| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHẠM VĂN ĐỒNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA: SƯ PHẠM XÃ HỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | LỊCH THI MÔN RIÊNG (LẦN 1) HỌC KỲ II NĂM HỌC 2021 - 2022 | |||||||||||||||||||||||||
5 | CÁC LỚP ĐẠI HỌC, CAO ĐẲNG HỆ CHÍNH QUY KHÓA 18, 19, 20, 21 | |||||||||||||||||||||||||
6 | (Kèm theo thông báo số…/TB-ĐHPVĐ ngày…. tháng … năm….) | |||||||||||||||||||||||||
7 | 1. ĐẠI HỌC KHÓA 20 | |||||||||||||||||||||||||
8 | Thời gian nộp đề: 25/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
9 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Thời gian | Ghi chú | ||||||||||||||
10 | Sáng | Chiều | bắt đầu CT | |||||||||||||||||||||||
11 | 1 | Văn học Ấn - Nhật - ĐNÁ | 4/5/2022 | DSN 20 | Viết | 90 | 11/1P | 2 CBCT | Nguyễn Ngọc Như Ý | Ý - Mẫu | 10/5/2022 | |||||||||||||||
12 | 2 | Ngữ pháp TV & ngữ dụng học | 5/5/2022 | DSN 20 | Viết | 60 | 11/1P | 2 CBCT | Nguyễn Thị Hồng Huệ | Huệ - Quyên | ||||||||||||||||
13 | 3 | RLNVSP Ngữ văn | 6/5/2022 | DSN 20 | Viết | 60 | 11/1P | 2 CBCT | Huỳnh Thị Ngọc Kiều | Kiều - Quyên | ||||||||||||||||
14 | 4 | VHVN hiện đại 1 (từ đầu XX - 1945) | 7/5/2022 | DSN 20 | Viết | 90 | 11/1P | 2 CBCT | Nguyễn Diên Xướng | Xướng - Thu | ||||||||||||||||
15 | ||||||||||||||||||||||||||
16 | ||||||||||||||||||||||||||
17 | 2. ĐẠI HỌC KHÓA 18, CĐ 20 | |||||||||||||||||||||||||
18 | Thời gian nộp đề: 9/5/2022 | |||||||||||||||||||||||||
19 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Thời gian | Ghi chú | ||||||||||||||
20 | Sáng | Chiều | bắt đầu CT | |||||||||||||||||||||||
21 | 1 | Các khuynh hướng đổi mới VHVN sau 1975 | 16/5/2022 | DSN 18 | Viết | 90 | 4/1P | 2 CBCT | Trần Thị Thu | Thu - Xướng | 19-20/5/2022 | HPTC | ||||||||||||||
22 | 2 | Tổ chức hoạt động âm nhạc cho trẻ MN | 16/5/2022 | CMN 20A | Viết | 90' | 27/1P | 2 CBCT | Nguyễn Thị Thu Hảo | Hảo - Diệp | ||||||||||||||||
23 | 3 | Tổ chức hoạt động âm nhạc cho trẻ MN | 16/5/2022 | CMN 20B | Viết | 90' | 27/1P | 2 CBCT | ||||||||||||||||||
24 | 4 | Tổ chức hoạt động âm nhạc cho trẻ MN | 16/5/2022 | CMN 20C | Viết | 90' | 28/1P | 2 CBCT | ||||||||||||||||||
25 | 5 | VHVN & VHTG TK XX… | 17/5/2022 | DSN 18 | Viết | 90 | 4/1P | 2 CBCT | Xướng + Thanh | Xướng - Thanh | TTKLTN | |||||||||||||||
26 | 6 | PP phát triển ngôn ngữ cho trẻ MN | 17/5/2022 | CMN 20A | Viết | 90' | 27/1P | 2 CBCT | Cao Thị Lệ Huyền | Huyền - Thiện | ||||||||||||||||
27 | 7 | PP phát triển ngôn ngữ cho trẻ MN | 17/5/2022 | CMN 20B | Viết | 90' | 27/1P | 2 CBCT | ||||||||||||||||||
28 | 8 | PP phát triển ngôn ngữ cho trẻ MN | 17/5/2022 | CMN 20C | Viết | 90' | 28/1P | 2 CBCT | ||||||||||||||||||
29 | 9 | Dạy học NV theo các định hướng đổi mới | 18/5/2022 | DSN 18 | Viết | 60 | 4/1P | 2 CBCT | Huỳnh Thị Ngọc Kiều | Kiều - Thanh | TTKLTN | |||||||||||||||
30 | 10 | Chương trình-phát triển và tổ chức thực hiện chương trình GDMN | 18/5/2022 | CMN 20A | Viết | 90' | 27/1P | 2 CBCT | Nguyễn Thị Thiện | Thiện - Huyền | ||||||||||||||||
31 | 11 | Chương trình-phát triển và tổ chức thực hiện chương trình GDMN | 18/5/2022 | CMN 20B | Viết | 90' | 27/1P | 2 CBCT | ||||||||||||||||||
32 | 12 | Chương trình-phát triển và tổ chức thực hiện chương trình GDMN | 18/5/2022 | CMN 20C | Viết | 90' | 28/1P | 2 CBCT | ||||||||||||||||||
33 | 13 | Những vấn đề tiếng Việt hiện đại | 19/5/2022 | DSN 18 | Viết | 90 | 4/1P | 2 CBCT | Phạm Thị Quyên | Quyên - Kiều | TTKLTN | |||||||||||||||
34 | 14 | PPGDTC cho trẻ MN | 19/5/2022 | CMN 20A | TH | 27/2N | Thưởng - Quỳnh | Nguyễn Xuân Thưởng | Thưởng - Quỳnh | |||||||||||||||||
35 | 15 | PPGDTC cho trẻ MN | 19/5/2022 | CMN 20B | TH | 27/2N | ||||||||||||||||||||
36 | 16 | PPGDTC cho trẻ MN | 19/5/2022 | CMN 20C | TH | 28/2N | ||||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||||||||||
39 | 3. ĐẠI HỌC KHÓA 19, CĐ 19 | |||||||||||||||||||||||||
40 | Thời gian nộp đề: 23/5/2022 | |||||||||||||||||||||||||
41 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Thời gian | Ghi chú | ||||||||||||||
42 | Sáng | Chiều | bắt đầu CT | |||||||||||||||||||||||
43 | 1 | Phương pháp DH âm nhạc 2 | 30/5/2022 | CAN 19 | VĐ-TH | 2/2N | Ly - Cảm | Dương Thị Tùng Ly | Ly - Cảm | |||||||||||||||||
44 | 2 | Đánh giá trong GDMN | 30/5/2022 | CMN 19A | Viết | 60' | 22/1P | 2 CBCT | Đỗ Thị Tường Vi | Vi - Thiện | 2/6/2022 | |||||||||||||||
45 | 3 | Đánh giá trong GDMN | 30/5/2022 | CMN 19B | Viết | 60' | 22/1P | 2 CBCT | ||||||||||||||||||
46 | 4 | Lý luận & PPDH Văn | 31/5/2022 | DSN 19 | Viết | 60 | 8/1P | 2 CBCT | Huỳnh Thị Ngọc Kiều | Kiều - Thanh | ||||||||||||||||
47 | 5 | Thực hành sư phạm âm nhạc | 31/5/2022 | CAN 19 | VĐ | 2/2N | Cảm - Ly | Phạm Tuy | Cảm - Ly | |||||||||||||||||
48 | 6 | Phòng bệnh và đảm bảo an toàn cho trẻ | 31/5/2022 | CMN 19A | Viết | 90' | 22/1P | 2 CBCT | Trần Ngọc Hải | Hải - Cần | 3/6/2022 | |||||||||||||||
49 | 7 | Phòng bệnh và đảm bảo an toàn cho trẻ | 31/5/2022 | CMN 19B | Viết | 90' | 22/1P | 2 CBCT | ||||||||||||||||||
50 | 8 | Văn học Trung Quốc | 1/6/2022 | DSN 19 | Viết | 90 | 8/1P | 2 CBCT | Lê Văn Mẫu | Mẫu - Thanh | ||||||||||||||||
51 | 9 | PP dàn dựng chương trình tổng hợp | 1/6/2022 | CAN 19 | Thực hành | 2/2N | Hải - Phú | Lê Quang Trường Hải | Hải - Phú | TTKLTN | ||||||||||||||||
52 | 10 | Giao tiếp ƯXSP của cô giáo MN với trẻ em | 1/6/2022 | CMN 19A | Viết | 90' | 22/1P | 2 CBCT | Nguyễn Thị Ngọc Diệp | Diệp - Hảo | 6/6/2022 | TTKLTN | ||||||||||||||
53 | 11 | Giao tiếp ƯXSP của cô giáo MN với trẻ em | 1/6/2022 | CMN 19B | Viết | 90' | 22/1P | 2 CBCT | TTKLTN | |||||||||||||||||
54 | 12 | Văn học phương Tây 2 (từ đầu TK XIX đến hết TK XX | 2/6/2022 | DSN 19 | Viết | 90 | 8/1P | 2 CBCT | Bùi Văn Thanh | Thanh - Mẫu | ||||||||||||||||
55 | 13 | Đệm đàn (phương pháp soạn đệm) | 2/6/2022 | CAN 19 | Thực hành | 2/2N | Phú - Hải | Phạm Thanh Phú | Phú - Hải | TTKLTN | ||||||||||||||||
56 | 14 | Phát triển ngôn ngữ cho trẻ MG qua thơ, truyện | 2/6/2022 | CMN 19A | Viết | 60' | 22/1P | 2 CBCT | Cao Thị Lệ Huyền | Huyền - Thiện | 6/6/2022 | TTKLTN | ||||||||||||||
57 | 15 | Phát triển ngôn ngữ cho trẻ MG qua thơ, truyện | 2/6/2022 | CMN 19B | Viết | 60' | 22/1P | 2 CBCT | TTKLTN | |||||||||||||||||
58 | 16 | Phát triển chương trình DHNV | 3/6/2022 | DSN 19 | Viết | 60 | 8/1P | 2 CBCT | Huỳnh Thị Ngọc Kiều | Kiều - Quyên | ||||||||||||||||
59 | 17 | Quản lý trong giáo dục MN | 3/6/2022 | CMN 19A | Viết | 60' | 22/2N | 2 CBCT | Nguyễn Thị Thiện | Thiện - Vi | ||||||||||||||||
60 | 18 | Quản lý trong giáo dục MN | 3/6/2022 | CMN 19B | Viết | 60' | 22/1P | 2 CBCT | ||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | 4. ĐẠI HỌC, CĐ KHÓA 21 | |||||||||||||||||||||||||
64 | Thời gian nộp đề: 27/6/2022 | |||||||||||||||||||||||||
65 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Thời gian | Ghi chú | ||||||||||||||
66 | Sáng | Chiều | bắt đầu CT | |||||||||||||||||||||||
67 | 1 | VHVN trung đại 1 | 4/7/2022 | DSN 21 | Viết | 60 | 16/1P | 2 CBCT | Lê Văn Mẫu | Mẫu - Thu | 7-8/7/2022 | |||||||||||||||
68 | 2 | Giáo dục học đại cương | 4/7/2022 | CMN 21A | Viết | 90' | 37/2P | 4 CBCT | Trần Thị Kim Huệ | Ngọc - Lập - Huệ | ||||||||||||||||
69 | 3 | Giáo dục học đại cương | 4/7/2022 | CMN 21B | Viết | 90' | 36/2P | 4 CBCT | ||||||||||||||||||
70 | 4 | Giáo dục học đại cương | 4/7/2022 | CMN 21C | Viết | 90' | 33/1P | 2 CBCT | ||||||||||||||||||
71 | 5 | Hán Nôm 2 | 5/7/2022 | DSN 21 | Viết | 90 | 16/1P | 2 CBCT | Nguyễn Thị Mỹ Thuận | Thuận - Mẫu | ||||||||||||||||
72 | 6 | Rèn luyện NVGDMN | 5/7/2022 | CMN 21A | Viết | 60' | 37/2P | 4 CBCT | Đỗ Thị Tường Vi | Diệp - Vi | ||||||||||||||||
73 | 7 | Rèn luyện NVGDMN | 5/7/2022 | CMN 21B | Viết | 60' | 36/2P | 4 CBCT | ||||||||||||||||||
74 | 8 | Rèn luyện NVGDMN | 5/7/2022 | CMN 21C | Viết | 60' | 33/1P | 2 CBCT | ||||||||||||||||||
75 | 9 | Lý luận văn học 2 | 6/7/2022 | DSN 21 | Viết | 90 | 16/1P | 2 CBCT | Lê Văn Mẫu | Thu - Mẫu | ||||||||||||||||
76 | 10 | Sự học và PTTL trẻ em lứa tuổi MN | 6/7/2022 | CMN 21A | Viết | 90' | 37/2P | 4 CBCT | Võ Thị Thiều | Thiều - Kính | ||||||||||||||||
77 | 11 | Sự học và PTTL trẻ em lứa tuổi MN | 6/7/2022 | CMN 21B | Viết | 90' | 36/2P | 4 CBCT | ||||||||||||||||||
78 | 12 | Sự học và PTTL trẻ em lứa tuổi MN | 6/7/2022 | CMN 21C | Viết | 90' | 33/1P | 2 CBCT | ||||||||||||||||||
79 | 13 | Đại cương TV - Ngữ âm TV | 7/7/2022 | DSN 21 | Viết | 60 | 16/1P | 2 CBCT | Phạm Thị Quyên | Quyên - Kiều | ||||||||||||||||
80 | 14 | Đàn phím điện tử và soạn đệm các bài hát cho trẻ MN | 7/7/2022 | CMN 21A | Thực hành | 37/2N | Ly - Phú | Ly - Phú | Ly - Phú | |||||||||||||||||
81 | 15 | Đàn phím điện tử và soạn đệm các bài hát cho trẻ MN | 7/7/2022 | CMN 21B | Thực hành | 36/2N | ||||||||||||||||||||
82 | 16 | Đàn phím điện tử và soạn đệm các bài hát cho trẻ MN | 7/7/2022 | CMN 21C | Thực hành | 33/1P | ||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||