ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
STTKhóaTên HPSố TCTên lớp ín chỉNhịpTuầnThứNgày thiGhi chú
2
118DH(CS) Văn hóa Việt Nam2NM8022_18DH 220Thứ 520/01/2022
3
218Q(CS) Văn hóa Việt Nam2NM8022_18Q 19Thứ 403/11/2021
4
318CQ(CS) Văn hóa Việt Nam2NM8022_2018KTCQ 19Thứ 403/11/2021
5
4LT19K(CS) Văn hóa Việt Nam2NM8022_LT19K18Thứ 427/10/2021
6
519CQ(Lý thuyết) QH xây dựng (Điểm DC) nông thôn2QH1301_19KTCQ 110Thứ 309/11/2021
7
619Q(Lý thuyết) QH xây dựng (Điểm DC) nông thôn2QH1301_19Q 220Thứ 217/01/2022
8
718K(Lý thuyết) Thiết kế đô thị2QH1601_18K 110Thứ 309/11/2021Tự chọn 3
9
819Q(Lý thuyết) Thiết kế đô thị2QH1601_19Q 110Thứ 309/11/2021
10
918CQ(Lý thuyết) Thiết kế đô thị2QH1601_2018KTCQ 220Thứ 318/01/2022
11
1018CQ(Quy hoạch) Bảo tồn di sản đô thị2QH1305_18KTCQ 110Thứ 208/11/2021
12
1120KXAn toàn lao động2XD3508.1_2020KX220Thứ 217/01/2022
13
1220QLAn toàn lao động2XD3508.1_2020QL220Thứ 217/01/2022
14
1318VLAn toàn và môi trường lao động2XD3508_2018VL 220Thứ 621/01/2022
15
1418XNAn toàn và môi trường lao động2XD3508_2018XN 19Thứ 403/11/2021
16
1518KBản đồ và hệ thống thông tin địa lý2DT1924_18K 110Thứ 309/11/2021Tự chọn 3
17
1618NTBảo tồn di sản kiến trúc2KT1002_18NT 110Thứ 309/11/2021Tự chọn 3
18
1718NT-DKBảo tồn di sản kiến trúc2KT1002_18NT 4-DK110Thứ 309/11/2021Tự chọn 3
19
1819KBảo tồn di sản kiến trúc2KT1002_19K 220Thứ 520/01/2022
20
1918VLBê tông nhẹ2XD2807_2018VL 19Thứ 403/11/2021Tự chọn 1
21
2017KCác loại hình kiến trúc đặc thù1KT6501.1_17K 110Thứ 309/11/2021
22
2119XCác phương pháp số2XD3009_19X 220Thứ 217/01/2022
23
2219XNCác phương pháp số2XD3009_2019XN 220Thứ 217/01/2022
24
2319X+Các phương pháp số (E)2XD3009.1_2019X+ 220Thứ 217/01/2022
25
2419XCấp thoát nước2DT2210_19X 219Thứ 412/01/2022
26
2519X+Cấp thoát nước2DT2210_2019X+ 219Thứ 412/01/2022
27
2618M,NCấp thoát nước và vệ sinh môi trường nông thôn2DT2130_2018M,N220Thứ 520/01/2022
28
27GHÉPCấu tạo kiến trúc3Ghép_KT0701.1_20KX220Thứ 419/01/2022
29
2819NTCấu tạo kiến trúc2KT0702_19NT 110Thứ 410/11/2021
30
2920KXCấu tạo kiến trúc 13KT0701.1_20KX 220Thứ 419/01/2022
31
3020QLCấu tạo kiến trúc 12KT0701.1_20QL 110Thứ 309/11/2021
32
3120CNCấu trúc dữ liệu và giải thuật3TH4303_20CN 220Thứ 621/01/2022
33
3219NTChất liệu nội ngoại thất2NM8220_19NT 220Thứ 217/01/2022
34
3320DHChữ cơ sở2NM8118_20DH 220Thứ 621/01/2022
35
3419K+Chủ nghĩa Xã hội khoa học2CT3902.2_2019K+ 220Thứ 419/01/2022
36
3519CQChủ nghĩa Xã hội khoa học2CT3902.2_2019KTCQ 220Thứ 419/01/2022
37
3620DChủ nghĩa Xã hội khoa học2CT3902.2_2020D 19Thứ 504/11/2021
38
3720GTChủ nghĩa Xã hội khoa học2CT3902.2_2020GT 19Thứ 504/11/2021
39
3820MEChủ nghĩa Xã hội khoa học2CT3902.2_2020ME 19Thứ 504/11/2021
40
3920M,NChủ nghĩa Xã hội khoa học2CT3902.2_2020N,M19Thứ 504/11/2021
41
4020VLChủ nghĩa Xã hội khoa học2CT3902.2_2020VL 19Thứ 504/11/2021
42
4120X+Chủ nghĩa Xã hội khoa học2CT3902.2_2020X+ 19Thứ 504/11/2021
43
4220XNChủ nghĩa Xã hội khoa học2CT3902.2_2020XN 19Thứ 504/11/2021
44
4320CNChủ nghĩa Xã hội khoa học2CT3902.2_20CN 19Thứ 504/11/2021
45
4420KXChủ nghĩa Xã hội khoa học2CT3902.2_20KX 19Thứ 504/11/2021
46
4520QLChủ nghĩa Xã hội khoa học2CT3902.2_20QL 19Thứ 504/11/2021
47
4620XChủ nghĩa Xã hội khoa học2CT3902.2_20X 19Thứ 504/11/2021
48
4719D,GTChuẩn bị kĩ thuật khu đất XD P13DT1901.1_2019D,GT219Thứ 412/01/2022
49
4819M,NChuẩn bị kĩ thuật khu đất XD P13DT1901.1_2019M.N219Thứ 412/01/2022
50
4919QChuẩn bị kỹ thuật khu đất xây dựng2DT1903_19Q 220Thứ 419/01/2022
51
50GHÉPChuẩn bị kỹ thuật khu đất xây dựng4Ghép_DT1901.1_2019220Thứ 419/01/2022
52
5117QChuyên đề tốt nghiệp2QH6501_17Q 19Thứ 302/11/2021
53
5217CQChuyên đề tốt nghiệp2QH6502_2017KTCQ 19Thứ 504/11/2021
54
5319DCơ đất nền móng2XD3108_2019D 110Thứ 612/11/2021
55
5419GTCơ đất nền móng2XD3108_2019GT 110Thứ 612/11/2021
56
5519MCơ đất nền móng2XD3108_2019M 110Thứ 612/11/2021
57
5619NCơ đất nền móng2XD3108_2019N 110Thứ 612/11/2021
58
5720VLCơ học cơ sở P12XD2901_2020VL 110Thứ 612/11/2021
59
5820X+Cơ học cơ sở P12XD2901_2020X+ 110Thứ 612/11/2021
60
5920XNCơ học cơ sở P12XD2901_2020XN 110Thứ 612/11/2021
61
6020XCơ học cơ sở P12XD2901_20X 110Thứ 612/11/2021
62
6119KXCơ học công trình3XD3012_19KX 110Thứ 208/11/2021
63
6219XNCơ học đá2XD3109_2019XN 219Thứ 513/01/2022
64
63GHÉPCơ học đất3Ghép_XD3104_19X220Thứ 419/01/2022
65
6419XCơ học đất3XD3104_19X 220Thứ 419/01/2022
66
6519XNCơ học đất3XD3104_2019XN 19Thứ 605/11/2021
67
6619X+Cơ học đất (E)3XD3104.1_2019X+ 220Thứ 419/01/2022
68
6719XCơ học kết cấu P23XD3006_19X 110Thứ 309/11/2021
69
6819X+Cơ học kết cấu P23XD3006_2019X+ 110Thứ 309/11/2021
70
6919XNCơ học kết cấu P23XD3006_2019XN 110Thứ 309/11/2021
71
7019XCơ học môi trường liên tục2XD3010_19X 110Thứ 612/11/2021
72
7119X+Cơ học môi trường liên tục2XD3010_2019X+ 110Thứ 612/11/2021
73
7219XNCơ học môi trường liên tục2XD3010_2019XN 110Thứ 612/11/2021
74
7319VLCơ sở cơ khí 2XD3516_2019VL 219Thứ 412/01/2022
75
7420MECơ sở lý thuyết mạch điện2DT2421_2020ME 220Thứ 722/01/2022
76
7518VLCông nghệ bê tông 12XD2805_2018VL 110Thứ 208/11/2021
77
7618VLCông nghệ chất kết dính vô cơ3XD2814_2018VL 110Thứ 410/11/2021
78
7718CNCông nghệ Java3TH4316_18CN 220Thứ 217/01/2022
79
7818KCông nghệ kiến trúc3KT0706_18K 220Thứ 621/01/2022
80
7919CNCông nghệ phần mềm3TH4306_19CN 19Thứ 302/11/2021
81
8018VLCông nghệ thuỷ tinh2XD2808_2018VL 19Thứ 403/11/2021Tự chọn 1
82
8118CNCông nghệ Web3TH4309_18CN 110Thứ 309/11/2021
83
8217KCông nghệ, kết cấu mới1KT6501.2_17K 110Thứ 410/11/2021
84
83LT19KCông nghệ, kết cấu mới2KT6501.2_LT19K217Thứ 530/12/2021
85
8418DCông trình đô thị3DT2005.1_2018D 220Thứ 520/01/2022
86
8518NCông trình thu trạm bơm cấp thoát nước3DT2115_2018N 110Thứ 309/11/2021
87
8618KXĐấu thầu trong xây dựng2QL5017_18KX 219Thứ 311/01/2022
88
87GHÉPĐịa chất công trình2Ghép_XD3101_2020220Thứ 722/01/2022
89
8820DĐịa chất công trình 2XD3101_2020D 220Thứ 722/01/2022
90
8920GTĐịa chất công trình 2XD3101_2020GT 220Thứ 722/01/2022
91
9020M,NĐịa chất công trình 2XD3101_2020N,M220Thứ 722/01/2022
92
9118QĐịa lý kinh tế (tự nhiên) và PT lãnh thổ2QH1103_18Q 220Thứ 318/01/2022
93
9218KXĐịnh giá trong xây dựng2QL5519_18KX 219Thứ 513/01/2022
94
9318KXĐịnh mức và đơn giá trong XD3QL5515_18KX 110Thứ 309/11/2021
95
9418CNĐồ họa và hiện thực ảo3TH5216_18CN 110Thứ 713/11/2021
96
9518DHĐường lối cách mạng của Đảng CSVN3CT4001_18DH 110Thứ 612/11/2021
97
9618KĐường lối cách mạng của Đảng CSVN3CT4001_18K 110Thứ 612/11/2021
98
9718NTĐường lối cách mạng của Đảng CSVN3CT4001_18NT 110Thứ 612/11/2021
99
9818NT-DKĐường lối cách mạng của Đảng CSVN3CT4001_18NT 4-DK110Thứ 612/11/2021
100
9918TTĐường lối cách mạng của Đảng CSVN3CT4001_18TT 110Thứ 612/11/2021