| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TT | MSSV | HỌ | TÊN | LỚP | NGÀY THI | MÃ MÔN | MÔN THI | PHÒNG | GIỜ THI | GHI CHÚ | ||||||||||||||||
2 | 1 | 21030131 | Nguyễn Ngọc | Giàu | 24QT0101 | 3/1/2024 | ENG0974 | Anh văn căn bản 3 | PM1 | Giờ thi: 07g00 | |||||||||||||||||
3 | 2 | 170601013 | Lê Hoàng | Khang | 20TC0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 13g00 | |||||||||||||||||
4 | 3 | 171401072 | Huỳnh Bảo | Trân | 20LK0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 13g00 | |||||||||||||||||
5 | 4 | 190501014 | Lê Hoàng | Phúc | 22TH0101 | 3/1/2024 | ENG0954 | Anh văn căn bản 1 | PM3 | Giờ thi: 09g00 | |||||||||||||||||
6 | 5 | 191201009 | Lê Minh | Đức | 22TC0101 | 3/1/2024 | ENG0974 | Anh văn căn bản 3 | PM1 | Giờ thi: 07g00 | |||||||||||||||||
7 | 6 | 200401071 | Lê Gia | Nguyên | 23KT0101 | 3/3/2024 | ENG0974 | Anh văn căn bản 3 | PM1 | Giờ thi: 13g00 | |||||||||||||||||
8 | 7 | 210301002 | Nguyễn Thị Mỹ | Lẹ | 24QT0101 | 3/1/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 15g00 | |||||||||||||||||
9 | 8 | 210301003 | Trần Hữu | Lợi | 24QT0101 | 3/1/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 15g00 | |||||||||||||||||
10 | 9 | 210301004 | Bùi Duy | Nhân | 24QT0101 | 3/1/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 15g00 | |||||||||||||||||
11 | 10 | 210301005 | Trần Thị Thúy | Vi | 24QT0101 | 3/1/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 15g00 | |||||||||||||||||
12 | 11 | 210301006 | Trịnh Quách Triệu | Vy | 24QT0101 | 3/1/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 15g00 | |||||||||||||||||
13 | 12 | 210301007 | Mai Thị | Hằng | 24QT0101 | 3/1/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 15g00 | |||||||||||||||||
14 | 13 | 210301008 | Tăng Nhật | Duy | 24QT0101 | 3/1/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 15g00 | |||||||||||||||||
15 | 14 | 210301009 | Huỳnh Vủ | Luân | 24QT0101 | 3/1/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 15g00 | |||||||||||||||||
16 | 15 | 210301012 | Bùi Thành | Đạt | 24QT0101 | 3/1/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 15g00 | |||||||||||||||||
17 | 16 | 210301014 | Huỳnh Như | ý | 24QT0101 | 3/1/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 15g00 | |||||||||||||||||
18 | 17 | 210301015 | Thái Thị Châu | Đoan | 24QT0101 | 3/1/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 15g00 | |||||||||||||||||
19 | 18 | 210301020 | Phạm Lê | Mi | 24QT0101 | 3/1/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 15g00 | |||||||||||||||||
20 | 19 | 210301021 | Trần Nguyệt | ánh | 24QT0101 | 3/1/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 15g00 | |||||||||||||||||
21 | 20 | 210301028 | Trịnh Lin | Đa | 24QT0101 | 3/1/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 15g00 | |||||||||||||||||
22 | 21 | 210301033 | Trần Tuấn | Kiệt | 24QT0101 | 3/1/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 15g00 | |||||||||||||||||
23 | 22 | 210301034 | Nguyễn Chí | Tài | 24QT0101 | 3/1/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 15g00 | |||||||||||||||||
24 | 23 | 210301035 | Châu Thùy | Mi | 24QT0101 | 3/1/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 15g00 | |||||||||||||||||
25 | 24 | 210301039 | Phạm Thị Cẩm | Ly | 24QT0101 | 3/1/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 15g00 | |||||||||||||||||
26 | 25 | 210301041 | Nguyễn Thị Tuyết | Ngân | 24QT0101 | 3/1/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 15g00 | |||||||||||||||||
27 | 26 | 210301042 | Võ Anh | Khoa | 24QT0101 | 3/1/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 15g00 | |||||||||||||||||
28 | 27 | 210301044 | Nguyễn Thị Thảo | Duy | 24QT0101 | 3/1/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 15g00 | |||||||||||||||||
29 | 28 | 210401001 | Trần Nhựt | Duy | 24KT0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 13g00 | |||||||||||||||||
30 | 29 | 210401002 | Tăng Mỹ | Hiên | 24KT0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 13g00 | |||||||||||||||||
31 | 30 | 210401003 | Lê Diểm | Huỳnh | 24KT0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 13g00 | |||||||||||||||||
32 | 31 | 210401005 | Cù Phước | Lộc | 24KT0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 13g00 | |||||||||||||||||
33 | 32 | 210401007 | Lương Mẫn | Nghi | 24KT0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 13g00 | |||||||||||||||||
34 | 33 | 210401008 | Lê Minh | Nhật | 24KT0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 13g00 | |||||||||||||||||
35 | 34 | 210401009 | Nguyễn Yến | Nhi | 24KT0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 13g00 | |||||||||||||||||
36 | 35 | 210401010 | Mai Xuân | Phúc | 24KT0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 13g00 | |||||||||||||||||
37 | 36 | 210401011 | Huỳnh Cẩm | Tiên | 24KT0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 13g00 | |||||||||||||||||
38 | 37 | 210401013 | Tô Trương | Văn | 24KT0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 13g00 | |||||||||||||||||
39 | 38 | 210401014 | Nguyễn Trung | Kiên | 24KT0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 13g00 | |||||||||||||||||
40 | 39 | 210401017 | Nguyễn Chí | Cường | 24KT0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 13g00 | |||||||||||||||||
41 | 40 | 210401018 | Nguyễn Huỳnh | Trân | 24KT0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 13g00 | |||||||||||||||||
42 | 41 | 210401020 | Quách Thoại | Quyên | 24KT0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 13g00 | |||||||||||||||||
43 | 42 | 210401022 | Hoàng | Linh | 24KT0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 13g00 | |||||||||||||||||
44 | 43 | 210401023 | Trần Thái | Bảo | 24KT0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 13g00 | |||||||||||||||||
45 | 44 | 210401024 | Nguyễn Thị Thùy | Linh | 24KT0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 13g00 | |||||||||||||||||
46 | 45 | 210401026 | Cao Hoàng | Khang | 24KT0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 13g00 | |||||||||||||||||
47 | 46 | 210401027 | Đặng Chí | Thanh | 24KT0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 13g00 | |||||||||||||||||
48 | 47 | 210401028 | Nguyễn Thị Bích | Ngọc | 24KT0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 13g00 | |||||||||||||||||
49 | 48 | 210401029 | Trần Bảo | Ngọc | 24KT0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 13g00 | |||||||||||||||||
50 | 49 | 210401030 | Nguyễn Hồng | Tấn | 24KT0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 13g00 | |||||||||||||||||
51 | 50 | 210401031 | Nguyễn Nhật | Huỳnh | 24KT0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 13g00 | |||||||||||||||||
52 | 51 | 210401032 | Huỳnh Duy | Tân | 24KT0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 13g00 | |||||||||||||||||
53 | 52 | 210401033 | Phan Chúc | Huỳnh | 24KT0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 13g00 | |||||||||||||||||
54 | 53 | 210401034 | Phan Hải | Long | 24KT0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 13g00 | |||||||||||||||||
55 | 54 | 210401035 | Võ Hồng Phượng | Yến | 24KT0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 13g00 | |||||||||||||||||
56 | 55 | 210401036 | Lâm Ngọc | Anh | 24KT0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 13g00 | |||||||||||||||||
57 | 56 | 210401037 | Phạm Thị Hồng | Chi | 24KT0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM3 | Giờ thi: 13g00 | |||||||||||||||||
58 | 57 | 210401038 | Nguyễn Tuấn | Kiệt | 24KT0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM3 | Giờ thi: 13g00 | |||||||||||||||||
59 | 58 | 210401039 | Nguyễn Trần Mẫn | Nghi | 24KT0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM3 | Giờ thi: 13g00 | |||||||||||||||||
60 | 59 | 210401041 | Huỳnh Trần Kim | Long | 24KT0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM3 | Giờ thi: 13g00 | |||||||||||||||||
61 | 60 | 210401043 | Đinh Thị Huỳnh | Như | 24KT0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM3 | Giờ thi: 13g00 | |||||||||||||||||
62 | 61 | 210401044 | Hồng Hiếu | Lâm | 24KT0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM3 | Giờ thi: 13g00 | |||||||||||||||||
63 | 62 | 210401046 | Phan Thị Tú | Vân | 24KT0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM3 | Giờ thi: 13g00 | |||||||||||||||||
64 | 63 | 210401047 | Lê Võ ánh | Tuyết | 24KT0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM3 | Giờ thi: 13g00 | |||||||||||||||||
65 | 64 | 210401049 | Huỳnh Anh | Thư | 24KT0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM3 | Giờ thi: 13g00 | |||||||||||||||||
66 | 65 | 210401052 | Nguyễn Thị Loan | Anh | 24KT0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM3 | Giờ thi: 13g00 | |||||||||||||||||
67 | 66 | 210401055 | Nguyễn Thị Mỹ | Ngân | 24KT0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM3 | Giờ thi: 13g00 | |||||||||||||||||
68 | 67 | 210501001 | Huỳnh Thúy | ái | 24TH0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 07g00 | |||||||||||||||||
69 | 68 | 210501002 | Lê Phượng | Vy | 24TH0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 07g00 | |||||||||||||||||
70 | 69 | 210501004 | Trần Tấn | Lợi | 24TH0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 07g00 | |||||||||||||||||
71 | 70 | 210501005 | Võ Hoàng | Phi | 24TH0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 07g00 | |||||||||||||||||
72 | 71 | 210501006 | Phan Dương | Thanh | 24TH0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 07g00 | |||||||||||||||||
73 | 72 | 210501008 | Đường Hiếu | Hân | 24TH0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 07g00 | |||||||||||||||||
74 | 73 | 210501010 | Huỳnh Chí | Nguyện | 24TH0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 07g00 | |||||||||||||||||
75 | 74 | 210501013 | Nguyễn Duy | Đang | 24TH0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 07g00 | |||||||||||||||||
76 | 75 | 210501014 | Thái Thành | Lương | 24TH0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 07g00 | |||||||||||||||||
77 | 76 | 210501017 | Phạm Văn | Toán | 24TH0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 07g00 | |||||||||||||||||
78 | 77 | 210501020 | Phạm Minh | Khá | 24TH0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 07g00 | |||||||||||||||||
79 | 78 | 210501021 | Huỳnh Vĩnh | Trọng | 24TH0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 07g00 | |||||||||||||||||
80 | 79 | 210501022 | Hồng Hoàng | Phúc | 24TH0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 07g00 | |||||||||||||||||
81 | 80 | 210501024 | Nguyễn Trương | Đam | 24TH0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 07g00 | |||||||||||||||||
82 | 81 | 210501025 | Phạm Kim | Don | 24TH0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 07g00 | |||||||||||||||||
83 | 82 | 210501026 | Nguyễn Ngọc | Thưng | 24TH0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 07g00 | |||||||||||||||||
84 | 83 | 210501028 | Nguyễn Gia | Triệu | 24TH0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 07g00 | |||||||||||||||||
85 | 84 | 210501029 | Lý Gia | Kiệt | 24TH0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 07g00 | |||||||||||||||||
86 | 85 | 210501031 | Huỳnh Đức | Huy | 24TH0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 07g00 | |||||||||||||||||
87 | 86 | 210501032 | Nguyễn Minh Nhật | Đăng | 24TH0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 07g00 | |||||||||||||||||
88 | 87 | 210501033 | Lý Hữu | Thuật | 24TH0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 07g00 | |||||||||||||||||
89 | 88 | 210501035 | Nguyễn Vĩ | Khang | 24TH0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 07g00 | |||||||||||||||||
90 | 89 | 210501036 | Võ Thị Huỳnh | Như | 24TH0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 07g00 | |||||||||||||||||
91 | 90 | 210501037 | Nguyễn Hoàng | Phúc | 24TH0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 07g00 | |||||||||||||||||
92 | 91 | 210501038 | Nguyễn Văn | Đại | 24KT0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM3 | Giờ thi: 13g00 | |||||||||||||||||
93 | 92 | 210601001 | Đoàn Đăng | Khôi | 24XD0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 07g00 | |||||||||||||||||
94 | 93 | 210601002 | Huỳnh Chí | Nguyện | 24XD0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 07g00 | |||||||||||||||||
95 | 94 | 210601003 | Ngô Nhật | Băng | 24XD0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 07g00 | |||||||||||||||||
96 | 95 | 210601004 | Trần Minh | Triệu | 24LK0101 | 3/3/2024 | ENG0974 | Anh văn căn bản 3 | PM1 | Giờ thi: 15g00 | |||||||||||||||||
97 | 96 | 210601005 | Lưu Phong Hoàng | Nhơn | 24XD0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 07g00 | |||||||||||||||||
98 | 97 | 210601006 | Bùi Quang | Thuận | 24XD0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 07g00 | |||||||||||||||||
99 | 98 | 210601007 | Tô Phú | Cường | 24XD0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 07g00 | |||||||||||||||||
100 | 99 | 210601009 | Trần Trọng | Hiếu | 24XD0101 | 3/2/2024 | ENG0994 | Anh văn căn bản 5 | PM1 | Giờ thi: 07g00 |