ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH GIẢNG TUẦN 11 từ 14/10/2024 - 20/10/2024
2
3
LớpBuổiThứ 2 (14/10)Thứ 3 (15/10) Thứ 4 (16/10) Thứ 5 (17/10)Thứ 6 (18/10)Thứ 7 (19/10)CN (20/10)
4
TC-Y sĩ
K50
SLâm sàng Bệnh trẻ em 1-2 tại Bệnh viện Nhi tỉnh Thái Bình thời gian 8 tuần
(ba ngày cuối tuần - cả ngày)
bắt đầu từ ngày 13/09/2044 - 10/11/2024
5
T
6
TC-Y sĩ
K51
S
7
CSức khoẻ sinh sản - 3/12
- BM Sản - T 4.1
Sức khoẻ trẻ em - 5/15
- BM Nhi - T 4.1
Sức khoẻ sinh sản - 4/12
- BM Sản- T 4.1
Sức khoẻ trẻ em - 6/15
- BM Nhi - T 4.1
8
CĐ-Y sĩ
K1 A
SHọc GDQP theo kế hoạch riêng
9
C
10
CĐ-Y sĩ
K1B - 18h
SHọc GDQP theo kế hoạch riêngÔn thi Kỹ thuật điều dưỡng
11
T
12
CĐ-Y sĩ
K2 A
SHọc GDQP theo kế hoạch riêngNNCB đang học 6/40
13
C
14
CĐ-Y sĩ
K2B
SHọc GDQP theo kế hoạch riêngNNCB đang học 6/40
15
C
16
CĐ-Y sĩ
K2C
S
17
TTin học 2/25 - KHCB - ONLPháp luật - 2/9 - Thầy Hùng- ONL
18
CĐ-Y sĩ
K2D
S
19
TTiếng Anh CB - 17/40- Cô Quyên -
ONL
Tiếng Anh CB - 18/40- Cô Quyên -
ONL
Tiếng Anh CB - 19/40- Cô Quyên -
ONL
20
ĐD LT CQ
K10
SLâm sàng học phần Chăm sóc sức khỏe người lớn (cả ngày thứ 6, 7, chủ nhật)
từ 30/09/2024 đến hết ngày 24/11/2024
21
T
22
ĐD LT CQ
K11
SHọc GDQP theo kế hoạch riêng
23
T
24
CĐK15ASLâm sàng CSSK Phụ nữ, trẻ em, HSTC theo KH riêng - tổng thời gian 12 tuần
bắt đầu từ 19/08/2024 đến hết ngày 10/11/2024
Ôn thi CSNB HSTC
25
CCS SK Lão Khoa - 3/4 - BMĐD - T 4.2CS SK Lão Khoa - 4/4 - BMĐD - T 4.1TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 1/10
- BM Nội - T 4.2
26
CĐK15BSLâm sàng CSSK Phụ nữ, trẻ em, HSTC theo KH riêng - tổng thời gian 12 tuần
bắt đầu từ 19/08/2024 đến hết ngày 10/11/2024
27
CCS SK Lão Khoa - 3/4 - BMĐD - T 4.2TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 1/10
- BM Nội - T 4.3
CS SK Lão Khoa - 4/4 - BMĐD - T 4.3CSSK Chuyên khoa hệ Ngoại - 11/12 - Bs Tiếp -- E 3.1 Ôn thi CSNB HSTC
28
CĐK15CSLâm sàng CSSK Phụ nữ, trẻ em, HSTC theo KH riêng - tổng thời gian 12 tuần
bắt đầu từ 19/08/2024 đến hết ngày 10/11/2024
29
CTH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 1/10
- BM Nội - T 4.3
CSSK Chuyên khoa hệ Ngoại - 11/12 - Bs Tiếp - E 3.1 CSSK Chuyên khoa hệ Ngoại - 12/12 - Bs Tiếp - E 3.1 CS SK Lão Khoa - 3/4 - BMĐD - T 4.4CS SK Lão Khoa - 4/4 - BMĐD - T 4.1Ôn thi CSNB HSTC
30
CĐK16ASHọc GDQP theo kế hoạch riêngÔn thi Chăm sóc SK NL 1
31
C
32
CĐK16BSHọc GDQP theo kế hoạch riêngÔn thi Chăm sóc SK NL 1
33
C
34
CĐK16C
SHọc GDQP theo kế hoạch riêngÔn thi Chăm sóc SK NL 1
35
C
36
CĐK16D
SHọc GDQP theo kế hoạch riêngÔn thi Chăm sóc SK NL 1
37
C
38
CĐK17ASHọc GDQP theo kế hoạch riêng
39
C
40
CĐK17BSHọc GDQP theo kế hoạch riêng
41
C
42
CĐK17C
SHọc GDQP theo kế hoạch riêng
43
C
44
CĐK17D
SHọc GDQP theo kế hoạch riêng
45
C
46
CĐK17E
SHọc GDQP theo kế hoạch riêng
47
C
48
PHCN K2SPhục hồi chức năng dựa vào cộng đồng- 2/4- ThS Cảnh - T 4.1Phục hồi chức năng dựa vào cộng đồng- 3/4- ThS Cảnh - T 4.1
49
CTKYT-NC khoa học điều dưỡng - 4/5 - KHCB- PMT5TH - Ngôn ngữ trị liệu - 1/10- Cô Thao - T 4.5TKYT-NC khoa học điều dưỡng - 5/5 - KHCB- PMT5TH - Ngôn ngữ trị liệu - 2/10- Cô Thao - T 4.5Ôn thi Hoạt động trị liệu
50
PHCN K3ASHọc GDQP theo kế hoạch riêng
51
C
52
PHCN K
3BCD
TTH
STin học 16/25 - KHCB - ONL
53
C
54
TTin học 14/25 - KHCB - ONLTin học 15/25 - KHCB - ONLL
55
PHCN K3E
TTH
S
56
CThực hàn Giao tiếp GDSK - 6/10
- ThS Bùi Hoa - ONL
Thực hàn Giao tiếp GDSK - 7/10
- ThS Bùi Hoa - ONL
Thực hàn Giao tiếp GDSK - 8/10
- ThS Bùi Hoa - ONL
Thực hàn Giao tiếp GDSK - 9/10
- ThS Bùi Hoa - ONL
Thực hàn Giao tiếp GDSK - 10/10
- ThS Bùi Hoa - ONL
Bệnh học - 7/25- BM Nội - ONL
57
TBệnh học - 5/25- BM Nội - ONLBệnh học - 6/25- BM Nội - ONLBệnh học - 8/25- BM Nội - ONL
58
PHCN K4SHọc GDQP theo kế hoạch riêng
59
C
60
CĐ XN K10SHọc GDQP theo kế hoạch riêng
61
C
62
CĐ XN K9SLÂM SÀNG XÉT NGHIỆM 1 - BỆNH VIỆN NHI TỪ 30/09/2024- 08/12/2024 (10 tuần buổi sáng)Ôn thi Huyết học chuyên sâu
63
CTKYT-NC khoa học điều dưỡng - 4/5 - KHCB- PMT5TKYT-NC khoa học điều dưỡng - 5/5 - KHCB- PMT5Hóa sinh lâm sàng 3- 23/24
- Cô Tuyền - - E 3.2
Hóa sinh lâm sàng 3- 24/24
- Cô Tuyền - E 3.2
64
CĐK9BSKN giao tiếp và TH tốt tại nhà thuốc
- 4/4- BCDL - T 4.1
N2 - TH - Kiểm nghiệm - 3/10- BCDL - PTHÔn thi Bào chế - Tuần 14
65
CN1 - TH - Kiểm nghiệm - 3/10- BCDL - PTHKTSX Dược phẩm - 4/4- BCDL - T 6.2Ôn thi Dược Lâm sàng - Tuần 12
66
CĐK9CSN1 - TH - Kiểm nghiệm - 3/10- BCDL - PTHKN giao tiếp và TH tốt tại nhà thuốc
- 4/4- BCDL - T 4.1
Ôn thi Bào chế - Tuần 14
67
CN2 - TH - Kiểm nghiệm - 3/10- BCDL - PTHKTSX Dược phẩm - 4/4- BCDL - T 4.2Ôn thi Dược Lâm sàng - Tuần 12
68
CĐK9DSN1 -TH - Kiểm nghiệm - 3/10- BCDL - PTHÔn thi Bào chế - Tuần 14
69
CKN giao tiếp và TH tốt tại nhà thuốc
- 4/4- BCDL - T 4.4
KTSX Dược phẩm - 4/4- BCDL - T 4.4N1, N2 -TH - Bào chế - BCDL - 10/10 -PTHN2 -TH - Kiểm nghiệm - 3/10- BCDL - PTHÔn thi Dược Lâm sàng - Tuần 12
70
CĐK9ESN1 -TH - Kiểm nghiệm - 3/10- BCDL - PTHÔn thi Bào chế - Tuần 14
71
CKN giao tiếp và TH tốt tại nhà thuốc
- 4/4- BCDL - T 6.2
KTSX Dược phẩm - 4/4- BCDL - T 4.2N2 -TH - Kiểm nghiệm - 3/10- BCDL - PTHÔn thi Dược Lâm sàng - Tuần 12
72
CĐ Dược K10ASHọc GDQP theo kế hoạch riêng
73
C
74
CĐ Dược K10BSHọc GDQP theo kế hoạch riêng
75
C
76
CĐ Dược K10CSHọc GDQP theo kế hoạch riêng
77
C
78
CĐ Dược K10DSHọc GDQP theo kế hoạch riêng
79
C
80
CĐ Dược K11ASHọc GDQP theo kế hoạch riêng
81
C
82
CĐ Dược K11BSHọc GDQP theo kế hoạch riêng
83
C
84
CĐ Dược K11CSHọc GDQP theo kế hoạch riêng
85
C
86
Cao đẳng Dược K9A
SThực tập ngành 1 - thời gian 10 tuần cả ngày (thứ 5, thứ 6, thứ 7, chủ nhật)
từ 12/08/2024 - 20/10/2024
nhóm 2 kết thúc ngày 27/10/2024
87
T
88
Cao đẳng Dược K9FSHọc GDQP theo kế hoạch riêng
89
T
90
CĐ Dược
K10 E
SHọc GDQP theo kế hoạch riêng
91
T
92
CĐ Dược LT CQ K4SN2 - Kiểm nghiệm - 11/14- BCDL - PTH
93
TN1 - Kiểm nghiệm - 11/14- BCDL - PTHN1 - Kiểm nghiệm - 12/14- BCDL - PTHN2 - Kiểm nghiệm - 12/14- BCDL - PTH
94
LỊCH THI TUẦN 11
95
Thời gianNội dungThành phầnĐịa điểmNgười chủ trì
96
Phòng QLĐT - CTSV
97
Phòng QLĐT - CTSV
98
Phòng QLĐT - CTSV
99
Phòng QLĐT - CTSV
100
Phòng QLĐT - CTSV