| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TEN_DVKT_PHEDUYET | TEN_DVKT_GIA | PHAN_LOAI_PTTT | DON_GIA | ||||||||||||||||||||||
2 | Khám Nội | Khám Nội | 39800 | |||||||||||||||||||||||
3 | Khám Nhi | Khám Nhi | 39800 | |||||||||||||||||||||||
4 | Khám YHCT | Khám YHCT | 39800 | |||||||||||||||||||||||
5 | Khám Ngoại | Khám Ngoại | 39800 | |||||||||||||||||||||||
6 | Khám Phụ sản | Khám Phụ sản | 39800 | |||||||||||||||||||||||
7 | Khám Mắt | Khám Mắt | 39800 | |||||||||||||||||||||||
8 | Khám Tai mũi họng | Khám Tai mũi họng | 39800 | |||||||||||||||||||||||
9 | Khám Răng hàm mặt | Khám Răng hàm mặt | 39800 | |||||||||||||||||||||||
10 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứu | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứu | 364400 | |||||||||||||||||||||||
11 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa nội tổng hợp | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa nội tổng hợp | 211000 | |||||||||||||||||||||||
12 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Phụ - Sản | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Phụ - Sản | 211000 | |||||||||||||||||||||||
13 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Y học cổ truyền | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Y học cổ truyền | 169200 | |||||||||||||||||||||||
14 | Ghi điện tim cấp cứu tại giường | Ghi điện tim cấp cứu tại giường | T3 | 39900 | ||||||||||||||||||||||
15 | Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu | Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu | T2 | 532400 | ||||||||||||||||||||||
16 | Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu | Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu | T3 | 40300 | ||||||||||||||||||||||
17 | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) | T3 | 14100 | ||||||||||||||||||||||
18 | Bóp bóng Ambu qua mặt nạ | Bóp bóng ambu qua mặt nạ | T2 | 248500 | ||||||||||||||||||||||
19 | Đặt ống nội khí quản | Đặt nội khí quản | T1 | 600500 | ||||||||||||||||||||||
20 | Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) | Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) | 64300 | |||||||||||||||||||||||
21 | Đặt nội khí quản | Thay ống nội khí quản | T1 | 600500 | ||||||||||||||||||||||
22 | Thay canuyn mở khí quản | Thay canuyn mở khí quản | T3 | 263700 | ||||||||||||||||||||||
23 | Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) | Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) | T3 | 27500 | ||||||||||||||||||||||
24 | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | T2 | 58400 | ||||||||||||||||||||||
25 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản | T1 | 532500 | ||||||||||||||||||||||
26 | Thông bàng quang | Thông bàng quang | T3 | 101800 | ||||||||||||||||||||||
27 | Đặt ống thông dạ dày | Đặt ống thông dạ dày | T3 | 101800 | ||||||||||||||||||||||
28 | Rửa dạ dày cấp cứu | Rửa dạ dày cấp cứu | T2 | 152000 | ||||||||||||||||||||||
29 | Thụt tháo | Thụt tháo | T3 | 92400 | ||||||||||||||||||||||
30 | Đặt ống thông hậu môn | Đặt ống thông hậu môn | T3 | 92400 | ||||||||||||||||||||||
31 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) | T3 | 148600 | ||||||||||||||||||||||
32 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) | 16000 | |||||||||||||||||||||||
33 | Định nhóm máu tại giường | Định nhóm máu tại giường | 42100 | |||||||||||||||||||||||
34 | Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường | Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường | 13600 | |||||||||||||||||||||||
35 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn cho người bệnh ngộ độc | Cấp cứu ngừng tuần hoàn cho người bệnh ngộ độc | T1 | 532500 | ||||||||||||||||||||||
36 | Đo chức năng hô hấp | Đo chức năng hô hấp | 144300 | |||||||||||||||||||||||
37 | Khí dung thuốc giãn phế quản | Khí dung thuốc giãn phế quản | 27500 | |||||||||||||||||||||||
38 | Thay canuyn mở khí quản | Thay canuyn mở khí quản | T2 | 263700 | ||||||||||||||||||||||
39 | Điện tim thường | Điện tim thường | 39900 | |||||||||||||||||||||||
40 | Hút đờm hầu họng | Hút đờm hầu họng | T3 | 14100 | ||||||||||||||||||||||
41 | Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN | Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN | T2 | 148600 | ||||||||||||||||||||||
42 | Đặt sonde bàng quang | Đặt sonde bàng quang | T3 | 101800 | ||||||||||||||||||||||
43 | Rửa bàng quang lấy máu cục | Rửa bàng quang lấy máu cục | T2 | 230500 | ||||||||||||||||||||||
44 | Rửa bàng quang | Rửa bàng quang | T3 | 230500 | ||||||||||||||||||||||
45 | Đặt ống thông dạ dày | Đặt ống thông dạ dày | T3 | 101800 | ||||||||||||||||||||||
46 | Đặt ống thông hậu môn | Đặt ống thông hậu môn | T3 | 92400 | ||||||||||||||||||||||
47 | Rửa dạ dày cấp cứu | Rửa dạ dày cấp cứu | T3 | 152000 | ||||||||||||||||||||||
48 | Siêu âm ổ bụng | Siêu âm ổ bụng | 58600 | |||||||||||||||||||||||
49 | Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng | Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng | T3 | 92400 | ||||||||||||||||||||||
50 | Thụt tháo phân | Thụt tháo phân | T3 | 92400 | ||||||||||||||||||||||
51 | Siêu âm phần mềm (một vị trí) | Siêu âm phần mềm (một vị trí) | 58600 | |||||||||||||||||||||||
52 | Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu | Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu | T2 | 1042500 | ||||||||||||||||||||||
53 | Ghi điện tim cấp cứu tại giường | Ghi điện tim cấp cứu tại giường | T3 | 39900 | ||||||||||||||||||||||
54 | Đặt nội khí quản | Đặt nội khí quản | T1 | 600500 | ||||||||||||||||||||||
55 | Thăm dò chức năng hô hấp | Thăm dò chức năng hô hấp | T2 | 144300 | ||||||||||||||||||||||
56 | Khí dung thuốc cấp cứu | Khí dung thuốc cấp cứu | 27500 | |||||||||||||||||||||||
57 | Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter một lần | Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter một lần | T3 | 373600 | ||||||||||||||||||||||
58 | Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter kín | Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter kín | T2 | 532400 | ||||||||||||||||||||||
59 | Thay canuyn mở khí quản | Thay canuyn mở khí quản | T2 | 263700 | ||||||||||||||||||||||
60 | Chăm sóc lỗ mở khí quản | Chăm sóc lỗ mở khí quản | 64300 | |||||||||||||||||||||||
61 | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | T2 | 58400 | ||||||||||||||||||||||
62 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp | TDB | 532500 | ||||||||||||||||||||||
63 | Thông tiểu | Thông tiểu | T3 | 101800 | ||||||||||||||||||||||
64 | Dẫn lưu ổ bụng cấp cứu | Dẫn lưu ổ bụng cấp cứu | T2 | 153700 | ||||||||||||||||||||||
65 | Đặt ống thông dạ dày | Đặt ống thông dạ dày | T3 | 101800 | ||||||||||||||||||||||
66 | Rửa dạ dày cấp cứu | Rửa dạ dày cấp cứu | T2 | 152000 | ||||||||||||||||||||||
67 | Đặt sonde hậu môn | Đặt sonde hậu môn | T3 | 92400 | ||||||||||||||||||||||
68 | Thụt tháo phân | Thụt tháo phân | T3 | 92400 | ||||||||||||||||||||||
69 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường | 16000 | |||||||||||||||||||||||
70 | Điện châm điều trị tổn thương dây thần kinh V | Điện châm điều trị tổn thương dây thần kinh V | T2 | 78300 | ||||||||||||||||||||||
71 | Điện châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | Điện châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | T2 | 78300 | ||||||||||||||||||||||
72 | Lấy dị vật giác mạc | Lấy dị vật giác mạc [giác mạc nông, một mắt, gây tê] | T1 | 99400 | ||||||||||||||||||||||
73 | Lấy dị vật giác mạc | Lấy dị vật giác mạc [giác mạc sâu, một mắt, gây tê] | T1 | 359500 | ||||||||||||||||||||||
74 | Khâu da mi | Khâu da mi [gây tê] | P3 | 897100 | ||||||||||||||||||||||
75 | Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt | Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt | P3 | 1043500 | ||||||||||||||||||||||
76 | Cắt chỉ khâu giác mạc | Cắt chỉ khâu giác mạc | T2 | 40300 | ||||||||||||||||||||||
77 | Lấy calci đông dưới kết mạc | Lấy calci đông dưới kết mạc | T3 | 40900 | ||||||||||||||||||||||
78 | Cắt chỉ khâu kết mạc | Cắt chỉ khâu kết mạc | T3 | 40300 | ||||||||||||||||||||||
79 | Chích chắp, lẹo, chích áp xe mi, kết mạc | Trích chắp, lẹo, trích áp xe mi, kết mạc | T2 | 85500 | ||||||||||||||||||||||
80 | Rửa cùng đồ | Rửa cùng đồ | T2 | 48300 | ||||||||||||||||||||||
81 | Cắt chỉ khâu da | Cắt chỉ khâu da | T3 | 40300 | ||||||||||||||||||||||
82 | Lấy dị vật kết mạc | Lấy dị vật kết mạc | T2 | 71500 | ||||||||||||||||||||||
83 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) kết hợp Composite | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) kết hợp Composite | T2 | 280500 | ||||||||||||||||||||||
84 | Điều trị tủy lại | Điều trị tủy lại | P3 | 987500 | ||||||||||||||||||||||
85 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] | P3 | 631000 | ||||||||||||||||||||||
86 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm trên] | P3 | 991000 | ||||||||||||||||||||||
87 | Nhổ răng vĩnh viễn lung lay | Nhổ răng vĩnh viễn lung lay | T1 | 110600 | ||||||||||||||||||||||
88 | Nhổ chân răng vĩnh viễn | Nhổ chân răng vĩnh viễn | T1 | 217200 | ||||||||||||||||||||||
89 | Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới | Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới | T1 | 178900 | ||||||||||||||||||||||
90 | Điều trị sâu ngà răng phục hồibằng Composite | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite | T1 | 280500 | ||||||||||||||||||||||
91 | Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC) | Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC) | T1 | 369500 | ||||||||||||||||||||||
92 | Phục hồi cổ răng bằng Composite | Phục hồi cổ răng bằng Composite | T1 | 369500 | ||||||||||||||||||||||
93 | Trám bít hố rãnh với Glassionomer Cement (GiC) quang trùng hợp | Trám bít hố rãnh với Glassionomer Cement (GiC) quang trùng hợp | T1 | 245500 | ||||||||||||||||||||||
94 | Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp | Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp | T1 | 245500 | ||||||||||||||||||||||
95 | Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp | Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp | T1 | 245500 | ||||||||||||||||||||||
96 | Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục | Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục | TDB | 380100 | ||||||||||||||||||||||
97 | Điều trị tủy răng sữa | Điều trị tủy răng sữa [một chân] | T1 | 296100 | ||||||||||||||||||||||
98 | Trám bít hố rãnh bằng Glassionomer Cement (GiC) | Trám bít hố rãnh bằng Glassionomer Cement (GiC) | T1 | 245500 | ||||||||||||||||||||||
99 | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) | T1 | 112500 | ||||||||||||||||||||||
100 | Nhổ răng sữa | Nhổ răng sữa | T1 | 46600 |