| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | HỘI NÔNG DÂN VIỆT NAM | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | HỘI NÔNG DÂN TỈNH NGHỆ AN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | HỘI NÔNG DÂN XÃ QUỲNH ANH | |||||||||||||||||||||||||
4 | * | Quỳnh Anh, ngày 24 tháng 4 năm 2026 | ||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | BÁO CÁO SỐ LIỆU HỘI VIÊN NĂM 2026 (Số liệu tính đến ngày 31/03/2026) | |||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||
8 | TT | Chi hội | Tổng số hội viên | Đối tượng đề nghị được miễn Hội phí | Đối tượng phải đóng hội phí | Ghi chú | ||||||||||||||||||||
9 | 1 | Chi hội Nông dân thôn Yên Tây | 122 | 0 | 122 | |||||||||||||||||||||
10 | 2 | Chi hội Nông dân thôn Yên Bình | 126 | 0 | 126 | |||||||||||||||||||||
11 | 3 | Chi hội Nông dân thôn Trung Yên | 140 | 0 | 140 | |||||||||||||||||||||
12 | 4 | Chi hội Nông dân thôn Thượng Yên | 100 | 0 | 100 | |||||||||||||||||||||
13 | 5 | Chi hội Nông dân thôn Cẩm Yên, | 47 | 47 | 0 | Vùng giáo | ||||||||||||||||||||
14 | 6 | Chi hội Nông dân thôn Yên Phú | 43 | 43 | 0 | Vùng giáo | ||||||||||||||||||||
15 | 7 | Chi hội Nông dân thôn Nam Yên | 52 | 52 | 0 | Vùng giáo | ||||||||||||||||||||
16 | 8 | Chi hội Nông dân thôn Yên Trường | 49 | 49 | 0 | Vùng giáo | ||||||||||||||||||||
17 | 9 | Chi hội Nông dân thôn An Trường | 37 | 37 | 0 | Vùng giáo | ||||||||||||||||||||
18 | 10 | Chi hội Nông dân thôn Yên Đông | 65 | 0 | 65 | |||||||||||||||||||||
19 | 11 | Chi hội Nông dân thôn Tân Lương | 140 | 0 | 140 | |||||||||||||||||||||
20 | 12 | Chi hội Nông dân thôn Văn Thống | 97 | 0 | 97 | |||||||||||||||||||||
21 | 13 | Chi hội Nông dân thôn Tân Hợp | 170 | 0 | 170 | |||||||||||||||||||||
22 | 14 | Chi hội Nông dân thôn Hợp Kỳ | 135 | 0 | 135 | |||||||||||||||||||||
23 | 15 | Chi hội Nông dân thôn Bắc Hải | 128 | 0 | 128 | |||||||||||||||||||||
24 | 16 | Chi hội Nông dân thôn Văn Thượng | 155 | 0 | 155 | |||||||||||||||||||||
25 | 17 | Chi hội Nông dân thôn Đồng Tiến | 153 | 0 | 153 | |||||||||||||||||||||
26 | 18 | Chi hội Nông dân thôn Phú Thịnh | 175 | 0 | 175 | |||||||||||||||||||||
27 | 19 | Chi hội Nông dân thôn Quyết Tiến | 140 | 0 | 140 | |||||||||||||||||||||
28 | 20 | Chi hội Nông dân thôn Phú Đông | 136 | 0 | 136 | |||||||||||||||||||||
29 | 21 | Chi hội Nông dân thôn Trúc Lân | 150 | 0 | 150 | |||||||||||||||||||||
30 | 22 | Chi hội Nông dân thôn Văn Thơ | 103 | 0 | 103 | |||||||||||||||||||||
31 | 23 | Chi hội Nông dân thôn Nam Tiến | 125 | 0 | 125 | |||||||||||||||||||||
32 | 24 | Chi hội Nông dân thôn Minh Tân | 119 | 0 | 119 | |||||||||||||||||||||
33 | 25 | Chi hội Nông dân thôn Tân Tiến | 119 | 0 | 119 | |||||||||||||||||||||
34 | 26 | Chi hội Nông dân thôn Hợp Công | 198 | 0 | 198 | |||||||||||||||||||||
35 | 27 | Chi hội Nông dân thôn Đồng Tương | 143 | 0 | 143 | |||||||||||||||||||||
36 | 28 | Chi hội Nông dân thôn Ngũ Phúc | 141 | 0 | 141 | |||||||||||||||||||||
37 | 29 | Chi hội Nông dân thôn Thọ Khánh | 129 | 0 | 129 | |||||||||||||||||||||
38 | 30 | Chi hội Nông dân thôn Ngọc Quỳnh | 139 | 0 | 139 | |||||||||||||||||||||
39 | 31 | Chi hội Nông dân thôn Đại Thành | 122 | 0 | 122 | |||||||||||||||||||||
40 | 32 | Chi hội Nông dân thôn Quyết Thắng | 138 | 0 | 138 | |||||||||||||||||||||
41 | 33 | Chi hội Nông dân thôn Cồn Voi | 109 | 0 | 109 | |||||||||||||||||||||
42 | 34 | Chi hội Nông dân thôn Quỳnh Thiên | 145 | 0 | 145 | |||||||||||||||||||||
43 | 35 | Chi hội Nông dân thôn Mai Giang 1 | 210 | 100 | 110 | Vùng giáo | ||||||||||||||||||||
44 | 36 | Chi hội Nông dân thôn Văn học | 142 | 0 | 142 | |||||||||||||||||||||
45 | 37 | Chi hội Nông dân thôn Minh Thắng | 69 | 0 | 69 | |||||||||||||||||||||
46 | 38 | Chi hội Nông dân thôn Tâm Tiến | 80 | 0 | 80 | |||||||||||||||||||||
47 | 39 | Chi hội Nông dân thôn Chí Thành | 185 | 0 | 185 | |||||||||||||||||||||
48 | 40 | Chi hội Nông dân thôn Đồng Hưng | 163 | 0 | 163 | |||||||||||||||||||||
49 | 41 | Chi hội Nông dân thôn Mai Giang 2 | 176 | 100 | 76 | Vùng giáo | ||||||||||||||||||||
50 | 42 | Chi hội Nông dân thôn Văn Đông | 158 | 0 | 158 | |||||||||||||||||||||
51 | 43 | Chi hội Nông dân thôn Tân Xuân | 180 | 0 | 180 | |||||||||||||||||||||
52 | 44 | Chi hội Nông dân thôn Tân Hải | 150 | 0 | 150 | |||||||||||||||||||||
53 | 45 | Chi hội Nông dân thôn Đồng Văn | 290 | 0 | 290 | |||||||||||||||||||||
54 | 46 | Chi hội Nông dân thôn Thành Minh | 210 | 0 | 210 | |||||||||||||||||||||
55 | 47 | Chi hội Nông dân thôn Đồng Tâm | 189 | 0 | 189 | |||||||||||||||||||||
56 | 48 | Chi hội Nông dân thôn Tân Giang | 238 | 0 | 238 | |||||||||||||||||||||
57 | 49 | Chi hội Nông dân thôn Học Văn | 196 | 0 | 196 | |||||||||||||||||||||
58 | 50 | Chi hội Nông dân thôn Văn Lý | 206 | 0 | 206 | |||||||||||||||||||||
59 | 51 | Chi hội Nông dân thôn Trại Dạ | 40 | 40 | 0 | Vùng giáo | ||||||||||||||||||||
60 | 52 | Chi hội Nông dân thôn Cồn Sành | 42 | 42 | 0 | Vùng giáo | ||||||||||||||||||||
61 | 53 | Chi hội ND thôn Thanh Thượng | 54 | 54 | 0 | Vùng giáo | ||||||||||||||||||||
62 | 54 | Chi hội Nông dân thôn Thanh Trung | 52 | 52 | 0 | Vùng giáo | ||||||||||||||||||||
63 | 55 | Chi hội Nông dân thôn Đông Xuân | 62 | 62 | 0 | Vùng giáo | ||||||||||||||||||||
64 | 56 | Chi hội Nông dân thôn Thanh Thịnh | 34 | 34 | 0 | Vùng giáo | ||||||||||||||||||||
65 | 57 | Chi hội Nông dân thôn Trúc Vọng | 48 | 48 | 0 | Vùng giáo | ||||||||||||||||||||
66 | 58 | Chi hội Nông dân thôn Đồng Hoành | 30 | 30 | 0 | Vùng giáo | ||||||||||||||||||||
67 | 59 | Chi hội Nông dân thôn Thanh Tâm | 39 | 39 | 0 | Vùng giáo | ||||||||||||||||||||
68 | 60 | Chi hội Nông dân thôn Bình Yên | 46 | 46 | 0 | Vùng giáo | ||||||||||||||||||||
69 | 61 | Chi hội Nông dân thôn Cồn Sấy | 25 | 25 | 0 | Vùng giáo | ||||||||||||||||||||
70 | 62 | Chi hội Nông dân thôn Sông Mơ | 24 | 24 | 0 | Vùng giáo | ||||||||||||||||||||
71 | 63 | Chi hội Nông dân thôn Bến Nậy | 60 | 60 | 0 | Vùng giáo | ||||||||||||||||||||
72 | Tổng | 7.488 | 984 | 6.504 | ||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | NGƯỜI LẬP | T/M BAN THƯỜNG VỤ | ||||||||||||||||||||||||
75 | CHỦ TỊCH | |||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | Lê Thị Đào | Trần Minh Chính | ||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||