ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
DANH SÁCH SINH VIÊN CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO CỬ NHÂN HỆ CHÍNH QUY
2
ĐƯỢC MIỄN HỌC VÀ CÔNG NHẬN TÍN CHỈ CÁC HỌC PHẦN TIẾNG ANH
3
Khóa 47K, 48K - Kỳ 2 năm học 2025-2026 - Đợt 1
4
Ghi chú:
5
M1: Sinh viên được miễn học phần học lần đầu
6
M2: Sinh viên được miễn học phần học lại hoặc học cải thiện
7
"-": Sinh viên không miễn học phần tương ứng theo quy định.
8
9
STTLớpMã sinh viênHọ lótTênNgày sinhChứng chỉKết quả thiHọc phần miễn
10
English Elementary 1English Elementary 2English Communication 1English Communication 2English Composition B1
11
Số tín chỉ34332
12
147K13.2211120913216Mai Hồ HuyHoàng21/08/2003VSTEPBậc 3--M2M2M2
13
248K05221121505124Huỳnh Văn HoàiNam15/10/2004TOEIC490M2M2M2M2M2
14
348K06.2221121006220Phạm KhánhHuyền22/11/2004VSTEPBậc 3-M2---
15
448K06.2221121006223Lê Thị PhươngLinh05/08/2004VSTEPBậc 3M2M2M2--
16
548K06.2221121006236Nguyễn HoàngNhiên05/12/2004TOEIC580-M2---
17
648K06.3221121006305Trần Thị NhậtÁnh20/07/2004TOEIC525M2M2M2M2M2
18
748K06.3221121006306Nguyễn Thị ÁiÂu15/02/2004TOEIC495M2M2M2M2M2
19
848K06.4221121006404Nguyễn Thị HồngÁnh11/04/2004TOEIC455M2M2M2M2M2
20
948K06.5221121006528Nguyễn Thị TràMy24/01/2004TOEIC540M2M2M2--
21
1048K06.5221121006533Tạ MinhNguyệt02/08/2004TOEIC535-M2M2--
22
1148K06.5221121006540Ngô Thị DiễmQuỳnh27/04/2004TOEIC530M2M2M2M2M2
23
1248K06.6221121006625Nguyễn Ngọc HươngLy21/11/2004TOEIC690M2M2M2M2M2
24
1348K06.6221121006636Phan ThịNhung04/06/2004TOEIC470M2M2M2--
25
1448K07.1221121407107Phạm ThuHiền15/10/2004TOEIC570M2M2-M2-
26
1548K07.1221121407109Bùi Trần QuangHuy13/05/2004TOEIC510M2M2M2M2M2
27
1648K07.1221121407124Ngô Thị TườngVy25/02/2004TOEIC670M2-M2M2-
28
1748K07.3221121407319Nguyễn Thị ThẩmMỹ08/11/2004TOEIC485M2M2M2M2M2
29
1848K09221121209111Phạm Thị ÚtMây16/11/2004TOEIC560--M2-M2
30
1948K14.1221121514109Bùi Thị MaiDương05/04/2004TOEIC540M2M2M2M2M2
31
2048K14.1221121514136Phạm HoàiThương03/07/2004TOEIC450----M2
32
2148K14.1221121514142Trương Nguyễn ThụcUyên16/08/2004TOEIC645M2M2M2--
33
2248K14.2221121514216Nguyễn Lê ThànhLinh08/06/2004TOEIC725--M2--
34
2348K14.2221121514219Lê Nguyễn TràMy02/01/2004TOEIC525----M2
35
2448K14.2221121514222Phạm Thị HoàiNgọc05/03/2004TOEIC680--M2-M2
36
2548K14.2221121514233Lê Hoàng AnhThư28/01/2004TOEIC660-M2M2M2-
37
2648K15.2221122015232Trương ThịNgân18/01/2004TOEIC475M2--M2M2
38
2748K15.3221122015304Tạ Thị KimÁnh02/12/2004TOEIC465M2M2M2M2M2
39
2848K15.3221122015343Nguyễn ThuThảo03/06/2004TOEIC455M2M2M2M2M2
40
2948K18.2221121018202Võ Thị HoàngÂn03/02/2004TOEIC565M2M2M2M2M2
41
3048K18.3221121018318Lê ĐắcLinh09/12/2004TOEIC460M2M2M2M2M2
42
3148K18.3221121018335Trần Thị MỹTâm26/06/2004TOEIC475-M2M2--
43
3248K20221121120128Lê Thị DiễmMy30/08/2004TOEIC525M2M2M2M2M2
44
3348K21.1221121521106Võ Thị QuỳnhChâu01/01/2004TOEIC515M2M2M2M2-
45
3448K21.1221121521136Lâm HồngPhúc28/09/2004TOEIC520M2M2M2M2M2
46
3548K21.1221121521143Nguyễn ThanhThảo22/07/2004TOEIC450M2M2M2M2M2
47
3648K21.2221121521214Nguyễn ThanhHiền22/07/2004TOEIC540M2M2M2M2M2
48
3748K21.2221121521255Nguyễn ThịTrang28/06/2004TOEIC520M2M2M2M2M2
49
3848K22.3221124022335Nguyễn VănPhôn20/02/2004TOEIC450M2----
50
3948K23.1221121723127Trần Nguyễn KimOanh09/11/2004TOEIC720-M2M2--
51
4048K25.3221121325333Nguyễn ĐìnhNhân29/03/2004TOEIC600M2M2M2--
52
4148K25.3221121325344Nguyễn TiếnSỹ30/10/2004TOEIC580M2M2---
53
4248K32.1221121132119Nguyễn Thị KhánhHuỳnh03/02/2004TOEIC680M2M2M2M2M2
54
4348K32.1221121132138Dương QuỳnhNhư10/02/2004TOEIC540M2M2M2--
55
4448K32.2221121132233Nguyễn ÁnhNguyệt16/12/2004TOEIC500--M2-M2
56
4548K33221122033106Phan Thị KimCúc22/10/2003TOEIC655M2M2M2--
57
4648K33221122033142Nguyễn HoàiThương03/03/2004TOEIC545M2M2M2M2M2
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100