ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAI
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÌNH THUẬN
KHOA Y DƯỢC
THỜI KHÓA BIỂU HK1-
TUẦN 11 (13/11/2023 - 19/11/2023)_ Năm học: 2023 - 2024
2
1311
3
KHỐITHỨ
NGÀY
4
THỨ
NGÀY
BuổiYSĐK35CĐĐD14CĐĐD15CĐ DƯỢC 5CDETHỨ
NGÀY
BuổiCĐ DƯỢC 6CDCĐ DƯỢC 6EFCĐ DƯỢC 5A
T7&CN
CĐ DƯỢC 5B
18h00
CĐ DƯỢC 6A
T7&CN
CĐ DƯỢC 6B
18h00
CĐ DƯỢC
LIÊN THÔNG 2A
T7&CN
THỨ
NGÀY
BuổiCĐ DƯỢC K23ACĐ DƯỢC K23BCĐ DƯỢC K23CCĐ DƯỢC K23DBuổiCĐĐD K23ACĐĐD K23BYSĐK K23
5
Chào cờ đầu tuầnChào cờ đầu tuầnChào cờ đầu tuầnChào cờ đầu tuầnTT Hóa phân tíchChào cờ đầu tuầnChào cờ đầu tuầnChào cờ đầu tuầnChào cờ đầu tuần
6
CSSK phụ nữ bà mẹ GĐKinh tế- Marketing dược
1. TT KT Bào chế SDH.CDT 1
1. Thực hànhCô HưngGD Chính trị TT Tin họcGd chính trịTiếng Anh
7
SángCô LiểuCô ChâuSángDược liệuCô An _Tổ 01 (04/36)- PTTTổ chức quản lý dượcKỹ Thuật Bào ChếSángTổ 1SHCN: cô HằngCô HườngThầy TháiSángThầy ĐồngCô Thu
8
(40/45)(12/30)Thầy Bách2. TT Hóa dượcCô ChâuThông tin thuốcSinh Dược Học(15/40) (40/45/0/30)Tổ 2+1-(25/60)(40/75)(30/30/10/60)
9
GĐ: 2HT.A(45/45/14/30)Cô Thọ_ Tổ 02 (16/30)- PTT(29/45/0/30)cảnh giác dượcCác Dạng Thuốc 1PTT Hóa phân tíchGĐ: 5GĐ: 8GĐ: 3GĐ: 1
10
GĐ: 43. TT Dược liệuHọc trực tuyếnThầy ÂnCô Hoàng
11
HAISHCN- Cô Tú (5E)HAI
Cô Hoàng_ Tổ 03 (04/20)- PTT
qua phần mềm(15/15/05/30)PTT_Tổ 2_(88/90)HAIHAI
12
13-1113-111. TT KT Bào chế SDH.CDT 1Google meetGĐ: 42. Thực hành13-11TH Hóa phân tích13/11
13
Dược lýCô N. Thanh _Tổ 02
1. TT KT Bào chế SDH.CDT 1
18h00Hóa dượcHóa đại cương-vô cơThầy LầmTT Thực vật dượcTiếng AnhVi sinh- ký sinh trùng
14
ChiềuCô TiênChiều(32/90)_PTTCô HoaCô ThọChiềuCô Phượng(20/40)-Tổ 1Cô Anh ThưChiềuCô DiễmCô Huyền
15
(30/30/12/30)2. TT Dược liệuTổ 01PTT(30/30)PTT HPTTổ 1(60/120)(04/15)
16
GĐ: 2Thầy Bách_ Tổ 03 (20/28)(36/54)Tổ 1_(28/30)GĐ: 7(10/43)GĐ: 4GĐ: 1
17
PTT KNPTT Hóa dượcPTT Thực vật dược liệu
18
19
Hóa dược
1. TT KT Bào chế SDH.CDT 1
1. Thực hành1. TT Tin học1. TT Tin học1. TT Tin họcGD Chính trịSinh học và di truyền
20
Cô ThọCô AnKỹ Thuật Bào Chế Cô Huệ_Tổ 1Cô Hà_Tổ 1Thầy TháiThầy HoàngCô Trang
21
SángSáng(45/45/15/30)Tổ 03 (04/36)- PTTPháp chế dượcTiếng AnhSinh Dược HọcBào chế 2SángP tin học 1_(25/60)P tin học CS4_(30/60)Tổ 2+1 (40/45/0/30)Sáng(32/45)
22
GĐ: 22. TT Dược liệuCô ChâuCô DiễmCác Dạng Thuốc 1Cô Thảo2. TT Hóa phân tích2. TT Thực vật dược(25/60)GĐ: 5GĐ: 4
23
Cô Hoàng(12/30)(25/45/0/75)Cô Hoàng(30/30)Cô Hưng- Tổ 2Cô Anh Thư_Tổ 2GĐ: 82. SHCN: cô An
24
BABATổ 02 (04/20)- PTT KNGĐ: 4Học trực tuyếnPTT_Tổ 1_(90/90)Học trực tuyếnBAPTT_(15/40)PTT_(10/43)BA
25
14-1114-11TT KT Bào chế SDH.CDT 12. SHCN: Cô Hằngqua phần mềm2. Thực hànhqua phần mềm14-1114-11
26
Thi KTMHThi KTMH Sinh lý bệnh miễn dịchCô N. Thanh Xác suất thống kê y họcGoogle meetHóa dượcGoogle meetTT Thực vật dược TT Hóa phân tíchTT Thực vật dượcGD thể chấtDược lý
27
ChiềuLý thuyếtLý thuyếtThầy ThịnhChiều(32/90)Cô Hòa18h00Cô Thọ18h00ChiềuCô Thu_Tổ 1Cô HưngCô Anh ThưSHCN: cô HoàngChiềuThầy DũngThầy Ân
28
Vệ sinh phòng bệnhChăm sóc SK tâm thần(30/30/25/30)Tổ 3(15/15/18/30)PTT(10/11)Tổ 1Tổ 1(24/60)(15/15/20/30)
29
Phòng tin học số 1Phòng tin học số 2GĐ: 2PTTGĐ: 4Tổ 2_(30/30)PTT DL-DLS(15/40)(10/43)Sân trườngGĐ: 3
30
Ca 1: 14h00, ca 2: 15h00Ca 1: 14h00, ca 2: 15h00PTT Hóa phân tíchPTT Thực vật dược liệu(Từ tiết 8-10)
31
32
Thi KTMHThi KTMHCSSK phụ nữ bà mẹ GĐ1. TT KT Bào chế SDH.CDT 1Hóa dượcGD Chính trị1. TT Tin họcHóa đại cương-vô cơTiếng AnhGD thể chất
33
SángLý thuyếtLý thuyếtCô LiểuSángCô Ngọc ThanhCô ThọSángThầy TrọngCô Hà_Tổ 2-(30/60)Cô PhượngSángCô DiễmThầy Dũng
34
Dinh dưỡng VSATTTChăm sóc SK cộng đồng(45/45)SHCN- Cô Hưng (5CD)Tổ 01- (36/90)_PTT(45/45/09/30)Tổ chức quản lý dượcKT Bào chế SDH.CDT 1Xác suất thống kê y học (40/45/0/30)P tin học CS4(30/30)(64/120)(24/30)
35
Phòng tin học số 1Phòng tin học số 2GĐ: 22. TT Dược liệuGĐ: 4Cô ChâuCô ThảoCô HòaGĐ: 7GĐ: 5GĐ: 1Sân trường
36
Ca 1: 7h30, ca 2: 8h30Ca 1: 7h30, ca 2: 8h302. SHCN- Cô SáuThầy Bách_ Tổ 02 (20/28)(33/45/0/30)(25/45)(15/15/21/30)(Từ tiết 3-5)
37
PTTHọc trực tuyếnHọc trực tuyếnGĐ: 4
38
15-1115-11
1. TT KT Bào chế SDH.CDT 1
qua phần mềmqua phần mềm15-11 1. TT Tin học15-11
39
Thi KTMH1. Xác suất thống kê y họcCô Hoa _Tổ 02 (36/54)- PTTGoogle meetGoogle meetThực vật dượcThầy TháiTiếng AnhGD thể chất
40
ChiềuLý thuyếtChiềuCô Tường2. TT Hóa dược18h0018h00ChiềuCô Anh Thư
Tổ 1-(30/60)-P. tin học 1
ChiềuCô Ngọc DiễmThầy Dũng
41
Pháp chế dược(15/15/21/30)Cô Thọ_ Tổ 03 (16/30)- PTT(30/30/15/20)2. TT Hóa phân tích(51/120)(24/60)
42
Phòng tin học số 1GĐ: 43. TT Dược liệuGĐ: 7Thầy LầmGĐ: 3Sân trường
43
5C: 14h00, 15h002. SHCN- Cô P. Thảo
Cô Hoàng_ Tổ 01 (04/20)- PTT
(20/40)-Tổ 2-PTT HPT2. SHCN: Cô M. Thư(Từ tiết 8-10)
44
45
Dược lý
1. TT KT Bào chế SDH.CDT 1
1. Thực hành1. TT Tin họcGD Chính trịTH Hóa phân tíchTT Thực vật dượcTin học
46
SángCô TiênSángCô An _Tổ 02 (04/36)Tổ chức quản lý dượcKỹ Thuật Bào ChếSángCô Huệ_Tổ 2Thầy TrọngThầy LầmCô Anh ThưSángCô Cẩm
47
SHCN- Cô Tiên-GĐ: 1(30/30/15/30)PTTCô ChâuThông tin thuốcTiếng AnhSinh Dược HọcP tin học 1_(25/60) (40/75)(20/40)-Tổ 2Tổ 2(32/45)
48
GĐ: 2
2. TT KT Bào chế SDH.CDT 1
(37/45/0/30)cảnh giác dượcCô DiễmCác Dạng Thuốc 12. TT Hóa phân tíchGĐ: 7PTT KN(15/43)Phòng tin học 2
49
Cô Hoa- Tổ 3-(40/54)Học trực tuyếnThầy Ân(29/45/0/75)Cô HoàngCô Hưng- Tổ 1PTT Thực vật dược liệu2. SHCN: Cô Liểu
50
NĂMNĂMPTT HDqua phần mềm(15/15/09/30)Học trực tuyếnPTT_Tổ 2_(90/90)NĂMPTT HPT_(20/40)NĂM
51
16-1116-111. TT KT Bào chế SDH.CDT 1Google meetGĐ: 4qua phần mềm2. Thực hành16-1116-11
52
Thi KTMHThi KTMHQuản lý tồn trữ thuốcCô Ngọc ThanhTT Dược liệu18h00Google meetHóa dược TT Hóa phân tíchSinh học & di truyềnVi sinh- ký sinh trùng
53
ChiềuLý thuyếtLý thuyếtThầy BáchChiềuTổ 02- (36/90)_PTTCô Hoàng18h00Cô ThọChiềuCô HưngCô LiêmChiềuCô Huyền
54
Bệnh chuyên khoaChăm sóc SK(15/15/05/30)2. TT Hóa DượcTổ 03 (08/20)PTTTổ 2(40/45)(08/15)
55
Phòng tin học số 1người cao tuổiHT.ACô Thọ_ Tổ 01 (12/30)PTT TV-DLTổ 1_(30/30)(15/40)GĐ: 4GDĐ: 3
56
Ca 1: 14h00, ca 2: 15h00Phòng tin học số 2PTT Hóa phân tíchđổi GĐ
57
Ca 1: 14h00, ca 2: 15h002. SHCN: Cô Hoa
58
59
Thi KTMHSinh lý bệnh miễn dịch1. TT KT Bào chế SDH.CDT 1Dược liệu TT Hóa phân tíchTT Tin họcTT Thực vật dượcXác suất thống kê y học
60
SángLý thuyếtThầy ThịnhSángCô ThanhThầy BáchSángTT Thực vật dượcCô Hưng
Thầy Thái- Tổ 1- (30/60)
Cô Anh ThưSángCô Thiện
61
tiếng anh(30/30/30/30)Tổ 3- (36/90)_PTT(45/45/20/30)Cô Thu_Tổ 2Tổ 1Phòng tin học 2Tổ 1(32/45)
62
Phòng tin học số 1GĐ: 12. TT Hóa DượcGĐ: 6Xác suất thống kê y học(10/11)(20/40)(15/43)GĐ: 4
63
Ca 1: 7h30, ca 2: 8h30Cô Thọ_ Tổ 02 (16/30)Cô HòaPTT DL-DLSPTT Hóa phân tíchPTT Thực vật dược liệu
64
SÁUSÁUPTT(15/15/25/30)SÁUSÁU
65
17-1117-11GĐ: 417-1117-11
66
Thi KTMH1. TT Dược liệu
1. TT KT Bào chế SDH.CDT 1
Sinh học & di truyềnThực vật dược
67
Lý thuyếtThầy Bách_ Tổ 01 (20/28)Cô HoaCô LiêmCô Anh Thư
68
ChiềuPháp chế dượcChiềuPTT TV-DL Tổ 01- (40/54)-PTTChiều(40/45)(30/30/10/20)Chiều
69
5D: Phòng tin học 12. TT Hóa Dược2. TT Dược liệuGĐ: 7GĐ: 5
70
5E: Phòng tin học 2Cô Thọ_ Tổ 03 (16/30)Cô Hoàng_ Tổ 02 (08/20)
71
Ca 1: 14h00, ca 2: 15h00PTT HDPTT KN SHCN: Thầy Khoa
72
73
Tổ chức quản lý dượcHóa dượcTH Bào chế 2
74
SHCN- Cô DươngCô ChâuCô ThọCô HoàngSHCN: cô H.Thanh
75
SángSáng(41/45/0/30)(45/45/20/30)(20/60)SángSáng
76
GĐ: 4GĐ: 1PTT
77
78
BẢYBẢY2. SHCN: Cô TúBẢYBẢY
79
18-1118-1118-1118-11
80
81
82
ChiềuChiềuChiềuChiều
83
84
85
86
87
1. Quản lý tồn trữ thuốcKT Bào chế SDH.CDT 1Dược lý 2
88
Thầy BáchCô ThảoThầy Lầm
89
SángSáng(05/15/0/30)(30/45)(30/30/15/15)SángSHCN: cô HoaSáng
90
GĐ: 4GĐ: 1GĐ: 3
91
2. SHCN: Cô Châu
92
CNCNCNCN
93
19-1119-1119-1119-11
94
Tổ chức quản lý dượcHóa dượcTH Dược lý 2
95
ChiềuChiềuCô ChâuCô ThọCô HoaChiềuChiều
96
(45/45/01/30)(45/45/25/30)(04/15)
97
GĐ: 4GĐ: 1PTT
98
99
GHI CHÚ:
100
sáng thứ 3, 14/11/2023
CĐ Dược 6F (30 SV)Phân công lao động
- Vệ sinh cổng trường
- Vệ sinh Vườn thuốc Nam
BAN GIÁM HIỆU P. PHÒNG ĐÀO TẠOTRƯỞNG KHOALẬP KẾ HOẠCH