ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMAN
1
TRƯỜNG ĐH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
M.3
2
PHÒNG ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC
3
4
KẾT QUẢ ĐĂNG KÝ HỌC PHẦN HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2023 - 2024
5
6
STTMã môn họcMã lớpTên môn họcThứTiếtPhòng họcHệ đào tạoMã giảng viênTên Giảng ViênSố TCThực hànhHình Thức GDNgày bắt đầuNgày kết thúcSĩ sốSố lượng ĐKKhoaQLTrạng tháiGhi chú
7
1BUS1125BUS1125.O21Khởi nghiệp kinh doanh56789B3.14CQUI80535Trần Văn Hải Triều30LT
2024-02-19
2024-05-11
10076P.ĐTĐHĐã mở
8
2CE103CE103.O21Vi xử lý-vi điều khiển21234B1.16CQUI80305Trần Ngọc Đức30LT
2024-02-19
2024-05-11
6860KTMTĐã mở
9
3CE103CE103.O21.1Vi xử lý-vi điều khiển267890C202CQUI80305Trần Ngọc Đức11HT1
2024-03-04
2024-06-01
3430KTMTĐã mở
10
4CE103CE103.O21.2Vi xử lý-vi điều khiển267890C202CQUI80305Trần Ngọc Đức11HT1
2024-03-11
2024-05-25
3430KTMTĐã mở
11
5CE103CE103.O22Vi xử lý-vi điều khiển26789B1.16CQUI80338Chung Quang Khánh30LT
2024-02-19
2024-05-11
6860KTMTĐã mở
12
6CE103CE103.O22.1Vi xử lý-vi điều khiển212345C202CQUI80338Chung Quang Khánh11HT1
2024-03-04
2024-06-01
3430KTMTĐã mở
13
7CE103CE103.O22.2Vi xử lý-vi điều khiển212345C202CQUI80338Chung Quang Khánh11HT1
2024-03-11
2024-05-25
3430KTMTĐã mở
14
8CE103CE103.O24Vi xử lý-vi điều khiển26789B6.10CQUI80402Trần Hoàng Lộc30LT
2024-02-19
2024-05-11
6860KTMTĐã mở
15
9CE103CE103.O24.1Vi xử lý-vi điều khiển212345C209CQUI80499Thân Thế Tùng11HT1
2024-03-04
2024-06-01
3430KTMTĐã mở
16
10CE103CE103.O24.2Vi xử lý-vi điều khiển212345C209CQUI80499Thân Thế Tùng11HT1
2024-03-11
2024-05-25
3430KTMTĐã mở
17
11CE121CE121.O21Lý thuyết mạch điện66789B6.08CQUI80337Trịnh Lê Huy30LT
2024-02-19
2024-05-11
7570KTMTĐã mở
18
12CE121CE121.O21.1Lý thuyết mạch điện612345C202CQUI80337Trịnh Lê Huy11HT1
2024-03-04
2024-06-01
4035KTMTĐã mở
19
13CE121CE121.O21.2Lý thuyết mạch điện612345C202CQUI80337Trịnh Lê Huy11HT1
2024-03-11
2024-05-25
3535KTMTĐã mở
20
14CE121CE121.O23Lý thuyết mạch điện71234B1.16CQUI80123Trần Quang Nguyên30LT
2024-02-19
2024-05-11
7570KTMTĐã mở
21
15CE121CE121.O23.1Lý thuyết mạch điện367890C202CQUI80123Trần Quang Nguyên11HT1
2024-03-04
2024-06-01
4035KTMTĐã mở
22
16CE121CE121.O23.2Lý thuyết mạch điện367890C202CQUI80123Trần Quang Nguyên11HT1
2024-03-11
2024-05-25
3535KTMTĐã mở
23
17CE201CE201.O21Đồ án 1***CQUI20ĐA
2024-02-19
2024-06-08
10089KTMTĐã mở
24
18CE206CE206.O21Đồ án 2***CQUI20ĐA
2024-02-19
2024-06-08
10017KTMTĐã mở
25
19CE222CE222.O21Thiết kế vi mạch số31234B1.16CQUI80350Ngô Hiếu Trường30LT
2024-02-19
2024-05-11
6060KTMTĐã mở
26
20CE222CE222.O21.1Thiết kế vi mạch số367890C209CQUI80350Ngô Hiếu Trường11HT1
2024-03-04
2024-06-01
3030KTMTĐã mở
27
21CE222CE222.O21.2Thiết kế vi mạch số367890C209CQUI80350Ngô Hiếu Trường11HT1
2024-03-11
2024-05-25
3030KTMTĐã mở
28
22CE222CE222.O22Thiết kế vi mạch số36789B1.16CQUI80549Trần Thị Điểm30LT
2024-02-19
2024-05-11
6052KTMTĐã mở
29
23CE222CE222.O22.1Thiết kế vi mạch số312345C202CQUI80533Tạ Trí Đức11HT1
2024-03-04
2024-06-01
3026KTMTĐã mở
30
24CE222CE222.O22.2Thiết kế vi mạch số312345C202CQUI80533Tạ Trí Đức11HT1
2024-03-11
2024-05-25
3026KTMTĐã mở
31
25CE232CE232.O21
Thiết kế hệ thống nhúng không dây
46789B1.16CQUI80402Trần Hoàng Lộc30LT
2024-02-19
2024-05-11
6044KTMTĐã mở
32
26CE232CE232.O21.1
Thiết kế hệ thống nhúng không dây
412345C209CQUI80402Trần Hoàng Lộc11HT1
2024-03-04
2024-06-01
3019KTMTĐã mở
33
27CE232CE232.O21.2
Thiết kế hệ thống nhúng không dây
412345C209CQUI80402Trần Hoàng Lộc11HT1
2024-03-11
2024-05-25
3025KTMTĐã mở
34
28CE408CE408.O21
Đồ án chuyên ngành Thiết kế vi mạch và phần cứng
***CQUI80491Nguyễn Hoài Nhân20ĐA
2024-02-19
2024-06-08
508KTMTĐã mở
35
29CE409CE409.O21Kỹ thuật thiết kế kiểm tra71234B6.08CQUI80384Phạm Thanh Hùng30LT
2024-02-19
2024-05-11
5049KTMTĐã mở
36
30CE409CE409.O21.1Kỹ thuật thiết kế kiểm tra***CQUI80384Phạm Thanh Hùng11HT2
2024-03-04
2024-06-01
2524KTMTĐã mở
37
31CE409CE409.O21.2Kỹ thuật thiết kế kiểm tra***CQUI80384Phạm Thanh Hùng11HT2
2024-03-11
2024-05-25
2525KTMTĐã mở
38
32CE412CE412.O21
Đồ án chuyên ngành Hệ thống nhúng và IoT
***CQUI80119Lê Hoài Nghĩa20ĐA
2024-02-19
2024-06-08
5016KTMTĐã mở
39
33CE433CE433.O21Thiết kế hệ thống SoC41234B1.16CQUI80384Phạm Thanh Hùng30LT
2024-02-19
2024-05-11
5546KTMTĐã mở
40
34CE433CE433.O21.1Thiết kế hệ thống SoC467890C209CQUI80384Phạm Thanh Hùng11HT1
2024-03-04
2024-06-01
3021KTMTĐã mở
41
35CE433CE433.O21.2Thiết kế hệ thống SoC467890C209CQUI80384Phạm Thanh Hùng11HT1
2024-03-11
2024-05-25
2525KTMTĐã mở
42
36CE502CE502.O21Thực tập doanh nghiệpCQUI20TTTN
2024-02-19
2024-06-08
10048KTMTĐã mở
43
37CE505CE505.O21Khóa luận tốt nghiệpCQUI100KLTN
2024-02-19
2024-06-08
10041KTMTĐã mở
44
38CS105CS105.O21Đồ họa máy tính3678C214CQUI80167Cáp Phạm Đình Thăng30LT
2024-02-19
2024-06-08
10084KHMTĐã mở
45
39CS105CS105.O21.1Đồ họa máy tính***CQUI80167Cáp Phạm Đình Thăng11HT2
2024-02-19
2024-06-08
10084KHMTĐã mở
46
40CS106CS106.O21Trí tuệ nhân tạo3678C309CQUI80435Lương Ngọc Hoàng30LT
2024-02-19
2024-06-08
8080KHMTĐã mở
47
41CS106CS106.O21.1Trí tuệ nhân tạo***CQUI80435Lương Ngọc Hoàng11HT2
2024-02-19
2024-06-08
8080KHMTĐã mở
48
42CS106CS106.O22Trí tuệ nhân tạo4678C314CQUI80435Lương Ngọc Hoàng30LT
2024-02-19
2024-06-08
8054KHMTĐã mở
49
43CS106CS106.O22.1Trí tuệ nhân tạo***CQUI80435Lương Ngọc Hoàng11HT2
2024-02-19
2024-06-08
8054KHMTĐã mở
50
44CS111CS111.O22
Nguyên lý và phương pháp lập trình
5123C314CQUI80162Trịnh Quốc Sơn30LT
2024-02-19
2024-06-08
8033KHMTĐã mở
51
45CS111CS111.O22.1
Nguyên lý và phương pháp lập trình
***CQUI80162Trịnh Quốc Sơn11HT2
2024-02-19
2024-06-08
8033KHMTĐã mở
52
46CS112CS112.O21
Phân tích và thiết kế thuật toán
2678C314CQUI80070Huỳnh Thị Thanh Thương30LT
2024-02-19
2024-06-08
8052KHMTĐã mở
53
47CS112CS112.O21.1
Phân tích và thiết kế thuật toán
***CQUI80070Huỳnh Thị Thanh Thương11HT2
2024-02-19
2024-06-08
8052KHMTĐã mở
54
48CS112CS112.O22
Phân tích và thiết kế thuật toán
5678C214CQUI80070Huỳnh Thị Thanh Thương30LT
2024-02-19
2024-06-08
8080KHMTĐã mở
55
49CS112CS112.O22.1
Phân tích và thiết kế thuật toán
***CQUI80070Huỳnh Thị Thanh Thương11HT2
2024-02-19
2024-06-08
8080KHMTĐã mở
56
50CS112CS112.O23
Phân tích và thiết kế thuật toán
3678C314CQUI80382Nguyễn Thanh Sơn30LT
2024-02-19
2024-06-08
8079KHMTĐã mở
57
51CS112CS112.O23.1
Phân tích và thiết kế thuật toán
***CQUI80382Nguyễn Thanh Sơn11HT2
2024-02-19
2024-06-08
8079KHMTĐã mở
58
52CS114CS114.O21Máy học2789C214CQUI80036
80001
Lê Đình Duy
Phạm Nguyễn Trường An
30LT
2024-02-19
2024-06-08
10090KHMTĐã mở
59
53CS114CS114.O21.1Máy học***CQUI80001Phạm Nguyễn Trường An11HT2
2024-02-19
2024-06-08
10090KHMTĐã mở
60
54CS116CS116.O21Lập trình Python cho Máy học7123C214CQUI80489Nguyễn Vũ Anh Khoa30LT
2024-02-19
2024-06-08
100100KHMTĐã mở
61
55CS116CS116.O21.1Lập trình Python cho Máy học***CQUI80489Nguyễn Vũ Anh Khoa11HT2
2024-02-19
2024-06-08
100100KHMTĐã mở
62
56CS116CS116.O22Lập trình Python cho Máy học2123C309CQUI80419Nguyễn Đức Vũ30LT
2024-02-19
2024-06-08
8076KHMTĐã mở
63
57CS116CS116.O22.1Lập trình Python cho Máy học***CQUI80419Nguyễn Đức Vũ11HT2
2024-02-19
2024-06-08
8076KHMTĐã mở
64
58CS117CS117.O21Tư duy tính toán6678C214CQUI80273Ngô Đức Thành30LT
2024-02-19
2024-06-08
100100KHMTĐã mở
65
59CS117CS117.O21.1Tư duy tính toán***CQUI80273Ngô Đức Thành11HT2
2024-02-19
2024-06-08
100100KHMTĐã mở
66
60CS117CS117.O22Tư duy tính toán6123C214CQUI80273Ngô Đức Thành30LT
2024-02-19
2024-06-08
100100KHMTĐã mở
67
61CS117CS117.O22.1Tư duy tính toán***CQUI80273Ngô Đức Thành11HT2
2024-02-19
2024-06-08
100100KHMTĐã mở
68
62CS221CS221.O22Xử lý ngôn ngữ tự nhiên6123C314CQUI80288Nguyễn Trọng Chỉnh30LT
2024-02-19
2024-06-08
8075KHMTĐã mở
69
63CS221CS221.O22.1Xử lý ngôn ngữ tự nhiên***CQUI80288Nguyễn Trọng Chỉnh11HT2
2024-02-19
2024-06-08
8075KHMTĐã mở
70
64CS231CS231.O21Nhập môn Thị giác máy tính5123C214CQUI80029Mai Tiến Dũng30LT
2024-02-19
2024-06-08
100100KHMTĐã mở
71
65CS231CS231.O21.1Nhập môn Thị giác máy tính***CQUI80029Mai Tiến Dũng11HT2
2024-02-19
2024-06-08
100100KHMTĐã mở
72
66CS231CS231.O22Nhập môn Thị giác máy tính4678C214CQUI80029Mai Tiến Dũng30LT
2024-02-19
2024-06-08
10098KHMTĐã mở
73
67CS231CS231.O22.1Nhập môn Thị giác máy tính***CQUI80029Mai Tiến Dũng11HT2
2024-02-19
2024-06-08
10098KHMTĐã mở
74
68CS313CS313.O21Khai thác dữ liệu và ứng dụng51234B3.12CQUI80278Nguyễn Thị Anh Thư30LT
2024-02-19
2024-05-11
6046KHMTĐã mở
75
69CS313CS313.O21.1Khai thác dữ liệu và ứng dụng***CQUI80278Nguyễn Thị Anh Thư11HT22024-02-26
2024-05-04
6046KHMTĐã mở
76
70CS313CS313.O23Khai thác dữ liệu và ứng dụng4678C309CQUI80546Võ Nguyễn Lê Duy30LT
2024-02-19
2024-06-08
8041KHMTĐã mở
77
71CS313CS313.O23.1Khai thác dữ liệu và ứng dụng***CQUI80546Võ Nguyễn Lê Duy11HT2
2024-02-19
2024-06-08
8041KHMTĐã mở
78
72CS338CS338.O21Nhận dạng2678C309CQUI80197Đỗ Văn Tiến30LT
2024-02-19
2024-06-08
8077KHMTĐã mở
79
73CS338CS338.O21.1Nhận dạng***CQUI80197Đỗ Văn Tiến11HT2
2024-02-19
2024-06-08
8077KHMTĐã mở
80
74CS410CS410.O21
Mạng neural và thuật giải di truyền
5678C314CQUI80435Lương Ngọc Hoàng30LT
2024-02-19
2024-06-08
8034KHMTĐã mở
81
75CS410CS410.O21.1
Mạng neural và thuật giải di truyền
***CQUI80435Lương Ngọc Hoàng11HT2
2024-02-19
2024-06-08
8034KHMTĐã mở
82
76CS505CS505.O21Khoá luận tốt nghiệp***CQUI100KLTN
2024-02-19
2024-06-08
506KHMTĐã mở
83
77CS511CS511.O21Ngôn ngữ lập trình C#3123C314CQUI80226Nguyễn Bích Vân30LT
2024-02-19
2024-06-08
8032KHMTĐã mở
84
78CS511CS511.O21.1Ngôn ngữ lập trình C#***CQUI80226Nguyễn Bích Vân11HT2
2024-02-19
2024-06-08
8032KHMTĐã mở
85
79CS551CS551.O21Thực tập***CQUI20TTTN
2024-02-19
2024-06-08
506KHMTĐã mở
86
80DS102DS102.O21Học máy thống kê42345B7.06CQUI80048
80263
Dương Ngọc Hảo
Nguyễn Lưu Thùy Ngân
30LT
2024-02-19
2024-05-11
100100KTTTĐã mở
87
81DS102DS102.O21.1Học máy thống kê512345C111CQUI80522Trần Quốc Khánh11HT1
2024-03-04
2024-06-01
5050KTTTĐã mở
88
82DS102DS102.O21.2Học máy thống kê512345C111CQUI80562Nguyễn Hiếu Nghĩa11HT1
2024-03-11
2024-05-25
5050KTTTĐã mở
89
83DS107DS107.O21
Tư duy tính toán cho Khoa học dữ liệu
71234B3.22CQUI80298Nguyễn Văn Kiệt30LT
2024-02-19
2024-05-11
10095KTTTĐã mở
90
84DS107DS107.O21.1
Tư duy tính toán cho Khoa học dữ liệu
***CQUI80562Nguyễn Hiếu Nghĩa11HT22024-02-26
2024-06-08
10095KTTTĐã mở
91
85DS108DS108.O21
Tiền xử lý và xây dựng bộ dữ liệu
36789B4.16CQUI80240Nguyễn Gia Tuấn Anh30LT
2024-02-19
2024-05-11
10094KTTTĐã mở
92
86DS108DS108.O21.1
Tiền xử lý và xây dựng bộ dữ liệu
567890B2.12CQUI80522Trần Quốc Khánh11HT1
2024-03-04
2024-06-01
5050KTTTĐã mở
93
87DS108DS108.O21.2
Tiền xử lý và xây dựng bộ dữ liệu
567890B2.12CQUI80522Trần Quốc Khánh11HT1
2024-03-11
2024-05-25
5044KTTTĐã mở
94
88DS200DS200.O21Phân tích dữ liệu lớn31234B4.22CQUI80434Đỗ Trọng Hợp30LT
2024-02-19
2024-05-11
7059KTTTĐã mở
95
89DS200DS200.O21.1Phân tích dữ liệu lớn412345B2.12CQUI80562Nguyễn Hiếu Nghĩa11HT1
2024-03-04
2024-06-01
3534KTTTĐã mở
96
90DS200DS200.O21.2Phân tích dữ liệu lớn412345B2.12CQUI80562Nguyễn Hiếu Nghĩa11HT1
2024-03-11
2024-05-25
3525KTTTĐã mở
97
91DS204DS204.O21
Đồ án khoa học dữ liệu và ứng dụng
***CQUI80298Nguyễn Văn Kiệt20ĐA
2024-02-19
2024-06-08
7032KTTTĐã mở
98
92DS304DS304.O21
Thiết kế và phân tích thực nghiệm
46789B4.22CQUI80434Đỗ Trọng Hợp30LT
2024-02-19
2024-05-11
7031KTTTĐã mở
99
93DS309DS309.O21Thực tập doanh nghiệp***CQUI20TTTN
2024-02-19
2024-06-08
1503KTTTĐã mở
100
94DS312DS312.O21Xử lý ảnh y khoa46789B7.06CQUI80178Nguyễn Tất Bảo Thiện30LT
2024-02-19
2024-05-11
6043KTTTĐã mở