ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
BẢNG BÁO GIÁ
3
Số: 22-02/GM-SP/2025
4
5
Ngày: 31/01/2025
6
STT
Tên sản phẩmMã sản phẩmSLĐơn VịĐơn giáGhi chú
7
1Tay nắm cửa đi(VUÔNG)PM-17 (L8*90)1chiếc151.000ĐA ĐiỂM (443K/bộ)
8
Tay nắm cửa đi(TRÒN)PM-17 (L8*90), M5*251chiếc151.000
9
Thân đa điểm (28)T885301chiếc160.000
10
Lõi khóa 2 đầu 79#32/47B1chiếc116.000
11
Miệng khóa 2 cánhKB-18G1chiếc16.000
12
2Tay nắm cửa điPM-17 (L8*90)1chiếc151.000ĐƠN ĐiỂM (423K/bộ)
13
Thân đơn điểm (28 )2885C1chiếc140.000
14
Lõi khóa 1 đầu79#32/47T1chiếc116.000
15
Miệng khóa 1 cánhKB-19G1chiếc16.000
16
3Bản lề 3D/63 ( cánh và khung bao )ZH-LH63 (Trái + Phải)1chiếc131.000
17
4Bản lề 3D/93 ( cánh và cánh )ZH-LH93 ( Trái + Phải)1chiếc151.000
18
5Bản lề 4D (Cánh khung)ZH-1681chiếc129.000
19
6Bản lề 4D (Cánh Cánh)ZH-1681chiếc139.000
20
7Tay cài cửa sổ quay409-B17
(Trái hoặc Phải)
1chiếc63.000
21
8Tay nắm cửa sổ quayF34A (F34EU30)1chiếc66.000
22
9Đầu chia cửa sổ đa điểmFB3H (H=24mm)1chiếc16.000
23
10Đầu biên thấp FB6I (P) (H= 10mm)1chiếc16.000
24
11Đầu biên caoFB6I (P) (H=10mm)1chiếc16.000
25
12Đệm chốtFB8D1chiếc15.000
26
13Vấu hãm 1 cánhF13CI1chiếc8.000
27
14Vấu hãm 2 cánhF11CI1chiếc9.000
28
15Thanh chốt cánh phụ ngắnFB521(L=250)1chiếc29.000
29
16Thanh chốt cánh phụ dàiFB521(L=500)1chiếc48.000
30
17Thanh chốt cánh phụ (cửa bậc)FB5131chiếc46.000
31
18Bản lề 1D (Sử dụng cho cửa sổ mở)ZH-094-31chiếc48.000
32
19Phụ kiện xếp trượt 4 cánh 1bộ2.069.000bộ
33
20Phụ kiện xếp trượt 6 cánh 1bộ3.135.000bộ
34
21Chốt sậpTL-2 ( TLG-4.5EG)1chiếc34.000
35
22Miệng sậpTK-3X1chiếc7.000
36
23Tay kéo (cừa đi lùa)TLXL1bộ200.000
37
24Vấu hãm cửa trượtTK-38G1chiếc7.000
38
25Bánh xe đôiLHLS1-R24.5G29.5J140L41chiếc38.000
39
26Tay kéo D (cửa đi lùa 93)TLXTS
(TLG-5.5SG; M5*50)
1bộ253.000
40
27Bánh xe đơnHLD20-K24.9G34.4J1401chiếc15.000
41
28Khóa sò TU2093 (LL)
1chiếc27.000
42
29Miệng sòSKG-441chiếc6.000
43
30Thân đa điểm (32) (Sử dụng cho hệ 55 vác cạnh )3285C11chiếc210.000
44
31Thân đơn điểm (32 ) (Sử dụng cho hệ 55 vác cạnh)3285C1chiếc170.000
45
32Bản lề 2D (sử dụng cho hệ 55 vác cạnh)ZH=129 (Trái + Phải)1chiếc60.000
46
33Thanh chuyển động (MỞ QUAY 55)LG12-400 (H=24; h=10)1chiếc27.000
47
LG12-600 (H=24; h=10)1chiếc29.000
48
LG12-800 (H=24; h=10)1chiếc32.000
49
LG12-1000 (H=24; h=10)1chiếc35.000
50
LG12-1200 (H=24; h=10)1chiếc45.000
51
LG31 - 800
(H=22mm; h=13mm)
1chiếc65.000
52
LG31 - 1200
(H=22mm; h=13mm)
1chiếc80.000
53
36Chống gió (Tay chống)PTSC29A-8 (13.5)1chiếc36.000
54
PTSC29A-10 (13.5)1chiếc40.000
55
PTSC29A-12 (13.5)1chiếc42.000
56
PTSC29A-14 (13.5)1chiếc44.000
57
PTSC29A-16 (13.5)1chiếc48.000
58
37Bản lề chữ A mở 90 độ (Tay chống ma sát) (Sử dụng cho cửa mở)PTHC221-101chiếc60.000
59
PTHC221-121chiếc66.000
60
PTHC221-141chiếc70.000
61
PTHC221-161chiếc80.000
62
PTHC221-181chiếc90.000
63
38Thanh hạn vị (Tay chống)PTXW22A-12 (2.5mm)1chiếc40.000
64
PTXW22A-10 (2.5)1chiếc36.000
65
PTXW22A-12 (2.5)1chiếc40.000
66
PTXW22A-14 (3.0)1chiếc45.000
67
39Tay nắm chốt bậtF62A(L35)1chiếc51.000
68
40Bộ chuyển độngF12G1chiếc45.000
69
41Cần đẩyFB5171chiếc42.000
70
42Đầu chốtFB9T1chiếc18.000
71
72
Ghi chú :
Tp.Hồ Chí Minh.Ngày 31 tháng 01 năm 2025
73
1.Giá bán tại kho, chưa bao gồm thuế VAT 10%.
Người báo giá
74
2.Đơn hàng có số lượng trên 4 triệu hổ trợ vận chuyển trong nội thành
GIA MY TK
75
3. Phương thức thanh toán: 100% giá trị đơn hàng
76
4.Bảng giá có hiệu lực đến khi thị trường có thay đổi..
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100