| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT TP. HCM | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ KIẾN BỊ CẢNH BÁO KẾT QUẢ HỌC TẬP (Khóa 2020) | |||||||||||||||||||||||||
4 | Học kỳ: 01 - Năm học: 2023-2024 | |||||||||||||||||||||||||
5 | Sinh viên liên hệ Khoa nếu có sai sót hoặc nộp đơn xin cứu xét. Sinh viên cũng có thể phản hồi trực tiếp với cô Thảo phòng Đào tạo A1-201 hoặc qua email thaopvt@hcmute.edu.vn trước ngày 26/03/2024) Ngày dự kiến họp xét Cảnh báo kết quả học tập và Buộc thôi học ngày 29/3/2024 | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||
8 | STT | Khoa | Ngành học | MSSV | Họ | Tên | Ngày sinh | Mã Lớp SV | Lớp SV | Điểm TBC | ||||||||||||||||
9 | 1 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 20143451 | Nguyễn Thanh | Huy | 19/12/2002 | 201431C | 201431C | 0,1 | ||||||||||||||||
10 | 2 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 20143466 | Trần Ngọc | Minh | 30/09/2002 | 201432B | 201432B | 0,2 | ||||||||||||||||
11 | 3 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 20143422 | Lê Văn | Chí | 10/02/2002 | 201432C | 201432C | 0,33 | ||||||||||||||||
12 | 4 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 20143429 | Lê Quý Xuân | Duy | 27/03/2001 | 201432C | 201432C | 2,47 | ||||||||||||||||
13 | 5 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 20143319 | Quách Hải | Đăng | 19/08/2002 | 20143CL1A | 20143CL1A | 2,34 | ||||||||||||||||
14 | 6 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 20143325 | Lê Công | Hậu | 22/05/2002 | 20143CL2A | 20143CL2A | 0,37 | ||||||||||||||||
15 | 7 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 20143381 | Phạm Viết | Sang | 28/03/2002 | 20143CL2A | 20143CL2A | 0,25 | ||||||||||||||||
16 | 8 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 20143044 | Bùi Xuân | Ngọ | 09/11/2002 | 20143CL2B | 20143CL2B | 2,08 | ||||||||||||||||
17 | 9 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 20143392 | Huỳnh Quốc | Tiến | 16/12/2002 | 20143CL2B | 20143CL2B | 2,15 | ||||||||||||||||
18 | 10 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 20143285 | Phạm Đức | Anh | 25/10/2002 | 20143CL4A | 20143CL4A | 2,04 | ||||||||||||||||
19 | 11 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 20159105 | Nguyễn Văn | Quyết | 11/08/2002 | 20143CL4A | 20143CL4A | 2,09 | ||||||||||||||||
20 | 12 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 20143359 | Nguyễn Thành | Long | 09/06/2002 | 20143CL4B | 20143CL4B | 1,28 | ||||||||||||||||
21 | 13 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 20143371 | Vy Văn | Nhân | 06/05/2002 | 20143CL4B | 20143CL4B | 0,8 | ||||||||||||||||
22 | 14 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 20143356 | Nguyễn Hoàng | Kim | 07/05/2002 | 20143CL5A | 20143CL5A | 0,63 | ||||||||||||||||
23 | 15 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 20143296 | Trần Quang | Chung | 05/04/2002 | 20143CL5B | 20143CL5B | 0 | ||||||||||||||||
24 | 16 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 20143235 | Đào Ngọc | Anh | 09/06/2002 | 20143CLN1A | 20143CLN1A | 0 | ||||||||||||||||
25 | 17 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 20143249 | Phạm Tiến | Đạt | 13/10/2002 | 20143CLN1A | 20143CLN1A | 2,48 | ||||||||||||||||
26 | 18 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 20143234 | Trương Văn | An | 20/03/2002 | 20143CLN1B | 20143CLN1B | 1,07 | ||||||||||||||||
27 | 19 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 20143248 | Lê Tiến | Đạt | 26/01/2002 | 20143CLN2A | 20143CLN2A | 0,43 | ||||||||||||||||
28 | 20 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 20143251 | Phạm Nguyễn Trường | Giang | 01/05/2002 | 20143CLN2A | 20143CLN2A | 0 | ||||||||||||||||
29 | 21 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 20143262 | Lê Hồng | Phong | 10/05/2002 | 20143CLN2A | 20143CLN2A | 2,3 | ||||||||||||||||
30 | 22 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 20143006 | Trần Ngọc | Thắng | 12/09/2002 | 20143CLN2A | 20143CLN2A | 0 | ||||||||||||||||
31 | 23 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 20146210 | Châu Thành | Hiệp | 30/08/2001 | 201461B | 201461B | 0 | ||||||||||||||||
32 | 24 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 20146085 | Lê Hồng | Minh | 15/02/2002 | 201462A | 201462A | 1 | ||||||||||||||||
33 | 25 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 20146136 | Trần Quốc | Hùng | 14/11/2002 | 201462B | 201462B | 0,56 | ||||||||||||||||
34 | 26 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 20146145 | Võ Khôi | Nguyên | 10/02/2002 | 201462C | 201462C | 1,33 | ||||||||||||||||
35 | 27 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 20146455 | Vũ Đức | Tùng | 04/04/2002 | 20146CL2A | 20146CL2A | 1,31 | ||||||||||||||||
36 | 28 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 20146144 | Mai Thanh | Phú | 05/09/2002 | 20146CL3A | 20146CL3A | 2,33 | ||||||||||||||||
37 | 29 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 20146459 | Hồ Tấn | Việt | 02/10/2002 | 20146CL3A | 20146CL3A | 1,53 | ||||||||||||||||
38 | 30 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 20146460 | Lê Bảo | Việt | 20/12/2002 | 20146CL3A | 20146CL3A | 1,95 | ||||||||||||||||
39 | 31 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 20146427 | Võ Lê Bách | Thắng | 02/02/2002 | 20146CL3B | 20146CL3B | 1,6 | ||||||||||||||||
40 | 32 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 20146431 | Ngô Minh | Thiện | 22/07/2002 | 20146CL3B | 20146CL3B | 1,95 | ||||||||||||||||
41 | 33 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 20146415 | Nguyễn Duy | Tân | 27/03/2002 | 20146CL4A | 20146CL4A | 2,11 | ||||||||||||||||
42 | 34 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 20146287 | Trần Văn | Trí | 12/09/2002 | 20146CL4B | 20146CL4B | 2,39 | ||||||||||||||||
43 | 35 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 20146370 | Huỳnh Nhật | Nam | 11/01/2002 | 20146CL6A | 20146CL6A | 2,4 | ||||||||||||||||
44 | 36 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 20146357 | Nguyễn Tuấn | Kiệt | 13/06/2002 | 20146CL6B | 20146CL6B | 0 | ||||||||||||||||
45 | 37 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 20146343 | Nguyễn Quang | Hưng | 19/03/2002 | 20146CL7B | 20146CL7B | 0,98 | ||||||||||||||||
46 | 38 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 20144345 | Nguyễn Thành | Nam | 21/07/2002 | 20144CL1A | 20144CL1A | 0,79 | ||||||||||||||||
47 | 39 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 20144095 | Đỗ Hoàng Phúc | Lộc | 09/06/2002 | 20144CL2A | 20144CL2A | 0 | ||||||||||||||||
48 | 40 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 20144294 | Lê An | Ninh | 18/05/2002 | 20144CL2B | 20144CL2B | 0 | ||||||||||||||||
49 | 41 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 20144320 | Lữ Nguyễn Đức | Thuận | 03/07/2002 | 20144CL3B | 20144CL3B | 0 | ||||||||||||||||
50 | 42 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 20144247 | Đỗ Thành | Đạt | 20/11/2002 | 20144CL5A | 20144CL5A | 0 | ||||||||||||||||
51 | 43 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 20144252 | Phan Tấn | Đạt | 04/03/2002 | 20144CL5A | 20144CL5A | 1 | ||||||||||||||||
52 | 44 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 20144238 | Lâm Phước | Dũng | 30/11/2002 | 20144CL5B | 20144CL5B | 1,3 | ||||||||||||||||
53 | 45 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ nghệ gỗ và nội thất | 20138068 | Nguyễn Huỳnh Thanh | Trúc | 24/09/2002 | 20138A | 20138A | 0,65 | ||||||||||||||||
54 | 46 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ thuật công nghiệp | 20104062 | Nguyễn Trung | Tín | 30/07/2002 | 20104C | 20104C | 0 | ||||||||||||||||
55 | 47 | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 20145172 | Trang Văn | Khải | 14/08/2002 | 201453A | 201453A | 0,33 | ||||||||||||||||
56 | 48 | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 20145468 | Hoàng Đình | Cương | 18/06/2002 | 20145CL1B | 20145CL1B | 1,68 | ||||||||||||||||
57 | 49 | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 20145550 | Trần Tấn | Lợi | 15/03/2002 | 20145CL4B | 20145CL4B | 0 | ||||||||||||||||
58 | 50 | Cơ Khí Động Lực | Năng lượng tái tạo | 20154046 | Võ Thành | Kỳ | 27/10/2002 | 20154A | 20154A | 1,88 | ||||||||||||||||
59 | 51 | Cơ Khí Động Lực | Năng lượng tái tạo | 20154037 | Ngô Hào | Hiệp | 18/04/2002 | 20154C | 20154C | 1,68 | ||||||||||||||||
60 | 52 | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 20150051 | Lê Khánh | Duy | 14/09/2002 | 201500C | 201500C | 2,44 | ||||||||||||||||
61 | 53 | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 20150074 | Nguyễn Huy Hào | Kiệt | 23/11/2002 | 201500C | 201500C | 1,93 | ||||||||||||||||
62 | 54 | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 20150022 | Nguyễn Hoàng Đình | Bảo | 30/10/2002 | 20150CLC | 20150CLC | 0,98 | ||||||||||||||||
63 | 55 | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 20150040 | Huỳnh Minh | Tiến | 04/05/2002 | 20150CLC | 20150CLC | 0,93 | ||||||||||||||||
64 | 56 | Công nghệ Thông tin | Công nghệ thông tin | 20110199 | Lê Văn | Hòa | 06/05/2002 | 201102B | 201102B | 0 | ||||||||||||||||
65 | 57 | Công nghệ Thông tin | Công nghệ thông tin | 20110542 | Phạm Hoàng | Phúc | 13/02/2002 | 20110CL4 | 20110CL4 | 0 | ||||||||||||||||
66 | 58 | Công nghệ Thông tin | Công nghệ thông tin | 20110583 | Phạm Minh | Trí | 24/12/2002 | 20110CLNW | 20110CLNW | 0 | ||||||||||||||||
67 | 59 | Công nghệ Thông tin | Công nghệ thông tin | 20110602 | Nguyễn Ngọc | Vinh | 26/08/2002 | 20110CLNW | 20110CLNW | 0 | ||||||||||||||||
68 | 60 | Công nghệ Thông tin | Công nghệ thông tin | 20110537 | Lương Nhất | Phi | 30/12/2002 | 20110CLST2 | 20110CLST2 | 1,87 | ||||||||||||||||
69 | 61 | Công nghệ Thông tin | Công nghệ thông tin | 20110043 | Định | Quân | 16/10/2002 | 20110CLST2 | 20110CLST2 | 1,7 | ||||||||||||||||
70 | 62 | Công nghệ Thông tin | Công nghệ thông tin | 20110538 | Nguyễn Phạm Quốc | Phong | 22/01/2002 | 20110CLST3 | 20110CLST3 | 2,35 | ||||||||||||||||
71 | 63 | Công nghệ Thông tin | Công nghệ thông tin | 20110550 | Trần Vũ Thành | Quang | 24/04/2002 | 20110CLST3 | 20110CLST3 | 1,4 | ||||||||||||||||
72 | 64 | Công nghệ Thông tin | Công nghệ thông tin | 20110569 | Bùi Võ Nhân | Thiên | 17/09/2002 | 20110CLST3 | 20110CLST3 | 2,19 | ||||||||||||||||
73 | 65 | Công nghệ Thông tin | Công nghệ thông tin | 20110290 | Nguyễn Hữu | Lợi | 07/03/2002 | 20110IS | 20110IS | 1,83 | ||||||||||||||||
74 | 66 | Công nghệ Thông tin | Kỹ thuật dữ liệu | 20133005 | Lê Trường | Thịnh | 12/11/2002 | 201331A | 201331A | 2,29 | ||||||||||||||||
75 | 67 | Công nghệ Thông tin | Kỹ thuật dữ liệu | 20133114 | Nguyễn Xuân | Vinh | 06/06/1999 | 201332C | 201332C | 0 | ||||||||||||||||
76 | 68 | Đào tạo quốc tế | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 20146003 | Nguyễn Trung | Anh | 31/05/2002 | 20146CLA1 | 20146CLA1 | 0 | ||||||||||||||||
77 | 69 | Đào tạo quốc tế | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 20146261 | Nguyễn Thành | Nam | 27/10/2002 | 20146CLA3 | 20146CLA3 | 0,25 | ||||||||||||||||
78 | 70 | Đào tạo quốc tế | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 20146285 | Lại Thị | Thương | 19/12/2002 | 20146CLA4 | 20146CLA4 | 0 | ||||||||||||||||
79 | 71 | Đào tạo quốc tế | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 20144202 | Nguyễn Đình Anh | Thao | 12/02/2002 | 20144CLA1 | 20144CLA1 | 0 | ||||||||||||||||
80 | 72 | Đào tạo quốc tế | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 20144218 | Phạm Trần Gia | Huy | 17/02/2002 | 20144CLA3 | 20144CLA3 | 0,38 | ||||||||||||||||
81 | 73 | Đào tạo quốc tế | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 20149106 | Nguyễn Ngọc Trường | Sơn | 06/04/2002 | 20149CLA1 | 20149CLA1 | 1,32 | ||||||||||||||||
82 | 74 | Đào tạo quốc tế | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 20149107 | Trần Minh | Thắng | 27/11/2002 | 20149CLA1 | 20149CLA1 | 0,86 | ||||||||||||||||
83 | 75 | Đào tạo quốc tế | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 20161129 | Trần Quang | Phúc | 16/12/2001 | 20161CLA2 | 20161CLA2 | 0 | ||||||||||||||||
84 | 76 | Đào tạo quốc tế | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 20161134 | Cao Cường | Thịnh | 17/07/2002 | 20161CLA2 | 20161CLA2 | 2,43 | ||||||||||||||||
85 | 77 | Đào tạo quốc tế | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 20142233 | Lê Phước Nhật | Minh | 24/03/2002 | 20142CLA1 | 20142CLA1 | 1,45 | ||||||||||||||||
86 | 78 | Đào tạo quốc tế | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 20142263 | Phạm Hoài | Nam | 10/09/2002 | 20142CLA1 | 20142CLA1 | 1,19 | ||||||||||||||||
87 | 79 | Đào tạo quốc tế | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 20142195 | Cao Nhật | Anh | 29/09/2002 | 20142CLA4 | 20142CLA4 | 1,38 | ||||||||||||||||
88 | 80 | Đào tạo quốc tế | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 20142198 | Trần Gia | Bảo | 12/03/2002 | 20142CLA4 | 20142CLA4 | 2,06 | ||||||||||||||||
89 | 81 | Đào tạo quốc tế | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 20151271 | Ngô Vũ Hoàng | Giang | 15/11/2002 | 20151CLA4 | 20151CLA4 | 1,6 | ||||||||||||||||
90 | 82 | Đào tạo quốc tế | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 20119168 | Lê Đức | Toàn | 11/05/2002 | 20119CLA1 | 20119CLA1 | 1,23 | ||||||||||||||||
91 | 83 | Đào tạo quốc tế | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 20119163 | Đỗ Trung | Thông | 08/10/2002 | 20119CLA2 | 20119CLA2 | 2,46 | ||||||||||||||||
92 | 84 | Đào tạo quốc tế | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 20119169 | Nguyễn Minh | Trí | 22/05/2002 | 20119CLA2 | 20119CLA2 | 2,05 | ||||||||||||||||
93 | 85 | Đào tạo quốc tế | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 20119136 | Ngô Trần Đăng | Khương | 03/12/2002 | 20119CLA5 | 20119CLA5 | 0 | ||||||||||||||||
94 | 86 | Đào tạo quốc tế | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 20119151 | Võ Huỳnh Dương | Quảng | 29/03/2002 | 20119CLA5 | 20119CLA5 | 0,92 | ||||||||||||||||
95 | 87 | Đào tạo quốc tế | Công nghệ thông tin | 20110389 | Lê Đại | Nhân | 29/11/2002 | 20110CLA3 | 20110CLA3 | 0,29 | ||||||||||||||||
96 | 88 | Đào tạo quốc tế | Công nghệ thông tin | 20110400 | Phạm Hoàng | Thái | 27/11/2002 | 20110CLA4 | 20110CLA4 | 0 | ||||||||||||||||
97 | 89 | Đào tạo quốc tế | Công nghệ thực phẩm | 20116162 | Tạ Minh | Tuấn | 07/02/2002 | 20116CLA2 | 20116CLA2 | 0 | ||||||||||||||||
98 | 90 | Đào tạo quốc tế | Quản lý công nghiệp | 20124006 | Hoàng Phi | Long | 10/05/2002 | 20124CLA1 | 20124CLA1 | 0 | ||||||||||||||||
99 | 91 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 20161168 | Nguyễn Lê Phú | Cường | 16/02/2002 | 20161CLDT1A | 20161CLDT1A | 0 | ||||||||||||||||
100 | 92 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 20161164 | Lý | Bằng | 28/01/2002 | 20161CLDT2A | 20161CLDT2A | 2,05 | ||||||||||||||||