ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH CÔNG TÁC BỘ MÔN NHI NĂM HỌC 2025-2026
2
Tuần 35: Từ 16/3-22/3/2026
3
I. Lịch chi tiết
4
LớpNội dungThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7CN
5
CKI-K33SángThuỳ Trang
6
ChiềuTS Toàn Nhi TW TS Toàn Nhi TW
7
CKI-K34Sáng Thuyết Tâm
8
ChiềuTS Toàn Nhi TW TS Toàn Nhi TW
9
K52F TB
(7/9)
Lâm sàng
(10h-11h)
MạnhHoa B
(8h-10h)
LậpNguyệtLong
10
Lý thuyết
11
Y6LHSLâm sàng
(8h-10h)
TrangHoa B
12
K52C NĐ
(5/9)
Lâm sàng
(9-11h)
DươngHưngHoa ALụaDương
13
Đi buồng
(7h-9h)
Khoa CC-SS Khoa HHKhoa TH
14
Lý thuyết Hoa A
(Phù, Protein niệu)
15
LT56B-HN
(5/7)
Lâm sàng
(9-11h)
Hoa ADũng-Nhi HNDươngDũng-Nhi HNHoa A
16
Đi buồng
(7h-9h)
Tầng 1 Tầng 3,4 Tầng 1
17
Lý thuyết
18
PKT2: Nguyệt; T3: Mai; T4: Thuỳ; T5: Thuyết; T6: Hoa B
19
Trực CC
20
Trực thường trúMaiDươngThuỳHoa ANguyệtThuyếtTrang
21
Trực BVNMạnh Lập, Hoa B, Tâm
22
Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7CN
23
24
II. Lịch đi buồng
25
KhoaK52FK52F
26
Thứ 3Thứ 5
27
Hô hấpThuyếtNguyệt
28
Tiêu hoáTâmDương
29
Tim mạchLongLong
30
Máu thậnHoa AMai
31
Sơ sinhHoa BMạnh
32
Truyền nhiễm
TrangThuỳ
33
Cấp cứuThắngLập
34
35
III. Lịch khác
36
* Coi thi tại TTKT: Chiều T6 (2 ca): Thắng
37
* Giảng Cộng đồng Lớp K51G tại BVĐK Kiến Xương (Nhóm 1, Tuần 1): Chiều T3: Thuỳ; Chiều T5: Mạnh
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100