ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TỔNG KẾT THI ĐUA TUẦN 13
2
(Từ ngày 02/12/2024 đến ngày 07/12/2024)
3
LỚPSĐ BÀIĐ TRỪTHƯỞNGT ĐXL
4
9A1246262203
5
9A2248392095
6
9A3244871578
7
9A4244252194
8
9A5242671757
9
9A6242471956
10
9A7250292212
11
9A825002501
12
8A1231671649
13
8A2236112254
14
8A3238421968
15
8A4250202302
16
8A5228172117
17
8A6248322166
18
8A7244182263
19
8A823052254
20
8A924002401
21
7A124202427
22
7A22305817211
23
7A324852435
24
7A425002501
25
7A5246102369
26
7A62427816412
27
7A724402444
28
7A824852435
29
7A924602463
30
7A1023602369
31
7A1124202427
32
7A1225002501
33
6A124802481
34
6A2248102383
35
6A3240152256
36
6A4244202247
37
6A5250102402
38
6A6250222285
39
6A72464719912
40
6A8248262229
41
6A92442821611
42
6A10240102304
43
6A11244202247
44
6A122382021810
45
Chi Đoàn
Điểm
trừ Thi đua
Điểm trừ
phát sinh
vắngTHTĐiểm
SĐB
tổngxếp
hạng
Ghi chú
46
10A10075/53608533
47
10A20025/53608581
48
10A302045/52957716ko thẻ tên, 1 tiết k gv k ký
49
11A10065/53608542Minh Thư mất thẻ
50
11A20000/52607607
51
11A340015/53608195đạp quai, đi trễ
52
11A454505/53908404đi trễ (p), đạp quai
53
12A1305035/53057229đi trễ, sd đt , đạp quai, ko hh, vào lớp trễ
54
12A2308045/530569110đi trễ (p), ko hh, đạp quai, ăn trong lớp , học ko tập trung
55
12A3606025/53607388sai đp, lớp ồn, đi trễ , ko thẻ, đạp quai, sd đt
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100