| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU | |||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ | |||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN LỄ THỨ 35: TỪ NGÀY 23/03/2026 ĐẾN NGÀY 29/03/2026 | |||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | ||||||||||||||||||
5 | LỚP | BUỔI | NGÀY | 23/3/2026 | 24/3/2026 | 25/3/2026 | 26/3/2026 | 27/3/2026 | 28/3/2026 | 29/3/2026 | ||||||||||||||||
6 | TIẾT | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | |||||||||||
7 | DCK 21 | SÁNG | 1 | |||||||||||||||||||||||
8 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
9 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
10 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
11 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
12 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
13 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
14 | CHIỀU | 3 | ||||||||||||||||||||||||
15 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
16 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
17 | DCĐ 21 | SÁNG | 1 | |||||||||||||||||||||||
18 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
19 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
20 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
21 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
22 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
23 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
24 | CHIỀU | 3 | ||||||||||||||||||||||||
25 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
26 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
27 | DCK 22 | SÁNG | 1 | Thực tập kỹ thuật | Đ T Quân | Thực tập CAD/CAM/CNC | Đ T Quân | Thực tập CAD/CAM/CNC | Đ T Quân | Thực tập kỹ thuật | BT Kiên | Thực tập kỹ thuật | BT Kiên | Thực tập kỹ thuật | BT Kiên | |||||||||||
28 | 2 | Thực tập kỹ thuật | Xưởng | Thực tập CAD/CAM/CNC | Xưởng | Thực tập CAD/CAM/CNC | Xưởng | Thực tập kỹ thuật | Xưởng | Thực tập kỹ thuật | Đ T Quân | Thực tập kỹ thuật | Xưởng | |||||||||||||
29 | 3 | Kỹ thuật lập trình vi điều khiển | N P H Dũng | Thực tập kỹ thuật | Thực tập CAD/CAM/CNC | Thực tập CAD/CAM/CNC | Thực tập kỹ thuật | Thực tập kỹ thuật | Thực tập kỹ thuật | |||||||||||||||||
30 | 4 | Kỹ thuật lập trình vi điều khiển | G404 | Thực tập kỹ thuật | Thực tập CAD/CAM/CNC | Thực tập CAD/CAM/CNC | Thực tập kỹ thuật | Thực tập kỹ thuật | Thực tập kỹ thuật | |||||||||||||||||
31 | 5 | Thực tập kỹ thuật | Thực tập CAD/CAM/CNC | Thực tập CAD/CAM/CNC | Thực tập kỹ thuật | Thực tập kỹ thuật | Thực tập kỹ thuật | |||||||||||||||||||
32 | 1 | Robot công nghiệp | P V Anh | Thực tập kỹ thuật | Đ T Quân | Trang bị điện công nghiệp | T Q Sanh | Đồ án Công nghệ chế tạo máy | T V Thùy | Thực tập kỹ thuật | BT Kiên | Thực tập kỹ thuật | BT Kiên | Thực tập kỹ thuật | BT Kiên | |||||||||||
33 | 2 | Robot công nghiệp | I 301 | Thực tập kỹ thuật | Xưởng | Trang bị điện công nghiệp | I 301 | Đồ án Công nghệ chế tạo máy | T Q Dũng | Thực tập kỹ thuật | Xưởng | Thực tập kỹ thuật | Đ T Quân | Thực tập kỹ thuật | Xưởng | |||||||||||
34 | CHIỀU | 3 | Robot công nghiệp | Thực tập kỹ thuật | Đồ án Công nghệ chế tạo máy | I 303 | Thực tập kỹ thuật | Thực tập kỹ thuật | Thực tập kỹ thuật | |||||||||||||||||
35 | 4 | Thực tập kỹ thuật | Đồ án Công nghệ chế tạo máy | Thực tập kỹ thuật | Thực tập kỹ thuật | Thực tập kỹ thuật | ||||||||||||||||||||
36 | 5 | Thực tập kỹ thuật | Thực tập kỹ thuật | Thực tập kỹ thuật | Thực tập kỹ thuật | |||||||||||||||||||||
37 | DCĐ 22 | 1 | Đồ án Thiết kế hệ thống cơ điện tử | N P H Dũng | ||||||||||||||||||||||
38 | 2 | Đồ án Thiết kế hệ thống cơ điện tử | P V Anh | |||||||||||||||||||||||
39 | SÁNG | 3 | Xử lý ín hiệu lọc số | L T Sĩ | Đồ án Thiết kế hệ thống cơ điện tử | I 303 | ||||||||||||||||||||
40 | 4 | Xử lý ín hiệu lọc số | I 306 | Đồ án Thiết kế hệ thống cơ điện tử | ||||||||||||||||||||||
41 | 5 | (tự chọn) | ||||||||||||||||||||||||
42 | 1 | Mạng truyền thông công nghiệp | T Q Sanh | Thực hành tự động hóa | N P H Dũng | Hệ thống sản xuất tự động | P V Anh | |||||||||||||||||||
43 | 2 | Mạng truyền thông công nghiệp | G 405 | Thực hành tự động hóa | I 308 | Hệ thống sản xuất tự động | I 308 | |||||||||||||||||||
44 | CHIỀU | 3 | Thực hành tự động hóa | |||||||||||||||||||||||
45 | 4 | Thực hành tự động hóa | ||||||||||||||||||||||||
46 | 5 | Thực hành tự động hóa | ||||||||||||||||||||||||
47 | DCK 23 | 1 | Thực tập nguội- hàn | Đ T Quân | Máy công cụ | Bùi Trung Kiên | Thực tập nguội- hàn | N V trúc | Thực tập nguội- hàn | N V trúc | Thực tập nguội- hàn | Đ T Quân | ||||||||||||||
48 | 2 | Thực tập nguội- hàn | Xưởng | Máy công cụ | I 301 | Thực tập nguội- hàn | Xưởng | Thực tập nguội- hàn | Xưởng | Thực tập nguội- hàn | Xưởng | |||||||||||||||
49 | SÁNG | 3 | Thực tập nguội- hàn | Máy công cụ | Thực tập nguội- hàn | Lý thuyết điều khiển tự động | Trương Quang Sanh | Thực tập nguội- hàn | Thực tập nguội- hàn | |||||||||||||||||
50 | 4 | Thực tập nguội- hàn | Lịch sử Đảng CSVN_LSD1 | Cô Hồng | Thực tập nguội- hàn | Lý thuyết điều khiển tự động | G 305 | Thực tập nguội- hàn | Thực tập nguội- hàn | |||||||||||||||||
51 | 5 | Thực tập nguội- hàn | Lịch sử Đảng CSVN_LSD1 | P. GĐ2 | Thực tập nguội- hàn | Thực tập nguội- hàn | Thực tập nguội- hàn | |||||||||||||||||||
52 | 1 | Máy nâng chuyển | N V Trúc | Công nghệ chế tạo máy 2 | Trần Văn Thùy | Thực tập nguội- hàn | N V trúc | Thực tập nguội- hàn | N V trúc | Đồ gá trên máy công cụ | Trần Văn Thùy | Thực tập nguội- hàn | N V trúc | Thực tập nguội- hàn | Đ T Quân | |||||||||||
53 | 2 | Máy nâng chuyển | i306 | Công nghệ chế tạo máy 2 | G 304 | Thực tập nguội- hàn | Xưởng | Thực tập nguội- hàn | Xưởng | Đồ gá trên máy công cụ | G 304 | Thực tập nguội- hàn | Xưởng | Thực tập nguội- hàn | Xưởng | |||||||||||
54 | CHIỀU | 3 | (tự chọn) | Thực tập nguội- hàn | Thực tập nguội- hàn | Thực tập nguội- hàn | Thực tập nguội- hàn | |||||||||||||||||||
55 | 4 | Thực tập nguội- hàn | Thực tập nguội- hàn | Thực tập nguội- hàn | Thực tập nguội- hàn | |||||||||||||||||||||
56 | 5 | Thực tập nguội- hàn | Thực tập nguội- hàn | Thực tập nguội- hàn | Thực tập nguội- hàn | |||||||||||||||||||||
57 | DCĐ 23 | 1 | Kỹ thuật cảm biến | NP Hoàng Dũng | KT vi điều khiển và LT GN TB NV | L T Sĩ | 21 | |||||||||||||||||||
58 | 2 | Kỹ thuật cảm biến | G 404 | KT vi điều khiển và LT GN TB NV | I 308 | 21 | ||||||||||||||||||||
59 | SÁNG | 3 | KT vi điều khiển và LT GN TB NV | |||||||||||||||||||||||
60 | 4 | Hệ thống thời gian thực | N P H Dũng | Lịch sử Đảng CSVN_LSD1 | Cô Hồng | |||||||||||||||||||||
61 | 5 | Hệ thống thời gian thực | I 306 (tự chọn) | Lịch sử Đảng CSVN_LSD1 | P. GĐ2 | |||||||||||||||||||||
62 | 1 | Đồ án truyền động cơ khí | N H Lĩnh, | Kỹ thuật lập trình PLC | P V Anh | Lý thuyết điều khiển tự động | N P H Dũng | |||||||||||||||||||
63 | 2 | Đồ án truyền động cơ khí | Đỗ Minh Tiến | Kỹ thuật lập trình PLC | I 308 | Lý thuyết điều khiển tự động | I 301 | |||||||||||||||||||
64 | CHIỀU | 3 | Đồ án truyền động cơ khí | G 208 | KT vi điều khiển và LT GN TB NV | L T Sĩ | Kỹ thuật lập trình PLC | Lý thuyết điều khiển tự động | ||||||||||||||||||
65 | 4 | Đồ án truyền động cơ khí | KT vi điều khiển và LT GN TB NV | I 308 | Kỹ thuật lập trình PLC | |||||||||||||||||||||
66 | 5 | Đồ án truyền động cơ khí | KT vi điều khiển và LT GN TB NV | |||||||||||||||||||||||
67 | DCK 24A | 1 | Tổ chức sản xuất CK | N V Trúc | Kỹ thuật an toàn | N V Trúc | Kỹ thuật điện tử | N Đ Hoàng | SBVL 2 | H N V Chí | ||||||||||||||||
68 | 2 | Tổ chức sản xuất CK | I 306 | Kỹ thuật an toàn | G 305 | Kỹ thuật điện tử | G 304 | SBVL 2 | G 305 | |||||||||||||||||
69 | SÁNG | 3 | Kỹ thuật điện tử | |||||||||||||||||||||||
70 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
71 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
72 | 1 | CNXHKH_CND2 | Cô Hồng | Dung sai và Kỹ thuật đo | T Q Dũng | Dung sai và Kỹ thuật đo | T Q Dũng | Thiết kế máy 1 | N H Lĩnh | |||||||||||||||||
73 | 2 | CNXHKH_CND2 | P. E103 | Dung sai và Kỹ thuật đo | I 301 | Dung sai và Kỹ thuật đo | G208 | Thiết kế máy 1 | G 304 | |||||||||||||||||
74 | CHIỀU | 3 | Dung sai và Kỹ thuật đo | Dung sai và Kỹ thuật đo | Thiết kế máy 1 | |||||||||||||||||||||
75 | 4 | Thiết kế máy 1 | ||||||||||||||||||||||||
76 | 5 | Thiết kế máy 1 | ||||||||||||||||||||||||
77 | DCK24B | 1 | Kỹ thuật điện tử | T T A Duyên | Thiết kế máy 1 | N H Lĩnh | Dung sai và Kỹ thuật đo | T Q Dũng | Dung sai và Kỹ thuật đo | T Q Dũng | SBVL 2 | H N V Chí | ||||||||||||||
78 | 2 | Kỹ thuật điện tử | G 304 | Thiết kế máy 1 | G 404 | Dung sai và Kỹ thuật đo | I 301 | Dung sai và Kỹ thuật đo | G208 | SBVL 2 | G 305 | |||||||||||||||
79 | SÁNG | 3 | Kỹ thuật điện tử | Thiết kế máy 1 | Dung sai và Kỹ thuật đo | Dung sai và Kỹ thuật đo | ||||||||||||||||||||
80 | 4 | Thiết kế máy 1 | ||||||||||||||||||||||||
81 | 5 | Thiết kế máy 1 | ||||||||||||||||||||||||
82 | 1 | CNXHKH_CND3 | Thầy Tín | Tổ chức sản xuất CK | N V Trúc | Kỹ thuật an toàn | N V Trúc | |||||||||||||||||||
83 | 2 | CNXHKH_CND3 | P. E102 | Tổ chức sản xuất CK | G 404 | Kỹ thuật an toàn | I 306 | |||||||||||||||||||
84 | CHIỀU | 3 | ||||||||||||||||||||||||
85 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
86 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
87 | DCĐ 24 | 1 | Đồ họa kỹ thuật | Đỗ Minh Tiến | Quản trị doanh nghiệp | Cao Anh Thảo | Tiếng Anh CN CNKT Cơ điện tử | Nguyễn Thị Ngọc Liên | Xác suất thống kê B | Võ Thanh Tuấn | ||||||||||||||||
88 | 2 | Đồ họa kỹ thuật | I 301 | Quản trị doanh nghiệp | G 305 | Tiếng Anh CN CNKT Cơ điện tử | I 306 | Xác suất thống kê B | G 208 | 15 | ||||||||||||||||
89 | SÁNG | 3 | Đồ họa kỹ thuật | Khởi tạo doanh nghiệp | Cao Anh Thảo | Trang bị điện công nghiệp | L T Huy | 21 | ||||||||||||||||||
90 | 4 | Khởi tạo doanh nghiệp | G 305 | Trang bị điện công nghiệp | I 306 | |||||||||||||||||||||
91 | 5 | Trang bị điện công nghiệp | ||||||||||||||||||||||||
92 | 1 | CNXHKH_CND2 | Cô Hồng | Động lực học cơ hệ | Trần Văn Thùy | |||||||||||||||||||||
93 | 2 | CNXHKH_CND2 | P. E103 | Động lực học cơ hệ | G 304 | |||||||||||||||||||||
94 | CHIỀU | 3 | ||||||||||||||||||||||||
95 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
96 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
97 | DCL 23 (LTCQ) | 1 | ||||||||||||||||||||||||
98 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
99 | SÁNG | 3 | ||||||||||||||||||||||||
100 | 4 | |||||||||||||||||||||||||