| A | B | C | D | E | F | G | H | L | M | N | O | P | Q | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TT | KHÓA | Lớp | Mã SV | Họ và Tên | Mã HP | Tên Học phần | Số Tín chỉ | Lệ phí thi lại | Đã nộp | Thiếu | Thừa | Ngày thừa tiền | Ghi chú | |
2 | 1 | 21 | K21. | 16100313 | Phạm Trọng Hiệp | 191012088 | Trang bị điện và tự động hóa máy công nghiệp chung | 2 | 60.000 | ||||||
3 | 2 | 21 | K21. | 16125063 | Trần Ngọc Sơn | 191282005 | KNGT | 2 | không phải nộp lệ phí | ||||||
4 | 3 | 22 | TĐ22.01 | 17100274 | Nguyễn Anh Tuấn | 191042038 | Vật liệu điện và an toàn điện | 2 | 60.000 | ||||||
5 | 4 | 23 | DK23.04 | 18100585 | Đồng Huyền Trang | 191213008 | Hóa hữu cơ 2 | 3 | 180.000 | ||||||
6 | 5 | 23 | PM23.14 | 18104115 | Phạm Kiêm Huỳnh Minh | TNK283998 | Triết ĐKTN | 3 | 90.000 | ||||||
7 | 6 | 23 | DO23.01 | 18105302 | Nguyễn Văn Hiệp | 191022078 | Thiết kế hệ thống Cơ điện tử ô tô 1 | 2 | 60.000 | ||||||
8 | 7 | 23 | NH23.02 | 18105330 | Nguyễn Trang Nhung | 191112008 | Ngân hàng Trung ương | 2 | không phải nộp lệ phí | ||||||
9 | 8 | 23 | YK23.05 | 18107261 | Phan Nhật Thắng | 211203020 | Nội cơ sở 1 | 3 | 420.000 | ||||||
10 | 9 | 23 | DK23.02 | 18108170 | Nguyễn Anh Huyền Trang | 191213008 | Hóa hữu cơ 2 | 3 | 180.000 | ||||||
11 | 10 | 23 | DO23.01 | 18109902 | Thiều Quang Đức | 191022065 | Điện tử công suất | 2 | 60.000 | ||||||
12 | 11 | 23 | DK23.02 | 18111090 | Nguyễn Xuân Đức | 191213008 | Hóa hữu cơ 2 | 3 | 180.000 | ||||||
13 | 12 | 23 | YK23.04 | 18113828 | Cao Đức Đạt | K23203042 | Lao và bệnh phổi | 3 | 420.000 | ||||||
14 | 13 | 23 | YK23.04 | 18113828 | Cao Đức Đạt | K23203044 | Tai mũi họng | 3 | 420.000 | ||||||
15 | 14 | 23 | YK23.04 | 18113828 | Cao Đức Đạt | 211204096 | Truyền nhiễm | 4 | 560.000 | ||||||
16 | 15 | 23 | YK23.04 | 18113828 | Cao Đức Đạt | K23203041 | Y học cổ truyền | 3 | 420.000 | ||||||
17 | 16 | 24 | YK24.02 | 18101347 | Nguyễn Việt Hoa | 191203034 | Sản - Phụ khoa 2 | 3 | 420.000 | ||||||
18 | 17 | 24 | RM24.02 | 18101508 | Hồ Thị Ngọc Hương | 191282007 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 60.000 | ||||||
19 | 18 | 24 | QT24.16 | 18116192 | Nguyễn Thị Huyền Lương | 191122016 | Quản trị nhân lực | 2 | 60.000 | ||||||
20 | 19 | 24 | DK24.02 | 18190094 | Nguyễn Nhật Hạ | 191212014 | Ký sinh trùng | 2 | 120.000 | ||||||
21 | 20 | 24 | DK24.01 | 18190101 | Hoàng Đình Lâm | 191211049 | Quản lý dược bệnh viện | 1 | 60.000 | ||||||
22 | 21 | 24 | DK24.01 | 18190101 | Hoàng Đình Lâm | 191211048 | Thông tin và Cảnh giác dược | 1 | 60.000 | ||||||
23 | 22 | 24 | YK24.04 | 18900002 | Phoukham Inthasane | 191202090 | Phẫu thuật thực nghiệm | 2 | 280.000 | ||||||
24 | 23 | 24 | QT24.22 | 19110106 | Lê Như Thành | 191282004 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 60.000 | ||||||
25 | 24 | 24 | TĐ24.01 | 19120126 | Đinh Đức Dũng | 191042018 | Hệ thống điều khiển điện thủy khí | 2 | 60.000 | ||||||
26 | 25 | 24 | TĐ24.01 | 19120150 | Trần Đức Nam | 191042003 | Cảm biến | 2 | 60.000 | ||||||
27 | 26 | 24 | YK24.04 | 19120278 | Hoàng Ngọc Sơn | 191204078 | Sản - Phụ khoa 1 | 4 | không phải nộp lệ phí | ||||||
28 | 27 | 24 | YK24.04 | 19120278 | Hoàng Ngọc Sơn | 191203034 | Sản - Phụ khoa 2 | 3 | không phải nộp lệ phí | ||||||
29 | 28 | 24 | YK24.04 | 19120278 | Hoàng Ngọc Sơn | 191203079 | Sản - Phụ khoa 3 | 3 | không phải nộp lệ phí | ||||||
30 | 29 | 24 | TĐ24.03 | 19120339 | Hoàng Bá Phương | 191042050 | Điện tử công suất 1 | 2 | 60.000 | ||||||
31 | 30 | 24 | TĐ24.03 | 19120339 | Hoàng Bá Phương | 191042027 | Khí cụ điện | 2 | 60.000 | ||||||
32 | 31 | 24 | TV24.03 | 19125183 | Đỗ Thị Anh Thư | 191102026 | Luật Kinh tế quốc tế của ASEAN | 2 | 60.000 | ||||||
33 | 32 | 24 | TV24.03 | 19125183 | Đỗ Thị Anh Thư | 191102025 | Luật Kinh tế quốc tế của WTO | 2 | 60.000 | ||||||
34 | 33 | 24 | TĐ24.01 | 19125227 | Nguyễn Quốc Trường | 191042018 | Hệ thống điều khiển điện thủy khí | 2 | 60.000 | ||||||
35 | 34 | 24 | TĐ24.01 | 19125227 | Nguyễn Quốc Trường | 191042027 | Khí cụ điện | 2 | 60.000 | ||||||
36 | 35 | 24 | YK24.05 | 19125228 | Trần Kim Long | 191203025 | Tiền lâm sàng 2 | 3 | 420.000 | ||||||
37 | 36 | 24 | TĐ24.01 | 19125435 | Nguyễn Thành Nam | 191042027 | Khí cụ điện | 2 | 60.000 | ||||||
38 | 37 | 24 | TĐ24.01 | 19125601 | Lê Quốc Ân | 191042053 | Lý thuyết điều khiển tự động 1 | 2 | 60.000 | ||||||
39 | 38 | 24 | YK24.02 | 19125836 | Chu Nhật Anh | 191203005 | Giải phẫu 1 | 3 | không phải nộp lệ phí | ||||||
40 | 39 | 24 | YK24.02 | 19125836 | Chu Nhật Anh | 191203069 | Giải phẫu 2 | 3 | không phải nộp lệ phí | ||||||
41 | 40 | 24 | TĐ24.02 | 19125951 | Nguyễn Văn Thắng | 191042054 | Lý thuyết điều khiển tự động 2 | 2 | 60.000 | 27/10 | 10 | ||||
42 | 41 | 24 | TĐ24.02 | 19125951 | Nguyễn Văn Thắng | 191042063 | Vẽ kỹ thuật | 2 | 60.000 | 26/10 | 10 | ||||
43 | 42 | 24 | YK24.04 | 19126024 | Quách Ngọc Đức Anh | 191202090 | Phẫu thuật thực nghiệm | 2 | 280.000 | ||||||
44 | 43 | 24 | TĐ24.03 | 19126365 | Nguyễn Đình Toàn | 191042027 | Khí cụ điện | 2 | 60.000 | ||||||
45 | 44 | 24 | NH24.03 | 19130434 | Nguyễn Trung Kiên | 211092013 | Kinh tế vi mô | 2 | 60.000 | 28/10 | |||||
46 | 45 | 24 | NH24.03 | 19130434 | Nguyễn Trung Kiên | 191102001 | Luật kinh tế 1 | 2 | 60.000 | 28/10 | |||||
47 | 46 | 24 | PM24.19 | 19130476 | Phùng Thế Tài | 191282004 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 60.000 | ||||||
48 | 47 | 24 | TĐ24.03 | 19130997 | Tống Văn Tỉnh | 191042050 | Điện tử công suất 1 | 2 | 60.000 | ||||||
49 | 48 | 24 | TĐ24.03 | 19130997 | Tống Văn Tỉnh | 191042027 | Khí cụ điện | 2 | 60.000 | ||||||
50 | 49 | 24 | ĐT24.01 | 19131157 | Lê Minh Hòa | 191042027 | Khí cụ điện | 2 | 60.000 | ||||||
51 | 50 | 24 | .CD24.01 | 19131336 | Lường Công Thạch | 191012043 | Thực tập kỹ thuật cơ khí | 2 | 60.000 | BS 8/11 | |||||
52 | 51 | 24 | ĐT24.01 | 19131370 | Lê Quốc Huy | 191042027 | Khí cụ điện | 2 | 60.000 | ||||||
53 | 52 | 24 | TM24.11 | 19131460 | Chu Trọng Duy | 191192022 | Tiền tệ và thanh toán trong thương mại quốc tế | 2 | 60.000 | ||||||
54 | 53 | 24 | YK24.01 | 19131716 | Nguyễn Ngọc Uyên Chi | 191092038 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 60.000 | ||||||
55 | 54 | 24 | YK24.01 | 19131716 | Nguyễn Ngọc Uyên Chi | 191202090 | Phẫu thuật thực nghiệm | 2 | 280.000 | ||||||
56 | 55 | 24 | YK24.01 | 19131716 | Nguyễn Ngọc Uyên Chi | 211204096 | Truyền nhiễm | 4 | 560.000 | ||||||
57 | 56 | 24 | TĐ24.03 | 19135301 | Nguyễn Đức Tùng | 191042050 | Điện tử công suất 1 | 2 | 60.000 | ||||||
58 | 57 | 24 | TĐ24.03 | 19135301 | Nguyễn Đức Tùng | 191042027 | Khí cụ điện | 2 | 60.000 | ||||||
59 | 58 | 24 | YK24.01 | 19135632 | Đỗ Minh Châu | 191092038 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 60.000 | ||||||
60 | 59 | 24 | YK24.01 | 19135632 | Đỗ Minh Châu | 191202090 | Phẫu thuật thực nghiệm | 2 | không phải nộp lệ phí | ||||||
61 | 60 | 24 | YK24.01 | 19135632 | Đỗ Minh Châu | 191202063 | Thực tập cộng đồng 1 | 2 | SV phải học lại | ||||||
62 | 61 | 24 | YK24.01 | 19135632 | Đỗ Minh Châu | 211204096 | Truyền nhiễm | 4 | 560.000 | ||||||
63 | 62 | 24 | TĐ24.01 | 19135908 | Vũ Quang Luận | 191042016 | Đo lường và kỹ thuật đo | 2 | 60.000 | ||||||
64 | 63 | 24 | TĐ24.01 | 19135908 | Vũ Quang Luận | 191042027 | Khí cụ điện | 2 | 60.000 | ||||||
65 | 64 | 24 | TĐ24.01 | 19136018 | Nguyễn Thanh Phương | 191042027 | Khí cụ điện | 2 | 60.000 | ||||||
66 | 65 | 24 | TĐ24.03 | 19136132 | Vũ Thế Nam | 191042027 | Khí cụ điện | 2 | 60.000 | ||||||
67 | 66 | 24 | DK24.01 | 19136433 | Nguyễn Quỳnh Anh | 191213008 | Hóa hữu cơ 2 | 3 | 180.000 | ||||||
68 | 67 | 24 | ĐT24.01 | 19140238 | Phạm Văn Tài | 191042003 | Cảm biến | 2 | 60.000 | ||||||
69 | 68 | 24 | ĐT24.01 | 19140268 | Phạm Ích Hưng | 191042027 | Khí cụ điện | 2 | 60.000 | ||||||
70 | 69 | 24 | ĐT24.01 | 19140331 | Lê Mạnh Cường | 191042050 | Điện tử công suất 1 | 2 | 60.000 | ||||||
71 | 70 | 24 | ĐT24.01 | 19140331 | Lê Mạnh Cường | 191042027 | Khí cụ điện | 2 | 60.000 | ||||||
72 | 71 | 24 | YK24.01 | 19141025 | Hồ Xuân Trung | 191203052 | Y học gia đình | 3 | SV phải học lại | ||||||
73 | 72 | 24 | YK24.03 | 19141200 | Dương Minh Trung | 191202090 | Phẫu thuật thực nghiệm | 2 | 280.000 | ||||||
74 | 73 | 24 | TĐ24.01 | 19141322 | Đồng Xuân Đạt | 191042016 | Đo lường và kỹ thuật đo | 2 | 60.000 | ||||||
75 | 74 | 24 | CR24.01 | 19141537 | Vũ Minh Đức | 191012015 | Điều khiển PLC | 2 | 60.000 | ||||||
76 | 75 | 24 | YK24.03 | 19145293 | Trương Tuấn Anh | 191203079 | Sản - Phụ khoa 3 | 3 | 420.000 | ||||||
77 | 76 | 24 | TĐ24.01 | 19145544 | Nguyễn Thành Đạt | 191042065 | Cơ sở kỹ thuật điện lạnh | 2 | 60.000 | ||||||
78 | 77 | 24 | TĐ24.02 | 19145666 | Vũ Văn Chiến | 191042050 | Điện tử công suất 1 | 2 | 60.000 | ||||||
79 | 78 | 24 | YK24.01 | 19145844 | Đỗ Hữu Mạnh | 191092038 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 60.000 | ||||||
80 | 79 | 24 | YK24.01 | 19145844 | Đỗ Hữu Mạnh | 211204096 | Truyền nhiễm | 4 | 560.000 | ||||||
81 | 80 | 24 | TĐ24.01 | 19146296 | Phùng Việt Hoàng | 191282007 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 60.000 | ||||||
82 | 81 | 24 | TĐ24.01 | 19146296 | Phùng Việt Hoàng | 191042053 | Lý thuyết điều khiển tự động 1 | 2 | 60.000 | ||||||
83 | 82 | 24 | TĐ24.02 | 19146743 | Vũ Tuấn Anh | 191042050 | Điện tử công suất 1 | 2 | 60.000 | ||||||
84 | 83 | 24 | TĐ24.03 | 19146912 | Lê Duy Phong | 191042054 | Lý thuyết điều khiển tự động 2 | 2 | 60.000 | 28/10 | 10 | ||||
85 | 84 | 24 | ĐT24.01 | 19150188 | Đặng Quyền Lương | 191042027 | Khí cụ điện | 2 | 60.000 | ||||||
86 | 85 | 24 | ĐT24.01 | 19150582 | Nguyễn Hoàng Nam | 191042054 | Lý thuyết điều khiển tự động 2 | 2 | 60.000 | ||||||
87 | 86 | 24 | YK24.01 | 19150685 | Lê Xuân Đỉnh | 191204078 | Sản - Phụ khoa 1 | 4 | 560.000 | ||||||
88 | 87 | 24 | YK24.01 | 19150700 | Nguyễn Đình Bách | 191204078 | Sản - Phụ khoa 1 | 4 | 560.000 | ||||||
89 | 88 | 24 | YK24.01 | 19150700 | Nguyễn Đình Bách | 191203034 | Sản - Phụ khoa 2 | 3 | 420.000 | ||||||
90 | 89 | 24 | YK24.01 | 19150797 | Nguyễn Ngọc Tùng | 191203052 | Y học gia đình | 3 | SV phải học lại | ||||||
91 | 90 | 24 | TĐ24.03 | 19150948 | Lê Quốc Việt | 191042027 | Khí cụ điện | 2 | 60.000 | ||||||
92 | 91 | 24 | TĐ24.02 | 19170136 | Nguyễn Hữu Anh | 191042050 | Điện tử công suất 1 | 2 | 60.000 | ||||||
93 | 92 | 24 | TĐ24.03 | 19171786 | Phạm Quốc Khánh | 191042050 | Điện tử công suất 1 | 2 | 60.000 | ||||||
94 | 93 | 24 | KO24.08 | 19171826 | Trần TrungKiên | 191022043 | Phương trình vi phân | 2 | 60.000 | ||||||
95 | 94 | 24 | PM24.20 | 19171953 | Đỗ Tùng Linh | 191032013 | Điện toán đám mây và ứng dụng | 2 | 60.000 | ||||||
96 | 95 | 24 | TĐ24.02 | 19172502 | Lại Trọng Nghĩa | 191042016 | Đo lường và kỹ thuật đo | 2 | 60.000 | ||||||
97 | 96 | 24 | TĐ24.03 | 19172739 | Nguyễn Hồng Phi | 191042050 | Điện tử công suất 1 | 2 | 60.000 | ||||||
98 | 97 | 24 | TĐ24.02 | 19172761 | Bùi Hồng Phúc | 191042038 | Vật liệu điện và an toàn điện | 2 | 60.000 | ||||||
99 | 98 | 24 | TĐ24.03 | 19173120 | Đỗ Văn Tân | 191042018 | Hệ thống điều khiển điện thủy khí | 2 | 60.000 | ||||||
100 | 99 | 24 | TĐ24.03 | 19173120 | Đỗ Văn Tân | 191042027 | Khí cụ điện | 2 | 60.000 |