| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH HỌC TUẦN 9 NĂM HỌC 2022 - 2023 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Từ ngày: 3/10/2022 đến ngày 9/10/2022 | |||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||
4 | 9 | CĐD K15A | 28 | 2 | 3/10 | Chiều | CSNB bằng YHCT - PHCN | Xong | 15 | 4 | Cô Minh | B3.5 | ||||||||||||||
5 | 9 | CĐD K15A | 28 | 3 | 4/10 | Chiều | CSNB bằng YHCT - PHCN | Xong | 30 | 4 | Cô Lan | B3.5 | ||||||||||||||
6 | 9 | CĐD K15A | 28 | 4 | 5/10 | Sáng | CSNB Chuyên khoa hệ Ngoại | 12 | 15 | 4 | Cô Thu | B3.5 | ||||||||||||||
7 | 9 | CĐD K15A | 28 | 5 | 6/10 | Chiều | CSNB Chuyên khoa hệ Ngoại | 12 | 15 | 4 | Cô Thơm | B3.6 | ||||||||||||||
8 | 9 | CĐD K15A | 28 | 6 | 7/10 | Chiều | TH: CSNB bằng YHCT - PHCN | 4 | 30 | 4 | Cô Lan, Cô Minh | PTH Tầng 2 nhà C | ||||||||||||||
9 | 9 | CĐD K15B | 25 | TTLS: CSSK TE + CSSK SPK ( 3/6) | KHOA SẢN + NHI | BVT | ||||||||||||||||||||
10 | 9 | CĐD K15C | 29 | TTLS: CHUYÊN KHOA ( 1/4) | TMH - RHM - MẮT - DA LIỄU | BVT | ||||||||||||||||||||
11 | 9 | CĐD K16A | 30 | 2 | 3/10 | Chiều | Tiếng Anh 1 | 8 | 13 | 4 | Cô Khánh Vân | B3.6 | ||||||||||||||
12 | 9 | CĐD K16A | 30 | 3 | 4/10 | Chiều | CSSK người lớn 2 | 12 | 20 | 4 | Cô Tú | B3.6 | ||||||||||||||
13 | 9 | CĐD K16A | 30 | 4 | 5/10 | Sáng | CSSK người lớn 2 | 8 | 12 | 4 | Cô Huyền | B4.3 | ||||||||||||||
14 | 9 | CĐD K16A | 30 | 5 | 6/10 | Chiều | CSSK người lớn 2 | 16 | 20 | 4 | Cô Tú | B4.3 | ||||||||||||||
15 | 9 | CĐD K16A | 30 | 6 | 7/10 | Sáng | TH: CSSK người lớn 1 | 4 | 30 | 4 | BMĐD | PTH Tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
16 | 9 | CĐD K16B | 43 | 2 | 3/10 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 24 | 32 | 4 | Cô Hồng | B3.6 | ||||||||||||||
17 | 9 | CĐD K16B+C | 43 | 3 | 4/10 | Sáng | TH: CSSK người lớn 1 | 4 | 30 | 4 | BMĐD | PTH Tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
18 | 9 | CĐD K16B+C | 43 | 4 | 5/10 | Sáng | CSSK người lớn 2 | 12 | 20 | 4 | Cô Tú | B3.6 | ||||||||||||||
19 | 9 | CĐD K16+C | 43 | 4 | 5/10 | Chiều | Tiếng Anh 1 | 24 | 32 | 4 | Cô Hồng | B3.5 | ||||||||||||||
20 | 9 | CĐD K16B+C | 43 | 5 | 6/10 | Sáng | CSSK người lớn 2 | 16 | 20 | 4 | Cô Tú | B3.6 | ||||||||||||||
21 | 9 | CĐD K16B+C | 43 | 6 | 7/10 | Chiều | CSSK người lớn 2 | 8 | 12 | 4 | Cô Huyền | B3.5 | ||||||||||||||
22 | 9 | CĐD K17A | 30 | 2 | 3/10 | Sáng | Giáo dục thể chất | 32 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
23 | 9 | CĐD K17A | 35 | 2 | 3/10 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | 4 | 12 | 4 | Cô Ngọc | B4.3 | ||||||||||||||
24 | 9 | CĐD K17A | 35 | 3 | 4/10 | Sáng | Giao tiếp trong THĐ.D | 28 | 45 | 4 | Cô Uyên, Thầy Hiến | B4.3 + B4.4 | ||||||||||||||
25 | 9 | CĐD K17A | 35 | 5 | 6/10 | Chiều | Giáo dục chính trị 1 | 28 | 45 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
26 | 9 | CĐD K17A | 35 | 6 | 7/10 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | 4 | 18 | 4 | Cô Hồng Ly | B4.3 | ||||||||||||||
27 | 9 | CĐD K17B | 30 | 2 | 3/10 | Sáng | Giáo dục thể chất | 32 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
28 | 9 | CĐD K17B | 30 | 3 | 4/10 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | 4 | 12 | 4 | Cô Ngọc | B4.3 | ||||||||||||||
29 | 9 | CĐD K17B | 30 | 4 | 5/10 | Chiều | Giao tiếp trong THĐ.D | 28 | 45 | 4 | Cô Uyên, Thầy Hiến | B4.3 + B4.4 | ||||||||||||||
30 | 9 | CĐD K17B | 30 | 5 | 6/10 | Chiều | Giáo dục chính trị 1 | 28 | 45 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
31 | 9 | CĐD K17B | 30 | 6 | 7/10 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | 4 | 18 | 4 | Cô Hồng Ly | B4.3 | ||||||||||||||
32 | 9 | CDU K7A | 32 | 2 | 3/10 | Sáng | TH. KNGT bán hàng và TH tốt NT. Tổ 1 | 24 | 36 | 4 | Cô Việt Hà | P. TH Dược | ||||||||||||||
33 | 9 | CDU K7A | 32 | 2 | 3/10 | Chiều | TH. KNGT bán hàng và TH tốt NT. Tổ 2 | 24 | 36 | 4 | Cô Việt Hà | P. TH Dược | ||||||||||||||
34 | 9 | CDU K7A | 32 | 4 | 5/10 | Sáng | Quản lý tồn trữ thuốc, phân phối thuốc | 4 | 30 | 4 | Cô Việt Hà | B4.2 | ||||||||||||||
35 | 9 | CDU K7B | 33 | 3 | 4/10 | Sáng | TH. KNGT bán hàng và TH tốt NT. Tổ 1 | 24 | 36 | 4 | Cô Việt Hà | P. TH Dược | ||||||||||||||
36 | 9 | CDU K7B | 33 | 3 | 4/10 | Chiều | TH. KNGT bán hàng và TH tốt NT. Tổ 2 | 24 | 36 | 4 | Cô Việt Hà | P. TH Dược | ||||||||||||||
37 | 9 | CDU K7B | 33 | 5 | 6/10 | Sáng | Quản lý tồn trữ thuốc, phân phối thuốc | 4 | 30 | 4 | Cô Việt Hà | B4.2 | ||||||||||||||
38 | 9 | CDU K8A+B | 50 | 2 | 3/10 | Sáng | TH Dược lý. Tổ 1 | 12 | 34 | 4 | Thầy Lương Bằng | B4.4 | ||||||||||||||
39 | 9 | CDU K8A+B | 50 | 2 | 3/10 | Chiều | TH Dược lý. Tổ 2 | 12 | 34 | 4 | Thầy Lương Bằng | B4.4 | ||||||||||||||
40 | 9 | CDU K8A+B | 50 | 3 | 4/10 | Sáng | TH Dược lý. Tổ 3 | 12 | 34 | 4 | Thầy Lương Bằng | B4.4 | ||||||||||||||
41 | 9 | CDU K8A+B | 50 | 4 | 5/10 | Sáng | TCQL Dược - Pháp Chế | 12 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
42 | 9 | CDU K8A+B | 50 | 4 | 5/10 | Chiều | Dược cổ truyền | 4 | 56 | 4 | Cô Ngà | B3.6 | ||||||||||||||
43 | 9 | CDU K8A+B | 50 | 5 | 6/10 | Sáng | Bào chế. Tổ 1 | 4 | 40 | 4 | Cô Mỹ Phương | P. TH Dược | ||||||||||||||
44 | 9 | CDU K8A+B | 50 | 5 | 6/10 | Chiều | Bào chế. Tổ 2 | 4 | 40 | 4 | Cô Mỹ Phương | P. TH Dược | ||||||||||||||
45 | 9 | CDU K8A+B | 50 | 6 | 7/10 | Sáng | Bào chế. Tổ 3 | 4 | 40 | 4 | Cô Mỹ Phương | P. TH Dược | ||||||||||||||
46 | 9 | CDU K9A+B | 24 | 2 | 3/10 | Sáng | Tin học ( nhóm 1) | 32 | 75 | 4 | Cô Thủy | Phòng C3.2 | ||||||||||||||
47 | 9 | CDU K9A+B | 24 | 2 | 3/10 | Chiều | Tin học ( nhóm 3) | 32 | 75 | 4 | Cô Thủy | Phòng C3.2 | ||||||||||||||
48 | 9 | CDU K9A | 35 | 3 | 4/10 | Chiều | Pháp luật | 28 | 30 | 4 | Cô Vũ Hương | B4.4 | ||||||||||||||
49 | 9 | CDU K9A | 35 | 4 | 5/10 | Sáng | Giáo dục thể chất | 28 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
50 | 9 | CDU K9A | 35 | 5 | 6/10 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 8 | 20 | 4 | Cô Hà | B4.2 | ||||||||||||||
51 | 9 | CDU K9A+B | 24 | 6 | 7/10 | Sáng | Tin học ( nhóm 2) | 32 | 75 | 4 | Thầy Lam | Phòng C3.2 | ||||||||||||||
52 | 9 | CDU K9B | 24 | 3 | 4/10 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 8 | 20 | 4 | Cô Hà | B4.2 | ||||||||||||||
53 | 9 | CDU K9B | 31 | 3 | 4/10 | Sáng | Pháp luật | 28 | 30 | 4 | Cô Vũ Hương | B4.4 | ||||||||||||||
54 | 9 | CDU K9B | 31 | 4 | 5/10 | Sáng | Giáo dục thể chất | 28 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
55 | 9 | CDU K9B | 31 | 4 | 5/10 | Chiều | Tin học ( nhóm 1) | 36 | 75 | 4 | Cô Thủy | Phòng C3.2 | ||||||||||||||
56 | 9 | CDU K9A+B | 24 | 5 | 6/10 | Sáng | Tin học ( nhóm 2) | 36 | 75 | 4 | Thầy Lam | Phòng C3.2 | ||||||||||||||
57 | 9 | CDU K9A+B | 24 | 6 | 7/10 | Chiều | Tin học ( nhóm 3) | 36 | 75 | 4 | Cô Thủy | Phòng C3.2 | ||||||||||||||
58 | 9 | Y Sĩ ĐY K12 | 32 | TTTN ( xong ) | ||||||||||||||||||||||
59 | 9 | Đông y K13 | 37 | 7 | 8/10 | Sáng | TH: Đông dược thừa kế | 5 | 20 | 5 | Cô Lan, Cô Minh | PTH Tầng 2 nhà C | ||||||||||||||
60 | 9 | Đông y K13 | 37 | 7 | 8/10 | Chiều | TH: Đông dược thừa kế | 10 | 20 | 5 | Cô Lan, Cô Minh | PTH Tầng 2 nhà C | ||||||||||||||
61 | 9 | Đông y K13 | 37 | CN | 9/10 | Sáng | TH: Bệnh học y học hiện đại | 25 | 30 | 5 | Cô Hoa - Cô Ngọc | PTH Tầng 2 nhà C | ||||||||||||||
62 | 9 | Đông y K13 | 37 | CN | 9/10 | Chiều | TH: Bệnh học y học hiện đại | xong | 30 | 5 | Cô Hoa - Cô Ngọc | PTH Tầng 2 nhà C | ||||||||||||||
63 | 9 | Đông Y K14 | 19 | 7 | 8/10 | Sáng | Tiếng Anh | 35 | 60 | 5 | Cô Khánh Vân | B3.6 | ||||||||||||||
64 | 9 | Đông Y K14 | 19 | 7 | 8/10 | Chiều | Tiếng Anh | 40 | 60 | 5 | Cô Khánh Vân | B3.6 | ||||||||||||||
65 | 9 | Đông Y K14 | 19 | CN | 9/10 | Sáng | Chính trị | 15 | 30 | 5 | Cô Dịu | B3.6 | ||||||||||||||
66 | 9 | Đông Y K14 | 19 | CN | 9/10 | Chiều | Chính trị | 20 | 30 | 5 | Cô Dịu | B3.6 | ||||||||||||||
67 | 9 | YS ĐK K21 | 15 | 7 | 8/10 | Sáng | Tiếng Anh | 35 | 60 | 5 | Cô Khánh Vân | B3.6 | ||||||||||||||
68 | 9 | YS ĐK K21 | 15 | 7 | 8/10 | Chiều | Tiếng Anh | 40 | 60 | 5 | Cô Khánh Vân | B3.6 | ||||||||||||||
69 | 9 | YS ĐK K21 | 15 | CN | 9/10 | Sáng | Chính trị | 15 | 30 | 5 | Cô Dịu | B3.6 | ||||||||||||||
70 | 9 | YS ĐK K21 | 15 | CN | 9/10 | Chiều | Chính trị | 20 | 30 | 5 | Cô Dịu | B3.6 | ||||||||||||||
71 | 9 | B2CDUK3 | 55 | 7 | 8/10 | Sáng | KNGT - GDSK | 5 | 10 | 5 | Cô Mai Hương | B4.4 | ||||||||||||||
72 | 9 | B2CDUK3 | 55 | 7 | 8/10 | Chiều | KNGT - GDSK | xong | 10 | 5 | Cô Mai Hương | B4.4 | ||||||||||||||
73 | 9 | B2CDUK3 | 55 | CN | 9/10 | Sáng | Ngoại ngữ chuyên ngành | 5 | 20 | 5 | Cô Khánh Vân | B4.4 | ||||||||||||||
74 | 9 | B2CDUK3 | 55 | CN | 9/10 | Chiều | Ngoại ngữ chuyên ngành | 10 | 20 | 5 | Cô Khánh Vân | B4.4 | ||||||||||||||
75 | 9 | LTN CĐD K4 | 7 | 8/10 | Sáng | Tâm lý người bệnh - Y đức | 5 | 10 | 5 | Thầy Doanh | B3.5 | |||||||||||||||
76 | 9 | LTN CĐD K4 | 7 | 8/10 | Chiều | Tâm lý người bệnh - Y đức | xong | 10 | 5 | Thầy Doanh | B3.5 | |||||||||||||||
77 | 9 | LTN CĐD K4 | CN | 9/10 | Sáng | Ngoại ngữ chuyên ngành | 5 | 20 | 5 | Cô Hồng | Phòng C3.2 | |||||||||||||||
78 | 9 | LTN CĐD K4 | CN | 9/10 | Chiều | Ngoại ngữ chuyên ngành | 10 | 20 | 5 | Cô Hồng | Phòng C3.2 | |||||||||||||||
79 | 9 | XB-BH K9 | 2 | 3 | 17h | Xoa bóp - Bấm huyệt | Bộ môn Đông Y | PTH | ||||||||||||||||||
80 | 9 | XB-BH K9 | 4 | 5 | 17h | Xoa bóp - Bấm huyệt | Bộ môn Đông Y | PTH | ||||||||||||||||||
81 | 9 | XB-BH K9 | 6 | 7 | 17h | Xoa bóp - Bấm huyệt | Bộ môn Đông Y | PTH | ||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | DUYỆT BAN GIÁM HIỆU | PHÒNG ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||