| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | Phụ lục | |||||||||||||||||||||||||
3 | Đại Học Quốc Gia Hà Nội | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
4 | Trường Đại học Ngoại ngữ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
5 | KẾ HOẠCH ĐÀO TẠO CỬ NHÂN KHÓA QH2025.F.1 (2025-2029) | |||||||||||||||||||||||||
6 | Đơn vị: Khoa Ngôn ngữ và văn hóa Nga | |||||||||||||||||||||||||
7 | Ngành/ Định hướng: Ngôn ngữ Nga - Định hướng Biên Phiên dịch | |||||||||||||||||||||||||
8 | Dành cho SV có năng lực tiếng Nga bậc 1 | |||||||||||||||||||||||||
9 | CÁC HỌC PHẦN THUỘC KHỐI KIẾN THỨC CHUNG TRONG ĐHQGHN (Sinh viên đăng kí học theo kế hoạch năm học cụ thể. Số tín chỉ cho các học phần này không tính vào tổng số tín chỉ tích lũy của chương trình đào tạo) | |||||||||||||||||||||||||
10 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Môn tiên quyết | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Môn tiên quyết | ||||||||||||||||
11 | 1 | Giáo dục an ninh quốc phòng | 8 | 2 | Giáo dục thể chất | 4 | ||||||||||||||||||||
12 | ||||||||||||||||||||||||||
13 | CÁC MÔN HỌC THUỘC KHỐI KIẾN THỨC KHỐI NGÀNH VÀ CHUYÊN NGÀNH | |||||||||||||||||||||||||
14 | Năm học 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||
15 | ||||||||||||||||||||||||||
16 | Học Kỳ 1 | Học Kỳ 2 | ||||||||||||||||||||||||
17 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | ||||||||||||||||
18 | 1 | HIS1056 | Cơ sở văn hóa Việt Nam (SV có thể chọn học tại HK 1 hoặc HK 2) | 3 | 3 | 5 | PHI1006 | Triết học Mác - Lênin | 3 | 3 | ||||||||||||||||
19 | 2 | Ngoại ngữ B1 | 5 | 5 | 6 | VLF1052 | Nhập môn Việt ngữ học | 3 | 3 | |||||||||||||||||
20 | 3 | RUS2080 | Tiếng Nga 1A | 3 | 6 | 7 | INT1004 | Tin học cơ sở 2 | 3 | 3 | ||||||||||||||||
21 | 4 | RUS2081 | Tiếng Nga 1B | 3 | 6 | FLF1018 | Kỹ năng bổ trợ | 3 | 3 | |||||||||||||||||
22 | RUS2083 | Tiếng Nga 2B | 0 | 3 | 8 | RUS2082 | Tiếng Nga 2A | 3 | 6 | |||||||||||||||||
23 | 9 | RUS2079 | Tiếng Nga giao tiếp đương đại | 3 | 6 | |||||||||||||||||||||
24 | 10 | RUS2083 | Tiếng Nga 2B | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||
25 | (Tiếng Nga 2B SV học trong 2 HK, HK thứ 2 mới tính điểm môn học và số tín chỉ) | |||||||||||||||||||||||||
26 | Cộng | 14 | 23 | Cộng | 18 | 27 | ||||||||||||||||||||
27 | Năm học 2026-2027 | |||||||||||||||||||||||||
28 | ||||||||||||||||||||||||||
29 | Học Kỳ 3 | Học Kỳ 4 | ||||||||||||||||||||||||
30 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | ||||||||||||||||
31 | 11 | FLF1009 | Tư duy sáng tạo và khởi nghiệp | 3 | 3 | 18 | PHI1002 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 2 | ||||||||||||||||
32 | 12 | PEC1008 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 2 | 19 | RUS2087 | Tiếng Nga 4A | 3 | 6 | ||||||||||||||||
33 | 13 | RUS2084 | Tiếng Nga 3A | 3 | 6 | 20 | RUS2088 | Tiếng Nga 4B | 3 | 6 | ||||||||||||||||
34 | 14 | RUS2085 | Tiếng Nga 3B | 3 | 6 | 21 | THL1057 | Nhà nước và pháp luật đại cương | 2 | 2 | ||||||||||||||||
35 | 15 | RUS2090 | Thực hành ngữ pháp tiếng Nga | 0 | 3 | 22 | RUS2090 | Thực hành ngữ pháp tiếng Nga | 3 | 3 | ||||||||||||||||
36 | Tự chọn khối II.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại HK 4 hoặc HK 5) | 6 | 6 | (Thực hành ngữ pháp tiếng Nga sv học trong 2 HK, HK thứ 2 mới tính điểm môn học và số tín chỉ) | ||||||||||||||||||||||
37 | FLF1007 | Công nghệ thông tin & truyền thông | 3 | 3 | 23-24 | Tự chọn khối II.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại HK 4 hoặc HK 5) | 6 | 6 | ||||||||||||||||||
38 | 16-17 | Tự chọn khối III.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại HK 3 hoặc HK 5) | 6 | 6 | FLF1010 | Trí tuệ cảm xúc và giao tiếp xã hội | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
39 | FLF1059 | Thống kê và phân tích dữ liệu trong nghiên cứu khoa học | 3 | 3 | FLF1016 | Địa chính trị | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
40 | VLF1053** | Tiếng Việt thực hành | 3 | 3 | FLF1005 | Tìm hiểu cộng đồng Châu Á | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
41 | PHI1051** | Logic học đại cương | 3 | 3 | FLF1006 | Tìm hiểu cộng đồng Châu Âu | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
42 | FLF1050 | Cảm thụ nghệ thuật | 3 | 3 | FLF1015 | Học tập cùng cộng đồng | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
43 | PSF1050 | Tâm lý học đại cương | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
44 | FLF1052 | Tư duy hình ảnh | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
45 | FLF1053 | Thiết kế cuộc đời | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
46 | FLF1054 | Thư pháp | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
47 | FLF1055 | Cổ học tinh hoa | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
48 | Cộng | 17 | 26 | Cộng | 19 | 25 | ||||||||||||||||||||
49 | Năm học 2027-2028 | |||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | Học Kỳ 5 | Học Kỳ 6 | ||||||||||||||||||||||||
52 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | ||||||||||||||||
53 | 25 | POL1001 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 2 | 31 | HIS1001 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | 2 | ||||||||||||||||
54 | 26 | RUS2089 | Tiếng Nga 4C (SV có thể chọn học tại HK5 hoặc HK6) | 3 | 6 | 32 | RUS2034 | Ngôn ngữ học tiếng Nga 2 | 3 | 3 | ||||||||||||||||
55 | 27 | RUS3034 | Lý thuyết dịch | 3 | 3 | 33 | RUS3030 | Phiên dịch | 3 | 3 | ||||||||||||||||
56 | 28 | RUS2033 | Ngôn ngữ học tiếng Nga 1 | 3 | 3 | 34 | RUS3017 | Biên dịch | 3 | 3 | ||||||||||||||||
57 | 29 | RUS2032 | Giao tiếp liên văn hóa | 3 | 3 | 35 | RUS3040 | Kỹ năng nghiệp vụ biên phiên dịch | 3 | 3 | ||||||||||||||||
58 | 30 | RUS2003 | Đất nước học Nga | 3 | 3 | Tự chọn khối IV.2.2 (SV có thể chọn học tại HK 6 hoặc/và HK 7) | 6 | 6 | ||||||||||||||||||
59 | Tự chọn khối II.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại HK 4 hoặc HK 5) | 6 | 6 | RUS2046 | Văn học Nga 1 | 3 | 3 | |||||||||||||||||||
60 | RUS1001B | Địa lý đại cương | 3 | 3 | RUS2035 | Ngữ dụng học tiếng Nga | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
61 | RUS1002 | Môi trường và phát triển | 3 | 3 | Tự chọn khối V.1.2 (SV có thể chọn học tại HK 6 hoặc/và HK 7) | 9 | 9 | |||||||||||||||||||
62 | Tự chọn khối III.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại HK 3 hoặc HK 5) | 6 | 6 | RUS3032 | Tiếng Nga du lịch | 3 | 3 | |||||||||||||||||||
63 | FLF1002** | Phương pháp luận nghiên cứu khoa học | 3 | 3 | RUS3038 | Giao tiếp và lễ tân ngoại giao | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
64 | FLF1056 | Tư duy phê phán | 3 | 3 | RUS3048 | Hướng dẫn du lịch | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
65 | HIS1053** | Lịch sử văn minh thế giới | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
66 | FLF1057 | Văn hóa các nước ASEAN | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
67 | Cộng | 17 | 20 | Cộng | 17 | 17 | ||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | Năm học 2028-2029 | |||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | Học Kỳ 7 | Học Kỳ 8 | ||||||||||||||||||||||||
72 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | ||||||||||||||||
73 | 37 | RUS3018 | Biên dịch nâng cao | 3 | 3 | 43 | RUS4001 | Thực tập | 3 | |||||||||||||||||
74 | 38 | RUS3028 | Phiên dịch nâng cao | 3 | 3 | 44-45 | RUS4051 | Khóa luận Tốt nghiệp hoặc học 2 HP tự chọn trong số khối IV, V | 6 | |||||||||||||||||
75 | 39 | Tự chọn khối IV.2.2 (SV có thể chọn học tại HK 6 hoặc/và HK 7) | 6 | 6 | Các học phần thay thế thi tốt nghiệp | |||||||||||||||||||||
76 | RUS2030 | Phong cách học tiếng Nga | 3 | 3 | RUS3031 | Tiếng Nga công sở | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
77 | RUS2031 | Đối chiếu tiếng Nga và tiếng Việt | 3 | 3 | RUS3035 | Tiếng Nga kinh tế | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
78 | RUS2036 | Những xu hướng mới trong tiếng Nga hiện đại | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
79 | RUS2045 | Từ vựng học tiếng Nga | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
80 | RUS2047 | Văn học Nga 2 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
81 | ENG3087 | Giao tiếp liên văn hóa và giải quyết xung đột | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
82 | ENG3088 | Kỹ năng thuyết trình | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
83 | 40-42 | Tự chọn khối V.1.2 (SV có thể chọn học tại HK 6 hoặc/và HK 7) | 9 | 9 | ||||||||||||||||||||||
84 | RUS3029B | Phương pháp dạy-học tiếng Nga | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
85 | RUS3037 | Dịch văn bản chuyên ngành | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
86 | RUS3039 | Dịch chuyên ngành 1 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
87 | RUS3042 | Dịch chuyên ngành 2 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
88 | RUS3041 | Phân tích đánh giá bản dịch | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
89 | ENG3089 | Tiếng Anh kinh tế và doanh nghiệp | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
90 | ENG3090 | Tiếng Anh phát triển nghề nghiệp | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
91 | Cộng | 18 | 18 | Cộng | 9 | 6 | ||||||||||||||||||||
92 | Tổng số tín chỉ toàn khóa: | 129 | ||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | Với các nhóm học phần tự chọn triển khai giảng dạy tại nhiều học kì, Sinh viên đã tích lũy đủ HP ở học kì này sẽ không tích lũy ở học kì khác. | |||||||||||||||||||||||||
95 | Hà Nội, ngày 14 tháng 3 năm 2025 | |||||||||||||||||||||||||
96 | KT. HIỆU TRƯỞNG | |||||||||||||||||||||||||
97 | KT. TRƯỞNG ĐƠN VỊ | PHÓ TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO VÀ NGƯỜI HỌC | PHÓ HIỆU TRƯỞNG | |||||||||||||||||||||||
98 | (đã kí) | (đã kí) | (đã kí) | |||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||