỆP
Năm học 2024-2025
2
3
TTMă SVLớp sinh hoạtHọ và TênNgày sinhĐiểm TBC HT Xếp loại (Thang 4)
4
1179011224139DD-K15AVũ Thị Lan Trinh8/22/19993,62Xuất sắc
5
2179011224105DD-K15ANguyễn Thị Thu Hà12/14/20243,45Giỏi
6
3179011224101DD-K15AĐỗ Vân Anh 1/29/20043,38Giỏi
7
4179011224136DD-K15AĐào Thị Thanh Nga 5/7/20043,07Giỏi
8
5179011224130DD-K15ALại Thị Thu Thương 6/6/20043,03Giỏi
9
6179012224133DD-K15BTrương Thị Nguyệt9/13/20043,37Giỏi
10
7179012224127DD-K15BLưu Nguyễn Anh Thư11/19/20043,32Giỏi
11
8179012224106DD-K15BTrần Thị Kim Chi2/3/20042,97Khá
12
9179012224118DD-K15BPhạm Thị Ngọc8/20/20042,69Khá
13
10179013224108DD-K15CNguyễn Thị Hạ7/22/20043,06Giỏi
14
11179013224126DD-K15CBùi Ngọc Khánh6/20/19992,74Khá
15
12178015224101D-K9EĐặng Phương Anh1/26/20043,94Xuất sắc
16
13178013224109D-K9CNguyễn Thị Ngọc Hồng5/9/20043,92Xuất sắc
17
14178013224123D-K9CĐặng Thị Thắm9/6/19993,88Xuất sắc
18
15178012224105D-K9BVân Thị Thu Bông5/9/19923,86Xuất sắc
19
16178013224134D-K9CDương Duy Bắc10/29/20033,85Xuất sắc
20
17178015224105D-K9ETrần Thị Thúy Hiền11/3/20043,81Xuất sắc
21
18178015224104D-K9EPhạm Thị Hằng5/20/20033,79Xuất sắc
22
19178015224119D-K9ETrần Minh Trà11/25/20033,77Xuất sắc
23
20178015224115D-K9ENguyễn Thị Phương Thảo11/28/20043,68Xuất sắc
24
21178015224116D-K9EChu Thị Diệu Thu11/7/20043,68Xuất sắc
25
22178015224103D-K9ENguyễn Thị Diệp8/4/20243,67Xuất sắc
26
23178015224117D-K9EVũ Thị Thúy8/2/19873,66Xuất sắc
27
24178015224131D-K9EVũ Thị Hoài12/20/20013,62Xuất sắc
28
25178015224108D-K9EĐỗ Thị Khánh Ly5/19/20043,6Xuất sắc
29
26178015224124D-K9EPhạm Đức Dũng2/23/20043,47Giỏi
30
27178013224135D-K9CNguyễn Thị Tâm6/11/20043,46Giỏi
31
28178015224127D-K9ENguyễn Hải Đăng10/9/20043,44Giỏi
32
29178014224123D-K9DĐoàn Thị Oanh8/4/20043,27Giỏi
33
30178013224104D-K9CPhan Thị Dịu10/3/20043,25Giỏi
34
31178014224102D-K9DTrần Phương Anh9/14/20012,83Khá
35
32178014224129D-K9DMai Thị Hoài Thu9/8/20042,69Khá
36
33178013224132D-K9CNguyễn Phương Thảo9/30/20032,67Khá
37
34178014224135D-K9DĐào Trung Anh4/4/20042,66Khá
38
35182011224101VLTL-PHCN K2AGiang Lan Anh1/23/20043,34Giỏi
39
36182011224113VLTL-PHCN K2ANguyễn Hà Minh Đức6/1/20043,13Giỏi
40
37180011224109XN-K9AHoàng Thị Quỳnh8/5/20048,22Xuất sắc
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100