ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠONgày thi:Giờ thi:
2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHÚ XUÂNPhòng thi:
3
4
BIÊN BẢN THU BÀI VÀ GHI ĐIỂM THI
5
Lần thi: 1Học kỳ:Học kỳ Fall, Năm học 2025-2026
6
HS QTHT:
7
Họ tên, chữ ký cán bộ coi thi 1:.......................................................................
8
HS Điểm thi:
9
Họ tên, chữ ký cán bộ coi thi 2:.......................................................................
10
Mã HP:LR. Chung K21+20.2023.GDTC1011.008_I
11
Lớp học phần:
Giáo dục thể chất 1 - LR. Chung K21+20.2023.GDTC1011.008_I
12
Số TC:1
13
14
STT
/SBD
Mã sinh viênHọ và tênSố tờSinh viên
ký tên
Điểm thiGhi chú
15
Ghi sốGhi chữ
16
12301CHA004Bùi Thị NhậtBản
17
22301IDA002Nguyễn TháiBảo
18
32401AUA018Ngô QuangDuy
19
42301AUA056Trương CôngHiếu
20
52301BAA034Lê ThanhHiệp
21
62301BAA048Trần ThịHoa
22
72301AUA023Nguyễn MinhHoàng
23
82301BAA037Đinh SơnHoàng
24
92301BAA009Huỳnh VănHuy
25
102301TMA002Trương LêHuy
26
112301HMA001Nguyễn NgọcHân
27
122301AUA062Phạm Trịnh VănHùng
28
13HM220012Trần ĐìnhHùng
29
142301AUA025Trần TuấnHùng
30
152301BAA047Lê ThịHằng
31
162301BAA027Lê KhánhLinh
32
172301BAA033Nguyễn Thị MaiLinh
33
182301BAA046Bùi Thị MỹLinh
34
192301AUA057Trần VănLíp
35
202301BAA013Nguyễn TiếnMinh
36
212301CHA023Phan HàMy
37
222301AUA035Phan ĐìnhNam
38
232301TMA006Văn ĐìnhNam
39
242301TMA007Nguyễn NhưNguyên
40
252301BAA038Phan VănNguyên
41
262401BAB010Trần Thị HoàiNgân
42
272301BAA017Phạm Thị YếnNhi
43
282301IDA005Lê ThịNhi
44
292301IDA004Huỳnh Văn LongNhật
45
30HM220010Nguyễn NhậtPhi
46
312301IDA006Lê ThanhPhong
47
322301AUA038Lê Trần MinhQuân
48
332301BAA018Trần Thị NhưQuỳnh
49
34C210333Lê GiaThu
50
352301BAA020Nguyễn CôngThành
51
362301AUA059Ngô ThếThái
52
372301AUA046Hoàng VănTiến
53
382301CHA048Trần Bùi QuỳnhTrang
54
392301AUA058Phạm QuốcTrung
55
402301BAA051Thái BảoTrân
56
412301BAA024Nguyễn Phạm NhậtTrường
57
42C210361Nguyễn TưTrường
58
432301HMA003Nguyễn HữuTrọng
59
442301AUA040Lê QuangTài
60
452301AUA004A Vô Tô ViĐa
61
462301AUA005Trần NgọcĐăng
62
472301AUA008ĐỗĐạt
63
482301HMA006Nguyễn Văn TuấnĐạt
64
492301AUA006Hoàng GiữĐẳng
65
66
Tổng số bài thi:…………… Tổng số tờ giấy thi:……………..……, ngày…...tháng…..năm…...
67
Cán bộ đọc điểmCán bộ ghi điểmTHANH TRA, KHẢO THÍ VÀ KIỂM ĐỊNH CHẤT LƯỢNG
68
Ký và ghi rõ họ, tênKý và ghi rõ họ, tên
69
70
71
72
………………………….………………………….………………………….
73
74
Phần ký xác nhận đồi với các HP thi thực hành, vấn đáp:……, ngày…...tháng…..năm…...
75
Cán bộ chấm thi 1Cán bộ chấm thi 2KHOA, NGÀNH, BỘ MÔN
76
Ký và ghi rõ họ, tênKý và ghi rõ họ, tên
77
78
79
80
………………………….………………………….………………………….
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100