| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH HỌC TUẦN 19 NĂM HỌC 2021 - 2022 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Từ ngày: 13/12/2021 đến ngày 19/12/2021 | |||||||||||||||||||||||||
3 | Lưu ý: Sinh viên học trên giảng đường bình thường, chỉ có những SV hiện tại đang cách ly mới học trực tuyến | |||||||||||||||||||||||||
4 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ID | PASS | ĐT | |||||||||||
5 | 19 | CĐDK14A | 17 | 3 | 14/12 | Chiều | CSHS tích cực và chống độc, truyền nhiễm | 4 | 15 | 4 | Thầy Vững | B4.3 | 4587178881 | 688688 | 935,712688 | |||||||||||
6 | 19 | CĐDK14A | 17 | 4 | 15/12 | Chiều | CSSK người cao tuổi - tâm thần | 4 | 16 | 4 | Cô Huyền | B4.3 | 8264736529 | 123456 | 098.388.5866 | |||||||||||
7 | 19 | CĐDK14A | 17 | 5 | 16/12 | Chiều | CSHS tích cực và chống độc, truyền nhiễm | 8 | 15 | 4 | Thầy Vững | B4.4 | 4587178881 | 688688 | 935,712688 | |||||||||||
8 | 19 | CĐDK14A | 17 | 6 | 17/12 | Chiều | CSSK người cao tuổi - tâm thần | 4 | 14 | 4 | Cô Tú | B4.4 | 6222046817 | 123456 | 097.8359496 | |||||||||||
9 | 19 | CĐDK14B | 18 | 3 | 14/12 | Sáng | CSNB u bướu nội tiết - chuyển hóa | 4 | 15 | 4 | Cô Dung | 384.385.0124 | 60510 | 093.962.1126 | ||||||||||||
10 | 19 | CĐDK14B | 18 | 4 | 15/12 | Chiều | CSSK người cao tuổi - tâm thần | 4 | 16 | 4 | Cô Huyền | B4.3 | 8264736529 | 123456 | 098.388.5866 | |||||||||||
11 | 19 | CĐDK14B | 18 | 5 | 16/12 | Chiều | CSNB u bướu nội tiết - chuyển hóa | 4 | 15 | 4 | Cô Thơm | B3.6 | 098.614.5246 | 83290305310 | gSM84G | |||||||||||
12 | 19 | CĐDK14B | 18 | 6 | 17/12 | Chiều | CSSK người cao tuổi - tâm thần | 4 | 14 | 4 | Cô Tú | B4.4 | 6222046817 | 123456 | 097.8359496 | |||||||||||
13 | 19 | CĐDK15A | 28 | 3 | 14/12 | Chiều | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 | 8 | 16 | 4 | Cô Phương | B4.2 | 412.519.7941 | 1234 | 0904.262.559 | |||||||||||
14 | 19 | CĐDK15A | 28 | 4 | 15/12 | Sáng | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 | 12 | 16 | 4 | Cô Phương | B4.3 | 412.519.7941 | 1234 | 0904.262.559 | |||||||||||
15 | 19 | CĐDK15A | 28 | 5 | 16/12 | Sáng | Chăm sóc sức khỏe trẻ em | 4 | 30 | 4 | Cô Duyên | B4.4 | 21575334470 | 333666 | 0368.808.388 | |||||||||||
16 | 19 | CĐDK15A | 28 | 6 | 17/12 | Sáng | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 | 12 | 16 | 4 | Cô Thuần | B3.5 | 9480366592 | 0913366829 | ||||||||||||
17 | 19 | CĐDK15B | 25 | 3 | 14/12 | Sáng | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 | 4 | 16 | 4 | Cô Phương | B4.2 | 412.519.7941 | 1234 | 0904.262.559 | |||||||||||
18 | 19 | CĐDK15B | 25 | 4 | 15/12 | Chiều | Chăm sóc sức khỏe trẻ em | 4 | 30 | 4 | Cô Duyên | B4.4 | 21575334470 | 333666 | 0368.808.388 | |||||||||||
19 | 19 | CĐDK15B | 25 | 5 | 16/12 | Sáng | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 | 12 | 16 | 4 | Cô Thuần | B4.2 | 9480366592 | 0913366829 | ||||||||||||
20 | 19 | CĐDK15B | 25 | 6 | 17/12 | Sáng | CSSK người lớn 3 | 8 | 16 | 4 | Cô Phương | 412.519.7941 | 1234 | 0904.262.559 | ||||||||||||
21 | 19 | CĐDK15C | 29 | 3 | 14/12 | Sáng | Chăm sóc sức khỏe trẻ em | 4 | 30 | 4 | Cô Duyên | B4.4 | 21575334470 | 333666 | 0368.808.388 | |||||||||||
22 | 19 | CĐDK15C | 29 | 4 | 15/12 | Sáng | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 | 12 | 16 | 4 | Cô Thuần | B4.2 | 9480366592 | 0913366829 | ||||||||||||
23 | 19 | CĐDK15C | 29 | 5 | 16/12 | Sáng | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 | 4 | 16 | 2 | Cô Phương | B4.3 | 412.519.7941 | 1234 | 0904.262.559 | |||||||||||
24 | 19 | CĐDK15C | 29 | 6 | 17/12 | Chiều | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 | 8 | 16 | 4 | Cô Phương | B3.5 | 412.519.7941 | 1234 | 0904.262.559 | |||||||||||
25 | 19 | CĐDK16A | 37 | 3 | 14/12 | Sáng | Tin học 1/2 lớp | Xong | 75 | 4 | Thầy Lam | C3.2 | ||||||||||||||
26 | 19 | CĐDK16A | 37 | 3 | 14/12 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 8 | 16 | 4 | Cô Hà | B3.6 | 368.220.8313 | 888888 | 090.411.9338 | |||||||||||
27 | 19 | CĐDK16A | 37 | 4 | 15/12 | Sáng | Tâm lý- Y đức | 12 | 15 | 4 | Thày Doanh | B4.4 | 3201291577 | 123456 | 0389995851 | |||||||||||
28 | 19 | CĐDK16A | 37 | 5 | 16/12 | Sáng | THI PHÁP LUẬT | THI | CÔ VŨ HƯƠNG, CÔ MỪNG | C3.3 | ||||||||||||||||
29 | 19 | CĐDK16B | 39 | 2 | 13/12 | Sáng | Tin học 1/2 lớp | 72 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
30 | 19 | CĐDK16B | 39 | 2 | 13/12 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 8 | 16 | 4 | Cô Hà | B3.6 | 368.220.8313 | 888888 | 090.411.9338 | |||||||||||
31 | 19 | CĐDK16B | 39 | 3 | 14/12 | Sáng | THI PHÁP LUẬT | THI | CÔ VŨ HƯƠNG, CÔ BÙI THẢO | C3.3 | ||||||||||||||||
32 | 19 | CĐDK16B | 39 | 3 | 14/12 | Chiều | Tâm lý- Y đức | 12 | 15 | 4 | Thày Doanh | B4.4 | 3201291577 | 123456 | 0389995851 | |||||||||||
33 | 19 | CĐDK16B | 39 | 4 | 15/12 | Sáng | Tin học 1/2 lớp | 68 | 75 | 4 | Thầy Lam | C3.2 | ||||||||||||||
34 | 19 | CĐDK16B | 39 | 4 | 15/12 | Chiều | Tin học 1/2 lớp | 72 | 75 | 4 | Thầy Lam | C3.2 | ||||||||||||||
35 | 19 | CĐDK16B | 39 | 6 | 17/12 | Sáng | Tin học 1/2 lớp | Xong | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
36 | 19 | CDUK6A+B | 37 | 5 | 15/12 | Sáng | Thực phẩm chức năng | 20 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B3.5 | 712.976.7214 | 123456789a | 091.535.3706 | |||||||||||
37 | 19 | CDUK6A+ B | 37 | 5 | 16/12 | Chiều | Thực phẩm chức năng | 24 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.2 | 712.976.7214 | 123456789a | 091.535.3706 | |||||||||||
38 | 19 | CDUK6AB | 37 | 6 | 17/12 | Sáng | Thực phẩm chức năng | xong | 30 | 4 | Thầy Lương Bằng | B4.2 | 8794751137 | 555555 | 90,4655559 | |||||||||||
39 | 19 | CDUK7A | 32 | 3 | 14/12 | Sáng | Thực hành Dược lý | 8 | 28 | 4 | Cô Mỹ Phương | PTH Dược | ||||||||||||||
40 | 19 | CDUK7A | 32 | 3 | 14/12 | Chiều | Thực hành Dược lý | 8 | 28 | 4 | Cô Mỹ Phương | PTH Dược | ||||||||||||||
41 | 19 | CDUK7A | 32 | 4 | 15/12 | Sáng | Thực hành Dược lý | 24 | 28 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTH Dược | ||||||||||||||
42 | 19 | CDUK7A | 32 | 4 | 15/12 | Chiều | Thực hành Dược lý | 24 | 28 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTH Dược | ||||||||||||||
43 | 19 | CDUK7A | 32 | 6 | 17/12 | Sáng | THI HÓA DƯỢC | THI | CÔ TRẦN LY, CÔ NGUYỄN LAN | C3.3 | ||||||||||||||||
44 | 19 | CDUK7B | 33 | 2 | 13/12 | Sáng | Thực hành Dược lý | 24 | 28 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTH Dược | ||||||||||||||
45 | 19 | CDUK7B | 33 | 2 | 13/12 | Chiều | Thực hành Dược lý | 24 | 28 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTH Dược | ||||||||||||||
46 | 19 | CDUK7B | 33 | 4 | 15/12 | Sáng | Thực hành Dược lý | 8 | 28 | 4 | Cô Mỹ Phương | PTH Dược | ||||||||||||||
47 | 19 | CDUK7B | 33 | 4 | 15/12 | Chiều | Thực hành Dược lý | 8 | 28 | 4 | Cô Mỹ Phương | PTH Dược | ||||||||||||||
48 | 19 | CDUK7B | 33 | 6 | 16/12 | Sáng | THI HÓA DƯỢC | THI | CÔ TRẦN LY, CÔ NGUYỄN LAN | C3.3 | ||||||||||||||||
49 | 19 | CDUK8A | 44 | 3 | 14/12 | Chiều | Tin học 1/2 lớp | Xong | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
50 | 19 | CDUK8A | 44 | 4 | 15/12 | Sáng | Tiếng Anh 1( 1/2 Lớp) | 12 | 17/28 | 4 | Cô Hồng | PTH NN | 5659265723 | 123156 | 098.6919159 | |||||||||||
51 | 19 | CDUK8A | 44 | 4 | 15/12 | Chiều | Tiếng Anh 1( 1/2 Lớp) | 12 | 17/28 | 4 | Cô Hồng | PTH NN | 5659265723 | 123156 | 098.6919159 | |||||||||||
52 | 19 | CDUK8A | 44 | 5 | 16/12 | Sáng | Tiếng Anh 1( 1/2 Lớp) | 16 | 17/28 | 4 | Cô Hồng | PTH NN | 5659265723 | 123156 | 098.6919159 | |||||||||||
53 | 19 | CDUK8A | 44 | 5 | 16/12 | Chiều | Tiếng Anh 1( 1/2 Lớp) | 16 | 17/28 | 4 | Cô Hồng | PTH NN | 5659265723 | 123156 | 098.6919159 | |||||||||||
54 | 19 | CDUK8A | 44 | 6 | 17/12 | Chiều | THI PHÁP LUẬT | THI | CÔ DUYÊN, CÔ BÍCH HUYỀN | C3.3 | ||||||||||||||||
55 | 19 | CĐ Dược VB2 K2 | 6 | 7 | 18/12 | Sáng | Hóa học ( ĐC, VC, HC) | 5 | 20 | 5 | Cô Bùi Thảo | B4.2 | ||||||||||||||
56 | 19 | CĐ Dược VB2 K2 | 6 | 7 | 18/12 | Chiều | Hóa học ( ĐC, VC, HC) | 10 | 20 | 5 | Cô Bùi Thảo | B4.2 | ||||||||||||||
57 | 19 | CĐ Dược VB2 K2 | 6 | CN | 19/12 | Sáng | Hóa học ( ĐC, VC, HC) | 15 | 20 | 5 | Cô Bùi Thảo | B4.2 | ||||||||||||||
58 | 19 | CĐ Dược VB2 K2 | 6 | CN | 19/12 | Chiều | Hóa học ( ĐC, VC, HC) | xong | 20 | 5 | Cô Bùi Thảo | B4.2 | ||||||||||||||
59 | 19 | Y Sĩ ĐY K12 | 32 | 7 | Sáng | THI: 1.XOA BÓP - BH - DS,2.BÀO CHẾ Đ.D - BT CỔ PHƯƠNG | THI | Cô Ngà, Cô Bích Huyền | B2.6 | |||||||||||||||||
60 | 19 | Y Sĩ ĐY K12 | 32 | 7 | Chiều | 3. BỆNH CHUYÊN KHOA, 4. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG | THI | Cô Ngà, Cô Vũ Hương | B2.6 | |||||||||||||||||
61 | 19 | Y Sĩ ĐY K11 | 24 | ÔN THI TỐT NGHIỆP | ||||||||||||||||||||||
62 | 19 | LTN Dược K3 | THỰC TẬP TỐT NGHIỆP | |||||||||||||||||||||||
63 | 19 | LTN Đ.D K3 | 19 | THỰC TẬP TỐT NGHIỆP | ||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||