| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU TKB ÁP DỤNG TỪ NGÀY 29/11/2021 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Thứ | Buổi | Tiết | 10CA1 | 10CA2 | 10CB | 10CD | 10C1 | 10C2 | 10C3 | 10C4 | 10C5 | 10C6 | 10C7 | ||||||||||||
3 | 2 | S | 1 | Anh-Thư | Anh-Thắm | Văn-Cù | Toán-Dũng | Sinh-Nhanh | Lí-Yến | TD-Nghĩa | Lí-Nam | Sinh-Nhạn | Toán-Đức | Hóa-Loan | ||||||||||||
4 | 2 | Hóa-Hiệp | Văn-Duyên | Văn-Cù | Toán-Dũng | GDCD-Kiệm | Văn-Diễm | Sinh-Nhanh | Sử-Toàn | Lí-Yến | Toán-Đức | Toán-Thuyết | ||||||||||||||
5 | 3 | Hóa-Hiệp | Văn-Duyên | Toán-Đức | Anh-Phong | Hóa-Loan | Văn-Diễm | Văn-Ân | TD-Nghĩa | Địa-Việt | Sinh-Nhạn | Toán-Thuyết | ||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | C | 1 | Toán-Đông | CN-Trưởng | Anh-Phong | Văn-Duyên | Toán-Nghĩa | Sử-Trang | Toán-Trọng | Văn-Cù | Anh-Phương | Địa-Việt | Lí-Yến | |||||||||||||
8 | 2 | Anh-Thư | Toán-Thuyết | Địa-Việt | Anh-Phong | Anh-Phương | Anh-Ngãi | Sử-Trang | Anh-Thắm | Văn-Cù | Lí-Nool | Văn-Diễm | ||||||||||||||
9 | ||||||||||||||||||||||||||
10 | 3 | S | 1 | Toán-Đông | Sinh-Nhanh | TD-Tùng | Lí-Nool | Tin-Bằng | Toán-Linh | Hóa-Thủy | Địa-Việt | Sử-Toàn | ANQP-Trường | GDCD-Kiệm | ||||||||||||
11 | 2 | Toán-Đông | Tin-Bằng | GDCD-Kiệm | Sử-Toàn | Toán-Nghĩa | Toán-Linh | Toán-Trọng | Anh-Thắm | ANQP-Trường | Địa-Việt | TD-Tùng | ||||||||||||||
12 | 3 | Sử-Toàn | GDCD-Kiệm | Sinh-Nhanh | Anh-Phong | Địa-Nghĩa | Tin-H.Nhi | Toán-Trọng | Anh-Thắm | TD-Tùng | CN-Trưởng | Địa-Việt | ||||||||||||||
13 | ||||||||||||||||||||||||||
14 | C | 1 | Lí-Nool | Anh-Thắm | Toán-Đức | CN-Trưởng | Sử-Toàn | Địa-Việt | Văn-Ân | Toán-Linh | Sinh-Nhạn | Hóa-Hiệp | Toán-Thuyết | |||||||||||||
15 | 2 | Văn-Diễm | Toán-Thuyết | CN-Trưởng | Địa-Việt | Anh-Phương | Lí-Yến | Anh-Thái | Sử-Toàn | Hóa-Hiệp | Anh-Phong | Hóa-Loan | ||||||||||||||
16 | ||||||||||||||||||||||||||
17 | 4 | S | 1 | Sinh-Nhạn | Toán-Thuyết | Anh-Phong | Văn-Duyên | Văn-Ân | Văn-Diễm | Anh-Thái | Hóa-Thủy | Hóa-Hiệp | Văn-Cù | Lí-Yến | ||||||||||||
18 | 2 | Toán-Đông | Toán-Thuyết | Hóa-Loan | Văn-Duyên | Anh-Phương | Sinh-Nhạn | ANQP-Trường | Toán-Linh | Toán-Trọng | Văn-Cù | Văn-Diễm | ||||||||||||||
19 | 3 | Toán-Đông | ANQP-Trường | Lí-Yến | Hóa-Loan | Anh-Phương | Địa-Việt | Tin-Bằng | Toán-Linh | Toán-Trọng | Hóa-Hiệp | Văn-Diễm | ||||||||||||||
20 | ||||||||||||||||||||||||||
21 | C | 1 | Anh-Thư | Hóa-Thủy | Sinh-Nhanh | Anh-Phong | Hóa-Loan | Toán-Linh | Lí-Trí | Địa-Việt | CN-Trưởng | Toán-Đức | Anh-Thái | |||||||||||||
22 | 2 | Anh-Thắm | Văn-Cù | GDCD-Kiệm | Toán-Nghĩa | CN-Trưởng | Toán-Trọng | Lí-Nam | Anh-Phương | Sinh-Nhạn | Địa-Việt | |||||||||||||||
23 | ||||||||||||||||||||||||||
24 | 5 | S | 1 | TD-Nghĩa | Hóa-Thủy | Toán-Đức | Văn-Duyên | ANQP-Trường | Sử-Trang | Anh-Thái | Văn-Cù | Hóa-Hiệp | Lí-Nool | Tin-Bằng | ||||||||||||
25 | 2 | GDCD-Kiệm | Lí-Nam | Toán-Đức | ANQP-Trường | Lí-Trí | Hóa-Hiệp | Văn-Ân | Tin-Bằng | Văn-Cù | Sử-Trang | Anh-Thái | ||||||||||||||
26 | 3 | Lí-Nool | Sử-Trang | Sinh-Nhanh | Hóa-Loan | Anh-Phương | ANQP-Trường | Văn-Ân | Anh-Thắm | Văn-Cù | TD-Nghĩa | Anh-Thái | ||||||||||||||
27 | ||||||||||||||||||||||||||
28 | C | 1 | CN-Trưởng | Địa-Việt | Lí-Yến | Anh-Phong | Văn-Ân | Anh-Ngãi | Hóa-Thủy | Anh-Thắm | Toán-Trọng | Toán-Đức | Toán-Thuyết | |||||||||||||
29 | 2 | Hóa-Hiệp | Anh-Phong | Toán-Dũng | Toán-Linh | Địa-Nghĩa | CN-Trưởng | Toán-Trọng | Văn-Cù | Sinh-Nhanh | ||||||||||||||||
30 | ||||||||||||||||||||||||||
31 | 6 | S | 1 | Văn-Diễm | Địa-Việt | Hóa-Loan | Tin-Nool | Văn-Ân | Anh-Ngãi | Anh-Thái | GDCD-Trân | Anh-Phương | GDCD-Kiệm | Sinh-Nhanh | ||||||||||||
32 | 2 | Văn-Diễm | Hóa-Thủy | Địa-Việt | Sử-Toàn | Văn-Ân | Anh-Ngãi | GDCD-Kiệm | ANQP-Trường | Anh-Phương | Tin-H.Nhi | Hóa-Loan | ||||||||||||||
33 | 3 | Lí-Nool | Toán-Thuyết | Sử-Trang | Địa-Việt | Sử-Toàn | GDCD-Kiệm | Sinh-Nhanh | Tin-H.Nhi | Hóa-Hiệp | ANQP-Trường | |||||||||||||||
34 | ||||||||||||||||||||||||||
35 | C | 1 | Địa-Việt | Văn-Duyên | Hóa-Loan | Lí-Nool | Lí-Trí | Văn-Diễm | Anh-Thái | Toán-Linh | Lí-Yến | Anh-Phong | CN-Trưởng | |||||||||||||
36 | 2 | Tin-Bằng | Lí-Nam | Toán-Đức | Toán-Dũng | Toán-Nghĩa | Hóa-Hiệp | CN-Trưởng | Hóa-Thủy | Địa-Việt | Lí-Nool | Anh-Thái | ||||||||||||||
37 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
38 | 7 | S | 1 | ANQP-Trường | TD-Nghĩa | Tin-H.Nhi | TD-Tùng | CN-Trưởng | Anh-Ngãi | Lí-Trí | Văn-Cù | GDCD-Kiệm | Anh-Phong | Lí-Yến | ||||||||||||
39 | 2 | Địa-Việt | Lí-Nam | ANQP-Trường | Sinh-Nhanh | TD-Nghĩa | TD-Tùng | Sử-Trang | Văn-Cù | Lí-Yến | Anh-Phong | Sử-Toàn | ||||||||||||||
40 | 3 | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | ||||||||||||||
41 | C | 1 | Địa-Nghĩa | |||||||||||||||||||||||
42 | 2 | Địa-Nghĩa | ||||||||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | Thứ | Buổi | Tiết | 11CA1 | 11CA2 | 11CA3 | 11CB | 11CD | 11C1 | 11C2 | 11C3 | 11C4 | 11C5 | 11C6 | ||||||||||||
45 | 2 | S | 1 | Tin-H.Nhi | Toán-Đông | Văn-Chính | TD-Quang | CN-Ba | Văn-Uyên | Sử-Trang | Anh-Ngãi | CN-Thạch | Địa-Việt | Anh-Phương | ||||||||||||
46 | 2 | Hóa-Điều | Toán-Đông | Văn-Chính | Toán-Tú | GDCD-Trân | Văn-Uyên | CN-Thạch | Anh-Ngãi | Anh-Vi | Sử-Giang | Anh-Phương | ||||||||||||||
47 | 3 | Văn-Chính | Sử-Giang | ANQP-Trường | Toán-Tú | TD-Mến | Hóa-Ly | Hóa-Điều | GDCD-Trân | Văn-Uyên | Tin-H.Nhi | Sử-Trang | ||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | C | 1 | Toán-Dũng | Lí-Hạnh | Nghề-Thạch | Hóa-Điều | Sinh-Nhạn | Lí-Trí | Lí-Lến | Toán-Tú | TD-Quang | GDCD-Trân | Văn-Minh | |||||||||||||
50 | 2 | Lí-Nam | Nghề-Ba | Toán-Cường | Anh-Vi | ANQP-Thuận | Toán-Dung | Nghề-Yến | Toán-Tú | Địa-Nghĩa | TD-Quang | Toán-Dũng | ||||||||||||||
51 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
52 | 3 | S | 1 | Hóa-Điều | Anh-Hải | GDCD-Trân | Văn-Chính | Toán-N.Nhi | Toán-Dung | Lí-Lến | Sinh-Nhạn | Lí-Hạnh | Văn-Minh | Toán-Dũng | ||||||||||||
53 | 2 | Toán-Dũng | Tin-H.Nhi | Lí-Trí | Lí-Lến | Toán-N.Nhi | CN-Ba | Toán-Dung | Văn-Chính | GDCD-Trân | Văn-Minh | TD-Quang | ||||||||||||||
54 | 3 | Toán-Dũng | Toán-Đông | Hóa-Ly | GDCD-Trân | Lí-Lến | Sử-Giang | Toán-Dung | Văn-Chính | ANQP-Trường | Hóa-Thủy | Văn-Minh | ||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | C | 1 | ANQP-Thuận | Toán-Đông | Anh-Thái | Nghề-Thạch | Nghề-Ba | Văn-Uyên | Văn-Minh | TD-Quang | Toán-Cường | Anh-Ngãi | Lí-Lến | |||||||||||||
57 | 2 | Nghề-Nam | Hóa-Thủy | Văn-Chính | Sinh-Nhạn | Hóa-Ly | Toán-Dung | Văn-Minh | Hóa-Điều | Văn-Uyên | Lí-Trí | Nghề-Lến | ||||||||||||||
58 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
59 | 4 | S | 1 | Anh-Ngãi | Toán-Đông | Tin-H.Nhi | Địa-Việt | Anh-Hải | Anh-Phương | Sinh-Vương | Toán-Tú | Toán-Cường | ANQP-Trường | Hóa-Ly | ||||||||||||
60 | 2 | CN-Thạch | Anh-Hải | TD-Quang | Tin-H.Nhi | Sử-Giang | Sinh-Vương | Địa-Việt | Toán-Tú | Hóa-Thủy | Anh-Ngãi | Tin-Quân | ||||||||||||||
61 | 3 | Toán-Dũng | Hóa-Thủy | Anh-Thái | Sinh-Nhạn | Toán-N.Nhi | TD-Quang | Tin-H.Nhi | Sử-Giang | Văn-Uyên | Anh-Ngãi | CN-Thạch | ||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | C | 1 | Toán-Dũng | Toán-Đông | Toán-Cường | Toán-Tú | Văn-Uyên | Sinh-Vương | Hóa-Điều | Văn-Chính | Anh-Vi | Toán-N.Nhi | Hóa-Ly | |||||||||||||
64 | 2 | Sinh-Vương | ANQP-Thuận | Hóa-Ly | Lí-Lến | Anh-Hải | Nghề-Yến | Toán-Dung | Văn-Chính | Toán-Cường | Nghề-Trí | Toán-Dũng | ||||||||||||||
65 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
66 | 5 | S | 1 | Toán-Dũng | GDCD-Trân | Toán-Cường | Anh-Vi | Anh-Hải | Lí-Trí | Văn-Minh | CN-Ba | Văn-Uyên | Toán-N.Nhi | Lí-Lến | ||||||||||||
67 | 2 | GDCD-Trân | Lí-Hạnh | Toán-Cường | Anh-Vi | Văn-Uyên | Toán-Dung | Văn-Minh | Hóa-Điều | Hóa-Thủy | Toán-N.Nhi | Toán-Dũng | ||||||||||||||
68 | 3 | Lí-Nam | Văn-Minh | Lí-Trí | Sử-Giang | Văn-Uyên | Toán-Dung | GDCD-Trân | Sinh-Nhạn | Lí-Hạnh | Hóa-Thủy | Toán-Dũng | ||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | C | 1 | Văn-Chính | Sinh-Nhạn | Lí-Trí | ANQP-Trường | Toán-N.Nhi | Hóa-Ly | ANQP-Thuận | Lí-Lến | Nghề-Hạnh | Văn-Minh | Anh-Phương | |||||||||||||
71 | 2 | Hóa-Điều | Anh-Hải | Văn-Chính | Toán-N.Nhi | ANQP-Trường | Anh-Thái | Tin-H.Nhi | Hóa-Thủy | Văn-Minh | ||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | 6 | S | 1 | Sử-Trang | Hóa-Thủy | Toán-Cường | CN-Thạch | Hóa-Ly | Tin-H.Nhi | Toán-Dung | ANQP-Trường | Sinh-Vương | Lí-Trí | Lí-Lến | ||||||||||||
74 | 2 | Lí-Nam | Lí-Hạnh | Sử-Trang | Toán-Tú | Anh-Hải | GDCD-Trân | Anh-Thái | Lí-Lến | Toán-Cường | Lí-Trí | Hóa-Ly | ||||||||||||||
75 | 3 | Anh-Ngãi | TD-Mến | CN-Thạch | Sinh-Nhạn | Anh-Hải | Địa-Nghĩa | Anh-Thái | Toán-Tú | Toán-Cường | Hóa-Thủy | GDCD-Trân | ||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | C | 1 | Văn-Chính | Văn-Minh | Địa-Kiệt | Toán-Tú | Lí-Lến | Văn-Uyên | Sinh-Vương | Anh-Ngãi | Anh-Vi | Toán-N.Nhi | ANQP-Thuận | |||||||||||||
78 | 2 | Anh-Ngãi | Văn-Minh | Hóa-Ly | Văn-Chính | Văn-Uyên | Anh-Phương | Toán-Dung | Nghề-Lến | Lí-Hạnh | Toán-N.Nhi | Địa-Kiệt | ||||||||||||||
79 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
80 | 7 | S | 1 | Địa-Kiệt | CN-Ba | Anh-Thái | Hóa-Điều | Địa-Việt | Anh-Phương | TD-Mến | Địa-Nghĩa | Sử-Trang | Sinh-Vương | Văn-Minh | ||||||||||||
81 | 2 | TD-Mến | Địa-Kiệt | Toán-Cường | Hóa-Điều | Tin-Quân | Anh-Phương | Anh-Thái | Anh-Ngãi | Tin-H.Nhi | CN-Ba | Văn-Minh | ||||||||||||||
82 | 3 | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | ||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | C | 1 | Sinh-Vương | |||||||||||||||||||||||
85 | 2 | Sinh-Vương | ||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | Thứ | Buổi | Tiết | 12CA1 | 12CA2 | 12CA3 | 12CB | 12CD | 12C1 | 12C2 | 12C3 | 12C4 | 12C5 | 12C6 | ||||||||||||
91 | 2 | S | 1 | Hóa-Hiệp | Sử-Giang | Văn-Ân | Tin-Quân | ANQP-Thuận | Anh-Vi | Toán-Thuyết | Anh-Phong | Hóa-Điều | Văn-Minh | Địa-Nghĩa | ||||||||||||
92 | 2 | Lí-Nam | Địa-Nghĩa | Văn-Ân | Anh-Thắm | Anh-Thư | TD-Quang | Sinh-Nhạn | Anh-Phong | Toán-Nghĩa | Văn-Minh | TD-Mến | ||||||||||||||
93 | 3 | Anh-Thư | Toán-Dung | Sinh-Nhanh | Anh-Thắm | Toán-Dũng | CN-Thạch | Lí-Trí | Sử-Toàn | Toán-Nghĩa | Địa-Nghĩa | Toán-Đông | ||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | C | 1 | Sử-Toàn | ANQP-Trường | Toán-N.Nhi | Hóa-Ly | TD-Mến | Địa-Nghĩa | Toán-Thuyết | Văn-Uyên | Sử-Giang | Hóa-Loan | Lí-Nool | |||||||||||||
96 | 2 | Hóa-Hiệp | Sinh-Nhanh | Lí-Hạnh | Văn-Duyên | Sinh-Nhạn | Toán-Đức | TD-Mến | Hóa-Ly | Văn-Chính | Sử-Toàn | Toán-Đông | ||||||||||||||
97 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
98 | 3 | S | 1 | Toán-Tú | CN-Thạch | CN-Ba | Hóa-Ly | Văn-Diễm | Anh-Vi | Văn-Duyên | Anh-Phong | Anh-Thắm | TD-Quang | Sử-Giang | ||||||||||||
99 | 2 | Toán-Tú | Văn-Diễm | Hóa-Điều | CN-Thạch | Sử-Giang | Anh-Vi | Văn-Duyên | Hóa-Ly | Địa-Liêu | Anh-Hải | Hóa-Hiệp | ||||||||||||||
100 | 3 | Tin-Bằng | Văn-Diễm | Anh-Vi | TD-Quang | Địa-Liêu | Văn-Ân | ANQP-Thuận | CN-Thạch | Lí-Hạnh | Toán-Linh | CN-Ba | ||||||||||||||