Das thi vao 10 mon sinh Đot 2
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
2
______________
3
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
4
LẦN 2 NĂM HỌC 2018 - 2019
5
6
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h00 sáng chủ nhật ngày 24 tháng 2 năm 2019
7
Địa điểm thi: Phòng 16 thuộc giảng đường 501 tầng 5 Nhà A - B
8
Môn thi: Sinh học
9
10
STTSBDHọ và tênTrườngSinh
11
18Phan Công An
Nguyễn Văn Huyên
6
12
211Bàng Quỳnh Anh
Nguyễn Tri Phương
7
13
314Chu ĐứcAnh
Nguyễn Trường Tộ
5
14
416Đinh Phương AnhTrưng Vương4
15
524Lê Hoàng Anh
Nguyễn Trường Tộ
2
16
635Nguyễn Hoàng AnhNgô Sĩ Liên7
17
741Nguyễn Thúy Anh
Nguyễn Tri Phương
2.5
18
844Vũ Quốc AnhĐoàn Thị Điểm2
19
946Bùi Minh Anh Ngô Sĩ Liên6.5
20
1049Hoàng Huy Anh Đoàn Thị Điểm7.5
21
1164Nguyễn Thái Anh Việt An1
22
1268Phạm Quang Anh Chu Văn An7
23
1369Phạm Quốc Anh Lê Lợi3.5
24
1485Bùi Nguyễn GiaBảoNguyễn Du4.5
25
1599Trần Minh ChâuBế Văn Đàn2
26
16146Phạm Anh Đức Lương Thế Vinh8.5
27
17147Hoàng Thị Thùy DungCầu Giấy 6
28
18159Nguyễn Đức Đăng DươngNguyễn Trực3.5
29
19162Bạch Huy Dương Lê Quý Đôn5.5
30
20164Đinh Tùng Dương Giảng Võ3.5
31
21167Nghiêm Thùy Dương Chu Văn An5
32
22169Nguyễn Ngọc Thùy Dương Cầu Giấy 3.5
33
23185Bùi Hương Giang Ái Mộ4
34
24189Nguyễn Ngọc Châu Giang Ngô Sĩ Liên5
35
25190
Nguyễn Phạm Hương
Giang Cầu Giấy 3.5
36
37
38
Tổng số bài thi:
Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):
39
Tổng số tờ giấy thi:
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
52
______________
53
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
54
LẦN 2 NĂM HỌC 2018 - 2019
55
56
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h00 sáng chủ nhật ngày 24 tháng 2 năm 2019
57
Địa điểm thi: Phòng 17 thuộc giảng đường 502 tầng 5 Nhà A - B
58
Môn thi: Sinh học
59
60
STTSBDHọ và tênTrườngSinh
61
1196Vũ Phạm Minh Trưng Vương6.5
62
2205Trần Thị BíchHạnh Đông La5.5
63
3207Nguyễn ThúyHiềnVinschool4
64
4220Nguyễn Minh HiếuTạ Quang Bửu2.5
65
5239Nguyễn Duy HoàngNgô Sĩ Liên
66
6256Lưu Việt Hùng Văn Điển4.5
67
7264Trần Thị MaiHương Tả Thanh Oai2
68
8265Vương Thanh Hương Ams
69
9275Vũ ĐứcHuyNgô Sĩ Liên3
70
10279Lê Trần Huy Đại Kim5
71
11282Nguyễn Hương Huyền Ams2
72
12285Nguyễn Hạnh Minh KhanhTrưng Vương5.5
73
13307Bùi Duy Kiệt Gia Thụy7
74
14317Trần Hữu Lâm Vinschool2
75
15325Đặng Hải LinhCầu Giấy 5
76
16330Nguyễn Hà Trang Linh
Nguyễn Tất Thành
7
77
17333Phạm Ngọc Diệu LinhAms5.5
78
18339Nguyễn Ngọc Linh Đông La2
79
19362Trần Bảo Long Giảng Võ5.5
80
20366Lê Thị Khánh LyYên Nghĩa4
81
21368
Nguyễn Ngọc Hương
Ly Lê Quý Đôn5.5
82
22369Đặng QuỳnhMaiYên Hòa6.5
83
23372Trần Thị Quỳnh MaiNgọc Lâm5
84
24374Tạ Quỳnh Mai Acsimet5.5
85
25375Trần Xuân Mai Giảng Võ5.5
86
87
Tổng số bài thi:
Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):
88
Tổng số tờ giấy thi:
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
Loading...
Main menu