| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | KHOA TIẾNG ANH B | –––––––––––––––––––––––– | ||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH THI LẠI + NÂNG ĐIỂM 8 TUẦN CUỐI HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||
5 | Khoa: | TIẾNG ANH B | Tên học phần: | HA4 | Số tín chỉ: | 3 | MHP | 211313025 | ||||||||||||||||||
6 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký nhận | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | ||||||
7 | Bằng số | Bằng chữ | ||||||||||||||||||||||||
8 | 1 | 2722210657 | Nguyễn Thị | Linh | .TC27.03 | 2 | 2 | 10/03/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 7,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
9 | 2 | 2823240994 | Nguyễn Thùy | Linh | DK28.01 | 1 | 2 | 10/03/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 6,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
10 | 3 | 2823225284 | Nguyễn Thị Hồng | Ngọc | DK28.01 | 1 | 2 | 10/03/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
11 | 4 | 2823157113 | Nguyễn Thị Bảo | Ngọc | DK28.01 | 1 | 2 | 10/03/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
12 | 5 | 2823225186 | Văn Thị Linh | Chi | DK28.02 | 1 | 2 | 10/03/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
13 | 6 | 2823157111 | Trần Thị Thanh | Linh | DK28.02 | 1 | 2 | 10/03/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
14 | 7 | 2823153054 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | DK28.03 | 1 | 2 | 10/03/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
15 | 8 | 2924108818 | Ngô Thanh | Phúc | DK29.02 | 1 | 2 | 10/03/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 9,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
16 | 9 | 2722235677 | Nguyễn Duy | Đạt | ĐT27.02 | 2 | 2 | 10/03/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 7,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
17 | 10 | 2924120603 | Phạm Ngọc | Đức | KT29.03 | 1 | 2 | 10/03/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
18 | 11 | 2924131753 | Tạ Nhật | Linh | KT29.03 | 1 | 2 | 10/03/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
19 | 12 | 2924131184 | Nông Thị Thuỷ | Tiên | KT29.03 | 1 | 2 | 10/03/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 7,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
20 | 13 | 2924125789 | Nguyễn Quang | Hoàn | KT29.04 | 1 | 2 | 10/03/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 6,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
21 | 14 | 2924119913 | Ngô Hà | Vy | KT29.05 | 1 | 2 | 10/03/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
22 | 15 | 2924127064 | Nguyễn Thị Khánh | Chi | KT29.06 | 1 | 2 | 10/03/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
23 | 16 | 2924114458 | Nguyễn Hoàng | Kiên | KT29.07 | 1 | 2 | 10/03/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
24 | 17 | 2924104785 | Phạm Thanh | Trà | KT29.07 | 1 | 2 | 10/03/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
25 | 18 | 2924122596 | Vũ Kiều | Xuân | KT29.07 | 1 | 2 | 10/03/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
26 | 19 | 2924121524 | Chu Khánh | Huyền | KT29.08 | 1 | 2 | 10/03/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
27 | 20 | 2924115573 | Đào Ngọc | Linh | KT29.08 | 1 | 2 | 10/03/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
28 | 21 | 2924126277 | Bùi Văn | Thịnh | KT29.08 | 1 | 2 | 10/03/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 7,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
29 | 22 | 2924116315 | Nguyễn Thị Phương | Anh | KT29.09 | 1 | 2 | 10/03/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
30 | 23 | 2924122445 | Nguyễn Thị | Ánh | KT29.09 | 1 | 2 | 10/03/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
31 | 24 | 2924118175 | Quách Bảo | Lan | KT29.09 | 1 | 2 | 10/03/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
32 | 25 | 2924119988 | Trần Thị Hồng | Ngọc | KT29.10 | 1 | 2 | 10/03/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
33 | 26 | 2924124006 | Nguyễn Hà | Trang | KT29.10 | 1 | 2 | 10/03/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 7,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
34 | 27 | 2924109646 | Nguyễn Thị | Thơm | KT29.11 | 1 | 2 | 10/03/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 7,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
35 | 28 | 2924119457 | Dương Nguyễn Phương | Linh | KT29.13 | 1 | 2 | 10/03/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
36 | 29 | 2924108114 | Lê Phương | Thảo | KT29.13 | 1 | 2 | 10/03/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
37 | 30 | 2823155470 | Lưu Thị Phương | Anh | KT29.14 | 1 | 2 | 10/03/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
38 | 31 | 2924113409 | Phạm Thị Quỳnh | Chi | KT29.14 | 1 | 2 | 10/03/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
39 | 32 | 2823210015 | Trương Thị | Hiền | KT29.14 | 1 | 2 | 10/03/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 6,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
40 | 33 | 2924129359 | Trần Thị Khánh | Huyền | KT29.14 | 1 | 2 | 10/03/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 9,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
41 | 1 | 2924110243 | Vũ Quỳnh | Nga | KT29.14 | 1 | 2 | 10/03/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
42 | 2 | 2924122460 | Trần Thị Thanh | Thủy | KT29.14 | 1 | 2 | 10/03/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
43 | 3 | 2823250706 | Hoàng Thị Tố | Uyên | KT29.14 | 1 | 2 | 10/03/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
44 | 4 | 2924104249 | Nguyễn Minh | Thảo | KT29.15 | 1 | 2 | 10/03/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
45 | 5 | 2924107363 | Lê Thị | Hiền | KT29.16 | 1 | 2 | 10/03/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 7,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
46 | 6 | 2924116722 | Trần Thị | Thúy | KT29.16 | 1 | 2 | 10/03/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 7,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
47 | 7 | 2924106266 | Lê Thanh | Thủy | KT29.17 | 1 | 2 | 10/03/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 9,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
48 | 8 | 2924130447 | Đỗ Thị | Hà | KT29.18 | 1 | 2 | 10/03/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 7,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
49 | 9 | 2924109407 | Bùi Thị Như | Quỳnh | KT29.18 | 1 | 2 | 10/03/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
50 | 10 | 2924200318 | Phùng Thị Hà | Vy | KT29.18 | 1 | 2 | 10/03/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 7,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
51 | 11 | 2924128364 | Trần Thị Phương | Ly | KT29.19 | 1 | 2 | 10/03/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 7,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
52 | 12 | 2924108488 | Hồ Thị Thanh | Thảo | KT29.19 | 1 | 2 | 10/03/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
53 | 13 | 2924103766 | Nguyễn Thị Huyền | Trang | KT29.20 | 1 | 2 | 10/03/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 6,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
54 | 14 | 2924117215 | Hoàng Mai | Loan | KT29.21 | 1 | 2 | 10/03/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
55 | 15 | 2924113938 | Nguyễn Hương | Giang | KT29.23 | 1 | 2 | 10/03/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
56 | 16 | 2924101176 | Trần Thị | Hoàn | KT29.23 | 1 | 2 | 10/03/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
57 | 17 | 2924105395 | Nguyễn Văn | Phúc | KT29.23 | 1 | 2 | 10/03/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 6,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
58 | 18 | 2924113538 | Nguyễn Phương | Thảo | KT29.23 | 1 | 2 | 10/03/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
59 | 19 | 2924105975 | Hoàng Thu | Trang | KT29.24 | 1 | 2 | 10/03/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
60 | 20 | 2924112469 | Lưu Thị | Thúy | KT29.26 | 1 | 2 | 10/03/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 2,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
61 | 21 | 2722215607 | Phạm Hồng | Ngọc | KH27.01 | 2 | 2 | 10/03/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
62 | 22 | 2722230313 | Vũ Thị Diễm | Quỳnh | NH27.04 | 2 | 2 | 10/03/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
63 | 23 | 2722215192 | Trần Thị Hải | Yến | NH27.05 | 2 | 2 | 10/03/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
64 | 24 | 2621230601 | Lê Đức | Hiếu | PM26.14 | 1 | 2 | 10/03/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
65 | 25 | 2722240204 | Trần Văn | Lực | PM27.29 | 2 | 2 | 10/03/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 7,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
66 | 26 | 2823152929 | Nguyễn Thị Thu | Trang | QK28.04 | 2 | 2 | 10/03/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
67 | 27 | 2722210365 | Nguyễn Quang | Dũng | QT27.13 | 2 | 2 | 10/03/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
68 | 28 | 2722210309 | Mai Thu | Huyền | QT27.33 | 2 | 2 | 10/03/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
69 | 29 | 2722240103 | Nguyễn Anh | Đức | RM27.03 | 2 | 2 | 10/03/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
70 | 30 | 2722210772 | Đỗ Ngọc | Diên | TĐ27.01 | 2 | 2 | 10/03/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
71 | 31 | 2722240616 | Doãn Trần Khánh | Ly | TM27.13 | 2 | 2 | 10/03/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
72 | 32 | 2722212126 | Tạ Lan | Anh | TM27.14 | 2 | 2 | 10/03/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
73 | 33 | 2823231291 | Bùi Quốc | Huy | TM28.03 | 2 | 2 | 10/03/2026 | D505 | 17 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||