| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BỘ CÔNG THƯƠNG | CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | Số: /KH-ĐHCN | Hà Nội, ngày tháng năm 2022 | ||||||||||||||||||||||||
5 | KẾ HOẠCH | |||||||||||||||||||||||||
6 | Thi kết thúc học phần bổ sung cho các sinh viên chưa dự thi thành công tại thời điểm trước 15/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
7 | STT | Mã SV | Họ và tên SV | Đơn vị quản lý SV | Mã môn thi | Tên môn thi | Mã lớp học phần | Hình thức thi | Ngày thi | Ca thi | Phòng thi | |||||||||||||||
8 | 1 | 2018603812 | Nguyễn Tuấn Hải | Khoa Cơ khí | ME6004 | CADCAM | 20213ME6004001 | Thực hành | 01/07/2022 | 9h30 | 309-A10 | |||||||||||||||
9 | 2 | 2018606816 | Phan Văn Đỗ | Khoa Cơ khí | ME6004 | CADCAM | 20213ME6004001 | Thực hành | 01/07/2022 | 9h30 | 309-A10 | |||||||||||||||
10 | 3 | 2017501518 | Nguyễn Trung Thành | Khoa Cơ khí | MC5013 | Thực hành cơ bản Nguội - Gò - Hàn | 20202MC5013001 | Thực hành | 01/07/2022 | 8h | Hàn1-Khu B | |||||||||||||||
11 | 4 | 2018500877 | Phạm Đình Lăng | Khoa Cơ khí | MC5013 | Thực hành cơ bản Nguội - Gò - Hàn | 20202MC5013001 | Thực hành | 01/07/2022 | 8h | Hàn1-Khu B | |||||||||||||||
12 | 5 | 2019602227 | Nguyễn Văn Thịnh | Khoa Điện tử | 803183 | Truyền thông số | 202110803183002 | Vấn đáp | 01/07/2022 | 12h30 | 1602-A1 | |||||||||||||||
13 | 6 | 2019500530 | Trịnh Xuân Tới | Khoa Điện | JC5106 | Điện tử công suất | 20211JC5106005 | Bài tập lớn | 02/07/2022 | 9h | 209A7 | |||||||||||||||
14 | 7 | 2019603998 | Trần Văn Khánh | Khoa Điện tử | FE6044 | Vi xử lý và cấu trúc máy tính | 20211FE6044006 | Thực hành | 02/07/2022 | 14h | 1302-A1 | |||||||||||||||
15 | 8 | 2019604128 | Dương Xuân Công | Khoa Điện tử | FE6044 | Vi xử lý và cấu trúc máy tính | 20211FE6044006 | Thực hành | 02/07/2022 | 14h | 1302-A1 | |||||||||||||||
16 | 9 | 2019605145 | Nguyễn Văn Minh | Khoa Điện tử | FE6044 | Vi xử lý và cấu trúc máy tính | 20211FE6044006 | Thực hành | 02/07/2022 | 14h | 1302-A1 | |||||||||||||||
17 | 10 | 2019600373 | Phan Thúy Nga | Khoa CNTT | IT6037 | Thiết kế giao diện người dùng | 20211IT6037004 | Thực hành | 04/07/2022 | 9h | 901-A1 | |||||||||||||||
18 | 11 | 2019604173 | Vi Ngọc Đông | Khoa CNTT | IT6037 | Thiết kế giao diện người dùng | 20211IT6037004 | Thực hành | 04/07/2022 | 9h | 901-A1 | |||||||||||||||
19 | 12 | 2019604968 | Trần Đình Hoàng | Khoa CNTT | IT6037 | Thiết kế giao diện người dùng | 20211IT6037004 | Thực hành | 04/07/2022 | 9h | 901-A1 | |||||||||||||||
20 | 13 | 2018600313 | Lê Công Tuyền | Khoa Cơ khí | ME6016 | Đồ án môn học Công nghệ chế tạo máy | 20211ME6016001 | Đồ án | 05/07/2022 | 10h | 310-A10 | |||||||||||||||
21 | 14 | 2018600727 | Trần Văn Hiếu | Khoa Cơ khí | ME6016 | Đồ án môn học Công nghệ chế tạo máy | 20211ME6016001 | Đồ án | 05/07/2022 | 10h | 310-A10 | |||||||||||||||
22 | 15 | 2018600886 | Nguyễn Công Thìn | Khoa Cơ khí | ME6016 | Đồ án môn học Công nghệ chế tạo máy | 20211ME6016001 | Đồ án | 05/07/2022 | 10h | 310-A10 | |||||||||||||||
23 | 16 | 2019606523 | Trần Văn Lịch | Khoa CNTT | 0503191 | Kiểm thử phần mềm. | 202110503191001 | Bài tập lớn | 05/07/2022 | 9h | 701-A1 | |||||||||||||||
24 | 17 | 2019606645 | Nguyễn Hữu Tăng | Khoa CNTT | 0503191 | Kiểm thử phần mềm. | 202110503191001 | Bài tập lớn | 05/07/2022 | 9h | 701-A1 | |||||||||||||||
25 | 18 | 2019602215 | Đinh Quốc Toản | Khoa CNTT | IT6031 | Phân tích và đặc tả yêu cầu phần mềm | 20211IT6031002 | Thực hành | 05/07/2022 | 9h00 | 704-A1 | |||||||||||||||
26 | 19 | 2019604122 | Nguyễn Anh Hào | Khoa CNTT | IT6031 | Phân tích và đặc tả yêu cầu phần mềm | 20211IT6031005 | Thực hành | 05/07/2022 | 9h00 | 704-A1 | |||||||||||||||
27 | 20 | 2019604392 | Lê Văn Thắng | Khoa CNTT | IT6031 | Phân tích và đặc tả yêu cầu phần mềm | 20211IT6031005 | Thực hành | 05/07/2022 | 9h00 | 704-A1 | |||||||||||||||
28 | 21 | 2019600596 | Vũ Ngọc Huyền | Khoa CNTT | IT6017 | Lập trình .NET | 20211IT6017001 | Thực hành | 06/07/2022 | 10h30 | 703-A1 | |||||||||||||||
29 | 22 | 2019604119 | Nguyễn Ngọc Sơn | Khoa CNTT | IT6017 | Lập trình .NET | 20211IT6017001 | Thực hành | 06/07/2022 | 10h30 | 703-A1 | |||||||||||||||
30 | 23 | 2019600264 | Lê Mạnh Tuấn | Khoa CNTT | IT6017 | Lập trình .NET | 20211IT6017002 | Thực hành | 06/07/2022 | 10h30 | 703-A1 | |||||||||||||||
31 | 24 | 2019605041 | Trần Văn Doanh | Khoa CNTT | IT6017 | Lập trình .NET | 20211IT6017002 | Thực hành | 06/07/2022 | 10h30 | 703-A1 | |||||||||||||||
32 | 25 | 2019605636 | Nguyễn Ngọc Khánh | Khoa CNTT | IT6017 | Lập trình .NET | 20211IT6017003 | Thực hành | 06/07/2022 | 10h30 | 703-A1 | |||||||||||||||
33 | 26 | 2019602187 | Nguyễn Khắc Hiếu | Khoa CNTT | IT6017 | Lập trình .NET | 20211IT6017004 | Thực hành | 06/07/2022 | 10h30 | 703-A1 | |||||||||||||||
34 | 27 | 2019602279 | Đinh Thị Hồng Nhung | Khoa CNTT | IT6017 | Lập trình .NET | 20211IT6017004 | Thực hành | 06/07/2022 | 10h30 | 703-A1 | |||||||||||||||
35 | 28 | 2019602280 | Trần Xuân Quang | Khoa CNTT | IT6017 | Lập trình .NET | 20211IT6017004 | Thực hành | 06/07/2022 | 10h30 | 703-A1 | |||||||||||||||
36 | 29 | 2019601730 | Lê Văn Linh | Khoa CNTT | IT6017 | Lập trình .NET | 20211IT6017006 | Thực hành | 06/07/2022 | 10h30 | 703-A1 | |||||||||||||||
37 | 30 | 2019604829 | Đỗ Hoàng Quốc Chính | Khoa CNTT | IT6017 | Lập trình .NET | 20211IT6017006 | Thực hành | 06/07/2022 | 10h30 | 703-A1 | |||||||||||||||
38 | 31 | 2019605855 | Tăng Thị Hảo | Khoa CNTT | IT6017 | Lập trình .NET | 20211IT6017006 | Thực hành | 06/07/2022 | 10h30 | 703-A1 | |||||||||||||||
39 | 32 | 2019502542 | Nguyễn Công Hậu | Khoa CNTT | IT5013 | Lập trình web | 20211IT5013004 | Thực hành | 07/07/2022 | 9h45 | 701-A1 | |||||||||||||||
40 | 33 | 2019501047 | Nguyễn Tiến Doan | Khoa CNTT | IT5013 | Lập trình web | 20211IT5013005 | Thực hành | 07/07/2022 | 9h45 | 701-A1 | |||||||||||||||
41 | 34 | 2019501418 | Kiều Đức Hoàng Anh | Khoa CNTT | IT5013 | Lập trình web | 20211IT5013005 | Thực hành | 07/07/2022 | 9h45 | 701-A1 | |||||||||||||||
42 | 35 | 2019502288 | Lê Đức Mạnh | Khoa CNTT | IT5013 | Lập trình web | 20211IT5013005 | Thực hành | 07/07/2022 | 9h45 | 701-A1 | |||||||||||||||
43 | 36 | 2017501498 | Đặng Ngọc Bằng | Khoa CNTT | IT5013 | Lập trình web | 20211IT5013005 | Thực hành | 07/07/2022 | 9h45 | 701-A1 | |||||||||||||||
44 | 37 | 2019604514 | Nguyễn Kiên Cường | Khoa CNTT | IT6023 | Mạng máy tính | 20211IT6023004 | Báo cáo | 07/07/2022 | 9h30 | 701-A1 | |||||||||||||||
45 | 38 | 2019606566 | Hồ Sỹ Sơn | Khoa CNTT | 0503161 | Thiết kế Web | 202110503161011 | Thực hành | 07/07/2022 | 9h45 | 701-A1 | |||||||||||||||
46 | 39 | 2019606573 | Dương Đức Tuyên | Khoa CNTT | 0503161 | Thiết kế Web | 202110503161012 | Thực hành | 07/07/2022 | 9h45 | 701-A1 | |||||||||||||||
47 | 40 | 2020603371 | Nguyễn Bá Công | Khoa CNTT | IT6039 | Thiết kế Web | 20211IT6039001 | Thực hành | 07/07/2022 | 9h45 | 701-A1 | |||||||||||||||
48 | 41 | 2020605078 | Nguyễn Thanh Tùng | Khoa CNTT | IT6039 | Thiết kế Web | 20211IT6039001 | Thực hành | 07/07/2022 | 9h45 | 701-A1 | |||||||||||||||
49 | 42 | 2020607964 | Vũ Hoài Nam | Khoa CNTT | IT6039 | Thiết kế Web | 20211IT6039001 | Thực hành | 07/07/2022 | 9h45 | 701-A1 | |||||||||||||||
50 | 43 | 2020602294 | Phùng Bá Quý | Khoa CNTT | IT6039 | Thiết kế Web | 20211IT6039001 | Thực hành | 07/07/2022 | 9h45 | 701-A1 | |||||||||||||||
51 | 44 | 2019604356 | Cao Xuân Thắng | Khoa CNTT | IT6039 | Thiết kế Web | 20211IT6039003 | Thực hành | 07/07/2022 | 9h45 | 701-A1 | |||||||||||||||
52 | 45 | 2020604057 | Phạm Anh Tuấn | Khoa CNTT | IT6039 | Thiết kế Web | 20211IT6039003 | Thực hành | 07/07/2022 | 9h45 | 701-A1 | |||||||||||||||
53 | 46 | 2020607441 | Nguyễn Trường Giang | Khoa CNTT | IT6039 | Thiết kế Web | 20211IT6039005 | Thực hành | 07/07/2022 | 9h45 | 701-A1 | |||||||||||||||
54 | 47 | 2020600014 | Trần Đức Long | Khoa CNTT | IT6039 | Thiết kế Web | 20211IT6039007 | Thực hành | 07/07/2022 | 9h45 | 701-A1 | |||||||||||||||
55 | 48 | 2020605208 | Nguyễn Văn Dương | Khoa CNTT | IT6039 | Thiết kế Web | 20211IT6039009 | Thực hành | 07/07/2022 | 9h45 | 701-A1 | |||||||||||||||
56 | 49 | 2020607167 | Trần Anh Văn | Khoa CNTT | IT6039 | Thiết kế Web | 20211IT6039009 | Thực hành | 07/07/2022 | 9h45 | 701-A1 | |||||||||||||||
57 | 50 | 2020608039 | Nguyễn Văn Hưng | Khoa CNTT | IT6039 | Thiết kế Web | 20211IT6039009 | Thực hành | 07/07/2022 | 9h45 | 701-A1 | |||||||||||||||
58 | 51 | 2019605144 | Võ Văn Tuấn | Khoa CNTT | IT6039 | Thiết kế Web | 20211IT6039011 | Thực hành | 07/07/2022 | 9h45 | 701-A1 | |||||||||||||||
59 | 52 | 2019601360 | Đỗ Thị Băng Nhi | Khoa CNTT | IT6039 | Thiết kế Web | 20211IT6039012 | Thực hành | 07/07/2022 | 9h45 | 701-A1 | |||||||||||||||
60 | 53 | 2020602755 | Nguyễn Văn Tuấn | Khoa CNTT | IT6014 | Kiến trúc máy tính | 20211IT6014004 | Vấn đáp | 08/07/2022 | 16h30 | 801-A1 | |||||||||||||||
61 | 54 | 2020606009 | Hoàng Đức Huy | Khoa CNTT | IT6014 | Kiến trúc máy tính | 20211IT6014004 | Vấn đáp | 08/07/2022 | 16h30 | 801-A1 | |||||||||||||||
62 | 55 | 2020603896 | Vũ Hữu Hiếu | Khoa CNTT | IT6014 | Kiến trúc máy tính | 20211IT6014005 | Vấn đáp | 08/07/2022 | 16h30 | 801-A1 | |||||||||||||||
63 | 56 | 2020602272 | Bùi Anh Đức | Khoa CNTT | IT6067 | Kiến trúc máy tính và hệ điều hành | 20211IT6067001 | Báo cáo | 08/07/2022 | 16h30 | 801-A1 | |||||||||||||||
64 | 57 | 2019600331 | Phạm Thế Phúc | Khoa CNTT | 0503188 | Kiến trúc máy tính. | 202110503188003 | Vấn đáp | 08/07/2022 | 16h30 | 801-A1 | |||||||||||||||
65 | 58 | 2020607285 | Đặng Bảo Chung | Khoa CNTT | 0503188 | Kiến trúc máy tính. | 202110503188003 | Vấn đáp | 08/07/2022 | 16h30 | 801-A1 | |||||||||||||||
66 | 59 | 2020608043 | Dương Thị Trinh | Khoa CNTT | 0503188 | Kiến trúc máy tính. | 202110503188003 | Vấn đáp | 08/07/2022 | 16h30 | 801-A1 | |||||||||||||||
67 | 60 | 2019600707 | Vũ Tấn Dũng | Khoa CNTT | 0503188 | Kiến trúc máy tính. | 202110503188004 | Vấn đáp | 08/07/2022 | 16h30 | 801-A1 | |||||||||||||||
68 | 61 | 2019601010 | Lưu Thành Đạt | Khoa CNTT | 0503188 | Kiến trúc máy tính. | 202110503188004 | Vấn đáp | 08/07/2022 | 16h30 | 801-A1 | |||||||||||||||
69 | 62 | 2020604212 | Hoàng Trọng Tuấn Anh | Khoa CNTT | 0503188 | Kiến trúc máy tính. | 202110503188004 | Vấn đáp | 08/07/2022 | 16h30 | 801-A1 | |||||||||||||||
70 | 63 | 2020604301 | Lê Văn Hùng | Khoa CNTT | 0503188 | Kiến trúc máy tính. | 202110503188004 | Vấn đáp | 08/07/2022 | 16h30 | 801-A1 | |||||||||||||||
71 | 64 | 2020605070 | Nguyễn Ngọc Đạt | Khoa CNTT | 0503188 | Kiến trúc máy tính. | 202110503188004 | Vấn đáp | 08/07/2022 | 16h30 | 801-A1 | |||||||||||||||
72 | 65 | 2020605125 | Lê Huỳnh Đức | Khoa CNTT | 0503188 | Kiến trúc máy tính. | 202110503188004 | Vấn đáp | 08/07/2022 | 16h30 | 801-A1 | |||||||||||||||
73 | 66 | 2020605848 | Bùi Trung Đức | Khoa CNTT | 0503188 | Kiến trúc máy tính. | 202110503188004 | Vấn đáp | 08/07/2022 | 16h30 | 801-A1 | |||||||||||||||
74 | 67 | 2020607379 | Nguyễn Văn Long | Khoa CNTT | 0503188 | Kiến trúc máy tính. | 202110503188004 | Vấn đáp | 08/07/2022 | 16h30 | 801-A1 | |||||||||||||||
75 | 68 | 2019601285 | Nguyễn Văn Chi | Khoa CNTT | 0503188 | Kiến trúc máy tính. | 202110503188006 | Vấn đáp | 08/07/2022 | 16h30 | 801-A1 | |||||||||||||||
76 | 69 | 2018501240 | Lê Đình Thu | Khoa CNTT | IT5008 | Kỹ thuật lập trình (CNTT) | 20211IT5008001 | Thực hành | 09/07/2022 | 10h50 | 803-A1 | |||||||||||||||
77 | 70 | 2017500023 | Lê Quang Ninh | Khoa CNTT | IT5012 | Lập trình hướng đối tượng | 20211IT5012001 | Thực hành | 09/07/2022 | 10h50 | 803-A1 | |||||||||||||||
78 | 71 | 2020603315 | Lưu Lan Anh | Khoa CN Hóa | CT6002 | An toàn lao động | 20211CT6002001 | Tự luận | 11/07/2022 | 7h45 | 804-A10 | |||||||||||||||
79 | 72 | 2018501847 | Vũ Thanh Bình | Khoa Điện | EE5044 | Bơm, quạt, máy nén | 20213EE5044001 | Tự luận | 11/07/2022 | 7h45 | 804-A10 | |||||||||||||||
80 | 73 | 2019502368 | Quách Thái Sơn | Khoa Cơ khí | ME5004 | Cảm biến và hệ thống đo | 20211ME5004001 | Tự luận | 11/07/2022 | 7h45 | 815-A10 | |||||||||||||||
81 | 74 | 2018500858 | Bùi Doãn Thái | Khoa CNTT | IT5039 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | 20211IT5039001 | Tự luận | 11/07/2022 | 7h45 | 815-A10 | |||||||||||||||
82 | 75 | 2019604478 | Đoàn Thu Hiền | Khoa CN May | AA6002 | Chi phí và giá thành | 20211AA6002001 | Tự luận | 11/07/2022 | 7h45 | 812-A10 | |||||||||||||||
83 | 76 | 2019607572 | Ngô Hoàng Lan | Khoa CN May | AA6002 | Chi phí và giá thành | 20211AA6002001 | Tự luận | 11/07/2022 | 7h45 | 812-A10 | |||||||||||||||
84 | 77 | 2021500373 | Nguyễn Văn Long | Trung tâm CK | LP5010 | Chính trị | 20211LP5010003 | Tự luận | 11/07/2022 | 7h45 | 812-A10 | |||||||||||||||
85 | 78 | 2019501394 | Trần Quốc Sách | TT Việt Nhật | LP5010 | Chính trị | 20211LP5010005 | Tự luận | 11/07/2022 | 7h45 | 812-A10 | |||||||||||||||
86 | 79 | 2021500112 | Trần Ngọc Anh | TT Việt Nhật | LP5010 | Chính trị | 20211LP5010005 | Tự luận | 11/07/2022 | 7h45 | 812-A10 | |||||||||||||||
87 | 80 | 2021500756 | Nguyễn Văn Quỳnh | TT Việt Nhật | LP5010 | Chính trị | 20211LP5010007 | Tự luận | 11/07/2022 | 7h45 | 812-A10 | |||||||||||||||
88 | 81 | 2018500113 | Lê Huy Hoàng | TT Việt Nhật | LP5010 | Chính trị | 20211LP5010009 | Tự luận | 11/07/2022 | 7h45 | 812-A10 | |||||||||||||||
89 | 82 | 2021500044 | Nguyễn Đức Thiện | TT CN Ô tô | LP5010 | Chính trị | 20211LP5010010 | Tự luận | 11/07/2022 | 7h45 | 812-A10 | |||||||||||||||
90 | 83 | 2020602139 | Nguyễn Văn Khơi | Khoa CNTT | LP6012 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 20211LP6012001 | Tự luận | 11/07/2022 | 7h45 | 812-A10 | |||||||||||||||
91 | 84 | 2020606725 | Nguyễn Đức Hùng | Khoa CNTT | LP6012 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 20211LP6012001 | Tự luận | 11/07/2022 | 7h45 | 812-A10 | |||||||||||||||
92 | 85 | 2020605647 | Bùi Thị Minh Nguyệt | Khoa CNTT | LP6012 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 20211LP6012002 | Tự luận | 11/07/2022 | 7h45 | 812-A10 | |||||||||||||||
93 | 86 | 2020606082 | Ngô Huy Hiệu | Khoa CNTT | LP6012 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 20211LP6012002 | Tự luận | 11/07/2022 | 7h45 | 812-A10 | |||||||||||||||
94 | 87 | 2020601683 | Hoàng Thị Vân | Trường NNDL | LP6012 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 20211LP6012003 | Tự luận | 11/07/2022 | 7h45 | 812-A10 | |||||||||||||||
95 | 88 | 2020607184 | Ngô Thế Quyền | Khoa CNTT | LP6012 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 20211LP6012004 | Tự luận | 11/07/2022 | 7h45 | 812-A10 | |||||||||||||||
96 | 89 | 2020605100 | Trần Thị Yến Linh | Khoa QLKD | LP6012 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 20211LP6012004 | Tự luận | 11/07/2022 | 7h45 | 812-A10 | |||||||||||||||
97 | 90 | 2019604429 | Dương Thị Thương | Khoa Cơ khí | LP6012 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 20211LP6012004 | Tự luận | 11/07/2022 | 7h45 | 812-A10 | |||||||||||||||
98 | 91 | 2019608265 | Nguyễn Việt Hoàng | Khoa Cơ khí | LP6012 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 20211LP6012005 | Tự luận | 11/07/2022 | 7h45 | 812-A10 | |||||||||||||||
99 | 92 | 2019605033 | Phùng Thị Hồng | Khoa CNTT | LP6012 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 20211LP6012007 | Tự luận | 11/07/2022 | 7h45 | 812-A10 | |||||||||||||||
100 | 93 | 2020605175 | Trần Thành Vinh | Khoa CNTT | LP6012 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 20211LP6012007 | Tự luận | 11/07/2022 | 7h45 | 812-A10 | |||||||||||||||