ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUV
1
STTTên vị thuốc cổ truyềnBộ phận dùngTên khoa họcNguồn gốcPhương pháp chế biếnSố ĐKLH/ Giấy phép NKTên cơ sở sản xuấtNước sản xuấtQuy cách đóng góiĐơn vị tínhSố lượng Đơn giá (VND) Nhóm TCKTMã TBMTTên CĐTHình thức LCNTNgày đăng tải KQLCNTSố quyết địnhNgày ban hành quyết địnhSố nhả thầu tham dựĐịa điểm
2
7839Sinh địaRễ củRadix Rehmanniae GlutinosaeBThái phiến
VCT-00024-20 / 7140/BYT-YDCT;7308/BYT-YDCT
Công ty CP Dược liệu Việt Nam
Việt NamTúi ≤ 5 kgKg8 320,250 Nhóm 3IB2300061445
Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần Quân khu 4
Đấu thầu rộng rãi5/18/2023458/QĐ-BVQY412/05/20230.9411764706Thành phố Vinh,Tỉnh Nghệ An
3
7840Huyền hồCủTuber CorydalisBChế giấm
VCT-00312-22 / 7501/BYT-YDCT;7308/BYT-YDCT
Công ty CP Dược liệu Việt Nam
Việt NamTúi ≤ 5 kgKg38 748,650 Nhóm 3IB2300061445
Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần Quân khu 4
Đấu thầu rộng rãi5/18/2023458/QĐ-BVQY412/05/20230.9411764706Thành phố Vinh,Tỉnh Nghệ An
4
7841Trần bìVỏ quảPericarpium Citri reticulataeNSao vàngVCT-00031-20
Công ty CP Dược liệu Việt Nam
Việt NamTúi ≤ 5 kgKg15 172,200 Nhóm 3IB2300061445
Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần Quân khu 4
Đấu thầu rộng rãi5/18/2023458/QĐ-BVQY412/05/20230.9411764706Thành phố Vinh,Tỉnh Nghệ An
5
7842Trạch tảThân rễRhizoma AlismatisNSao vàngVD-31200-18
Công ty CP Dược phẩm Thành Phát
Việt NamĐóng túi PE hàn kín, từ 1-5kgKg23 193,000 Nhóm 3IB2300061445
Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần Quân khu 4
Đấu thầu rộng rãi5/18/2023458/QĐ-BVQY412/05/20230.9411764706Thành phố Vinh,Tỉnh Nghệ An
6
7843Độc hoạtRễRadix Angelicae pubesecentisBThái phiếnVCT-00205-22
Công ty CP Dược phẩm OPC
Việt NamBao PE 1-5 kg, hàn kínKg280 399,000 Nhóm 2IB2300061445
Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần Quân khu 4
Đấu thầu rộng rãi5/18/2023458/QĐ-BVQY412/05/20230.9411764706Thành phố Vinh,Tỉnh Nghệ An
7
7844Hoàng báVỏ thânCortex PhellodendriBChích muối
VCT-00014-20 / 7140/BYT-YDCT;7308/BYT-YDCT
Công ty CP Dược liệu Việt Nam
Việt NamTúi ≤ 5 kgKg3 296,100 Nhóm 2IB2300061445
Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần Quân khu 4
Đấu thầu rộng rãi5/18/2023458/QĐ-BVQY412/05/20230.9411764706Thành phố Vinh,Tỉnh Nghệ An
8
7845Hoàng liênThân rễRhizoma CoptidisBChích rượu
VCT-00040-20 / 7501/BYT-YDCT;7308/BYT-YDCT
Công ty CP Dược liệu Việt Nam
Việt NamTúi ≤ 5 kgKg4 1,843,800 Nhóm 2IB2300061445
Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần Quân khu 4
Đấu thầu rộng rãi5/18/2023458/QĐ-BVQY412/05/20230.9411764706Thành phố Vinh,Tỉnh Nghệ An
9
7846Thảo quyết minhHạtSemen Sennae toraeN Sao cháyVCT-00028-20
Công ty CP Dược liệu Việt Nam
Việt NamTúi ≤ 5 kgKg6 131,250 Nhóm 3IB2300061445
Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần Quân khu 4
Đấu thầu rộng rãi5/18/2023458/QĐ-BVQY412/05/20230.9411764706Thành phố Vinh,Tỉnh Nghệ An
10
7847Tục đoạnRễRadix DipsaciNChích muốiVCT-00032-20
Công ty CP Dược liệu Việt Nam
Việt NamTúi ≤ 5 kgKg160 347,550 Nhóm 3IB2300061445
Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần Quân khu 4
Đấu thầu rộng rãi5/18/2023458/QĐ-BVQY412/05/20230.9411764706Thành phố Vinh,Tỉnh Nghệ An
11
7848Chỉ xácQủaFructus AurantiiNThái phiếnVCT-00049-20
Công ty CP Dược liệu Việt Nam
Việt NamTúi ≤ 5 kgKg45 142,800 Nhóm 3IB2300061445
Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần Quân khu 4
Đấu thầu rộng rãi5/18/2023458/QĐ-BVQY412/05/20230.9411764706Thành phố Vinh,Tỉnh Nghệ An
12
7849Xa tiền tửHạtSemen PlantaginisBChích muối
VCT-00193-22 / 7140/BYT-YDCT;7308/BYT-YDCT
Công ty CP Dược liệu Việt Nam
Việt NamTúi ≤ 5 kgKg23 345,450 Nhóm 3IB2300061445
Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần Quân khu 4
Đấu thầu rộng rãi5/18/2023458/QĐ-BVQY412/05/20230.9411764706Thành phố Vinh,Tỉnh Nghệ An
13
7850Hoàng cầmRễRadix ScutellariaeBSao đen
VCT-00015-20 / 7140/BYT-YDCT;7308/BYT-YDCT
Công ty CP Dược liệu Việt Nam
Việt NamTúi ≤ 5 kgKg6 491,400 Nhóm 3IB2300061445
Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần Quân khu 4
Đấu thầu rộng rãi5/18/2023458/QĐ-BVQY412/05/20230.9411764706Thành phố Vinh,Tỉnh Nghệ An
14
7851Bạch chỉRễRadix Angelicae dahuricaeNThái phiếnVCT-00047-20
Công ty CP Dược liệu Việt Nam
Việt NamTúi ≤ 5 kgKg23 289,800 Nhóm 3IB2300061445
Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần Quân khu 4
Đấu thầu rộng rãi5/18/2023458/QĐ-BVQY412/05/20230.9411764706Thành phố Vinh,Tỉnh Nghệ An
15
7852Mẫu đơn bìVỏ rễCortex Paeoniae suffruticosaeBSao vàng
VCT-00020-20 / 7140/BYT-YDCT;7308/BYT-YDCT
Công ty CP Dược liệu Việt Nam
Việt NamTúi ≤ 5 kgKg30 472,500 Nhóm 2IB2300061445
Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần Quân khu 4
Đấu thầu rộng rãi5/18/2023458/QĐ-BVQY412/05/20230.9411764706Thành phố Vinh,Tỉnh Nghệ An
16
7853Khương hoạtToàn thânRhizoma et Radix NotopterygiiBThái phiếnVCT-00257-22
Công ty CP Dược phẩm OPC
Việt NamBao PE 1-5 kg, hàn kínKg220 1,916,250 Nhóm 3IB2300061445
Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần Quân khu 4
Đấu thầu rộng rãi5/18/2023458/QĐ-BVQY412/05/20230.9411764706Thành phố Vinh,Tỉnh Nghệ An
17
7854Hậu phác namVỏCortex Cinnamomi inersNChích gừngVD-31178-18
Công ty CP Dược phẩm Thành Phát
Việt NamĐóng túi PE hàn kín, từ 1-5kgKg115 115,600 Nhóm 2IB2300061445
Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần Quân khu 4
Đấu thầu rộng rãi5/18/2023458/QĐ-BVQY412/05/20230.9411764706Thành phố Vinh,Tỉnh Nghệ An
18
7811Tần giaoRadix Gentianae macrophyllaeRadix Gentianae macrophyllaeBThái phiến
GPNK số 4306/BYT-YDCT ngày 11/08/2022
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt NamĐóng túi PE, hút chân không, mỗi túi ≤ 1kgKg50 997,500 2IB2300075274Bệnh viện Quân y 175/BQPĐấu thầu rộng rãi6/16/20232130/QĐ-BV09/06/20230.2074074074Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh
19
7812Câu kỷ tửFructus LyciiFructus LyciiBPhơi. sấy khôVD-35395-21;
7256/BYT-YDCT; 10979/BYT-YDCT;
4128/BYT-YDCT
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt NamĐóng túi PE, hút chân không, mỗi túi 1-5kgKg150 373,800 2IB2300075274Bệnh viện Quân y 175/BQPĐấu thầu rộng rãi6/16/20232130/QĐ-BV09/06/20230.2074074074Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh
20
7813Bạch truật
Rhizoma Atractylodis macrocephalae
Rhizoma Atractylodis macrocephalae
BThái phiến VCT-00239-22
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt NamĐóng túi PE, hút chân không, mỗi túi ≤ 1kgKg150 310,800 2IB2300075274Bệnh viện Quân y 175/BQPĐấu thầu rộng rãi6/16/20232130/QĐ-BV09/06/20230.2074074074Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh
21
7814Sơn traFructus MaliFructus MaliNSơ chếVD-33550-19
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt NamĐóng túi PE, hút chân không, mỗi túi 1-5kgKg15 154,600 2IB2300075274Bệnh viện Quân y 175/BQPĐấu thầu rộng rãi6/16/20232130/QĐ-BV09/06/20230.2074074074Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh
22
7815Xích thượcRadix PaeoniaeRadix PaeoniaeBThái phiến
GPNK số 3093/BYT-YDCT ngày 14/06/2022; 4841/BYT-YDCT ngày 16/06/2021 và 280/BYT-YDCT ngày 14/01/2021 -Dân Lợi
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt NamĐóng túi PE, hút chân không, mỗi túi ≤ 1kgKg60 445,100 2IB2300075274Bệnh viện Quân y 175/BQPĐấu thầu rộng rãi6/16/20232130/QĐ-BV09/06/20230.2074074074Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh
23
7816Đại táoFructus Ziziphi jujubaeFructus Ziziphi jujubaeBPhơi. sấy khôVD-31868-19;
7256/BYT-YDCT; 10979/BYT-YDCT;
4128/BYT-YDCT
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt NamĐóng túi PE, hút chân không, mỗi túi 1-5kgKg150 178,000 2IB2300075274Bệnh viện Quân y 175/BQPĐấu thầu rộng rãi6/16/20232130/QĐ-BV09/06/20230.2074074074Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh
24
7817Đinh hươngFlos Syzygii aromaticiFlos Syzygii aromaticiBSơ chếVD-31873-19;
7256/BYT-YDCT; 10979/BYT-YDCT;
4128/BYT-YDCT
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt NamĐóng túi PE, hút chân không, mỗi túi 1-5kgKg3 630,000 2IB2300075274Bệnh viện Quân y 175/BQPĐấu thầu rộng rãi6/16/20232130/QĐ-BV09/06/20230.2074074074Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh
25
7818Độc hoạtRadix Angelicae pubescentisRadix Angelicae pubescentisBThái phiến VCT-00240-22
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt NamĐóng túi PE, hút chân không, mỗi túi ≤ 1kgKg200 300,300 2IB2300075274Bệnh viện Quân y 175/BQPĐấu thầu rộng rãi6/16/20232130/QĐ-BV09/06/20230.2074074074Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh
26
7819Câu đằngRamulus cum unco UncariaeRamulus cum unco UncariaeNSơ chếVD-31169-18
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt NamĐóng túi PE, hút chân không, mỗi túi 1-5kgKg5 462,000 2IB2300075274Bệnh viện Quân y 175/BQPĐấu thầu rộng rãi6/16/20232130/QĐ-BV09/06/20230.2074074074Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh
27
7820Đỗ trọngCortex EucommiaeCortex EucommiaeBCắt đoạn
GPNK số 4306/BYT-YDCT ngày 11/08/2022
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt NamĐóng túi PE, hút chân không, mỗi túi ≤ 1kgKg150 262,500 2IB2300075274Bệnh viện Quân y 175/BQPĐấu thầu rộng rãi6/16/20232130/QĐ-BV09/06/20230.2074074074Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh
28
7821Đảng sâmRadix CodonopsisRadix CodonopsisBCắt đoạn
GPNK số 4306/BYT-YDCT ngày 11/08/2022
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt NamĐóng túi PE, hút chân không, mỗi túi ≤ 1kgKg150 630,000 3IB2300075274Bệnh viện Quân y 175/BQPĐấu thầu rộng rãi6/16/20232130/QĐ-BV09/06/20230.2074074074Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh
29
7822Thương truậtRhizoma AtractylodisRhizoma AtractylodisBThái phiến
GPNK số 3093/BYT-YDCT ngày 14/06/2022; 4841/BYT-YDCT ngày 16/06/2021 và 280/BYT-YDCT ngày 14/01/2021 -Dân Lợi
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt NamĐóng túi PE, hút chân không, mỗi túi ≤ 1kgKg84 840,000 2IB2300075274Bệnh viện Quân y 175/BQPĐấu thầu rộng rãi6/16/20232130/QĐ-BV09/06/20230.2074074074Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh
30
7823Thiên maRhizoma Gastrodiae elataeRhizoma Gastrodiae elataeBSơ chếVD-33555-19;
7256/BYT-YDCT; 10979/BYT-YDCT;
4128/BYT-YDCT
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt NamĐóng túi PE, hút chân không, mỗi túi 1-5kgKg3 1,409,100 2IB2300075274Bệnh viện Quân y 175/BQPĐấu thầu rộng rãi6/16/20232130/QĐ-BV09/06/20230.2074074074Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh
31
7824Cốt khí củRadix Polygoni cuspidatiRadix Polygoni cuspidatiNSơ chếVD-31866-19
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt NamĐóng túi PE, hút chân không, mỗi túi 1-5kgKg60 315,000 2IB2300075274Bệnh viện Quân y 175/BQPĐấu thầu rộng rãi6/16/20232130/QĐ-BV09/06/20230.2074074074Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh
32
7825Khiếm thựcSemen EuryalesSemen EuryalesBSơ chếVD-31885-19;
7256/BYT-YDCT; 10979/BYT-YDCT;
4128/BYT-YDCT
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt NamĐóng túi PE, hút chân không, mỗi túi 1-5kgKg5 399,000 2IB2300075274Bệnh viện Quân y 175/BQPĐấu thầu rộng rãi6/16/20232130/QĐ-BV09/06/20230.2074074074Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh
33
7826Hương phụRhizoma CyperiRhizoma CyperiNSơ chếVD-33540-19
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt NamĐóng túi PE, hút chân không, mỗi túi 1-5kgKg36 166,800 2IB2300075274Bệnh viện Quân y 175/BQPĐấu thầu rộng rãi6/16/20232130/QĐ-BV09/06/20230.2074074074Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh
34
7827Viễn chíRadix PolygalaeRadix PolygalaeBPhơi, sấy khôVCT-00241-22
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt NamĐóng túi PE, hút chân không, mỗi túi ≤ 1kgKg40 1,270,500 2IB2300075274Bệnh viện Quân y 175/BQPĐấu thầu rộng rãi6/16/20232130/QĐ-BV09/06/20230.2074074074Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh
35
7828Lạc tiênHerba PassifloraeHerba PassifloraeNSơ chếVD-35399-21
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt NamĐóng túi PE, hút chân không, mỗi túi 1-5kgKg120 80,300 2IB2300075274Bệnh viện Quân y 175/BQPĐấu thầu rộng rãi6/16/20232130/QĐ-BV09/06/20230.2074074074Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh
36
7829Bạch thượcRadix Paeoniae lactifloraeRadix Paeoniae lactifloraeBThái phiến
GPNK số 4306/BYT-YDCT ngày 11/08/2022
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt NamĐóng túi PE, hút chân không, mỗi túi ≤ 1kgKg150 333,600 2IB2300075274Bệnh viện Quân y 175/BQPĐấu thầu rộng rãi6/16/20232130/QĐ-BV09/06/20230.2074074074Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh
37
7830Nhục thung dungHerba CistanchesHerba CistanchesBThái phiếnVD-33547-19;
7256/BYT-YDCT; 10979/BYT-YDCT;
4128/BYT-YDCT
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt NamĐóng túi PE, hút chân không, mỗi túi 1-5kgKg3 1,680,000 2IB2300075274Bệnh viện Quân y 175/BQPĐấu thầu rộng rãi6/16/20232130/QĐ-BV09/06/20230.2074074074Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh
38
7831
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
PoriaPoriaBThái phiến VCT-00140-21
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt NamĐóng túi PE, hút chân không, mỗi túi ≤ 1kgKg150 299,800 2IB2300075274Bệnh viện Quân y 175/BQPĐấu thầu rộng rãi6/16/20232130/QĐ-BV09/06/20230.2074074074Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh
39
7832Long nhãnArillus LonganArillus LonganNSơ chếVD-31890-19
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt NamĐóng túi PE, hút chân không, mỗi túi 1-5kgKg12 367,500 2IB2300075274Bệnh viện Quân y 175/BQPĐấu thầu rộng rãi6/16/20232130/QĐ-BV09/06/20230.2074074074Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh
40
7833Sa nhânFructus AmomiFructus AmomiNSơ chếVD-31900-19
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt NamĐóng túi PE, hút chân không, mỗi túi 1-5kgKg3 693,000 2IB2300075274Bệnh viện Quân y 175/BQPĐấu thầu rộng rãi6/16/20232130/QĐ-BV09/06/20230.2074074074Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh
41
7834
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Radix Astragali membranaceiRadix Astragali membranaceiBThái phiến
GPNK số 4306/BYT-YDCT ngày 11/08/2022
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt NamĐóng túi PE, hút chân không, mỗi túi ≤ 1kgKg150 367,500 2IB2300075274Bệnh viện Quân y 175/BQPĐấu thầu rộng rãi6/16/20232130/QĐ-BV09/06/20230.2074074074Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh
42
7835Xa tiền tửSemen PlantaginisSemen PlantaginisNSơ chếVD-31204-18
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt NamĐóng túi PE, hút chân không, mỗi túi 1-5kgKg5 273,000 2IB2300075274Bệnh viện Quân y 175/BQPĐấu thầu rộng rãi6/16/20232130/QĐ-BV09/06/20230.2074074074Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh
43
7836Liên tâmEmbryo Nelumbinis nuciferaeEmbryo Nelumbinis nuciferaeNSao vàngVD-31889-19
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt NamĐóng túi PE, hút chân không, mỗi túi 1-5kgKg30 539,700 2IB2300075274Bệnh viện Quân y 175/BQPĐấu thầu rộng rãi6/16/20232130/QĐ-BV09/06/20230.2074074074Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh
44
7837Bạch mao cănRhizoma Imperatae cylindricaeRhizoma Imperatae cylindricaeNSơ chếVD-32877-19
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt NamĐóng túi PE, hút chân không, mỗi túi 1-5kgKg3 133,100 2IB2300075274Bệnh viện Quân y 175/BQPĐấu thầu rộng rãi6/16/20232130/QĐ-BV09/06/20230.2074074074Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh
45
7838Chi tửFructus GardeniaeFructus GardeniaeNSao vàngVD-31864-19
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt NamĐóng túi PE, hút chân không, mỗi túi 1-5kgKg6 273,600 2IB2300075274Bệnh viện Quân y 175/BQPĐấu thầu rộng rãi6/16/20232130/QĐ-BV09/06/20230.2074074074Quận Gò Vấp,TP. Hồ Chí Minh
46
7799Hoàng kỳRễRadix Astragali membranaceiViệt Nam
Hoàng kỳ chích mật: Hoàng kỳ bề ngoài có màu vàng nâu, hơi bóng, có mùi thơm và vị ngọt
VCT-00251-22
CTCP Đông Y Dược Thăng Long
Việt NamTúi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kgKg70 432,600 Nhóm 2IB2300098372Bênh viện Phổi Nghệ An6/20/2023208/QĐ-BVP19/06/20231.166666667Huyện Nghi Lộc,Tỉnh Nghệ An
47
7800Đỗ trọngVỏ thânCortex EucommiaeViệt Nam
Đỗ trọng phiến: Là những miếng vỏ phẳng hoặc hai bên mép hơi cong vào, to nhỏ không đều, dày 0,2 - 0,5 cm, màu xám tro. Mặt ngoài sần sùi, có nhiều nếp nhăn dọc và vết tích của cành con. Mặt trong vỏ màu sẫm, trơn, chất giòn, dễ bẻ gẫy, mặt bẻ có nhiều sợi màu trắng ánh bạc, có tính đàn hồi như cao su.
VCT-00160-21
CTCP Đông Y Dược Thăng Long
Việt NamTúi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kgKg100 268,800 Nhóm 2IB2300098372Bênh viện Phổi Nghệ An6/20/2023208/QĐ-BVP19/06/20231.166666667Huyện Nghi Lộc,Tỉnh Nghệ An
48
7801Liên nhụcHạtSemen NelumbinisViệt Nam
Liên nhục sao vàng: Hạt hình trái xoan, dài 1,1 - 1,3 cm, đường kính 0,9 - 1,1 cm. Mặt ngoài còn màng mỏng màu nâu thẫm, có chấm đen, mùi thơm, vị hơi chát. Không còn tâm sen.
VCT-00393-23
CTCP Đông Y Dược Thăng Long
Việt NamTúi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kgKg20 281,400 Nhóm 2IB2300098372Bênh viện Phổi Nghệ An6/20/2023208/QĐ-BVP19/06/20231.166666667Huyện Nghi Lộc,Tỉnh Nghệ An
49
7802Thục địaRễ
Radix Rehmanniae glutinosae praeparata
Việt Nam
Phiến dày khoảng 5mm, màu đen bóng, thể chất nhuận dẻo, cầm không thấy dính tay, mùi thơm ngọt đặc trưng.
VCT-00151-21
CTCP Đông Y Dược Thăng Long
Việt NamTúi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kgKg70 537,600 Nhóm 2IB2300098372Bênh viện Phổi Nghệ An6/20/2023208/QĐ-BVP19/06/20231.166666667Huyện Nghi Lộc,Tỉnh Nghệ An
50
7803Cốt toái bổThân rễRhizoma DrynariaeViệt Nam
Sao vàng; Vị thuốc Cốt toái bổ có thể chất giòn, màu nâu đậm hoặc vàng đậm.
VCT-00152-21
CTCP Đông Y Dược Thăng Long
Việt NamTúi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg
`
Kg70 220,500 Nhóm 2IB2300098372Bênh viện Phổi Nghệ An6/20/2023208/QĐ-BVP19/06/20231.166666667Huyện Nghi Lộc,Tỉnh Nghệ An
51
7804
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
RễRadix Angelicae sinensisViệt Nam
Đương quy chích rượu: là những phiến mỏng không đều, màu vàng nhạt, mùi thơm đặc trưng, vị đắng ngọt, hơi cay.
VCT-00250-22
CTCP Đông Y Dược Thăng Long
Việt NamTúi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kgKg100 789,600 Nhóm 3IB2300098372Bênh viện Phổi Nghệ An6/20/2023208/QĐ-BVP19/06/20231.166666667Huyện Nghi Lộc,Tỉnh Nghệ An
52
7805Bạch thượcRễRadix Paeoniae lactifloraeViệt Nam
Chích rượu, sao: Là những phiến mỏng, khô, thẳng hay hơi cuộn lại, có màu vàng nhạt, mùi thơm
VCT-00195-22/ 5822/BYT-YDCT
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt NamBao PE từ 1 - 5 kg, hàn kínKg70 386,400 Nhóm 2IB2300098372Bênh viện Phổi Nghệ An6/20/2023208/QĐ-BVP19/06/20231.166666667Huyện Nghi Lộc,Tỉnh Nghệ An
53
7806
Đảng sâm (đảng sâm sao)
RễRadix CodonopsisViệt Nam
Đảng sâm chích gừng: Là những phiến thuốc, khô, sạch, màu trắng ngà, nhuận, mùi thơm, vị hơi ngọt.
VCT-00143-21
CTCP Đông Y Dược Thăng Long
Việt NamTúi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kgKg70 907,200 Nhóm 2IB2300098372Bênh viện Phổi Nghệ An6/20/2023208/QĐ-BVP19/06/20231.166666667Huyện Nghi Lộc,Tỉnh Nghệ An
54
7807Sinh địaRễ củRadix Rehmanniae glutinosaeViệt Nam
Phiến dày 1,5 - 2mm, khô chắc, thịt màu đen, mềm dẻo, vị đắng hơi ngọt. Sinh địa khô chắc, dẻo dai, bên ngoài củ có màu nâu xám, ruột có màu nâu vàng hoặc vàng nâu.
VCT-00209-22/ 5822/BYT-YDCT
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt NamBao PE từ 1 - 5 kg, hàn kínKg70 462,000 Nhóm 2IB2300098372Bênh viện Phổi Nghệ An6/20/2023208/QĐ-BVP19/06/20231.166666667Huyện Nghi Lộc,Tỉnh Nghệ An
55
7808Xuyên khungThân rễRhizoma Ligustici wallichiiViệt Nam
Xuyên khung chích rượu: Phiến thuốc có màu nâu hoặc nâu vàng, thể chất cứng chắc, có mùi thơm đặc trưng, vị cay.
VCT-00155-21
CTCP Đông Y Dược Thăng Long
Việt NamTúi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kgKg100 525,000 Nhóm 2IB2300098372Bênh viện Phổi Nghệ An6/20/2023208/QĐ-BVP19/06/20231.166666667Huyện Nghi Lộc,Tỉnh Nghệ An
56
7809Độc hoạtRễRadix Angelicae pubescentisViệt Nam
Thái phiến; dày 1 - 2mm, khô nhuận, màu nâu xám, vị cay, rất đắng.
VCT-00141-21
CTCP Đông Y Dược Thăng Long
Việt NamTúi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kgKg100 365,400 Nhóm 2IB2300098372Bênh viện Phổi Nghệ An6/20/2023208/QĐ-BVP19/06/20231.166666667Huyện Nghi Lộc,Tỉnh Nghệ An
57
7810Tục đoạnRễRadix DipsaciViệt Nam
Tục đoạn phiến: Là những đoạn ngắn không quá 2 cm. Mặt cắt thấy rõ hai lớp, chung quanh màu nâu đen, lõi giữa có hoa văn màu vàng. Vị đắng hơi chát.
VCT-00148-21
CTCP Đông Y Dược Thăng Long
Việt NamTúi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kgKg100 371,700 Nhóm 2IB2300098372Bênh viện Phổi Nghệ An6/20/2023208/QĐ-BVP19/06/20231.166666667Huyện Nghi Lộc,Tỉnh Nghệ An
58
7763Cúc hoaCụm hoaFlos Chrysanthemi indiciBSơ chế4036/BYT-YDCT ngày 11/08/2022
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt NamTúi PE 1kgKg9 800,000 3IB2300100894Bệnh viện quân y 1206/30/2023567/QĐ-BV27/06/20231.277777778Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang
59
7764Phòng phongRễ
Radix Saposhnikoviae divaricatae
BSơ chế4036/BYT-YDCT ngày 11/08/2022
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt NamTúi PE 1kgKg36 1,900,000 3IB2300100894Bệnh viện quân y 1206/30/2023567/QĐ-BV27/06/20231.277777778Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang
60
7765Mẫu đơn bìVỏ rễCortex Paeoniae suffruticosaeBSơ chếVCT-00282-22
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt NamTúi PE 1kgKg10 560,000 3IB2300100894Bệnh viện quân y 1206/30/2023567/QĐ-BV27/06/20231.277777778Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang
61
7766Xích thượcRễRadix PaeoniaeBSơ chế
GPNK số 3093/BYT-YDCT ngày 14/06/2022; 4841/BYT-YDCT ngày 16/06/2021 và 280/BYT-YDCT ngày 14/01/2021 -Dân Lợi
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt NamTúi PE 1kgKg13 690,000 3IB2300100894Bệnh viện quân y 1206/30/2023567/QĐ-BV27/06/20231.277777778Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang
62
7767Xuyên khungThân rễRhizoma Ligustici wallichiiBSơ chế4036/BYT-YDCT ngày 11/08/2022
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt NamTúi PE 1kgKg54 610,000 3IB2300100894Bệnh viện quân y 1206/30/2023567/QĐ-BV27/06/20231.277777778Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang
63
7768
Đương quy
(Toàn quy, quy đầu, quy vĩ/quy râu)
RễRadix Angelicae sinensisBThái phiếnVCT-00283-22
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt NamTúi PE 1kgKg70 950,000 3IB2300100894Bệnh viện quân y 1206/30/2023567/QĐ-BV27/06/20231.277777778Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang
64
7769Mạch mônRễ củRadix Ophiopogonis japoniciBSơ chế4036/BYT-YDCT ngày 11/08/2022
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt NamTúi PE 1kgKg4 600,000 3IB2300100894Bệnh viện quân y 1206/30/2023567/QĐ-BV27/06/20231.277777778Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang
65
7770Bạch truậtThân rễ
Rhizoma Atractylodis macrocephalae
BThái phiếnVCT-00239-22
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt NamTúi PE 1kgKg53 480,000 3IB2300100894Bệnh viện quân y 1206/30/2023567/QĐ-BV27/06/20231.277777778Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang
66
7771Cam thảoRễRadix GlycyrrhizaeBSơ chế4036/BYT-YDCT ngày 11/08/2022
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt NamTúi PE 1kgKg39 430,000 3IB2300100894Bệnh viện quân y 1206/30/2023567/QĐ-BV27/06/20231.277777778Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang
67
7772Đại táoQuả chínFructus Ziziphi jujubaeBSơ chế4036/BYT-YDCT ngày 11/08/2022
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt NamTúi PE 1kgKg42 195,000 3IB2300100894Bệnh viện quân y 1206/30/2023567/QĐ-BV27/06/20231.277777778Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang
68
7773Hoàng liênThân rễRhizoma CoptidisBSơ chế4036/BYT-YDCT ngày 11/08/2022
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt NamTúi PE 1kgKg3 1,500,000 3IB2300100894Bệnh viện quân y 1206/30/2023567/QĐ-BV27/06/20231.277777778Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang
69
7774Bá tử nhânHạtSemen Platycladi orientalisBSơ chế4036/BYT-YDCT ngày 11/08/2022
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt NamTúi PE 1kgKg3 1,600,000 3IB2300100894Bệnh viện quân y 1206/30/2023567/QĐ-BV27/06/20231.277777778Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang
70
7775
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Thể quả nấmPoriaBThái phiếnVCT-00140-21
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt NamTúi PE 1kgKg50 400,000 3IB2300100894Bệnh viện quân y 1206/30/2023567/QĐ-BV27/06/20231.277777778Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang
71
7776Đỗ trọngVỏ thânCortex EucommiaeBSơ chế4036/BYT-YDCT ngày 11/08/2022
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt NamTúi PE 1kgKg54 320,000 3IB2300100894Bệnh viện quân y 1206/30/2023567/QĐ-BV27/06/20231.277777778Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang
72
7777Đảng sâmRễRadix CodonopsisBSơ chế4036/BYT-YDCT ngày 11/08/2022
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt NamTúi PE 1kgKg82 800,000 3IB2300100894Bệnh viện quân y 1206/30/2023567/QĐ-BV27/06/20231.277777778Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang
73
7778Cát cánhRễRadix Platycodi grandifloriBSơ chế4036/BYT-YDCT ngày 11/08/2022
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt NamTúi PE 1kgKg3 620,000 3IB2300100894Bệnh viện quân y 1206/30/2023567/QĐ-BV27/06/20231.277777778Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang
74
7779Tiền hồRễRadix PeucedaniBSơ chế4036/BYT-YDCT ngày 11/08/2022
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt NamTúi PE 1kgKg1 650,000 3IB2300100894Bệnh viện quân y 1206/30/2023567/QĐ-BV27/06/20231.277777778Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang
75
7780Đào nhânHạtSemen PruniBSơ chế
GPNK số 3093/BYT-YDCT ngày 14/06/2022; 4841/BYT-YDCT ngày 16/06/2021 và 280/BYT-YDCT ngày 14/01/2021 -Dân Lợi
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt NamTúi PE 1kgKg11 750,000 3IB2300100894Bệnh viện quân y 1206/30/2023567/QĐ-BV27/06/20231.277777778Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang
76
7781Sơn thùQuả chínFructus Corni officinalisBSơ chếVCT-00281-22
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt NamTúi PE 1kgKg11 570,000 3IB2300100894Bệnh viện quân y 1206/30/2023567/QĐ-BV27/06/20231.277777778Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang
77
7782Bạch thượcRễRadix Paeoniae lactifloraeBSơ chế4036/BYT-YDCT ngày 11/08/2022
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt NamTúi PE 1kgKg53 450,000 3IB2300100894Bệnh viện quân y 1206/30/2023567/QĐ-BV27/06/20231.277777778Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang
78
7783Kim ngân hoaNụ hoaFlos LoniceraeBSơ chế4036/BYT-YDCT ngày 11/08/2022
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt NamTúi PE 1kgKg9 1,500,000 3IB2300100894Bệnh viện quân y 1206/30/2023567/QĐ-BV27/06/20231.277777778Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang
79
7784Độc hoạtRễRadix Angelicae pubescentisBThái phiếnVCT-00240-22
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt NamTúi PE 1kgKg42 410,000 3IB2300100894Bệnh viện quân y 1206/30/2023567/QĐ-BV27/06/20231.277777778Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang
80
7785Tần giaoRễRadix Gentianae macrophyllaeBSơ chế4036/BYT-YDCT ngày 11/08/2022
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt NamTúi PE 1kgKg37 1,300,000 3IB2300100894Bệnh viện quân y 1206/30/2023567/QĐ-BV27/06/20231.277777778Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang
81
7786Ngưu tấtRễRadix Achyranthis bidentataeBSơ chế4036/BYT-YDCT ngày 11/08/2022
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt NamTúi PE 1kgKg62 510,000 3IB2300100894Bệnh viện quân y 1206/30/2023567/QĐ-BV27/06/20231.277777778Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang
82
7787
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
RễRadix Astragali membranaceiBSơ chế4036/BYT-YDCT ngày 11/08/2022
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt NamTúi PE 1kgKg62 450,000 3IB2300100894Bệnh viện quân y 1206/30/2023567/QĐ-BV27/06/20231.277777778Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang
83
7788Tế tânToàn câyRadix et Rhizoma AsariBSơ chế4036/BYT-YDCT ngày 11/08/2022
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt NamTúi PE 1kgKg14 950,000 3IB2300100894Bệnh viện quân y 1206/30/2023567/QĐ-BV27/06/20231.277777778Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang
84
7789Sinh địaRễ củRadix Rehmanniae glutinosaeBThái phiếnVCT-00209-22
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phầm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt NamBao PE 1-5 kg, hàn kínKg16 462,000 3IB2300100894Bệnh viện quân y 1206/30/2023567/QĐ-BV27/06/20231.277777778Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang
85
7790Viễn chíRễRadix PolygalaeBSơ chếVCT-00241-22
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt NamTúi PE 1kgKg21 1,600,000 3IB2300100894Bệnh viện quân y 1206/30/2023567/QĐ-BV27/06/20231.277777778Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang
86
7791Câu kỷ tửQuả chínFructus LyciiBSơ chế4036/BYT-YDCT ngày 11/08/2022
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt NamTúi PE 1kgKg15 500,000 3IB2300100894Bệnh viện quân y 1206/30/2023567/QĐ-BV27/06/20231.277777778Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang
87
7792Sài hồRễRadix BupleuriBSơ chế4036/BYT-YDCT ngày 11/08/2022
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt NamTúi PE 1kgKg15 1,000,000 3IB2300100894Bệnh viện quân y 1206/30/2023567/QĐ-BV27/06/20231.277777778Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang
88
7793Khương hoạtRễ, thân rễRhizoma et Radix NotopterygiiBThái phiếnVCT-00257-22
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phầm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt NamBao PE 1-5 kg, hàn kínKg14 2,034,900 3IB2300100894Bệnh viện quân y 1206/30/2023567/QĐ-BV27/06/20231.277777778Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang
89
7794Tang ký sinhNhững đoạn thân cành và láHerba Loranthi gracilifoliiNCắt đoạnVCT-00067-20
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phầm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt NamBao PE 1-5 kg, hàn kínKg44 175,350 3IB2300100894Bệnh viện quân y 1206/30/2023567/QĐ-BV27/06/20231.277777778Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang
90
7795Táo nhânHạt giàSemen Ziziphi mauritianaeBSao đenVCT-00069-20
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phầm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt NamBao PE 1-5 kg, hàn kínKg26 918,750 3IB2300100894Bệnh viện quân y 1206/30/2023567/QĐ-BV27/06/20231.277777778Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang
91
7796Đan sâmRễRadix Salviae miltiorrhizaeBSơ chế4036/BYT-YDCT ngày 11/08/2022
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt NamTúi PE 1kgKg31 550,000 3IB2300100894Bệnh viện quân y 1206/30/2023567/QĐ-BV27/06/20231.277777778Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang
92
7797Hà thủ ô đỏRễ củRadix Fallopiae multifloraeBThái phiếnVCT-00284-22
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt NamTúi PE 1kgKg21 450,000 3IB2300100894Bệnh viện quân y 1206/30/2023567/QĐ-BV27/06/20231.277777778Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang
93
7798Thiên môn đôngRễ củ
Radix Asparagi cochinchinensis
BSơ chế4036/BYT-YDCT ngày 11/08/2022
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt NamTúi PE 1kgKg3 750,000 3IB2300100894Bệnh viện quân y 1206/30/2023567/QĐ-BV27/06/20231.277777778Thành phố Mỹ Tho,Tỉnh Tiền Giang
94
7755Độc hoạtRễ phơi khô của cây Độc hoạtRadix Angelicae pubescentisBắc
Chế biến theo Thông tư 30/2017/TT-BYT
VCT-00240-22
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt NamTúi PE 1 KgKg40 290,000 2IB2300095453
Bệnh viện Phục hồi chức năng Tỉnh Thừa Thiên Huế
Đấu thầu rộng rãi7/11/2023512/QĐ-BVPHCN11/07/20231
Thành phố Huế,Tỉnh Thừa Thiên Huế
95
7756
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Thể quả nấm đã phơi hay sấy khô của nấm Phục linh
PoriaBắc
Chế biến theo Thông tư 30/2017/TT-BYT
VCT-00140-21
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt NamTúi PE 1 KgKg48 285,000 2IB2300095453
Bệnh viện Phục hồi chức năng Tỉnh Thừa Thiên Huế
Đấu thầu rộng rãi7/11/2023512/QĐ-BVPHCN11/07/20231
Thành phố Huế,Tỉnh Thừa Thiên Huế
96
7757Đỗ trọng
Vỏ thân đã phơi khô của cây Đỗ trọng B
Cortex EucommiaeBChích muối
VCT-00010-20/ 7140/BYT-YDCT; 7308/BYT-YDCT
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt NamTúi 1Kg, Túi PEKg90 224,700 2IB2300078353Bệnh viện Giao thông vận tải HuếĐấu thầu rộng rãi7/11/2023539/QĐ-BVH05/07/20230.2307692308
Thành phố Huế,Tỉnh Thừa Thiên Huế
97
7758Cam thảoRễ phơi khô của cây Cam thảoRadix GlycyrrhizaeBChích mật
VCT-00004-20/ 7140/BYT-YDCT; 7308/BYT-YDCT
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt NamTúi 1Kg, Túi PEKg75 308,700 2IB2300078353Bệnh viện Giao thông vận tải HuếĐấu thầu rộng rãi7/11/2023539/QĐ-BVH05/07/20230.2307692308
Thành phố Huế,Tỉnh Thừa Thiên Huế
98
7759
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Thể quả nấm đã phơi hay sấy khô của nấm Phục linh
PoriaBThái phiến
VCT-00039-20/ 7140/BYT-YDCT; 7308/BYT-YDCT
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt NamTúi 1Kg, Túi PEKg75 329,700 2IB2300078353Bệnh viện Giao thông vận tải HuếĐấu thầu rộng rãi7/11/2023539/QĐ-BVH05/07/20230.2307692308
Thành phố Huế,Tỉnh Thừa Thiên Huế
99
7760Độc hoạtRễ phơi khô của cây Độc hoạtRadix Angelicae pubescentisBThái phiến
VCT-00011-20/ 7140/BYT-YDCT; 7308/BYT-YDCT
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt NamTúi 1Kg, Túi PEKg100 315,000 2IB2300078353Bệnh viện Giao thông vận tải HuếĐấu thầu rộng rãi7/11/2023539/QĐ-BVH05/07/20230.2307692308
Thành phố Huế,Tỉnh Thừa Thiên Huế
100
7761Xích thược
Rễ đã phơi khô của cây Thược dược
Radix PaeoniaeBSơ chếVCT- 00273-22/
7140/BYT-YDCT; 7308/BYT-YDCT
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt NamTúi 1Kg, Túi PEKg30 465,150 2IB2300078353Bệnh viện Giao thông vận tải HuếĐấu thầu rộng rãi7/11/2023539/QĐ-BVH05/07/20230.2307692308
Thành phố Huế,Tỉnh Thừa Thiên Huế