Danh sach CNTN thang 10.2018
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TTMaSVHoTenLopSH
Số TC đăng ký
TB Diem 4
Xếp loại
2
1150205Võ HồngPhongS3B1022,40
Trung bình
3
2150227Phạm ĐắcChâuS3A1132,10
Trung bình
4
3150236Nguyễn VănTânS3D1102,10
Trung bình
5
4150239Võ ThịSáuS3B1072,60Khá
6
5150262Trần Thị ÁnhThưS3D1102,30
Trung bình
7
6150270Trần Thị MinhHươngS3D1072,50Khá
8
7150309Trần Thị ThanhThủyS3D1072,50Khá
9
8150343Mai VănHiếuS3B1082,50Khá
10
9150349Huỳnh TấnTrọngS3B1052,70Khá
11
10150357
Nguyễn Thị Thảo
TâmS3C1152,30
Trung bình
12
11150372Nguyễn ThịThủyS3C1022,70Khá
13
12150373Nguyễn ThịHằngS3B1042,50Khá
14
13150393Nguyễn QuangS3D1172,40
Trung bình
15
14150398Tạ QuangThắngS3B1022,70Khá
16
15150440Nguyễn MinhMẫnX91082,30
Trung bình
17
16150674Nguyễn Thị MỹDuyênS3C1023,10Khá
18
17150681Trương Thị MỹHạnhS3C1072,90Khá
19
18140805Trịnh Thị TuyếtNhungD10C1092,70Khá
20
19141332Phan ThịLâmD10C1072,70Khá
21
20150012HuỳnhNamD10B1132,40
Trung bình
22
21150035Nguyễn ThịLộcD10C1082,40
Trung bình
23
22150036Đặng Trần NhậtVyD10B1102,40
Trung bình
24
23150059Nguyễn ThịXinhD10B1112,60Khá
25
24150089RiahHưngD10B1182,50Khá
26
25150100Phạm CôngThắngD10C1082,30
Trung bình
27
26150101Đặng Thị MỹHạnhD10D1032,60Khá
28
27150104H LyMlôD10C1072,70Khá
29
28150122Ngô ThịPhướcD10B1072,90Khá
30
29150142
Nguyễn Thị Hồng
KhoaD10B1112,40
Trung bình
31
30150143H LoraMlôD10C1122,40
Trung bình
32
31150148Bnướch ThịDéchD10C1152,60Khá
33
32150618Hồ HuỳnhUyênD10A1082,50Khá
34
33150010Đỗ VănLinhC31082,50Khá
35
34150015Lê PhướcVĩnhC31112,90Khá
36
35150404Lê VănLuânC31082,60Khá
37
36150418Nguyễn QuốcC31282,40
Trung bình
38
37150463Lê Thị TúTrangH31052,70Khá
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
Loading...
Main menu