| B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||
3 | KHOA NGÂN HÀNG | |||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH THI 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ I NĂM HỌC 2026-2027 | |||||||||||||||||||||
5 | Khoa: | Ngân hàng | Tên học phần: | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | Số tín chỉ: | 2 | Mã học phần: | 191112017 | 2 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||||||
6 | *Ghi chú: Khoa Lập Danh sách thi chỉ chịu trách nhiệm về điểm TB kiểm tra | |||||||||||||||||||||
7 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký xác nhận | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | GHÉP LỚP | |
8 | Bằng số | Bằng chữ | ||||||||||||||||||||
9 | 1 | 2823210279 | Phạm Thế | An | QL29.01 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 7 | 30 | 6,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
10 | 2 | 2924125547 | Trần Quang | Anh | QL29.01 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 7 | 30 | 5,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
11 | 3 | 2924129206 | Nguyễn Trung | Anh | QL29.01 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 7 | 30 | 6,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
12 | 4 | 2924112449 | Nguyễn Mai | Anh | QL29.01 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 7 | 30 | 7,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
13 | 5 | 2924120463 | Lê Phương | Anh | QL29.01 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 7 | 30 | 8,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
14 | 6 | 2924105396 | Phạm Ngọc | Ánh | QL29.01 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 7 | 30 | 7,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
15 | 7 | 2924104248 | Nguyễn Thị Hồng | Gấm | QL29.01 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 7 | 30 | 8,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
16 | 8 | 2924101468 | Lại Duy | Hà | QL29.01 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 7 | 30 | 5,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
17 | 9 | 2924117666 | Nguyễn Minh | Hằng | QL29.01 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 7 | 30 | 6,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
18 | 10 | 2924102279 | Nguyễn Thị | Hiếu | QL29.01 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 7 | 30 | 7,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
19 | 11 | 2924110765 | Trương Đức | Hoàng | QL29.01 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 7 | 30 | 5,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
20 | 12 | 2722215142 | Phạm Trung | Hưng | QL29.01 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 7 | 30 | 0,0 | KĐT | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
21 | 13 | 2722212720 | Lê Quỳnh | Hương | QL29.01 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 7 | 30 | 2,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
22 | 14 | 2924118952 | Ngô Gia | Huy | QL29.01 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 7 | 30 | 5,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
23 | 15 | 2924117546 | Phạm Phương | Linh | QL29.01 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 7 | 30 | 6,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
24 | 16 | 2924110342 | Phan Thị Phương | Linh | QL29.01 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 7 | 30 | 7,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
25 | 17 | 2924115401 | Đào Tiến | Long | QL29.01 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 7 | 30 | 5,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
26 | 18 | 2823220525 | Vũ Thị Khánh | Ly | QL29.01 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 7 | 30 | 7,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
27 | 19 | 2722220939 | Vũ Ngọc | Nam | QL29.01 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 7 | 30 | 0,0 | KĐT | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
28 | 20 | 2924127737 | Ninh Thị Thanh | Ngân | QL29.01 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 7 | 30 | 7,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
29 | 21 | 2924114284 | Nguyễn Yến | Ngọc | QL29.01 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 7 | 30 | 7,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
30 | 22 | 2924113395 | Lê Bội | Ngọc | QL29.01 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 7 | 30 | 7,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
31 | 23 | 2924120947 | Nguyễn Hữu | Quý | QL29.01 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 7 | 30 | 7,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
32 | 24 | 2924102432 | Nguyễn Thị Thu | Thảo | QL29.01 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 7 | 30 | 6,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
33 | 25 | 2924101496 | Nguyễn Văn Đăng | Thuận | QL29.01 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 7 | 30 | 5,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
34 | 26 | 2924103557 | Phạm Thị Huyền | Trang | QL29.01 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 7 | 30 | 7,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
35 | 27 | 2924106553 | Vũ Xuân | Trường | QL29.01 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 7 | 30 | 0,0 | KĐT | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
36 | 1 | 2924102772 | Ngô Quang | Tùng | QL29.01 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 8 | 30 | 6,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
37 | 2 | LT22025097 | Đào Thạch Sơn | Anh | 20LT2QL.01 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 8 | 30 | 6,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
38 | 3 | 2722210750 | Trịnh Mai | Linh | KN27.04 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 8 | 30 | 6,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
39 | 4 | 2823157170 | Đặng Thị Thùy | Trâm | NS28.12 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 8 | 30 | 6,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
40 | 5 | 2823240301 | Đinh Thị Trà | My | NS28.01 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 8 | 30 | 0,0 | KĐT | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
41 | 6 | 2924129203 | Trần Nguyên | Chính | QL29.02 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 8 | 30 | 5,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
42 | 7 | 2924115773 | Nguyễn Hải | Cường | QL29.02 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 8 | 30 | 5,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
43 | 8 | 2924124761 | Trần Văn | Cường | QL29.02 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 8 | 30 | 6,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
44 | 9 | 2924100688 | Trần Văn | Đạt | QL29.02 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 8 | 30 | 5,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
45 | 10 | 2924113985 | Lưu Thị Bích | Dung | QL29.02 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 8 | 30 | 6,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
46 | 11 | 2924118775 | Nguyễn Hữu Tuấn | Dũng | QL29.02 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 8 | 30 | 6,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
47 | 12 | 2924127988 | Nguyễn Tiến | Dũng | QL29.02 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 8 | 30 | 7,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
48 | 13 | 2924118626 | Thân Thị Thùy | Dương | QL29.02 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 8 | 30 | 7,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
49 | 14 | 2924128879 | Trịnh Trung | Hiếu | QL29.02 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 8 | 30 | 7,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
50 | 15 | 2924114618 | Vũ Ngọc | Huyền | QL29.02 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 8 | 30 | 6,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
51 | 16 | 2722215310 | Lê Trung | Kiên | QL29.02 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 8 | 30 | 0,0 | KĐT | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
52 | 17 | 2924111636 | Nguyễn Phương | Linh | QL29.02 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 8 | 30 | 8,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
53 | 18 | 2924113470 | Nguyễn Thị Thuỳ | Linh | QL29.02 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 8 | 30 | 7,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
54 | 19 | 2924125771 | Lê Nguyễn Nguyệt | Linh | QL29.02 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 8 | 30 | 7,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
55 | 20 | 2924105968 | Nguyễn Phương | Linh | QL29.02 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 8 | 30 | 7,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
56 | 21 | 2924115230 | Hoàng Thùy | Linh | QL29.02 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 8 | 30 | 7,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
57 | 22 | 2924101114 | Ngô Thị Ngọc | Luyến | QL29.02 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 8 | 30 | 8,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
58 | 23 | 2924129174 | Nguyễn Khánh | Ly | QL29.02 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 8 | 30 | 5,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
59 | 24 | 2924107859 | Phùng Quang | Phi | QL29.02 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 8 | 30 | 7,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
60 | 25 | 2924127198 | Nguyễn Công | Thành | QL29.02 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 8 | 30 | 6,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
61 | 26 | 2924131631 | Cao Minh | Thư | QL29.02 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 8 | 30 | 6,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
62 | 27 | 2924102915 | Phạm Thị Thu | Trang | QL29.02 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 8 | 30 | 5,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
63 | 1 | 2924110128 | Phan Nguyễn Hồ | Trang | QL29.02 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 9 | 30 | 6,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
64 | 2 | 2924112703 | Nguyễn Gia | Trường | QL29.02 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 9 | 30 | 0,0 | KĐT | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
65 | 3 | 2924111506 | Trần Long | Vũ | QL29.02 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 9 | 30 | 7,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
66 | 4 | 2924123405 | Nguyễn Thị Hải | Yến | QL29.02 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 9 | 30 | 8,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
67 | 5 | 2722210997 | Ngô Gia | Anh | QT27.02 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 9 | 30 | 5,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
68 | 6 | 2823300054 | Nguyễn Phương | Anh | QL29.02 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 9 | 30 | 7,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | xg khóa | |||||
69 | 7 | 2823245591 | Trần Quang | Thành | LH28.02 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 9 | 30 | 5,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
70 | 8 | 2722216068 | Phạm Hồng Phương | Anh | KS27.03 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 9 | 30 | 5,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
71 | 9 | 2722210877 | Vũ Nguyễn Thanh | Thảo | KT27.14 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 9 | 30 | 6,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
72 | 10 | 2621235516 | Dương Hà | My | TSKT27.01 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 9 | 30 | 8,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
73 | 11 | 2924100308 | Nguyễn Ngọc | Anh | QL29.03 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 9 | 30 | 8,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
74 | 12 | 2924124902 | Nguyễn Hoàng | Anh | QL29.03 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 9 | 30 | 7,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
75 | 13 | 2924107880 | Lê Vân | Anh | QL29.03 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 9 | 30 | 8,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
76 | 14 | 2924201050 | Phạm Thị Ngọc | Ánh | QL29.03 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 9 | 30 | 8,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
77 | 15 | 2924100280 | Hoàng Xuân | Đạt | QL29.03 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 9 | 30 | 8,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
78 | 16 | 2924100143 | Ngô Văn | Đức | QL29.03 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 9 | 30 | 7,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
79 | 17 | 2924106910 | Trần Minh | Dũng | QL29.03 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 9 | 30 | 6,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
80 | 18 | 2924131313 | Nguyễn Thị Thu | Hà | QL29.03 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 9 | 30 | 7,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
81 | 19 | 2924119272 | Bùi Thị Minh | Hằng | QL29.03 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 9 | 30 | 8,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
82 | 20 | 2924100948 | Ngô Hồng | Hạnh | QL29.03 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 9 | 30 | 7,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
83 | 21 | 2924102105 | Trần Minh | Hiền | QL29.03 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 9 | 30 | 8,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
84 | 22 | 2924118831 | Nguyễn Đức | Hiếu | QL29.03 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 9 | 30 | 7,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
85 | 23 | 2924121434 | Nguyễn Đức | Hiếu | QL29.03 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 9 | 30 | 8,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
86 | 24 | 2924124721 | Lê Trọng | Hiếu | QL29.03 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 9 | 30 | 0,0 | KĐT | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
87 | 25 | 2924109618 | Vũ Huy | Hoàng | QL29.03 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 9 | 30 | 7,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
88 | 26 | 2924200073 | Đỗ Thị | Hương | QL29.03 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 9 | 30 | 7,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
89 | 27 | 2924124323 | Bùi Phương | Minh | QL29.03 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 9 | 30 | 8,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
90 | 1 | 2924112367 | Lê Minh | Nghĩa | QL29.03 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 10 | 30 | 8,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
91 | 2 | 2924126449 | Đinh Văn Quốc | Pháp | QL29.03 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 10 | 30 | 7,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
92 | 3 | 2924123595 | Nguyễn Ngọc Linh | Phụng | QL29.03 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 10 | 30 | 7,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
93 | 4 | 2924113389 | Nguyễn Xuân | Sáng | QL29.03 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 10 | 30 | 8,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
94 | 5 | 2924103958 | Lê Minh | Thắng | QL29.03 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 10 | 30 | 0,0 | KĐT | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
95 | 6 | 2924103473 | Phạm Thanh | Thảo | QL29.03 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 10 | 30 | 8,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
96 | 7 | 2924114551 | Nguyễn Anh | Tú | QL29.03 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 10 | 30 | 8,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
97 | 8 | 2924127249 | Nguyễn Quốc Bảo | Tuấn | QL29.03 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 10 | 30 | 0,0 | KĐT | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
98 | 9 | 2924109201 | Hoàng Văn | Tùng | QL29.03 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 10 | 30 | 7,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
99 | 10 | 2924110628 | Bùi Quốc | Việt | QL29.03 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 10 | 30 | 6,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||
100 | 11 | 2924125017 | Đỗ Xuân | Vinh | QL29.03 | 1 | 1 | 05.10.2026 | D612 | 10 | 30 | 8,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||