| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Tên vị thuốc cổ truyền | Bộ phận dùng | Tên khoa học | Nguồn gốc | Phương pháp chế biến | Số ĐKLH/ Giấy phép NK | Tên cơ sở sản xuất | Nước sản xuất | Quy cách đóng gói | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Nhóm TCKT | Mã TBMT | Tên CĐT | Hình thức LCNT | Ngày đăng tải KQLCNT | Số quyết định | Ngày ban hành quyết định | Số nhả thầu tham dự | Địa điểm |
2 | 7839 | Sinh địa | Rễ củ | Radix Rehmanniae Glutinosae | B | Thái phiến | VCT-00024-20 / 7140/BYT-YDCT;7308/BYT-YDCT | Công ty CP Dược liệu Việt Nam | Việt Nam | Túi ≤ 5 kg | Kg | 8 | 320,250 | Nhóm 3 | IB2300061445 | Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần Quân khu 4 | Đấu thầu rộng rãi | 5/18/2023 | 458/QĐ-BVQY4 | 12/05/2023 | 0.9411764706 | Thành phố Vinh,Tỉnh Nghệ An |
3 | 7840 | Huyền hồ | Củ | Tuber Corydalis | B | Chế giấm | VCT-00312-22 / 7501/BYT-YDCT;7308/BYT-YDCT | Công ty CP Dược liệu Việt Nam | Việt Nam | Túi ≤ 5 kg | Kg | 38 | 748,650 | Nhóm 3 | IB2300061445 | Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần Quân khu 4 | Đấu thầu rộng rãi | 5/18/2023 | 458/QĐ-BVQY4 | 12/05/2023 | 0.9411764706 | Thành phố Vinh,Tỉnh Nghệ An |
4 | 7841 | Trần bì | Vỏ quả | Pericarpium Citri reticulatae | N | Sao vàng | VCT-00031-20 | Công ty CP Dược liệu Việt Nam | Việt Nam | Túi ≤ 5 kg | Kg | 15 | 172,200 | Nhóm 3 | IB2300061445 | Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần Quân khu 4 | Đấu thầu rộng rãi | 5/18/2023 | 458/QĐ-BVQY4 | 12/05/2023 | 0.9411764706 | Thành phố Vinh,Tỉnh Nghệ An |
5 | 7842 | Trạch tả | Thân rễ | Rhizoma Alismatis | N | Sao vàng | VD-31200-18 | Công ty CP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | Đóng túi PE hàn kín, từ 1-5kg | Kg | 23 | 193,000 | Nhóm 3 | IB2300061445 | Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần Quân khu 4 | Đấu thầu rộng rãi | 5/18/2023 | 458/QĐ-BVQY4 | 12/05/2023 | 0.9411764706 | Thành phố Vinh,Tỉnh Nghệ An |
6 | 7843 | Độc hoạt | Rễ | Radix Angelicae pubesecentis | B | Thái phiến | VCT-00205-22 | Công ty CP Dược phẩm OPC | Việt Nam | Bao PE 1-5 kg, hàn kín | Kg | 280 | 399,000 | Nhóm 2 | IB2300061445 | Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần Quân khu 4 | Đấu thầu rộng rãi | 5/18/2023 | 458/QĐ-BVQY4 | 12/05/2023 | 0.9411764706 | Thành phố Vinh,Tỉnh Nghệ An |
7 | 7844 | Hoàng bá | Vỏ thân | Cortex Phellodendri | B | Chích muối | VCT-00014-20 / 7140/BYT-YDCT;7308/BYT-YDCT | Công ty CP Dược liệu Việt Nam | Việt Nam | Túi ≤ 5 kg | Kg | 3 | 296,100 | Nhóm 2 | IB2300061445 | Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần Quân khu 4 | Đấu thầu rộng rãi | 5/18/2023 | 458/QĐ-BVQY4 | 12/05/2023 | 0.9411764706 | Thành phố Vinh,Tỉnh Nghệ An |
8 | 7845 | Hoàng liên | Thân rễ | Rhizoma Coptidis | B | Chích rượu | VCT-00040-20 / 7501/BYT-YDCT;7308/BYT-YDCT | Công ty CP Dược liệu Việt Nam | Việt Nam | Túi ≤ 5 kg | Kg | 4 | 1,843,800 | Nhóm 2 | IB2300061445 | Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần Quân khu 4 | Đấu thầu rộng rãi | 5/18/2023 | 458/QĐ-BVQY4 | 12/05/2023 | 0.9411764706 | Thành phố Vinh,Tỉnh Nghệ An |
9 | 7846 | Thảo quyết minh | Hạt | Semen Sennae torae | N | Sao cháy | VCT-00028-20 | Công ty CP Dược liệu Việt Nam | Việt Nam | Túi ≤ 5 kg | Kg | 6 | 131,250 | Nhóm 3 | IB2300061445 | Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần Quân khu 4 | Đấu thầu rộng rãi | 5/18/2023 | 458/QĐ-BVQY4 | 12/05/2023 | 0.9411764706 | Thành phố Vinh,Tỉnh Nghệ An |
10 | 7847 | Tục đoạn | Rễ | Radix Dipsaci | N | Chích muối | VCT-00032-20 | Công ty CP Dược liệu Việt Nam | Việt Nam | Túi ≤ 5 kg | Kg | 160 | 347,550 | Nhóm 3 | IB2300061445 | Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần Quân khu 4 | Đấu thầu rộng rãi | 5/18/2023 | 458/QĐ-BVQY4 | 12/05/2023 | 0.9411764706 | Thành phố Vinh,Tỉnh Nghệ An |
11 | 7848 | Chỉ xác | Qủa | Fructus Aurantii | N | Thái phiến | VCT-00049-20 | Công ty CP Dược liệu Việt Nam | Việt Nam | Túi ≤ 5 kg | Kg | 45 | 142,800 | Nhóm 3 | IB2300061445 | Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần Quân khu 4 | Đấu thầu rộng rãi | 5/18/2023 | 458/QĐ-BVQY4 | 12/05/2023 | 0.9411764706 | Thành phố Vinh,Tỉnh Nghệ An |
12 | 7849 | Xa tiền tử | Hạt | Semen Plantaginis | B | Chích muối | VCT-00193-22 / 7140/BYT-YDCT;7308/BYT-YDCT | Công ty CP Dược liệu Việt Nam | Việt Nam | Túi ≤ 5 kg | Kg | 23 | 345,450 | Nhóm 3 | IB2300061445 | Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần Quân khu 4 | Đấu thầu rộng rãi | 5/18/2023 | 458/QĐ-BVQY4 | 12/05/2023 | 0.9411764706 | Thành phố Vinh,Tỉnh Nghệ An |
13 | 7850 | Hoàng cầm | Rễ | Radix Scutellariae | B | Sao đen | VCT-00015-20 / 7140/BYT-YDCT;7308/BYT-YDCT | Công ty CP Dược liệu Việt Nam | Việt Nam | Túi ≤ 5 kg | Kg | 6 | 491,400 | Nhóm 3 | IB2300061445 | Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần Quân khu 4 | Đấu thầu rộng rãi | 5/18/2023 | 458/QĐ-BVQY4 | 12/05/2023 | 0.9411764706 | Thành phố Vinh,Tỉnh Nghệ An |
14 | 7851 | Bạch chỉ | Rễ | Radix Angelicae dahuricae | N | Thái phiến | VCT-00047-20 | Công ty CP Dược liệu Việt Nam | Việt Nam | Túi ≤ 5 kg | Kg | 23 | 289,800 | Nhóm 3 | IB2300061445 | Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần Quân khu 4 | Đấu thầu rộng rãi | 5/18/2023 | 458/QĐ-BVQY4 | 12/05/2023 | 0.9411764706 | Thành phố Vinh,Tỉnh Nghệ An |
15 | 7852 | Mẫu đơn bì | Vỏ rễ | Cortex Paeoniae suffruticosae | B | Sao vàng | VCT-00020-20 / 7140/BYT-YDCT;7308/BYT-YDCT | Công ty CP Dược liệu Việt Nam | Việt Nam | Túi ≤ 5 kg | Kg | 30 | 472,500 | Nhóm 2 | IB2300061445 | Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần Quân khu 4 | Đấu thầu rộng rãi | 5/18/2023 | 458/QĐ-BVQY4 | 12/05/2023 | 0.9411764706 | Thành phố Vinh,Tỉnh Nghệ An |
16 | 7853 | Khương hoạt | Toàn thân | Rhizoma et Radix Notopterygii | B | Thái phiến | VCT-00257-22 | Công ty CP Dược phẩm OPC | Việt Nam | Bao PE 1-5 kg, hàn kín | Kg | 220 | 1,916,250 | Nhóm 3 | IB2300061445 | Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần Quân khu 4 | Đấu thầu rộng rãi | 5/18/2023 | 458/QĐ-BVQY4 | 12/05/2023 | 0.9411764706 | Thành phố Vinh,Tỉnh Nghệ An |
17 | 7854 | Hậu phác nam | Vỏ | Cortex Cinnamomi iners | N | Chích gừng | VD-31178-18 | Công ty CP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | Đóng túi PE hàn kín, từ 1-5kg | Kg | 115 | 115,600 | Nhóm 2 | IB2300061445 | Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần Quân khu 4 | Đấu thầu rộng rãi | 5/18/2023 | 458/QĐ-BVQY4 | 12/05/2023 | 0.9411764706 | Thành phố Vinh,Tỉnh Nghệ An |
18 | 7811 | Tần giao | Radix Gentianae macrophyllae | Radix Gentianae macrophyllae | B | Thái phiến | GPNK số 4306/BYT-YDCT ngày 11/08/2022 | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | Đóng túi PE, hút chân không, mỗi túi ≤ 1kg | Kg | 50 | 997,500 | 2 | IB2300075274 | Bệnh viện Quân y 175/BQP | Đấu thầu rộng rãi | 6/16/2023 | 2130/QĐ-BV | 09/06/2023 | 0.2074074074 | Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh |
19 | 7812 | Câu kỷ tử | Fructus Lycii | Fructus Lycii | B | Phơi. sấy khô | VD-35395-21; 7256/BYT-YDCT; 10979/BYT-YDCT; 4128/BYT-YDCT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | Đóng túi PE, hút chân không, mỗi túi 1-5kg | Kg | 150 | 373,800 | 2 | IB2300075274 | Bệnh viện Quân y 175/BQP | Đấu thầu rộng rãi | 6/16/2023 | 2130/QĐ-BV | 09/06/2023 | 0.2074074074 | Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh |
20 | 7813 | Bạch truật | Rhizoma Atractylodis macrocephalae | Rhizoma Atractylodis macrocephalae | B | Thái phiến | VCT-00239-22 | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | Đóng túi PE, hút chân không, mỗi túi ≤ 1kg | Kg | 150 | 310,800 | 2 | IB2300075274 | Bệnh viện Quân y 175/BQP | Đấu thầu rộng rãi | 6/16/2023 | 2130/QĐ-BV | 09/06/2023 | 0.2074074074 | Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh |
21 | 7814 | Sơn tra | Fructus Mali | Fructus Mali | N | Sơ chế | VD-33550-19 | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | Đóng túi PE, hút chân không, mỗi túi 1-5kg | Kg | 15 | 154,600 | 2 | IB2300075274 | Bệnh viện Quân y 175/BQP | Đấu thầu rộng rãi | 6/16/2023 | 2130/QĐ-BV | 09/06/2023 | 0.2074074074 | Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh |
22 | 7815 | Xích thược | Radix Paeoniae | Radix Paeoniae | B | Thái phiến | GPNK số 3093/BYT-YDCT ngày 14/06/2022; 4841/BYT-YDCT ngày 16/06/2021 và 280/BYT-YDCT ngày 14/01/2021 -Dân Lợi | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | Đóng túi PE, hút chân không, mỗi túi ≤ 1kg | Kg | 60 | 445,100 | 2 | IB2300075274 | Bệnh viện Quân y 175/BQP | Đấu thầu rộng rãi | 6/16/2023 | 2130/QĐ-BV | 09/06/2023 | 0.2074074074 | Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh |
23 | 7816 | Đại táo | Fructus Ziziphi jujubae | Fructus Ziziphi jujubae | B | Phơi. sấy khô | VD-31868-19; 7256/BYT-YDCT; 10979/BYT-YDCT; 4128/BYT-YDCT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | Đóng túi PE, hút chân không, mỗi túi 1-5kg | Kg | 150 | 178,000 | 2 | IB2300075274 | Bệnh viện Quân y 175/BQP | Đấu thầu rộng rãi | 6/16/2023 | 2130/QĐ-BV | 09/06/2023 | 0.2074074074 | Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh |
24 | 7817 | Đinh hương | Flos Syzygii aromatici | Flos Syzygii aromatici | B | Sơ chế | VD-31873-19; 7256/BYT-YDCT; 10979/BYT-YDCT; 4128/BYT-YDCT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | Đóng túi PE, hút chân không, mỗi túi 1-5kg | Kg | 3 | 630,000 | 2 | IB2300075274 | Bệnh viện Quân y 175/BQP | Đấu thầu rộng rãi | 6/16/2023 | 2130/QĐ-BV | 09/06/2023 | 0.2074074074 | Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh |
25 | 7818 | Độc hoạt | Radix Angelicae pubescentis | Radix Angelicae pubescentis | B | Thái phiến | VCT-00240-22 | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | Đóng túi PE, hút chân không, mỗi túi ≤ 1kg | Kg | 200 | 300,300 | 2 | IB2300075274 | Bệnh viện Quân y 175/BQP | Đấu thầu rộng rãi | 6/16/2023 | 2130/QĐ-BV | 09/06/2023 | 0.2074074074 | Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh |
26 | 7819 | Câu đằng | Ramulus cum unco Uncariae | Ramulus cum unco Uncariae | N | Sơ chế | VD-31169-18 | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | Đóng túi PE, hút chân không, mỗi túi 1-5kg | Kg | 5 | 462,000 | 2 | IB2300075274 | Bệnh viện Quân y 175/BQP | Đấu thầu rộng rãi | 6/16/2023 | 2130/QĐ-BV | 09/06/2023 | 0.2074074074 | Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh |
27 | 7820 | Đỗ trọng | Cortex Eucommiae | Cortex Eucommiae | B | Cắt đoạn | GPNK số 4306/BYT-YDCT ngày 11/08/2022 | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | Đóng túi PE, hút chân không, mỗi túi ≤ 1kg | Kg | 150 | 262,500 | 2 | IB2300075274 | Bệnh viện Quân y 175/BQP | Đấu thầu rộng rãi | 6/16/2023 | 2130/QĐ-BV | 09/06/2023 | 0.2074074074 | Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh |
28 | 7821 | Đảng sâm | Radix Codonopsis | Radix Codonopsis | B | Cắt đoạn | GPNK số 4306/BYT-YDCT ngày 11/08/2022 | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | Đóng túi PE, hút chân không, mỗi túi ≤ 1kg | Kg | 150 | 630,000 | 3 | IB2300075274 | Bệnh viện Quân y 175/BQP | Đấu thầu rộng rãi | 6/16/2023 | 2130/QĐ-BV | 09/06/2023 | 0.2074074074 | Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh |
29 | 7822 | Thương truật | Rhizoma Atractylodis | Rhizoma Atractylodis | B | Thái phiến | GPNK số 3093/BYT-YDCT ngày 14/06/2022; 4841/BYT-YDCT ngày 16/06/2021 và 280/BYT-YDCT ngày 14/01/2021 -Dân Lợi | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | Đóng túi PE, hút chân không, mỗi túi ≤ 1kg | Kg | 84 | 840,000 | 2 | IB2300075274 | Bệnh viện Quân y 175/BQP | Đấu thầu rộng rãi | 6/16/2023 | 2130/QĐ-BV | 09/06/2023 | 0.2074074074 | Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh |
30 | 7823 | Thiên ma | Rhizoma Gastrodiae elatae | Rhizoma Gastrodiae elatae | B | Sơ chế | VD-33555-19; 7256/BYT-YDCT; 10979/BYT-YDCT; 4128/BYT-YDCT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | Đóng túi PE, hút chân không, mỗi túi 1-5kg | Kg | 3 | 1,409,100 | 2 | IB2300075274 | Bệnh viện Quân y 175/BQP | Đấu thầu rộng rãi | 6/16/2023 | 2130/QĐ-BV | 09/06/2023 | 0.2074074074 | Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh |
31 | 7824 | Cốt khí củ | Radix Polygoni cuspidati | Radix Polygoni cuspidati | N | Sơ chế | VD-31866-19 | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | Đóng túi PE, hút chân không, mỗi túi 1-5kg | Kg | 60 | 315,000 | 2 | IB2300075274 | Bệnh viện Quân y 175/BQP | Đấu thầu rộng rãi | 6/16/2023 | 2130/QĐ-BV | 09/06/2023 | 0.2074074074 | Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh |
32 | 7825 | Khiếm thực | Semen Euryales | Semen Euryales | B | Sơ chế | VD-31885-19; 7256/BYT-YDCT; 10979/BYT-YDCT; 4128/BYT-YDCT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | Đóng túi PE, hút chân không, mỗi túi 1-5kg | Kg | 5 | 399,000 | 2 | IB2300075274 | Bệnh viện Quân y 175/BQP | Đấu thầu rộng rãi | 6/16/2023 | 2130/QĐ-BV | 09/06/2023 | 0.2074074074 | Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh |
33 | 7826 | Hương phụ | Rhizoma Cyperi | Rhizoma Cyperi | N | Sơ chế | VD-33540-19 | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | Đóng túi PE, hút chân không, mỗi túi 1-5kg | Kg | 36 | 166,800 | 2 | IB2300075274 | Bệnh viện Quân y 175/BQP | Đấu thầu rộng rãi | 6/16/2023 | 2130/QĐ-BV | 09/06/2023 | 0.2074074074 | Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh |
34 | 7827 | Viễn chí | Radix Polygalae | Radix Polygalae | B | Phơi, sấy khô | VCT-00241-22 | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | Đóng túi PE, hút chân không, mỗi túi ≤ 1kg | Kg | 40 | 1,270,500 | 2 | IB2300075274 | Bệnh viện Quân y 175/BQP | Đấu thầu rộng rãi | 6/16/2023 | 2130/QĐ-BV | 09/06/2023 | 0.2074074074 | Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh |
35 | 7828 | Lạc tiên | Herba Passiflorae | Herba Passiflorae | N | Sơ chế | VD-35399-21 | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | Đóng túi PE, hút chân không, mỗi túi 1-5kg | Kg | 120 | 80,300 | 2 | IB2300075274 | Bệnh viện Quân y 175/BQP | Đấu thầu rộng rãi | 6/16/2023 | 2130/QĐ-BV | 09/06/2023 | 0.2074074074 | Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh |
36 | 7829 | Bạch thược | Radix Paeoniae lactiflorae | Radix Paeoniae lactiflorae | B | Thái phiến | GPNK số 4306/BYT-YDCT ngày 11/08/2022 | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | Đóng túi PE, hút chân không, mỗi túi ≤ 1kg | Kg | 150 | 333,600 | 2 | IB2300075274 | Bệnh viện Quân y 175/BQP | Đấu thầu rộng rãi | 6/16/2023 | 2130/QĐ-BV | 09/06/2023 | 0.2074074074 | Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh |
37 | 7830 | Nhục thung dung | Herba Cistanches | Herba Cistanches | B | Thái phiến | VD-33547-19; 7256/BYT-YDCT; 10979/BYT-YDCT; 4128/BYT-YDCT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | Đóng túi PE, hút chân không, mỗi túi 1-5kg | Kg | 3 | 1,680,000 | 2 | IB2300075274 | Bệnh viện Quân y 175/BQP | Đấu thầu rộng rãi | 6/16/2023 | 2130/QĐ-BV | 09/06/2023 | 0.2074074074 | Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh |
38 | 7831 | Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | Poria | Poria | B | Thái phiến | VCT-00140-21 | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | Đóng túi PE, hút chân không, mỗi túi ≤ 1kg | Kg | 150 | 299,800 | 2 | IB2300075274 | Bệnh viện Quân y 175/BQP | Đấu thầu rộng rãi | 6/16/2023 | 2130/QĐ-BV | 09/06/2023 | 0.2074074074 | Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh |
39 | 7832 | Long nhãn | Arillus Longan | Arillus Longan | N | Sơ chế | VD-31890-19 | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | Đóng túi PE, hút chân không, mỗi túi 1-5kg | Kg | 12 | 367,500 | 2 | IB2300075274 | Bệnh viện Quân y 175/BQP | Đấu thầu rộng rãi | 6/16/2023 | 2130/QĐ-BV | 09/06/2023 | 0.2074074074 | Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh |
40 | 7833 | Sa nhân | Fructus Amomi | Fructus Amomi | N | Sơ chế | VD-31900-19 | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | Đóng túi PE, hút chân không, mỗi túi 1-5kg | Kg | 3 | 693,000 | 2 | IB2300075274 | Bệnh viện Quân y 175/BQP | Đấu thầu rộng rãi | 6/16/2023 | 2130/QĐ-BV | 09/06/2023 | 0.2074074074 | Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh |
41 | 7834 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | Radix Astragali membranacei | Radix Astragali membranacei | B | Thái phiến | GPNK số 4306/BYT-YDCT ngày 11/08/2022 | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | Đóng túi PE, hút chân không, mỗi túi ≤ 1kg | Kg | 150 | 367,500 | 2 | IB2300075274 | Bệnh viện Quân y 175/BQP | Đấu thầu rộng rãi | 6/16/2023 | 2130/QĐ-BV | 09/06/2023 | 0.2074074074 | Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh |
42 | 7835 | Xa tiền tử | Semen Plantaginis | Semen Plantaginis | N | Sơ chế | VD-31204-18 | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | Đóng túi PE, hút chân không, mỗi túi 1-5kg | Kg | 5 | 273,000 | 2 | IB2300075274 | Bệnh viện Quân y 175/BQP | Đấu thầu rộng rãi | 6/16/2023 | 2130/QĐ-BV | 09/06/2023 | 0.2074074074 | Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh |
43 | 7836 | Liên tâm | Embryo Nelumbinis nuciferae | Embryo Nelumbinis nuciferae | N | Sao vàng | VD-31889-19 | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | Đóng túi PE, hút chân không, mỗi túi 1-5kg | Kg | 30 | 539,700 | 2 | IB2300075274 | Bệnh viện Quân y 175/BQP | Đấu thầu rộng rãi | 6/16/2023 | 2130/QĐ-BV | 09/06/2023 | 0.2074074074 | Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh |
44 | 7837 | Bạch mao căn | Rhizoma Imperatae cylindricae | Rhizoma Imperatae cylindricae | N | Sơ chế | VD-32877-19 | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | Đóng túi PE, hút chân không, mỗi túi 1-5kg | Kg | 3 | 133,100 | 2 | IB2300075274 | Bệnh viện Quân y 175/BQP | Đấu thầu rộng rãi | 6/16/2023 | 2130/QĐ-BV | 09/06/2023 | 0.2074074074 | Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh |
45 | 7838 | Chi tử | Fructus Gardeniae | Fructus Gardeniae | N | Sao vàng | VD-31864-19 | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | Đóng túi PE, hút chân không, mỗi túi 1-5kg | Kg | 6 | 273,600 | 2 | IB2300075274 | Bệnh viện Quân y 175/BQP | Đấu thầu rộng rãi | 6/16/2023 | 2130/QĐ-BV | 09/06/2023 | 0.2074074074 | Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh |
46 | 7799 | Hoàng kỳ | Rễ | Radix Astragali membranacei | Việt Nam | Hoàng kỳ chích mật: Hoàng kỳ bề ngoài có màu vàng nâu, hơi bóng, có mùi thơm và vị ngọt | VCT-00251-22 | CTCP Đông Y Dược Thăng Long | Việt Nam | Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg | Kg | 70 | 432,600 | Nhóm 2 | IB2300098372 | Bênh viện Phổi Nghệ An | 6/20/2023 | 208/QĐ-BVP | 19/06/2023 | 1.166666667 | Huyện Nghi Lộc,Tỉnh Nghệ An | |
47 | 7800 | Đỗ trọng | Vỏ thân | Cortex Eucommiae | Việt Nam | Đỗ trọng phiến: Là những miếng vỏ phẳng hoặc hai bên mép hơi cong vào, to nhỏ không đều, dày 0,2 - 0,5 cm, màu xám tro. Mặt ngoài sần sùi, có nhiều nếp nhăn dọc và vết tích của cành con. Mặt trong vỏ màu sẫm, trơn, chất giòn, dễ bẻ gẫy, mặt bẻ có nhiều sợi màu trắng ánh bạc, có tính đàn hồi như cao su. | VCT-00160-21 | CTCP Đông Y Dược Thăng Long | Việt Nam | Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg | Kg | 100 | 268,800 | Nhóm 2 | IB2300098372 | Bênh viện Phổi Nghệ An | 6/20/2023 | 208/QĐ-BVP | 19/06/2023 | 1.166666667 | Huyện Nghi Lộc,Tỉnh Nghệ An | |
48 | 7801 | Liên nhục | Hạt | Semen Nelumbinis | Việt Nam | Liên nhục sao vàng: Hạt hình trái xoan, dài 1,1 - 1,3 cm, đường kính 0,9 - 1,1 cm. Mặt ngoài còn màng mỏng màu nâu thẫm, có chấm đen, mùi thơm, vị hơi chát. Không còn tâm sen. | VCT-00393-23 | CTCP Đông Y Dược Thăng Long | Việt Nam | Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg | Kg | 20 | 281,400 | Nhóm 2 | IB2300098372 | Bênh viện Phổi Nghệ An | 6/20/2023 | 208/QĐ-BVP | 19/06/2023 | 1.166666667 | Huyện Nghi Lộc,Tỉnh Nghệ An | |
49 | 7802 | Thục địa | Rễ | Radix Rehmanniae glutinosae praeparata | Việt Nam | Phiến dày khoảng 5mm, màu đen bóng, thể chất nhuận dẻo, cầm không thấy dính tay, mùi thơm ngọt đặc trưng. | VCT-00151-21 | CTCP Đông Y Dược Thăng Long | Việt Nam | Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg | Kg | 70 | 537,600 | Nhóm 2 | IB2300098372 | Bênh viện Phổi Nghệ An | 6/20/2023 | 208/QĐ-BVP | 19/06/2023 | 1.166666667 | Huyện Nghi Lộc,Tỉnh Nghệ An | |
50 | 7803 | Cốt toái bổ | Thân rễ | Rhizoma Drynariae | Việt Nam | Sao vàng; Vị thuốc Cốt toái bổ có thể chất giòn, màu nâu đậm hoặc vàng đậm. | VCT-00152-21 | CTCP Đông Y Dược Thăng Long | Việt Nam | Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg ` | Kg | 70 | 220,500 | Nhóm 2 | IB2300098372 | Bênh viện Phổi Nghệ An | 6/20/2023 | 208/QĐ-BVP | 19/06/2023 | 1.166666667 | Huyện Nghi Lộc,Tỉnh Nghệ An | |
51 | 7804 | Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | Rễ | Radix Angelicae sinensis | Việt Nam | Đương quy chích rượu: là những phiến mỏng không đều, màu vàng nhạt, mùi thơm đặc trưng, vị đắng ngọt, hơi cay. | VCT-00250-22 | CTCP Đông Y Dược Thăng Long | Việt Nam | Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg | Kg | 100 | 789,600 | Nhóm 3 | IB2300098372 | Bênh viện Phổi Nghệ An | 6/20/2023 | 208/QĐ-BVP | 19/06/2023 | 1.166666667 | Huyện Nghi Lộc,Tỉnh Nghệ An | |
52 | 7805 | Bạch thược | Rễ | Radix Paeoniae lactiflorae | Việt Nam | Chích rượu, sao: Là những phiến mỏng, khô, thẳng hay hơi cuộn lại, có màu vàng nhạt, mùi thơm | VCT-00195-22/ 5822/BYT-YDCT | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | Bao PE từ 1 - 5 kg, hàn kín | Kg | 70 | 386,400 | Nhóm 2 | IB2300098372 | Bênh viện Phổi Nghệ An | 6/20/2023 | 208/QĐ-BVP | 19/06/2023 | 1.166666667 | Huyện Nghi Lộc,Tỉnh Nghệ An | |
53 | 7806 | Đảng sâm (đảng sâm sao) | Rễ | Radix Codonopsis | Việt Nam | Đảng sâm chích gừng: Là những phiến thuốc, khô, sạch, màu trắng ngà, nhuận, mùi thơm, vị hơi ngọt. | VCT-00143-21 | CTCP Đông Y Dược Thăng Long | Việt Nam | Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg | Kg | 70 | 907,200 | Nhóm 2 | IB2300098372 | Bênh viện Phổi Nghệ An | 6/20/2023 | 208/QĐ-BVP | 19/06/2023 | 1.166666667 | Huyện Nghi Lộc,Tỉnh Nghệ An | |
54 | 7807 | Sinh địa | Rễ củ | Radix Rehmanniae glutinosae | Việt Nam | Phiến dày 1,5 - 2mm, khô chắc, thịt màu đen, mềm dẻo, vị đắng hơi ngọt. Sinh địa khô chắc, dẻo dai, bên ngoài củ có màu nâu xám, ruột có màu nâu vàng hoặc vàng nâu. | VCT-00209-22/ 5822/BYT-YDCT | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | Bao PE từ 1 - 5 kg, hàn kín | Kg | 70 | 462,000 | Nhóm 2 | IB2300098372 | Bênh viện Phổi Nghệ An | 6/20/2023 | 208/QĐ-BVP | 19/06/2023 | 1.166666667 | Huyện Nghi Lộc,Tỉnh Nghệ An | |
55 | 7808 | Xuyên khung | Thân rễ | Rhizoma Ligustici wallichii | Việt Nam | Xuyên khung chích rượu: Phiến thuốc có màu nâu hoặc nâu vàng, thể chất cứng chắc, có mùi thơm đặc trưng, vị cay. | VCT-00155-21 | CTCP Đông Y Dược Thăng Long | Việt Nam | Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg | Kg | 100 | 525,000 | Nhóm 2 | IB2300098372 | Bênh viện Phổi Nghệ An | 6/20/2023 | 208/QĐ-BVP | 19/06/2023 | 1.166666667 | Huyện Nghi Lộc,Tỉnh Nghệ An | |
56 | 7809 | Độc hoạt | Rễ | Radix Angelicae pubescentis | Việt Nam | Thái phiến; dày 1 - 2mm, khô nhuận, màu nâu xám, vị cay, rất đắng. | VCT-00141-21 | CTCP Đông Y Dược Thăng Long | Việt Nam | Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg | Kg | 100 | 365,400 | Nhóm 2 | IB2300098372 | Bênh viện Phổi Nghệ An | 6/20/2023 | 208/QĐ-BVP | 19/06/2023 | 1.166666667 | Huyện Nghi Lộc,Tỉnh Nghệ An | |
57 | 7810 | Tục đoạn | Rễ | Radix Dipsaci | Việt Nam | Tục đoạn phiến: Là những đoạn ngắn không quá 2 cm. Mặt cắt thấy rõ hai lớp, chung quanh màu nâu đen, lõi giữa có hoa văn màu vàng. Vị đắng hơi chát. | VCT-00148-21 | CTCP Đông Y Dược Thăng Long | Việt Nam | Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg | Kg | 100 | 371,700 | Nhóm 2 | IB2300098372 | Bênh viện Phổi Nghệ An | 6/20/2023 | 208/QĐ-BVP | 19/06/2023 | 1.166666667 | Huyện Nghi Lộc,Tỉnh Nghệ An | |
58 | 7763 | Cúc hoa | Cụm hoa | Flos Chrysanthemi indici | B | Sơ chế | 4036/BYT-YDCT ngày 11/08/2022 | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Việt Nam | Túi PE 1kg | Kg | 9 | 800,000 | 3 | IB2300100894 | Bệnh viện quân y 120 | 6/30/2023 | 567/QĐ-BV | 27/06/2023 | 1.277777778 | Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang | |
59 | 7764 | Phòng phong | Rễ | Radix Saposhnikoviae divaricatae | B | Sơ chế | 4036/BYT-YDCT ngày 11/08/2022 | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Việt Nam | Túi PE 1kg | Kg | 36 | 1,900,000 | 3 | IB2300100894 | Bệnh viện quân y 120 | 6/30/2023 | 567/QĐ-BV | 27/06/2023 | 1.277777778 | Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang | |
60 | 7765 | Mẫu đơn bì | Vỏ rễ | Cortex Paeoniae suffruticosae | B | Sơ chế | VCT-00282-22 | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Việt Nam | Túi PE 1kg | Kg | 10 | 560,000 | 3 | IB2300100894 | Bệnh viện quân y 120 | 6/30/2023 | 567/QĐ-BV | 27/06/2023 | 1.277777778 | Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang | |
61 | 7766 | Xích thược | Rễ | Radix Paeoniae | B | Sơ chế | GPNK số 3093/BYT-YDCT ngày 14/06/2022; 4841/BYT-YDCT ngày 16/06/2021 và 280/BYT-YDCT ngày 14/01/2021 -Dân Lợi | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Việt Nam | Túi PE 1kg | Kg | 13 | 690,000 | 3 | IB2300100894 | Bệnh viện quân y 120 | 6/30/2023 | 567/QĐ-BV | 27/06/2023 | 1.277777778 | Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang | |
62 | 7767 | Xuyên khung | Thân rễ | Rhizoma Ligustici wallichii | B | Sơ chế | 4036/BYT-YDCT ngày 11/08/2022 | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Việt Nam | Túi PE 1kg | Kg | 54 | 610,000 | 3 | IB2300100894 | Bệnh viện quân y 120 | 6/30/2023 | 567/QĐ-BV | 27/06/2023 | 1.277777778 | Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang | |
63 | 7768 | Đương quy (Toàn quy, quy đầu, quy vĩ/quy râu) | Rễ | Radix Angelicae sinensis | B | Thái phiến | VCT-00283-22 | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Việt Nam | Túi PE 1kg | Kg | 70 | 950,000 | 3 | IB2300100894 | Bệnh viện quân y 120 | 6/30/2023 | 567/QĐ-BV | 27/06/2023 | 1.277777778 | Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang | |
64 | 7769 | Mạch môn | Rễ củ | Radix Ophiopogonis japonici | B | Sơ chế | 4036/BYT-YDCT ngày 11/08/2022 | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Việt Nam | Túi PE 1kg | Kg | 4 | 600,000 | 3 | IB2300100894 | Bệnh viện quân y 120 | 6/30/2023 | 567/QĐ-BV | 27/06/2023 | 1.277777778 | Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang | |
65 | 7770 | Bạch truật | Thân rễ | Rhizoma Atractylodis macrocephalae | B | Thái phiến | VCT-00239-22 | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Việt Nam | Túi PE 1kg | Kg | 53 | 480,000 | 3 | IB2300100894 | Bệnh viện quân y 120 | 6/30/2023 | 567/QĐ-BV | 27/06/2023 | 1.277777778 | Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang | |
66 | 7771 | Cam thảo | Rễ | Radix Glycyrrhizae | B | Sơ chế | 4036/BYT-YDCT ngày 11/08/2022 | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Việt Nam | Túi PE 1kg | Kg | 39 | 430,000 | 3 | IB2300100894 | Bệnh viện quân y 120 | 6/30/2023 | 567/QĐ-BV | 27/06/2023 | 1.277777778 | Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang | |
67 | 7772 | Đại táo | Quả chín | Fructus Ziziphi jujubae | B | Sơ chế | 4036/BYT-YDCT ngày 11/08/2022 | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Việt Nam | Túi PE 1kg | Kg | 42 | 195,000 | 3 | IB2300100894 | Bệnh viện quân y 120 | 6/30/2023 | 567/QĐ-BV | 27/06/2023 | 1.277777778 | Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang | |
68 | 7773 | Hoàng liên | Thân rễ | Rhizoma Coptidis | B | Sơ chế | 4036/BYT-YDCT ngày 11/08/2022 | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Việt Nam | Túi PE 1kg | Kg | 3 | 1,500,000 | 3 | IB2300100894 | Bệnh viện quân y 120 | 6/30/2023 | 567/QĐ-BV | 27/06/2023 | 1.277777778 | Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang | |
69 | 7774 | Bá tử nhân | Hạt | Semen Platycladi orientalis | B | Sơ chế | 4036/BYT-YDCT ngày 11/08/2022 | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Việt Nam | Túi PE 1kg | Kg | 3 | 1,600,000 | 3 | IB2300100894 | Bệnh viện quân y 120 | 6/30/2023 | 567/QĐ-BV | 27/06/2023 | 1.277777778 | Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang | |
70 | 7775 | Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | Thể quả nấm | Poria | B | Thái phiến | VCT-00140-21 | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Việt Nam | Túi PE 1kg | Kg | 50 | 400,000 | 3 | IB2300100894 | Bệnh viện quân y 120 | 6/30/2023 | 567/QĐ-BV | 27/06/2023 | 1.277777778 | Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang | |
71 | 7776 | Đỗ trọng | Vỏ thân | Cortex Eucommiae | B | Sơ chế | 4036/BYT-YDCT ngày 11/08/2022 | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Việt Nam | Túi PE 1kg | Kg | 54 | 320,000 | 3 | IB2300100894 | Bệnh viện quân y 120 | 6/30/2023 | 567/QĐ-BV | 27/06/2023 | 1.277777778 | Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang | |
72 | 7777 | Đảng sâm | Rễ | Radix Codonopsis | B | Sơ chế | 4036/BYT-YDCT ngày 11/08/2022 | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Việt Nam | Túi PE 1kg | Kg | 82 | 800,000 | 3 | IB2300100894 | Bệnh viện quân y 120 | 6/30/2023 | 567/QĐ-BV | 27/06/2023 | 1.277777778 | Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang | |
73 | 7778 | Cát cánh | Rễ | Radix Platycodi grandiflori | B | Sơ chế | 4036/BYT-YDCT ngày 11/08/2022 | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Việt Nam | Túi PE 1kg | Kg | 3 | 620,000 | 3 | IB2300100894 | Bệnh viện quân y 120 | 6/30/2023 | 567/QĐ-BV | 27/06/2023 | 1.277777778 | Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang | |
74 | 7779 | Tiền hồ | Rễ | Radix Peucedani | B | Sơ chế | 4036/BYT-YDCT ngày 11/08/2022 | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Việt Nam | Túi PE 1kg | Kg | 1 | 650,000 | 3 | IB2300100894 | Bệnh viện quân y 120 | 6/30/2023 | 567/QĐ-BV | 27/06/2023 | 1.277777778 | Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang | |
75 | 7780 | Đào nhân | Hạt | Semen Pruni | B | Sơ chế | GPNK số 3093/BYT-YDCT ngày 14/06/2022; 4841/BYT-YDCT ngày 16/06/2021 và 280/BYT-YDCT ngày 14/01/2021 -Dân Lợi | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Việt Nam | Túi PE 1kg | Kg | 11 | 750,000 | 3 | IB2300100894 | Bệnh viện quân y 120 | 6/30/2023 | 567/QĐ-BV | 27/06/2023 | 1.277777778 | Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang | |
76 | 7781 | Sơn thù | Quả chín | Fructus Corni officinalis | B | Sơ chế | VCT-00281-22 | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Việt Nam | Túi PE 1kg | Kg | 11 | 570,000 | 3 | IB2300100894 | Bệnh viện quân y 120 | 6/30/2023 | 567/QĐ-BV | 27/06/2023 | 1.277777778 | Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang | |
77 | 7782 | Bạch thược | Rễ | Radix Paeoniae lactiflorae | B | Sơ chế | 4036/BYT-YDCT ngày 11/08/2022 | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Việt Nam | Túi PE 1kg | Kg | 53 | 450,000 | 3 | IB2300100894 | Bệnh viện quân y 120 | 6/30/2023 | 567/QĐ-BV | 27/06/2023 | 1.277777778 | Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang | |
78 | 7783 | Kim ngân hoa | Nụ hoa | Flos Lonicerae | B | Sơ chế | 4036/BYT-YDCT ngày 11/08/2022 | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Việt Nam | Túi PE 1kg | Kg | 9 | 1,500,000 | 3 | IB2300100894 | Bệnh viện quân y 120 | 6/30/2023 | 567/QĐ-BV | 27/06/2023 | 1.277777778 | Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang | |
79 | 7784 | Độc hoạt | Rễ | Radix Angelicae pubescentis | B | Thái phiến | VCT-00240-22 | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Việt Nam | Túi PE 1kg | Kg | 42 | 410,000 | 3 | IB2300100894 | Bệnh viện quân y 120 | 6/30/2023 | 567/QĐ-BV | 27/06/2023 | 1.277777778 | Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang | |
80 | 7785 | Tần giao | Rễ | Radix Gentianae macrophyllae | B | Sơ chế | 4036/BYT-YDCT ngày 11/08/2022 | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Việt Nam | Túi PE 1kg | Kg | 37 | 1,300,000 | 3 | IB2300100894 | Bệnh viện quân y 120 | 6/30/2023 | 567/QĐ-BV | 27/06/2023 | 1.277777778 | Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang | |
81 | 7786 | Ngưu tất | Rễ | Radix Achyranthis bidentatae | B | Sơ chế | 4036/BYT-YDCT ngày 11/08/2022 | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Việt Nam | Túi PE 1kg | Kg | 62 | 510,000 | 3 | IB2300100894 | Bệnh viện quân y 120 | 6/30/2023 | 567/QĐ-BV | 27/06/2023 | 1.277777778 | Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang | |
82 | 7787 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | Rễ | Radix Astragali membranacei | B | Sơ chế | 4036/BYT-YDCT ngày 11/08/2022 | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Việt Nam | Túi PE 1kg | Kg | 62 | 450,000 | 3 | IB2300100894 | Bệnh viện quân y 120 | 6/30/2023 | 567/QĐ-BV | 27/06/2023 | 1.277777778 | Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang | |
83 | 7788 | Tế tân | Toàn cây | Radix et Rhizoma Asari | B | Sơ chế | 4036/BYT-YDCT ngày 11/08/2022 | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Việt Nam | Túi PE 1kg | Kg | 14 | 950,000 | 3 | IB2300100894 | Bệnh viện quân y 120 | 6/30/2023 | 567/QĐ-BV | 27/06/2023 | 1.277777778 | Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang | |
84 | 7789 | Sinh địa | Rễ củ | Radix Rehmanniae glutinosae | B | Thái phiến | VCT-00209-22 | Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phầm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | Bao PE 1-5 kg, hàn kín | Kg | 16 | 462,000 | 3 | IB2300100894 | Bệnh viện quân y 120 | 6/30/2023 | 567/QĐ-BV | 27/06/2023 | 1.277777778 | Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang | |
85 | 7790 | Viễn chí | Rễ | Radix Polygalae | B | Sơ chế | VCT-00241-22 | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Việt Nam | Túi PE 1kg | Kg | 21 | 1,600,000 | 3 | IB2300100894 | Bệnh viện quân y 120 | 6/30/2023 | 567/QĐ-BV | 27/06/2023 | 1.277777778 | Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang | |
86 | 7791 | Câu kỷ tử | Quả chín | Fructus Lycii | B | Sơ chế | 4036/BYT-YDCT ngày 11/08/2022 | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Việt Nam | Túi PE 1kg | Kg | 15 | 500,000 | 3 | IB2300100894 | Bệnh viện quân y 120 | 6/30/2023 | 567/QĐ-BV | 27/06/2023 | 1.277777778 | Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang | |
87 | 7792 | Sài hồ | Rễ | Radix Bupleuri | B | Sơ chế | 4036/BYT-YDCT ngày 11/08/2022 | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Việt Nam | Túi PE 1kg | Kg | 15 | 1,000,000 | 3 | IB2300100894 | Bệnh viện quân y 120 | 6/30/2023 | 567/QĐ-BV | 27/06/2023 | 1.277777778 | Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang | |
88 | 7793 | Khương hoạt | Rễ, thân rễ | Rhizoma et Radix Notopterygii | B | Thái phiến | VCT-00257-22 | Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phầm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | Bao PE 1-5 kg, hàn kín | Kg | 14 | 2,034,900 | 3 | IB2300100894 | Bệnh viện quân y 120 | 6/30/2023 | 567/QĐ-BV | 27/06/2023 | 1.277777778 | Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang | |
89 | 7794 | Tang ký sinh | Những đoạn thân cành và lá | Herba Loranthi gracilifolii | N | Cắt đoạn | VCT-00067-20 | Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phầm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | Bao PE 1-5 kg, hàn kín | Kg | 44 | 175,350 | 3 | IB2300100894 | Bệnh viện quân y 120 | 6/30/2023 | 567/QĐ-BV | 27/06/2023 | 1.277777778 | Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang | |
90 | 7795 | Táo nhân | Hạt già | Semen Ziziphi mauritianae | B | Sao đen | VCT-00069-20 | Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phầm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | Bao PE 1-5 kg, hàn kín | Kg | 26 | 918,750 | 3 | IB2300100894 | Bệnh viện quân y 120 | 6/30/2023 | 567/QĐ-BV | 27/06/2023 | 1.277777778 | Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang | |
91 | 7796 | Đan sâm | Rễ | Radix Salviae miltiorrhizae | B | Sơ chế | 4036/BYT-YDCT ngày 11/08/2022 | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Việt Nam | Túi PE 1kg | Kg | 31 | 550,000 | 3 | IB2300100894 | Bệnh viện quân y 120 | 6/30/2023 | 567/QĐ-BV | 27/06/2023 | 1.277777778 | Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang | |
92 | 7797 | Hà thủ ô đỏ | Rễ củ | Radix Fallopiae multiflorae | B | Thái phiến | VCT-00284-22 | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Việt Nam | Túi PE 1kg | Kg | 21 | 450,000 | 3 | IB2300100894 | Bệnh viện quân y 120 | 6/30/2023 | 567/QĐ-BV | 27/06/2023 | 1.277777778 | Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang | |
93 | 7798 | Thiên môn đông | Rễ củ | Radix Asparagi cochinchinensis | B | Sơ chế | 4036/BYT-YDCT ngày 11/08/2022 | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Việt Nam | Túi PE 1kg | Kg | 3 | 750,000 | 3 | IB2300100894 | Bệnh viện quân y 120 | 6/30/2023 | 567/QĐ-BV | 27/06/2023 | 1.277777778 | Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang | |
94 | 7755 | Độc hoạt | Rễ phơi khô của cây Độc hoạt | Radix Angelicae pubescentis | Bắc | Chế biến theo Thông tư 30/2017/TT-BYT | VCT-00240-22 | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Việt Nam | Túi PE 1 Kg | Kg | 40 | 290,000 | 2 | IB2300095453 | Bệnh viện Phục hồi chức năng Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đấu thầu rộng rãi | 7/11/2023 | 512/QĐ-BVPHCN | 11/07/2023 | 1 | Thành phố Huế,Tỉnh Thừa Thiên Huế |
95 | 7756 | Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | Thể quả nấm đã phơi hay sấy khô của nấm Phục linh | Poria | Bắc | Chế biến theo Thông tư 30/2017/TT-BYT | VCT-00140-21 | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Việt Nam | Túi PE 1 Kg | Kg | 48 | 285,000 | 2 | IB2300095453 | Bệnh viện Phục hồi chức năng Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đấu thầu rộng rãi | 7/11/2023 | 512/QĐ-BVPHCN | 11/07/2023 | 1 | Thành phố Huế,Tỉnh Thừa Thiên Huế |
96 | 7757 | Đỗ trọng | Vỏ thân đã phơi khô của cây Đỗ trọng B | Cortex Eucommiae | B | Chích muối | VCT-00010-20/ 7140/BYT-YDCT; 7308/BYT-YDCT | Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam | Việt Nam | Túi 1Kg, Túi PE | Kg | 90 | 224,700 | 2 | IB2300078353 | Bệnh viện Giao thông vận tải Huế | Đấu thầu rộng rãi | 7/11/2023 | 539/QĐ-BVH | 05/07/2023 | 0.2307692308 | Thành phố Huế,Tỉnh Thừa Thiên Huế |
97 | 7758 | Cam thảo | Rễ phơi khô của cây Cam thảo | Radix Glycyrrhizae | B | Chích mật | VCT-00004-20/ 7140/BYT-YDCT; 7308/BYT-YDCT | Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam | Việt Nam | Túi 1Kg, Túi PE | Kg | 75 | 308,700 | 2 | IB2300078353 | Bệnh viện Giao thông vận tải Huế | Đấu thầu rộng rãi | 7/11/2023 | 539/QĐ-BVH | 05/07/2023 | 0.2307692308 | Thành phố Huế,Tỉnh Thừa Thiên Huế |
98 | 7759 | Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | Thể quả nấm đã phơi hay sấy khô của nấm Phục linh | Poria | B | Thái phiến | VCT-00039-20/ 7140/BYT-YDCT; 7308/BYT-YDCT | Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam | Việt Nam | Túi 1Kg, Túi PE | Kg | 75 | 329,700 | 2 | IB2300078353 | Bệnh viện Giao thông vận tải Huế | Đấu thầu rộng rãi | 7/11/2023 | 539/QĐ-BVH | 05/07/2023 | 0.2307692308 | Thành phố Huế,Tỉnh Thừa Thiên Huế |
99 | 7760 | Độc hoạt | Rễ phơi khô của cây Độc hoạt | Radix Angelicae pubescentis | B | Thái phiến | VCT-00011-20/ 7140/BYT-YDCT; 7308/BYT-YDCT | Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam | Việt Nam | Túi 1Kg, Túi PE | Kg | 100 | 315,000 | 2 | IB2300078353 | Bệnh viện Giao thông vận tải Huế | Đấu thầu rộng rãi | 7/11/2023 | 539/QĐ-BVH | 05/07/2023 | 0.2307692308 | Thành phố Huế,Tỉnh Thừa Thiên Huế |
100 | 7761 | Xích thược | Rễ đã phơi khô của cây Thược dược | Radix Paeoniae | B | Sơ chế | VCT- 00273-22/ 7140/BYT-YDCT; 7308/BYT-YDCT | Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam | Việt Nam | Túi 1Kg, Túi PE | Kg | 30 | 465,150 | 2 | IB2300078353 | Bệnh viện Giao thông vận tải Huế | Đấu thầu rộng rãi | 7/11/2023 | 539/QĐ-BVH | 05/07/2023 | 0.2307692308 | Thành phố Huế,Tỉnh Thừa Thiên Huế |