ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
MụcMã sốGiá trị (VND)Ghi chú
2
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ151.591.632.836.823Nhập số liệu
3
Các khoản giảm trừ doanh thu259.640.693.105Nhập số liệu
4
Doanh thu thuần10-1Tự động tính
5
Giá vốn hàng bán1126.120.319.280.754Nhập số liệu
6
Lợi nhuận gộp20-1Tự động tính
7
Doanh thu hoạt động tài chính211.073.060.130.924Nhập số liệu
8
Chi phí tài chính22246.959.253.502Nhập số liệu
9
Chi phí bán hàng2512.362.401.883.240Nhập số liệu
10
Chi phí quản lý doanh nghiệp26912.116.412.115Nhập số liệu
11
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh30-32Tự động tính
12
Thu nhập khác31108.033.981.038Nhập số liệu
13
Chi phí khác3275.187.182.376Nhập số liệu
14
Lợi nhuận từ hoạt động khác40-1Tự động tính
15
Lợi nhuận trước thuế5070Tự động tính
16
Chi phí thuế TNDN hiện hành512.268.694.248.353Nhập số liệu
17
Lợi ích/(Chi phí) thuế TNDN hoãn lại52-1.320.153.388Nhập số liệu (số âm nếu là lợi ích)
18
Tổng chi phí thuế TNDN-103Tự động tính
19
Net Income (Lợi nhuận sau thuế)60#VALUE!Tự động tính
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100