| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | AK | AL | AM | AN | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | M.3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
4 | KẾT QUẢ ĐĂNG KÝ HỌC PHẦN HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2023 - 2024 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
6 | STT | Mã môn học | Mã lớp | Tên môn học | Thứ | Tiết | Phòng học | Hệ đào tạo | Mã giảng viên | Tên Giảng Viên | Số TC | Thực hành | Hình Thức GD | Ngày bắt đầu | Ngày kết thúc | Sĩ số | Số lượng ĐK | KhoaQL | Trạng thái | Ghi chú | ||||||||||||||||||||
7 | 1 | BUS1125 | BUS1125.O21 | Khởi nghiệp kinh doanh | 5 | 6789 | B3.14 | CQUI | 80535 | Trần Văn Hải Triều | 3 | 0 | LT | 2024-02-19 | 2024-05-11 | 100 | 76 | P.ĐTĐH | Đã mở | |||||||||||||||||||||
8 | 2 | CE103 | CE103.O21 | Vi xử lý-vi điều khiển | 2 | 1234 | B1.16 | CQUI | 80305 | Trần Ngọc Đức | 3 | 0 | LT | 2024-02-19 | 2024-05-11 | 68 | 60 | KTMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
9 | 3 | CE103 | CE103.O21.1 | Vi xử lý-vi điều khiển | 2 | 67890 | C202 | CQUI | 80305 | Trần Ngọc Đức | 1 | 1 | HT1 | 2024-03-04 | 2024-06-01 | 34 | 30 | KTMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
10 | 4 | CE103 | CE103.O21.2 | Vi xử lý-vi điều khiển | 2 | 67890 | C202 | CQUI | 80305 | Trần Ngọc Đức | 1 | 1 | HT1 | 2024-03-11 | 2024-05-25 | 34 | 30 | KTMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
11 | 5 | CE103 | CE103.O22 | Vi xử lý-vi điều khiển | 2 | 6789 | B1.16 | CQUI | 80338 | Chung Quang Khánh | 3 | 0 | LT | 2024-02-19 | 2024-05-11 | 68 | 60 | KTMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
12 | 6 | CE103 | CE103.O22.1 | Vi xử lý-vi điều khiển | 2 | 12345 | C202 | CQUI | 80338 | Chung Quang Khánh | 1 | 1 | HT1 | 2024-03-04 | 2024-06-01 | 34 | 30 | KTMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
13 | 7 | CE103 | CE103.O22.2 | Vi xử lý-vi điều khiển | 2 | 12345 | C202 | CQUI | 80338 | Chung Quang Khánh | 1 | 1 | HT1 | 2024-03-11 | 2024-05-25 | 34 | 30 | KTMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
14 | 8 | CE103 | CE103.O24 | Vi xử lý-vi điều khiển | 2 | 6789 | B6.10 | CQUI | 80402 | Trần Hoàng Lộc | 3 | 0 | LT | 2024-02-19 | 2024-05-11 | 68 | 60 | KTMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
15 | 9 | CE103 | CE103.O24.1 | Vi xử lý-vi điều khiển | 2 | 12345 | C209 | CQUI | 80499 | Thân Thế Tùng | 1 | 1 | HT1 | 2024-03-04 | 2024-06-01 | 34 | 30 | KTMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
16 | 10 | CE103 | CE103.O24.2 | Vi xử lý-vi điều khiển | 2 | 12345 | C209 | CQUI | 80499 | Thân Thế Tùng | 1 | 1 | HT1 | 2024-03-11 | 2024-05-25 | 34 | 30 | KTMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
17 | 11 | CE121 | CE121.O21 | Lý thuyết mạch điện | 6 | 6789 | B6.08 | CQUI | 80337 | Trịnh Lê Huy | 3 | 0 | LT | 2024-02-19 | 2024-05-11 | 75 | 70 | KTMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
18 | 12 | CE121 | CE121.O21.1 | Lý thuyết mạch điện | 6 | 12345 | C202 | CQUI | 80337 | Trịnh Lê Huy | 1 | 1 | HT1 | 2024-03-04 | 2024-06-01 | 40 | 35 | KTMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
19 | 13 | CE121 | CE121.O21.2 | Lý thuyết mạch điện | 6 | 12345 | C202 | CQUI | 80337 | Trịnh Lê Huy | 1 | 1 | HT1 | 2024-03-11 | 2024-05-25 | 35 | 35 | KTMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
20 | 14 | CE121 | CE121.O23 | Lý thuyết mạch điện | 7 | 1234 | B1.16 | CQUI | 80123 | Trần Quang Nguyên | 3 | 0 | LT | 2024-02-19 | 2024-05-11 | 75 | 70 | KTMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
21 | 15 | CE121 | CE121.O23.1 | Lý thuyết mạch điện | 3 | 67890 | C202 | CQUI | 80123 | Trần Quang Nguyên | 1 | 1 | HT1 | 2024-03-04 | 2024-06-01 | 40 | 35 | KTMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
22 | 16 | CE121 | CE121.O23.2 | Lý thuyết mạch điện | 3 | 67890 | C202 | CQUI | 80123 | Trần Quang Nguyên | 1 | 1 | HT1 | 2024-03-11 | 2024-05-25 | 35 | 35 | KTMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
23 | 17 | CE201 | CE201.O21 | Đồ án 1 | * | * | * | CQUI | 2 | 0 | ĐA | 2024-02-19 | 2024-06-08 | 100 | 89 | KTMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||||
24 | 18 | CE206 | CE206.O21 | Đồ án 2 | * | * | * | CQUI | 2 | 0 | ĐA | 2024-02-19 | 2024-06-08 | 100 | 17 | KTMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||||
25 | 19 | CE222 | CE222.O21 | Thiết kế vi mạch số | 3 | 1234 | B1.16 | CQUI | 80350 | Ngô Hiếu Trường | 3 | 0 | LT | 2024-02-19 | 2024-05-11 | 60 | 60 | KTMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
26 | 20 | CE222 | CE222.O21.1 | Thiết kế vi mạch số | 3 | 67890 | C209 | CQUI | 80350 | Ngô Hiếu Trường | 1 | 1 | HT1 | 2024-03-04 | 2024-06-01 | 30 | 30 | KTMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
27 | 21 | CE222 | CE222.O21.2 | Thiết kế vi mạch số | 3 | 67890 | C209 | CQUI | 80350 | Ngô Hiếu Trường | 1 | 1 | HT1 | 2024-03-11 | 2024-05-25 | 30 | 30 | KTMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
28 | 22 | CE222 | CE222.O22 | Thiết kế vi mạch số | 3 | 6789 | B1.16 | CQUI | 80549 | Trần Thị Điểm | 3 | 0 | LT | 2024-02-19 | 2024-05-11 | 60 | 52 | KTMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
29 | 23 | CE222 | CE222.O22.1 | Thiết kế vi mạch số | 3 | 12345 | C202 | CQUI | 80533 | Tạ Trí Đức | 1 | 1 | HT1 | 2024-03-04 | 2024-06-01 | 30 | 26 | KTMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
30 | 24 | CE222 | CE222.O22.2 | Thiết kế vi mạch số | 3 | 12345 | C202 | CQUI | 80533 | Tạ Trí Đức | 1 | 1 | HT1 | 2024-03-11 | 2024-05-25 | 30 | 26 | KTMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
31 | 25 | CE232 | CE232.O21 | Thiết kế hệ thống nhúng không dây | 4 | 6789 | B1.16 | CQUI | 80402 | Trần Hoàng Lộc | 3 | 0 | LT | 2024-02-19 | 2024-05-11 | 60 | 44 | KTMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
32 | 26 | CE232 | CE232.O21.1 | Thiết kế hệ thống nhúng không dây | 4 | 12345 | C209 | CQUI | 80402 | Trần Hoàng Lộc | 1 | 1 | HT1 | 2024-03-04 | 2024-06-01 | 30 | 19 | KTMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
33 | 27 | CE232 | CE232.O21.2 | Thiết kế hệ thống nhúng không dây | 4 | 12345 | C209 | CQUI | 80402 | Trần Hoàng Lộc | 1 | 1 | HT1 | 2024-03-11 | 2024-05-25 | 30 | 25 | KTMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
34 | 28 | CE408 | CE408.O21 | Đồ án chuyên ngành Thiết kế vi mạch và phần cứng | * | * | * | CQUI | 80491 | Nguyễn Hoài Nhân | 2 | 0 | ĐA | 2024-02-19 | 2024-06-08 | 50 | 8 | KTMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
35 | 29 | CE409 | CE409.O21 | Kỹ thuật thiết kế kiểm tra | 7 | 1234 | B6.08 | CQUI | 80384 | Phạm Thanh Hùng | 3 | 0 | LT | 2024-02-19 | 2024-05-11 | 50 | 49 | KTMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
36 | 30 | CE409 | CE409.O21.1 | Kỹ thuật thiết kế kiểm tra | * | * | * | CQUI | 80384 | Phạm Thanh Hùng | 1 | 1 | HT2 | 2024-03-04 | 2024-06-01 | 25 | 24 | KTMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
37 | 31 | CE409 | CE409.O21.2 | Kỹ thuật thiết kế kiểm tra | * | * | * | CQUI | 80384 | Phạm Thanh Hùng | 1 | 1 | HT2 | 2024-03-11 | 2024-05-25 | 25 | 25 | KTMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
38 | 32 | CE412 | CE412.O21 | Đồ án chuyên ngành Hệ thống nhúng và IoT | * | * | * | CQUI | 80119 | Lê Hoài Nghĩa | 2 | 0 | ĐA | 2024-02-19 | 2024-06-08 | 50 | 16 | KTMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
39 | 33 | CE433 | CE433.O21 | Thiết kế hệ thống SoC | 4 | 1234 | B1.16 | CQUI | 80384 | Phạm Thanh Hùng | 3 | 0 | LT | 2024-02-19 | 2024-05-11 | 55 | 46 | KTMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
40 | 34 | CE433 | CE433.O21.1 | Thiết kế hệ thống SoC | 4 | 67890 | C209 | CQUI | 80384 | Phạm Thanh Hùng | 1 | 1 | HT1 | 2024-03-04 | 2024-06-01 | 30 | 21 | KTMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
41 | 35 | CE433 | CE433.O21.2 | Thiết kế hệ thống SoC | 4 | 67890 | C209 | CQUI | 80384 | Phạm Thanh Hùng | 1 | 1 | HT1 | 2024-03-11 | 2024-05-25 | 25 | 25 | KTMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
42 | 36 | CE502 | CE502.O21 | Thực tập doanh nghiệp | CQUI | 2 | 0 | TTTN | 2024-02-19 | 2024-06-08 | 100 | 48 | KTMT | Đã mở | ||||||||||||||||||||||||||
43 | 37 | CE505 | CE505.O21 | Khóa luận tốt nghiệp | CQUI | 10 | 0 | KLTN | 2024-02-19 | 2024-06-08 | 100 | 41 | KTMT | Đã mở | ||||||||||||||||||||||||||
44 | 38 | CS105 | CS105.O21 | Đồ họa máy tính | 3 | 678 | C214 | CQUI | 80167 | Cáp Phạm Đình Thăng | 3 | 0 | LT | 2024-02-19 | 2024-06-08 | 100 | 84 | KHMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
45 | 39 | CS105 | CS105.O21.1 | Đồ họa máy tính | * | * | * | CQUI | 80167 | Cáp Phạm Đình Thăng | 1 | 1 | HT2 | 2024-02-19 | 2024-06-08 | 100 | 84 | KHMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
46 | 40 | CS106 | CS106.O21 | Trí tuệ nhân tạo | 3 | 678 | C309 | CQUI | 80435 | Lương Ngọc Hoàng | 3 | 0 | LT | 2024-02-19 | 2024-06-08 | 80 | 80 | KHMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
47 | 41 | CS106 | CS106.O21.1 | Trí tuệ nhân tạo | * | * | * | CQUI | 80435 | Lương Ngọc Hoàng | 1 | 1 | HT2 | 2024-02-19 | 2024-06-08 | 80 | 80 | KHMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
48 | 42 | CS106 | CS106.O22 | Trí tuệ nhân tạo | 4 | 678 | C314 | CQUI | 80435 | Lương Ngọc Hoàng | 3 | 0 | LT | 2024-02-19 | 2024-06-08 | 80 | 54 | KHMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
49 | 43 | CS106 | CS106.O22.1 | Trí tuệ nhân tạo | * | * | * | CQUI | 80435 | Lương Ngọc Hoàng | 1 | 1 | HT2 | 2024-02-19 | 2024-06-08 | 80 | 54 | KHMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
50 | 44 | CS111 | CS111.O22 | Nguyên lý và phương pháp lập trình | 5 | 123 | C314 | CQUI | 80162 | Trịnh Quốc Sơn | 3 | 0 | LT | 2024-02-19 | 2024-06-08 | 80 | 33 | KHMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
51 | 45 | CS111 | CS111.O22.1 | Nguyên lý và phương pháp lập trình | * | * | * | CQUI | 80162 | Trịnh Quốc Sơn | 1 | 1 | HT2 | 2024-02-19 | 2024-06-08 | 80 | 33 | KHMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
52 | 46 | CS112 | CS112.O21 | Phân tích và thiết kế thuật toán | 2 | 678 | C314 | CQUI | 80070 | Huỳnh Thị Thanh Thương | 3 | 0 | LT | 2024-02-19 | 2024-06-08 | 80 | 52 | KHMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
53 | 47 | CS112 | CS112.O21.1 | Phân tích và thiết kế thuật toán | * | * | * | CQUI | 80070 | Huỳnh Thị Thanh Thương | 1 | 1 | HT2 | 2024-02-19 | 2024-06-08 | 80 | 52 | KHMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
54 | 48 | CS112 | CS112.O22 | Phân tích và thiết kế thuật toán | 5 | 678 | C214 | CQUI | 80070 | Huỳnh Thị Thanh Thương | 3 | 0 | LT | 2024-02-19 | 2024-06-08 | 80 | 80 | KHMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
55 | 49 | CS112 | CS112.O22.1 | Phân tích và thiết kế thuật toán | * | * | * | CQUI | 80070 | Huỳnh Thị Thanh Thương | 1 | 1 | HT2 | 2024-02-19 | 2024-06-08 | 80 | 80 | KHMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
56 | 50 | CS112 | CS112.O23 | Phân tích và thiết kế thuật toán | 3 | 678 | C314 | CQUI | 80382 | Nguyễn Thanh Sơn | 3 | 0 | LT | 2024-02-19 | 2024-06-08 | 80 | 79 | KHMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
57 | 51 | CS112 | CS112.O23.1 | Phân tích và thiết kế thuật toán | * | * | * | CQUI | 80382 | Nguyễn Thanh Sơn | 1 | 1 | HT2 | 2024-02-19 | 2024-06-08 | 80 | 79 | KHMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
58 | 52 | CS114 | CS114.O21 | Máy học | 2 | 789 | C214 | CQUI | 80036 80001 | Lê Đình Duy Phạm Nguyễn Trường An | 3 | 0 | LT | 2024-02-19 | 2024-06-08 | 100 | 90 | KHMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
59 | 53 | CS114 | CS114.O21.1 | Máy học | * | * | * | CQUI | 80001 | Phạm Nguyễn Trường An | 1 | 1 | HT2 | 2024-02-19 | 2024-06-08 | 100 | 90 | KHMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
60 | 54 | CS116 | CS116.O21 | Lập trình Python cho Máy học | 7 | 123 | C214 | CQUI | 80489 | Nguyễn Vũ Anh Khoa | 3 | 0 | LT | 2024-02-19 | 2024-06-08 | 100 | 100 | KHMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
61 | 55 | CS116 | CS116.O21.1 | Lập trình Python cho Máy học | * | * | * | CQUI | 80489 | Nguyễn Vũ Anh Khoa | 1 | 1 | HT2 | 2024-02-19 | 2024-06-08 | 100 | 100 | KHMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
62 | 56 | CS116 | CS116.O22 | Lập trình Python cho Máy học | 2 | 123 | C309 | CQUI | 80419 | Nguyễn Đức Vũ | 3 | 0 | LT | 2024-02-19 | 2024-06-08 | 80 | 76 | KHMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
63 | 57 | CS116 | CS116.O22.1 | Lập trình Python cho Máy học | * | * | * | CQUI | 80419 | Nguyễn Đức Vũ | 1 | 1 | HT2 | 2024-02-19 | 2024-06-08 | 80 | 76 | KHMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
64 | 58 | CS117 | CS117.O21 | Tư duy tính toán | 6 | 678 | C214 | CQUI | 80273 | Ngô Đức Thành | 3 | 0 | LT | 2024-02-19 | 2024-06-08 | 100 | 100 | KHMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
65 | 59 | CS117 | CS117.O21.1 | Tư duy tính toán | * | * | * | CQUI | 80273 | Ngô Đức Thành | 1 | 1 | HT2 | 2024-02-19 | 2024-06-08 | 100 | 100 | KHMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
66 | 60 | CS117 | CS117.O22 | Tư duy tính toán | 6 | 123 | C214 | CQUI | 80273 | Ngô Đức Thành | 3 | 0 | LT | 2024-02-19 | 2024-06-08 | 100 | 100 | KHMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
67 | 61 | CS117 | CS117.O22.1 | Tư duy tính toán | * | * | * | CQUI | 80273 | Ngô Đức Thành | 1 | 1 | HT2 | 2024-02-19 | 2024-06-08 | 100 | 100 | KHMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
68 | 62 | CS221 | CS221.O22 | Xử lý ngôn ngữ tự nhiên | 6 | 123 | C314 | CQUI | 80288 | Nguyễn Trọng Chỉnh | 3 | 0 | LT | 2024-02-19 | 2024-06-08 | 80 | 75 | KHMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
69 | 63 | CS221 | CS221.O22.1 | Xử lý ngôn ngữ tự nhiên | * | * | * | CQUI | 80288 | Nguyễn Trọng Chỉnh | 1 | 1 | HT2 | 2024-02-19 | 2024-06-08 | 80 | 75 | KHMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
70 | 64 | CS231 | CS231.O21 | Nhập môn Thị giác máy tính | 5 | 123 | C214 | CQUI | 80029 | Mai Tiến Dũng | 3 | 0 | LT | 2024-02-19 | 2024-06-08 | 100 | 100 | KHMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
71 | 65 | CS231 | CS231.O21.1 | Nhập môn Thị giác máy tính | * | * | * | CQUI | 80029 | Mai Tiến Dũng | 1 | 1 | HT2 | 2024-02-19 | 2024-06-08 | 100 | 100 | KHMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
72 | 66 | CS231 | CS231.O22 | Nhập môn Thị giác máy tính | 4 | 678 | C214 | CQUI | 80029 | Mai Tiến Dũng | 3 | 0 | LT | 2024-02-19 | 2024-06-08 | 100 | 98 | KHMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
73 | 67 | CS231 | CS231.O22.1 | Nhập môn Thị giác máy tính | * | * | * | CQUI | 80029 | Mai Tiến Dũng | 1 | 1 | HT2 | 2024-02-19 | 2024-06-08 | 100 | 98 | KHMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
74 | 68 | CS313 | CS313.O21 | Khai thác dữ liệu và ứng dụng | 5 | 1234 | B3.12 | CQUI | 80278 | Nguyễn Thị Anh Thư | 3 | 0 | LT | 2024-02-19 | 2024-05-11 | 60 | 46 | KHMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
75 | 69 | CS313 | CS313.O21.1 | Khai thác dữ liệu và ứng dụng | * | * | * | CQUI | 80278 | Nguyễn Thị Anh Thư | 1 | 1 | HT2 | 2024-02-26 | 2024-05-04 | 60 | 46 | KHMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
76 | 70 | CS313 | CS313.O23 | Khai thác dữ liệu và ứng dụng | 4 | 678 | C309 | CQUI | 80546 | Võ Nguyễn Lê Duy | 3 | 0 | LT | 2024-02-19 | 2024-06-08 | 80 | 41 | KHMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
77 | 71 | CS313 | CS313.O23.1 | Khai thác dữ liệu và ứng dụng | * | * | * | CQUI | 80546 | Võ Nguyễn Lê Duy | 1 | 1 | HT2 | 2024-02-19 | 2024-06-08 | 80 | 41 | KHMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
78 | 72 | CS338 | CS338.O21 | Nhận dạng | 2 | 678 | C309 | CQUI | 80197 | Đỗ Văn Tiến | 3 | 0 | LT | 2024-02-19 | 2024-06-08 | 80 | 77 | KHMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
79 | 73 | CS338 | CS338.O21.1 | Nhận dạng | * | * | * | CQUI | 80197 | Đỗ Văn Tiến | 1 | 1 | HT2 | 2024-02-19 | 2024-06-08 | 80 | 77 | KHMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
80 | 74 | CS410 | CS410.O21 | Mạng neural và thuật giải di truyền | 5 | 678 | C314 | CQUI | 80435 | Lương Ngọc Hoàng | 3 | 0 | LT | 2024-02-19 | 2024-06-08 | 80 | 34 | KHMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
81 | 75 | CS410 | CS410.O21.1 | Mạng neural và thuật giải di truyền | * | * | * | CQUI | 80435 | Lương Ngọc Hoàng | 1 | 1 | HT2 | 2024-02-19 | 2024-06-08 | 80 | 34 | KHMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
82 | 76 | CS505 | CS505.O21 | Khoá luận tốt nghiệp | * | * | * | CQUI | 10 | 0 | KLTN | 2024-02-19 | 2024-06-08 | 50 | 6 | KHMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||||
83 | 77 | CS511 | CS511.O21 | Ngôn ngữ lập trình C# | 3 | 123 | C314 | CQUI | 80226 | Nguyễn Bích Vân | 3 | 0 | LT | 2024-02-19 | 2024-06-08 | 80 | 32 | KHMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
84 | 78 | CS511 | CS511.O21.1 | Ngôn ngữ lập trình C# | * | * | * | CQUI | 80226 | Nguyễn Bích Vân | 1 | 1 | HT2 | 2024-02-19 | 2024-06-08 | 80 | 32 | KHMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
85 | 79 | CS551 | CS551.O21 | Thực tập | * | * | * | CQUI | 2 | 0 | TTTN | 2024-02-19 | 2024-06-08 | 50 | 6 | KHMT | Đã mở | |||||||||||||||||||||||
86 | 80 | DS102 | DS102.O21 | Học máy thống kê | 4 | 2345 | B7.06 | CQUI | 80048 80263 | Dương Ngọc Hảo Nguyễn Lưu Thùy Ngân | 3 | 0 | LT | 2024-02-19 | 2024-05-11 | 100 | 100 | KTTT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
87 | 81 | DS102 | DS102.O21.1 | Học máy thống kê | 5 | 12345 | C111 | CQUI | 80522 | Trần Quốc Khánh | 1 | 1 | HT1 | 2024-03-04 | 2024-06-01 | 50 | 50 | KTTT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
88 | 82 | DS102 | DS102.O21.2 | Học máy thống kê | 5 | 12345 | C111 | CQUI | 80562 | Nguyễn Hiếu Nghĩa | 1 | 1 | HT1 | 2024-03-11 | 2024-05-25 | 50 | 50 | KTTT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
89 | 83 | DS107 | DS107.O21 | Tư duy tính toán cho Khoa học dữ liệu | 7 | 1234 | B3.22 | CQUI | 80298 | Nguyễn Văn Kiệt | 3 | 0 | LT | 2024-02-19 | 2024-05-11 | 100 | 95 | KTTT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
90 | 84 | DS107 | DS107.O21.1 | Tư duy tính toán cho Khoa học dữ liệu | * | * | * | CQUI | 80562 | Nguyễn Hiếu Nghĩa | 1 | 1 | HT2 | 2024-02-26 | 2024-06-08 | 100 | 95 | KTTT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
91 | 85 | DS108 | DS108.O21 | Tiền xử lý và xây dựng bộ dữ liệu | 3 | 6789 | B4.16 | CQUI | 80240 | Nguyễn Gia Tuấn Anh | 3 | 0 | LT | 2024-02-19 | 2024-05-11 | 100 | 94 | KTTT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
92 | 86 | DS108 | DS108.O21.1 | Tiền xử lý và xây dựng bộ dữ liệu | 5 | 67890 | B2.12 | CQUI | 80522 | Trần Quốc Khánh | 1 | 1 | HT1 | 2024-03-04 | 2024-06-01 | 50 | 50 | KTTT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
93 | 87 | DS108 | DS108.O21.2 | Tiền xử lý và xây dựng bộ dữ liệu | 5 | 67890 | B2.12 | CQUI | 80522 | Trần Quốc Khánh | 1 | 1 | HT1 | 2024-03-11 | 2024-05-25 | 50 | 44 | KTTT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
94 | 88 | DS200 | DS200.O21 | Phân tích dữ liệu lớn | 3 | 1234 | B4.22 | CQUI | 80434 | Đỗ Trọng Hợp | 3 | 0 | LT | 2024-02-19 | 2024-05-11 | 70 | 59 | KTTT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
95 | 89 | DS200 | DS200.O21.1 | Phân tích dữ liệu lớn | 4 | 12345 | B2.12 | CQUI | 80562 | Nguyễn Hiếu Nghĩa | 1 | 1 | HT1 | 2024-03-04 | 2024-06-01 | 35 | 34 | KTTT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
96 | 90 | DS200 | DS200.O21.2 | Phân tích dữ liệu lớn | 4 | 12345 | B2.12 | CQUI | 80562 | Nguyễn Hiếu Nghĩa | 1 | 1 | HT1 | 2024-03-11 | 2024-05-25 | 35 | 25 | KTTT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
97 | 91 | DS204 | DS204.O21 | Đồ án khoa học dữ liệu và ứng dụng | * | * | * | CQUI | 80298 | Nguyễn Văn Kiệt | 2 | 0 | ĐA | 2024-02-19 | 2024-06-08 | 70 | 32 | KTTT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
98 | 92 | DS304 | DS304.O21 | Thiết kế và phân tích thực nghiệm | 4 | 6789 | B4.22 | CQUI | 80434 | Đỗ Trọng Hợp | 3 | 0 | LT | 2024-02-19 | 2024-05-11 | 70 | 31 | KTTT | Đã mở | |||||||||||||||||||||
99 | 93 | DS309 | DS309.O21 | Thực tập doanh nghiệp | * | * | * | CQUI | 2 | 0 | TTTN | 2024-02-19 | 2024-06-08 | 150 | 3 | KTTT | Đã mở | |||||||||||||||||||||||
100 | 94 | DS312 | DS312.O21 | Xử lý ảnh y khoa | 4 | 6789 | B7.06 | CQUI | 80178 | Nguyễn Tất Bảo Thiện | 3 | 0 | LT | 2024-02-19 | 2024-05-11 | 60 | 43 | KTTT | Đã mở | |||||||||||||||||||||