ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH HỌC TUẦN 9 NĂM HỌC 2022 - 2023
2
Từ ngày: 3/10/2022 đến ngày 9/10/2022
3
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
4
9CĐD K15A2823/10ChiềuCSNB bằng YHCT - PHCNXong154Cô MinhB3.5
5
9CĐD K15A2834/10ChiềuCSNB bằng YHCT - PHCNXong304Cô LanB3.5
6
9CĐD K15A2845/10SángCSNB Chuyên khoa hệ Ngoại12154Cô ThuB3.5
7
9CĐD K15A2856/10ChiềuCSNB Chuyên khoa hệ Ngoại12154Cô ThơmB3.6
8
9CĐD K15A2867/10ChiềuTH: CSNB bằng YHCT - PHCN4304Cô Lan, Cô MinhPTH Tầng 2 nhà C
9
9CĐD K15B25TTLS: CSSK TE + CSSK SPK ( 3/6)KHOA SẢN + NHIBVT
10
9CĐD K15C29TTLS: CHUYÊN KHOA ( 1/4)TMH - RHM - MẮT - DA LIỄUBVT
11
9CĐD K16A3023/10ChiềuTiếng Anh 18134Cô Khánh VânB3.6
12
9CĐD K16A3034/10ChiềuCSSK người lớn 212204Cô TúB3.6
13
9CĐD K16A3045/10SángCSSK người lớn 28124Cô HuyềnB4.3
14
9CĐD K16A3056/10ChiềuCSSK người lớn 216204Cô TúB4.3
15
9CĐD K16A3067/10SángTH: CSSK người lớn 14304BMĐDPTH Tầng 4 nhà C
16
9CĐD K16B4323/10SángTiếng Anh 124324Cô HồngB3.6
17
9CĐD K16B+C4334/10SángTH: CSSK người lớn 14304BMĐDPTH Tầng 4 nhà C
18
9CĐD K16B+C4345/10SángCSSK người lớn 212204Cô TúB3.6
19
9CĐD K16+C4345/10ChiềuTiếng Anh 124324Cô HồngB3.5
20
9CĐD K16B+C4356/10SángCSSK người lớn 216204Cô TúB3.6
21
9CĐD K16B+C4367/10ChiềuCSSK người lớn 28124Cô HuyềnB3.5
22
9CĐD K17A3023/10SángGiáo dục thể chất32564Thầy ThànhSân trường
23
9CĐD K17A3523/10ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể 24124Cô NgọcB4.3
24
9CĐD K17A3534/10SángGiao tiếp trong THĐ.D28454Cô Uyên, Thầy HiếnB4.3 + B4.4
25
9CĐD K17A3556/10ChiềuGiáo dục chính trị 128454Cô DịuB3.5
26
9CĐD K17A3567/10ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể 24184Cô Hồng LyB4.3
27
9CĐD K17B3023/10SángGiáo dục thể chất32564Thầy ThànhSân trường
28
9CĐD K17B3034/10ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể 24124Cô NgọcB4.3
29
9CĐD K17B3045/10ChiềuGiao tiếp trong THĐ.D28454Cô Uyên, Thầy HiếnB4.3 + B4.4
30
9CĐD K17B3056/10ChiềuGiáo dục chính trị 128454Cô DịuB3.5
31
9CĐD K17B3067/10SángCấu tạo chức năng cơ thể 24184Cô Hồng LyB4.3
32
9CDU K7A3223/10SángTH. KNGT bán hàng và TH tốt NT. Tổ 124364Cô Việt HàP. TH Dược
33
9CDU K7A3223/10ChiềuTH. KNGT bán hàng và TH tốt NT. Tổ 224364Cô Việt HàP. TH Dược
34
9CDU K7A3245/10SángQuản lý tồn trữ thuốc, phân phối thuốc4304Cô Việt HàB4.2
35
9CDU K7B3334/10SángTH. KNGT bán hàng và TH tốt NT. Tổ 124364Cô Việt HàP. TH Dược
36
9CDU K7B3334/10ChiềuTH. KNGT bán hàng và TH tốt NT. Tổ 224364Cô Việt HàP. TH Dược
37
9CDU K7B3356/10SángQuản lý tồn trữ thuốc, phân phối thuốc4304Cô Việt HàB4.2
38
9CDU K8A+B5023/10SángTH Dược lý. Tổ 112344Thầy Lương BằngB4.4
39
9CDU K8A+B5023/10ChiềuTH Dược lý. Tổ 212344Thầy Lương BằngB4.4
40
9CDU K8A+B5034/10SángTH Dược lý. Tổ 312344Thầy Lương BằngB4.4
41
9CDU K8A+B5045/10SángTCQL Dược - Pháp Chế12304Cô Quỳnh LanB4.4
42
9CDU K8A+B5045/10ChiềuDược cổ truyền4564Cô NgàB3.6
43
9CDU K8A+B5056/10SángBào chế. Tổ 14404Cô Mỹ PhươngP. TH Dược
44
9CDU K8A+B5056/10ChiềuBào chế. Tổ 24404Cô Mỹ PhươngP. TH Dược
45
9CDU K8A+B5067/10SángBào chế. Tổ 34404Cô Mỹ PhươngP. TH Dược
46
9CDU K9A+B2423/10SángTin học ( nhóm 1)32754Cô ThủyPhòng C3.2
47
9CDU K9A+B2423/10ChiềuTin học ( nhóm 3)32754Cô ThủyPhòng C3.2
48
9CDU K9A3534/10ChiềuPháp luật28304Cô Vũ HươngB4.4
49
9CDU K9A3545/10SángGiáo dục thể chất28564Thầy ThànhSân trường
50
9CDU K9A3556/10ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể 18204Cô HàB4.2
51
9CDU K9A+B2467/10SángTin học ( nhóm 2)32754Thầy LamPhòng C3.2
52
9CDU K9B2434/10ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể 18204Cô HàB4.2
53
9CDU K9B3134/10SángPháp luật28304Cô Vũ HươngB4.4
54
9CDU K9B3145/10SángGiáo dục thể chất28564Thầy ThànhSân trường
55
9CDU K9B3145/10ChiềuTin học ( nhóm 1)36754Cô ThủyPhòng C3.2
56
9CDU K9A+B2456/10SángTin học ( nhóm 2)36754Thầy LamPhòng C3.2
57
9CDU K9A+B2467/10ChiềuTin học ( nhóm 3)36754Cô ThủyPhòng C3.2
58
9Y Sĩ ĐY K1232TTTN ( xong )
59
9Đông y K133778/10SángTH: Đông dược thừa kế5205Cô Lan, Cô MinhPTH Tầng 2 nhà C
60
9Đông y K133778/10ChiềuTH: Đông dược thừa kế10205Cô Lan, Cô MinhPTH Tầng 2 nhà C
61
9Đông y K1337CN9/10SángTH: Bệnh học y học hiện đại25305Cô Hoa - Cô NgọcPTH Tầng 2 nhà C
62
9Đông y K1337CN9/10ChiềuTH: Bệnh học y học hiện đạixong305Cô Hoa - Cô NgọcPTH Tầng 2 nhà C
63
9Đông Y K141978/10SángTiếng Anh35605Cô Khánh VânB3.6
64
9Đông Y K141978/10ChiềuTiếng Anh40605Cô Khánh VânB3.6
65
9Đông Y K1419CN9/10SángChính trị15305Cô DịuB3.6
66
9Đông Y K1419CN9/10ChiềuChính trị20305Cô DịuB3.6
67
9YS ĐK K211578/10SángTiếng Anh35605Cô Khánh VânB3.6
68
9YS ĐK K211578/10ChiềuTiếng Anh40605Cô Khánh VânB3.6
69
9YS ĐK K2115CN9/10SángChính trị15305Cô DịuB3.6
70
9YS ĐK K2115CN9/10ChiềuChính trị20305Cô DịuB3.6
71
9B2CDUK35578/10SángKNGT - GDSK5105Cô Mai HươngB4.4
72
9B2CDUK35578/10ChiềuKNGT - GDSKxong105Cô Mai HươngB4.4
73
9B2CDUK355CN9/10SángNgoại ngữ chuyên ngành5205Cô Khánh VânB4.4
74
9B2CDUK355CN9/10ChiềuNgoại ngữ chuyên ngành10205Cô Khánh VânB4.4
75
9LTN CĐD K478/10SángTâm lý người bệnh - Y đức5105Thầy DoanhB3.5
76
9LTN CĐD K478/10ChiềuTâm lý người bệnh - Y đứcxong105Thầy DoanhB3.5
77
9LTN CĐD K4CN9/10SángNgoại ngữ chuyên ngành5205Cô HồngPhòng C3.2
78
9LTN CĐD K4CN9/10ChiềuNgoại ngữ chuyên ngành10205Cô HồngPhòng C3.2
79
9XB-BH K92317hXoa bóp - Bấm huyệtBộ môn Đông YPTH
80
9XB-BH K94517hXoa bóp - Bấm huyệtBộ môn Đông YPTH
81
9XB-BH K96717hXoa bóp - Bấm huyệtBộ môn Đông YPTH
82
83
DUYỆT BAN GIÁM HIỆU PHÒNG ĐÀO TẠO
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100