ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH HỌC TUẦN 19 NĂM HỌC 2021 - 2022
2
Từ ngày: 13/12/2021 đến ngày 19/12/2021
3
Lưu ý: Sinh viên học trên giảng đường bình thường, chỉ có những SV hiện tại đang cách ly mới học trực tuyến
4
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNGIDPASSĐT
5
19CĐDK14A17314/12ChiềuCSHS tích cực và chống độc, truyền nhiễm4154Thầy VữngB4.34587178881688688935,712688
6
19CĐDK14A17415/12ChiềuCSSK người cao tuổi - tâm thần4164Cô HuyềnB4.38264736529123456098.388.5866
7
19CĐDK14A17516/12ChiềuCSHS tích cực và chống độc, truyền nhiễm8154Thầy VữngB4.44587178881688688935,712688
8
19CĐDK14A17617/12ChiềuCSSK người cao tuổi - tâm thần4144Cô TúB4.46222046817123456097.8359496
9
19CĐDK14B18314/12SángCSNB u bướu nội tiết - chuyển hóa4154Cô Dung384.385.012460510093.962.1126
10
19CĐDK14B18415/12ChiềuCSSK người cao tuổi - tâm thần4164Cô HuyềnB4.38264736529123456098.388.5866
11
19CĐDK14B18516/12ChiềuCSNB u bướu nội tiết - chuyển hóa4154Cô ThơmB3.6098.614.524683290305310gSM84G
12
19CĐDK14B18617/12ChiềuCSSK người cao tuổi - tâm thần4144Cô TúB4.46222046817123456097.8359496
13
19CĐDK15A28314/12ChiềuChăm sóc sức khỏe người lớn 38164Cô PhươngB4.2
412.519.7941
1234
0904.262.559
14
19CĐDK15A28415/12SángChăm sóc sức khỏe người lớn 312164Cô PhươngB4.3
412.519.7941
1234
0904.262.559
15
19CĐDK15A28516/12SángChăm sóc sức khỏe trẻ em4304Cô DuyênB4.421575334470333666
0368.808.388
16
19CĐDK15A28617/12SángChăm sóc sức khỏe người lớn 312164Cô ThuầnB3.594803665920913366829
17
19CĐDK15B25314/12SángChăm sóc sức khỏe người lớn 34164Cô PhươngB4.2
412.519.7941
1234
0904.262.559
18
19CĐDK15B25415/12ChiềuChăm sóc sức khỏe trẻ em4304Cô DuyênB4.421575334470333666
0368.808.388
19
19CĐDK15B25516/12SángChăm sóc sức khỏe người lớn 312164Cô ThuầnB4.294803665920913366829
20
19CĐDK15B25617/12SángCSSK người lớn 38164Cô Phương
412.519.7941
1234
0904.262.559
21
19CĐDK15C29314/12SángChăm sóc sức khỏe trẻ em4304Cô DuyênB4.421575334470333666
0368.808.388
22
19CĐDK15C29415/12SángChăm sóc sức khỏe người lớn 312164Cô ThuầnB4.294803665920913366829
23
19CĐDK15C29516/12SángChăm sóc sức khỏe người lớn 34162Cô PhươngB4.3
412.519.7941
1234
0904.262.559
24
19CĐDK15C29617/12ChiềuChăm sóc sức khỏe người lớn 38164Cô PhươngB3.5
412.519.7941
1234
0904.262.559
25
19CĐDK16A37314/12SángTin học 1/2 lớp Xong754Thầy LamC3.2
26
19CĐDK16A37314/12ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể 18164Cô HàB3.6368.220.8313888888090.411.9338
27
19CĐDK16A37415/12SángTâm lý- Y đức12154Thày DoanhB4.432012915771234560389995851
28
19CĐDK16A37516/12SángTHI PHÁP LUẬTTHICÔ VŨ HƯƠNG, CÔ MỪNGC3.3
29
19CĐDK16B39213/12SángTin học 1/2 lớp 72754Cô ThủyC3.2
30
19CĐDK16B39213/12ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể 18164Cô HàB3.6368.220.8313888888090.411.9338
31
19CĐDK16B39314/12SángTHI PHÁP LUẬTTHICÔ VŨ HƯƠNG, CÔ BÙI THẢOC3.3
32
19CĐDK16B39314/12ChiềuTâm lý- Y đức12154Thày DoanhB4.432012915771234560389995851
33
19CĐDK16B39415/12SángTin học 1/2 lớp 68754Thầy LamC3.2
34
19CĐDK16B39415/12ChiềuTin học 1/2 lớp 72754Thầy LamC3.2
35
19CĐDK16B39617/12SángTin học 1/2 lớp Xong754Cô ThủyC3.2
36
19CDUK6A+B37515/12SángThực phẩm chức năng20304Cô Quỳnh LanB3.5712.976.7214123456789a091.535.3706
37
19CDUK6A+ B37516/12ChiềuThực phẩm chức năng24304Cô Quỳnh LanB4.2712.976.7214123456789a091.535.3706
38
19CDUK6AB37617/12SángThực phẩm chức năngxong304Thầy Lương BằngB4.2879475113755555590,4655559
39
19CDUK7A32314/12SángThực hành Dược lý8284Cô Mỹ PhươngPTH Dược
40
19CDUK7A32314/12ChiềuThực hành Dược lý8284Cô Mỹ PhươngPTH Dược
41
19CDUK7A32415/12SángThực hành Dược lý24284Cô Bùi ThảoPTH Dược
42
19CDUK7A32415/12ChiềuThực hành Dược lý24284Cô Bùi ThảoPTH Dược
43
19CDUK7A32617/12SángTHI HÓA DƯỢCTHICÔ TRẦN LY, CÔ NGUYỄN LANC3.3
44
19CDUK7B33213/12SángThực hành Dược lý24284Cô Bùi ThảoPTH Dược
45
19CDUK7B33213/12ChiềuThực hành Dược lý24284Cô Bùi ThảoPTH Dược
46
19CDUK7B33415/12SángThực hành Dược lý8284Cô Mỹ PhươngPTH Dược
47
19CDUK7B33415/12ChiềuThực hành Dược lý8284Cô Mỹ PhươngPTH Dược
48
19CDUK7B33616/12SángTHI HÓA DƯỢCTHICÔ TRẦN LY, CÔ NGUYỄN LANC3.3
49
19CDUK8A44314/12ChiềuTin học 1/2 lớp Xong754Cô ThủyC3.2
50
19CDUK8A44415/12SángTiếng Anh 1( 1/2 Lớp)1217/284Cô HồngPTH NN5659265723123156098.6919159
51
19CDUK8A44415/12ChiềuTiếng Anh 1( 1/2 Lớp)1217/284Cô HồngPTH NN5659265723123156098.6919159
52
19CDUK8A44516/12SángTiếng Anh 1( 1/2 Lớp)1617/284Cô HồngPTH NN5659265723123156098.6919159
53
19CDUK8A44516/12ChiềuTiếng Anh 1( 1/2 Lớp)1617/284Cô HồngPTH NN5659265723123156098.6919159
54
19CDUK8A44617/12ChiềuTHI PHÁP LUẬTTHICÔ DUYÊN, CÔ BÍCH HUYỀNC3.3
55
19CĐ Dược VB2 K26718/12SángHóa học ( ĐC, VC, HC)5205Cô Bùi ThảoB4.2
56
19CĐ Dược VB2 K26718/12ChiềuHóa học ( ĐC, VC, HC)10205Cô Bùi ThảoB4.2
57
19CĐ Dược VB2 K26CN19/12SángHóa học ( ĐC, VC, HC)15205Cô Bùi ThảoB4.2
58
19CĐ Dược VB2 K26CN19/12ChiềuHóa học ( ĐC, VC, HC)xong205Cô Bùi ThảoB4.2
59
19Y Sĩ ĐY K12327SángTHI: 1.XOA BÓP - BH - DS,2.BÀO CHẾ Đ.D - BT CỔ PHƯƠNGTHICô Ngà, Cô Bích HuyềnB2.6
60
19Y Sĩ ĐY K12327Chiều3. BỆNH CHUYÊN KHOA, 4. PHỤC HỒI CHỨC NĂNGTHICô Ngà, Cô Vũ HươngB2.6
61
19Y Sĩ ĐY K1124 ÔN THI TỐT NGHIỆP
62
19LTN Dược K3THỰC TẬP TỐT NGHIỆP
63
19LTN Đ.D K319THỰC TẬP TỐT NGHIỆP
64
65
66
PHÒNG ĐÀO TẠO
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100