ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXY
1
Trường THPT Bến Cát
2
THỜI KHÓA BIỂU TIN HỌC - CÔNG NGHỆ KHỐI LỚP 12 - Buổi chiều
3
Năm học 2025-2026Áp dụng từ 06/10/2025
4
ThứTiếtPhòng Tin 1Phòng Tin 2Phòng 17Phòng 16
11
Hai1Tin học 12.4(C4,8)- Q Anh
Tin học 12.6(C10,11)- Trang
CNNN 12.3(C12,13)- VânCNCN 12.4 (C11,C12)- Lựu
12
2Tin học 12.4(C4,8)- Q Anh
Tin học12.6(C10,11)- Trang
CNNN 12.3(C12,13)- VânCNCN 12.4 (C11,C12)- Lựu
13
Phòng Tin 1Phòng Tin 2Phòng 7Phòng 9
14
Ba1Tin học 12.2(C2,6) - Q Anh
Tin học 12.3 (C3,5) - Trang
CNNN 12.2 (2,3,4,5,6) - VânCNCN 12.1 (C2,4,6)- Lựu
15
2Tin học 12.2(C2,6) - Q Anh
Tin học 12.3 (C3,5) - Trang
CNNN 12.2 (2,3,4,5,6) - VânCNCN 12.1 (C2,4,6)- Lựu
16
Phòng Tin 1Phòng Tin 2Phòng 12Phòng 10
17
1Tin học 12.1(C1,9)- Q Anh
Tin học 12.5(C7,11)- Trang
CNNN 12.1 (1,7,8,9,10,11)- VânCNCN 12.2 (C5,8,9,10)- Lựu
18
2Tin học 12.1(C1,9)- Q Anh
Tin học 12.5(C7,11)- Trang
CNNN 12.1 (1,7,8,9,10,11)- VânCNCN 12.2 (C5,8,9,10)- Lựu
19
Phòng 6
20
Năm1CNCN 12.3 (1,3,13)- Lựu
21
2CNCN 12.3 (1,3,13)- Lựu
22
Phòng 20Phòng 19
23
Sáu1CNNN 12.4(C4,15)- VânCNCN 12.5 (C7,14,15)- Lựu
24
2CNNN 12.4(C4,15)- VânCNCN 12.5 (C7,14,15)- Lựu
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106