ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Phòng học Khóa 253
(KG: 21.04.2025)
2
SttMã lớpTên lớpPhòngNhóm Zalo
GHI CHÚ CÁC KÝ HIỆU:
3
1253GTCBT01Giao tiếp CB (3,5) lớp 1_HyFlexATL 2.10https://zalo.me/g/zusnol123
* ATL: Tòa nhà ATL, Khu 2 ĐHCT, Đường 3/2, TPCT
4
2253GTNCT01Giao tiếp NC (3,5) lớp 1_HyFlexATL 2.11https://zalo.me/g/ubbqnm220
* KHU1: Số 411, Đường 30/4, TPCT
5
32535N1T01Cấp N5-Nhật 1 (3,5) lớp 102/KHU1https://zalo.me/g/eoxfei965
6
4253SCH1T01SC Hàn 1 (3,5) lớp 118/KHU1https://zalo.me/g/vpleoj819
* Thời gian học: Từ 18h30
7
5253SCH3T01SC Hàn 3 (3,5) lớp 101/KHU1https://zalo.me/g/piswli603
8
6253OB1T01Ôn B1 (2,4,6) lớp 1_HyFlexATL 2.12https://zalo.me/g/iwzivx193
9
7253OB1T03Ôn B1 (2,4,6) lớp 3_HyFlexATL 2.14https://zalo.me/g/lkznta246
10
8253OB2T01Ôn B2 (3,5,7) lớp 1_HyFlexATL 3.10https://zalo.me/g/ufudrx500
11
92533A11T01A1-1 AV (2,4,6) lớp 104/KHU1https://zalo.me/g/atzhyk969
12
102533A22T01A2-2 AV (2,4,6) lớp 103/KHU1https://zalo.me/g/nbkjij349
13
112533A23T01A2-3 AV (2,4,6) lớp 105/KHU1https://zalo.me/g/aefdxh409
14
122533B13T01B1-3 AV (2,4,6) lớp 110/KHU1https://zalo.me/g/cfixtq060
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100