DANHSACHTHI _A2_noi.xls
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊNCỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂMĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
DANH SÁCH THI CHUẨN ĐẦU RA A2 THÁNG 6 NĂM 2016
5
Mã học phần:A2TD
Số TC:1
Tên học phần:
Chứng chỉ A2 Tương đương
6
Lớp HP:Chứng chỉ A2 Tương đương-2-15-7 (CDRA201.TH1)-NOI
7
Mã danh sách thi:A2TD_11/06/2016_3_1
Lần thi:
Phòng Thi:
8
Ngày thi:11/06/2016
Ca thi:
Ca 3 (13:30 - 15:30)
Giảng Đường:A102
9
STTSBDMã SVHọ và TênNgày SinhSố tờChữ kýĐiểm thi
(bằng số)
Điểm thi
(bằng chữ)
Ghi chú
10
11
11DTN1353040076BÙI QUẾANH
28/07/1995
Nợ: 2.376.700
12
22DTN1353060155Đỗ ĐứcAnh
11/05/1995
Nợ: 854.100
13
33DTN1454120012Đoàn NgọcAnh
03/10/1996
Nợ: 1.181.800
14
44DTN1453050004Nguyễn PhươngAnh
18/06/1996
15
55DTN1353070002Nguyễn QuỳnhAnh
28/07/1994
Nợ: 300.000
16
66DTN1453050006Nguyễn ThịAnh
14/04/1996
Nợ: 468.900
17
77DTN1054120251Nguyễn Thị NgọcAnh
14/10/1992
Nợ: 1.040.000
18
88DTN1253110001Nguyễn TuấnAnh
09/10/1993
Nợ: 1.040.000
19
99DTN1353050007Nguyễn TuấnAnh
25/05/1993
Nợ: 1.903.400
20
1010DTN1453050005Nguyễn TuấnAnh
14/02/1996
21
1111DTN1353110342Phạm HoàngAnh
21/07/1994
22
1212DTN1454120006Thân Đỗ Thị PhươngAnh
05/02/1996
Nợ: 1.350.100
23
1313DTN1354120014Trần TuấnAnh
05/07/1995
24
1414DTN1354120016Triệu Bảo TúAnh
17/04/1995
Nợ: 1.107.600
25
1515DTN1353160002Triệu TuấnAnh
12/05/1995
Nợ: 1.183.500
26
1616DTN1054120128Bế Thị Ngọcánh
23/11/1989
Nợ: 560.000
27
1717DTN1563160010Bùi DoãnÁnh
04/11/1991
Nợ: 5.656.300
28
1818DTN1154110003Hoàng XuânBách
26/04/1993
29
1919DTN1253110003Mạc ĐứcBách
24/06/1993
30
2020DTN1353110018Nông Thị
05/04/1995
31
2121DTN1454140003Nguyễn Thị ÁnhBiển
30/12/1996
Nợ: 738.800
32
2222DTN1154120005Hoàng ThịBình
20/11/1993
33
2323DTN1453T0002Ngô Thị ThanhBình
20/09/1995
34
2424DTN1353110340Trần ĐứcBình
19/12/1995
Nợ: 1.406.800
35
2525DTN1253050003Nguyễn QuangCảnh
01/12/1994
36
2626DTN1353160167Trung Đức
10/01/1994
Nợ: 1.552.900
37
2727DTN1354120033Đặng MùiCoi
08/08/1995
Nợ: 1.573.800
38
2828DTN1354140007Lê HữuCông
15/01/1995
39
2929DTN1563050005Nguyễn ThànhCông
17/10/1992
40
3030DTN1453050015Bằng ThịCúc
15/06/1996
Nợ: 738.800
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
Loading...